Theo danh mục MIMS Vietnam cập nhật cho năm 2026, các thuốc thuộc nhóm Rối loạn thần kinh cơ (Neuromuscular Disorders) tập trung vào điều trị các bệnh lý như nhược cơ (Myasthenia Gravis), hội chứng Lambert-Eaton hoặc các bệnh teo cơ di truyền.
Dưới đây là các phân nhóm chính:
1. Thuốc kháng Cholinesterase (Anticholinesterases)
Đây là nhóm thuốc đầu tay để điều trị triệu chứng bệnh nhược cơ bằng cách ngăn chặn sự phân hủy Acetylcholine tại khe synap thần kinh-cơ.
- Pyridostigmine: (Biệt dược phổ biến: Mestinon) Thuốc duy trì tác dụng kéo dài, dùng phổ biến nhất cho bệnh nhược cơ.
- Neostigmine: Thường dùng dạng tiêm trong bệnh viện để xử trí cấp cứu hoặc đảo ngược tác dụng của thuốc giãn cơ sau phẫu thuật.
2. Thuốc ức chế miễn dịch (Immunosuppressants)
Vì nhược cơ là bệnh tự miễn, MIMS liệt kê các thuốc giúp giảm sự tấn công của hệ miễn dịch vào các thụ thể thần kinh-cơ:
- Corticosteroids: Như Prednisolone hoặc Methylprednisolone.
- Thuốc ức chế miễn dịch khác: Azathioprine, Cyclosporine, Mycophenolate Mofetil.
3. Các liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp Gen (Targeted & Gene Therapies)
Năm 2026, danh mục MIMS ghi nhận sự gia tăng các thuốc điều trị các bệnh lý thần kinh cơ do di truyền:
- Điều trị teo cơ tủy sống (SMA):
- Risdiplam: Thuốc dạng uống giúp điều chỉnh quá trình ghép nối RNA.
- Nusinersen: Tiêm vào khoang dưới nhện.
- Onasemnogene abeparvovec: Liệu pháp thay thế gen.
- Kháng thể đơn dòng cho nhược cơ: Efgartigimod (nhắm vào thụ thể Fc nội sinh giúp giảm kháng thể IgG gây bệnh).
4. Các thuốc hỗ trợ khác
- Amifampridine: Sử dụng cụ thể cho hội chứng nhược cơ Lambert-Eaton (LEMS) để tăng cường giải phóng Acetylcholine.
- Globulin miễn dịch (IVIG): Dùng đường tĩnh mạch cho các đợt cấp của bệnh nhược cơ.
Một số lưu ý quan trọng từ MIMS:
- Thận trọng: Nhiều loại thuốc (như kháng sinh nhóm Aminoglycoside, thuốc an thần, thuốc giãn cơ) có thể làm trầm trọng thêm tình trạng nhược cơ.
- Tra cứu: Để biết chi tiết biệt dược và phác đồ điều trị cụ thể, bạn có thể truy cập MIMS Vietnam – Neuromuscular Disorders.