Vildagliptin

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Vildagliptin: Công Dụng, Liều Dùng và Lưu Ý Khi Điều Trị Tiểu Đường

Vildagliptin là thuốc ức chế DPP-4 giúp kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường type 2. Tìm hiểu cơ chế, liều dùng, tác dụng phụ và các lưu ý quan trọng khi sử dụng.


1. Giới Thiệu Về Vildagliptin

Vildagliptin là thuốc thuộc nhóm ức chế enzyme DPP-4 (Dipeptidyl Peptidase-4), được sử dụng trong điều trị tiểu đường type 2. Thuốc hoạt động bằng cách tăng nồng độ hormone incretin (GLP-1 và GIP), từ đó kích thích tiết insulin và ức chế sản xuất glucagon. Vildagliptin thường được kết hợp với chế độ ăn uống và tập luyện để kiểm soát đường huyết hiệu quả.


2. Thành Phần Hóa Học và Cơ Chế Tác Dụng

2.1. Công Thức Phân Tử

  • Tên hóa học: (2S)-1-[2-(2,5-Dihydro-1H-pyrrol-1-yl)-1-oxo-3-phenylpropyl]pyrrolidine-2-carbonitrile.

  • Công thức: C₁₇H₂₀N₄O₂.

  • Khối lượng phân tử: 336.37 g/mol.

2.2. Cơ Chế Hoạt Động

  • Ức chế enzyme DPP-4: Ngăn chặn phân hủy hormone incretin, giúp duy trì nồng độ GLP-1 và GIP.

  • Tăng tiết insulin: Kích thích tế bào beta đảo tụy sản xuất insulin khi đường huyết cao.

  • Giảm glucagon: Ức chế tế bào alpha đảo tụy, hạn chế giải phóng glucose từ gan.


3. Công Dụng và Chỉ Định

3.1. Điều Trị Tiểu Đường Type 2

  • Kiểm soát đường huyết: Giảm HbA1c trung bình 0.5–1% (theo nghiên cứu Diabetes Care).

  • Phối hợp với Metformin hoặc Sulfonylurea: Tăng hiệu quả khi đơn trị không đủ.

3.2. Đối Tượng Sử Dụng

  • Bệnh nhân tiểu đường type 2 không kiểm soát được đường huyết bằng chế độ ăn và tập luyện.

  • Người có nguy cơ hạ đường huyết thấp khi dùng các thuốc khác.


4. Liều Dùng và Cách Sử Dụng

4.1. Liều Tiêu Chuẩn

  • Đơn trị hoặc phối hợp: 50 mg x 2 lần/ngày (sáng và tối).

  • Suy thận: Giảm liều còn 50 mg/ngày nếu mức lọc cầu thận (GFR) <50 mL/phút.

4.2. Hướng Dẫn Dùng Thuốc

  • Uống trước hoặc sau ăn: Không ảnh hưởng đến hiệu quả.

  • Không nghiền/nhai viên: Nuốt nguyên viên với nước.


5. Tác Dụng Phụ Thường Gặp

5.1. Tác Dụng Nhẹ

  • Tiêu hóa: Buồn nôn (3–5%), đau bụng (2%).

  • Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu (4%).

  • Da: Phát ban, ngứa (1–2%).

5.2. Tác Dụng Nghiêm Trọng

  • Viêm tụy cấp: Hiếm gặp (<0.1%), nhưng cần ngừng thuốc ngay nếu đau bụng dữ dội.

  • Phù mạch: Sưng mặt, môi, lưỡi (hiếm).


6. Chống Chỉ Định và Thận Trọng

6.1. Chống Chỉ Định

  • Dị ứng với Vildagliptin hoặc thành phần thuốc.

  • Tiểu đường type 1 hoặc nhiễm toan ceton.

6.2. Thận Trọng

  • Suy thận nặng (GFR <30 mL/phút): Cần giám sát chặt chẽ.

  • Tiền sử viêm tụy: Theo dõi triệu chứng đau bụng, nôn.

  • Phụ nữ mang thai: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.


7. Tương Tác Thuốc

Nhóm Thuốc Tương Tác Khuyến Cáo
Thuốc lợi tiểu Tăng nguy cơ mất nước, hạ đường huyết Theo dõi đường huyết thường xuyên
Corticosteroid Giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết Điều chỉnh liều Vildagliptin
Thuốc chống đông máu Tương tác chưa rõ ràng Thận trọng khi dùng chung

8. So Sánh Vildagliptin Với Các Thuốc Ức Chế DPP-4 Khác

Thuốc Liều Dùng Ưu Điểm Nhược Điểm
Vildagliptin 50 mg x 2 lần/ngày Hiệu quả trên bệnh nhân suy thận Dùng 2 lần/ngày
Sitagliptin 100 mg/ngày Dùng 1 lần/ngày, tiện lợi Giá thành cao
Saxagliptin 5 mg/ngày Ít tác dụng phụ Nguy cơ suy tim (hiếm)

9. Nghiên Cứu Khoa Học và Hiệu Quả

  • Nghiên cứu GALIANT (2013): Vildagliptin giảm HbA1c 0.8% sau 24 tuần, an toàn cho bệnh nhân suy thận (Diabetes, Obesity and Metabolism).

  • Thử nghiệm VISION: Kết hợp Vildagliptin + Metformin cải thiện đường huyết tốt hơn đơn trị (The Lancet).


10. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q: Vildagliptin có gây tăng cân không?
A: Không. Vildagliptin ít ảnh hưởng đến cân nặng so với Sulfonylurea.

Q: Dùng Vildagliptin bao lâu thì có hiệu quả?
A: Sau 2–4 tuần, tối đa sau 12 tuần.

Q: Giá Vildagliptin tại Việt Nam?
A: Khoảng 800.000 – 1.500.000 VND/hộp (tùy thương hiệu và số lượng viên).

Q: Có cần kiểm tra chức năng gan khi dùng Vildagliptin?
A: Hiếm khi cần, trừ trường hợp có triệu chứng bất thường như vàng da.


11. Kết Luận

Vildagliptin là lựa chọn hiệu quả và an toàn trong kiểm soát tiểu đường type 2, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc có nguy cơ hạ đường huyết. Cần tuân thủ liều lượng, tái khám định kỳ và báo cáo ngay các tác dụng phụ nghiêm trọng.


Lưu ý:

  • “Vildagliptin”, “thuốc ức chế DPP-4”, “điều trị tiểu đường type 2”, “tác dụng phụ Vildagliptin”, “liều dùng Vildagliptin”.

  • Xem thêm: Gợi ý bài viết “Các nhóm thuốc điều trị tiểu đường phổ biến” hoặc “So sánh thuốc ức chế DPP-4 và SGLT2”.

  • Nguồn tham khảo: Tham khảo hướng dẫn từ Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), FDA và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Bài viết cung cấp thông tin chi tiết, cập nhật nghiên cứu và hướng dẫn thực tế, giúp người đọc hiểu rõ về Vildagliptin và sử dụng thuốc hiệu quả.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo