Trong hệ thống phân loại của MIMS Việt Nam (cập nhật năm 2026), nhóm “Men kháng viêm” (Anti-Inflammatory Enzymes) bao gồm các enzyme có nguồn gốc tự nhiên (thực vật hoặc vi khuẩn) giúp giảm sưng, phù nề và hỗ trợ tiêu các ổ viêm thông qua việc phân giải protein.
Dưới đây là các phân nhóm và hoạt chất phổ biến theo danh mục MIMS:
1. Các hoạt chất tiêu biểu
- Alpha-chymotrypsin (hoặc Chymotrypsin): Đây là loại phổ biến nhất tại Việt Nam. Nó là một enzyme thủy phân protein được điều chế bằng cách hoạt hóa chymotrypsinogen từ tụy bò.
- Biệt dược tiêu biểu: Alphachymotrypsin Choay, Katrypsin.
- Bromelain: Enzyme chiết xuất từ quả dứa (thơm).
- Serratiopeptidase: Một loại enzyme có nguồn gốc từ vi khuẩn không gây bệnh Serratia, giúp làm tan chất nhầy và dịch phù nề.
2. Chỉ định lâm sàng chính
Theo MIMS, nhóm này thường được chỉ định cho:
- Phù nề sau chấn thương hoặc phẫu thuật: Giúp giảm sưng tấy trong các trường hợp bong gân, bầm tím, sau phẫu thuật thẩm mỹ hoặc nha khoa.
- Hỗ trợ làm loãng dịch tiết: Dùng trong viêm họng, viêm xoang để làm loãng đờm và dịch nhầy đường hô hấp.
3. Dạng bào chế và Cách dùng
- Viên nén: Có thể uống hoặc ngậm dưới lưỡi (ngậm dưới lưỡi thường được ưu tiên để hoạt chất thấm trực tiếp vào máu, tránh bị phá hủy bởi acid dạ dày).
- Dạng phối hợp: Một số sản phẩm kết hợp nhiều loại enzyme hoặc kết hợp với thuốc kháng sinh để tăng khả năng thâm nhập của kháng sinh vào ổ viêm.
4. Lưu ý quan trọng (Cập nhật 2026)
- Chống chỉ định: Người bị rối loạn đông máu, người đang dùng thuốc kháng đông (như Warfarin, Heparin) hoặc bệnh nhân suy gan, thận nặng cần thận trọng vì enzyme có thể ảnh hưởng đến khả năng đông máu.
- Tác dụng phụ: Một số trường hợp có thể gặp dị ứng da, thay đổi sắc thái phân hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ.
- Khuyến cáo: MIMS nhấn mạnh không nên dùng thuốc này cho phụ nữ có thai và cho con bú khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Bạn có thể tra cứu chi tiết liều lượng và các tương tác thuốc cụ thể tại mục “Hệ Cơ – Xương” hoặc tìm kiếm theo tên hoạt chất trên MIMS Việt Nam.