Trong hệ thống phân loại của MIMS 2026, nhóm Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE Inhibitors – ACEI) là một trong những nhóm thuốc nền tảng trong điều trị các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là tăng huyết áp và suy tim.
Dưới đây là các thông tin chi tiết về nhóm thuốc này theo danh mục MIMS:
1. Cơ chế tác dụng
Các thuốc ACEI hoạt động bằng cách ngăn chặn enzyme chuyển đổi Angiotensin I thành Angiotensin II (một chất gây co mạch mạnh). Quá trình này giúp:
- Giãn mạch máu, làm giảm sức cản ngoại vi.
- Giảm tiết aldosterone, từ đó giảm giữ muối và nước.
- Hạ huyết áp và giảm gánh nặng cho tim.
2. Các hoạt chất phổ biến
Dựa trên cấu trúc hóa học và dược động học, MIMS phân loại các thuốc ACEI thành các nhóm chính sau:
- Nhóm chứa Sulfhydryl: Điển hình là Captopril (thuốc đầu tiên của nhóm này).
- Nhóm chứa Dicarboxylate: Bao gồm phần lớn các thuốc hiện nay như Enalapril, Lisinopril, Perindopril, Ramipril, Benazepril, Quinapril, và Trandolapril.
- Nhóm chứa Phosphonate: Điển hình là Fosinopril.
3. Chỉ định chính trong năm 2026
Theo phác đồ điều trị được cập nhật trên MIMS:
- Tăng huyết áp: Là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân có kèm đái tháo đường hoặc bệnh thận mạn tính.
- Suy tim mạn tính: Một trong “tứ trụ” giúp giảm tỷ lệ tử vong và nhập viện.
- Sau nhồi máu cơ tim: Giúp ngăn chặn quá trình tái cấu trúc cơ tim.
- Bệnh thận do đái tháo đường: Giúp bảo vệ chức năng thận và giảm protein niệu.
4. Các dạng phối hợp (Fixed-dose Combinations)
MIMS 2026 ghi nhận xu hướng sử dụng viên phối hợp để tăng tuân thủ điều trị:
- ACEI + Thuốc lợi tiểu: (ví dụ: Perindopril + Indapamide, Enalapril + Hydrochlorothiazide).
- ACEI + Chẹn kênh Canxi: (ví dụ: Perindopril + Amlodipine).
5. Lưu ý và Tác dụng phụ
- Ho khan: Tác dụng phụ phổ biến nhất (khoảng 10-15%) do tích tụ bradykinin ở phổi.
- Phù mạch: Một phản ứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm, cần ngừng thuốc ngay lập tức.
- Tăng Kali máu: Cần theo dõi định kỳ, đặc biệt khi dùng chung với thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali hoặc ở bệnh nhân suy thận.
- Chống chỉ định: Tuyệt đối không dùng cho phụ nữ có thai (gây dị tật thai nhi) và bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên.
Để biết liều dùng cụ thể cho từng biệt dược, bạn nên tra cứu trực tiếp tại MIMS Vietnam.