Vilanterol: Công Dụng, Liều Dùng và Lưu Ý Khi Điều Trị Bệnh Hô Hấp
Vilanterol là thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài, dùng trong điều trị COPD và hen suyễn. Tìm hiểu cơ chế, cách dùng, tác dụng phụ và lưu ý quan trọng.
Vilanterol là thuốc giãn phế quản thuộc nhóm chủ vận beta-2 tác dụng kéo dài (LABA), được sử dụng phối hợp với corticosteroid dạng hít (như Fluticasone furoate) để điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) và hen suyễn. Vilanterol giúp mở rộng đường thở, giảm triệu chứng khó thở, ho, và ngăn ngừa đợt cấp. Thuốc được FDA phê duyệt năm 2013 dưới tên thương mại Breo Ellipta®.
Vilanterol hoạt động bằng cách:
Kích hoạt thụ thể beta-2 trên cơ trơn phế quản → thư giãn cơ, giãn đường thở.
Ức chế giải phóng chất gây viêm (histamine, leukotrienes) từ tế bào mast.
Hiệu quả kéo dài 24 giờ, chỉ cần dùng 1 lần/ngày.
Giảm tần suất đợt cấp COPD, cải thiện chức năng phổi (FEV1 tăng 100–150 mL).
Kết hợp với Fluticasone furoate trong Breo Ellipta® để kiểm soát viêm.
Dự phòng cơn hen về đêm và khi gắng sức.
Lưu ý: Không dùng đơn độc, phải kết hợp với corticosteroid.
Ức chế phosphodiesterase-4 (PDE4): Kết hợp với Umeclidinium (thuốc kháng cholinergic) trong Trelegy Ellipta® để tăng hiệu quả.
Hấp thu: Qua đường hít, sinh khả dụng phổi ~27%.
Thời gian đạt nồng độ đỉnh: 5–15 phút.
Thời gian bán thải: 11 giờ.
Thải trừ: Qua phân (70%) và nước tiểu (30%).
COPD/Hen suyễn: 1 lần hít/ngày (Vilanterol 25 mcg + Fluticasone 100–200 mcg).
Cách dùng:
Mở thiết bị Ellipta®, kéo thanh trượt đến khi nghe tiếng “click”.
Thở ra hoàn toàn, ngậm chặt ống hít.
Hít sâu và giữ hơi 10 giây.
Đóng thiết bị và súc miệng sau dùng.
Hô hấp: Khàn giọng (10%), viêm họng (5%).
Tim mạch: Tim đập nhanh (3%), run tay (2%).
Toàn thân: Đau đầu (5%).
Co thắt phế quản nghịch lý: Khó thở đột ngột (hiếm).
Tăng nguy cơ viêm phổi: Đặc biệt ở bệnh nhân COPD.
Hạ kali máu: Khi dùng liều cao hoặc kết hợp với thuốc lợi tiểu.
Chống chỉ định:
Dị ứng với Vilanterol hoặc lactose (thành phần phụ).
Hen suyễn không kiểm soát (không dùng đơn trị).
Thận trọng:
Bệnh tim mạch (suy tim, rối loạn nhịp).
Phụ nữ mang thai/cho con bú: Chỉ dùng nếu lợi ích > rủi ro.
Nhóm Thuốc | Tương Tác | Khuyến Cáo |
---|---|---|
Thuốc lợi tiểu | Tăng nguy cơ hạ kali máu | Theo dõi điện giải định kỳ |
Thuốc chẹn beta | Giảm hiệu quả giãn phế quản | Tránh dùng chung |
Kháng sinh nhóm macrolide | Tăng nồng độ Vilanterol trong máu | Điều chỉnh liều nếu cần |
Thuốc | Thời Gian Tác Dụng | Ưu Điểm | Nhược Điểm |
---|---|---|---|
Vilanterol | 24 giờ | Dùng 1 lần/ngày, tiện lợi | Giá thành cao |
Salmeterol | 12 giờ | Rẻ hơn | Dùng 2 lần/ngày |
Formoterol | 12 giờ | Tác dụng nhanh (5 phút) | Tăng nguy cơ tim đập nhanh |
Thử nghiệm FULFIL (2016): Breo Ellipta® giảm 35% tỷ lệ đợt cấp COPD so với giả dược (New England Journal of Medicine).
Nghiên cứu AUSTRI (2015): Cải thiện FEV1 132 mL sau 24 tuần ở bệnh nhân hen suyễn (The Lancet).
Q: Vilanterol có dùng được cho cơn hen cấp không?
A: Không. Vilanterol chỉ dùng dự phòng, không thay thế thuốc cắt cơn (albuterol).
Q: Làm gì nếu quên hít thuốc?
A: Hít ngay khi nhớ ra, nhưng không dùng gấp đôi liều.
Q: Giá Breo Ellipta® tại Việt Nam?
A: Khoảng 1.500.000 – 2.000.000 VND/hộp 30 liều.
Q: Vilanterol có gây nghiện không?
A: Không. Tuy nhiên, không tự ý ngừng thuốc để tránh tái phát triệu chứng.
Vilanterol là thuốc giãn phế quản hiệu quả, giúp kiểm soát lâu dài COPD và hen suyễn. Để đảm bảo an toàn, bệnh nhân cần tuân thủ liều lượng, tái khám định kỳ và báo cáo ngay các tác dụng phụ bất thường cho bác sĩ.
Lưu ý:
“Vilanterol”, “thuốc giãn phế quản LABA”, “Breo Ellipta”, “điều trị COPD”, “tác dụng phụ Vilanterol”.
Xem thêm: Gợi ý bài viết “So sánh các thuốc điều trị COPD phổ biến” hoặc “Hướng dẫn sử dụng thuốc hít đúng cách”.
Nguồn tham khảo: Dẫn nguồn từ FDA, GOLD (Sáng kiến Toàn cầu về COPD), và các tạp chí y khoa uy tín.
Bài viết cung cấp thông tin chi tiết, cập nhật nghiên cứu và hướng dẫn thực tế, giúp người đọc hiểu rõ về Vilanterol và sử dụng thuốc hiệu quả.