Trong hệ thống danh mục MIMS 2026, nhóm “Các thuốc da liễu khác” (Other Dermatologicals) là nơi tập hợp các hoạt chất không thuộc các nhóm kinh điển (như kháng sinh, corticoid hay kháng nấm) hoặc các liệu pháp mới hỗ trợ điều trị các bệnh lý da liễu phức tạp.
Dưới đây là các phân nhóm chi tiết được ghi nhận:
1. Thuốc trị tăng sắc tố và làm trắng da
Dùng trong điều trị nám (melasma), tàn nhang hoặc sạm da sau viêm:
- Hydroquinone: Hoạt chất làm trắng da kinh điển (thường dùng nồng độ 2-4%).
- Acid Tranexamic (dạng bôi/tiêm tại chỗ): Xu hướng mới trong điều trị nám được cập nhật mạnh mẽ trong danh mục 2026.
- Acid Azelaic: Vừa trị mụn vừa hỗ trợ giảm thâm nám.
2. Thuốc trị rụng tóc và kích thích mọc tóc
- Minoxidil (dạng xịt/dung dịch bôi): Dùng cho rụng tóc kiểu hói ở cả nam và nữ.
- Finasteride (dạng uống/bôi): Ức chế hormone androgen gây rụng tóc ở nam giới.
3. Thuốc trị mụn cóc, chai chân và sẹo
- Thuốc bạt sừng: Acid Salicylic nồng độ cao hoặc Acid Lactic giúp làm bong các lớp sừng dày.
- Thuốc trị sẹo: Các sản phẩm chứa Silicone gel, chiết xuất hành tây (Allium cepa), hoặc Heparin giúp làm mờ sẹo lồi và sẹo phì đại.
- Imiquimod: Thuốc điều hòa miễn dịch tại chỗ dùng điều trị mụn cóc sinh dục hoặc một số loại ung thư biểu mô tại chỗ.
4. Thuốc trị bạch biến và rối loạn sắc tố
- Psoralens (như Methoxsalen): Dùng phối hợp với liệu pháp ánh sáng (PUVA) để điều trị bạch biến hoặc vảy nến nặng.
- Monobenzone: Dùng làm mất sắc tố vĩnh viễn trong trường hợp bạch biến lan tỏa.
5. Thuốc chống tăng tiết mồ hôi (Antihidrotics)
- Các muối nhôm (Aluminum chloride) dùng dưới dạng lăn hoặc dung dịch bôi để kiểm soát mồ hôi tay, chân, nách.
6. Thuốc trị ngứa và làm dịu da đặc hiệu
- Calamine & Pramoxine: Giúp giảm ngứa do côn trùng cắn hoặc dị ứng nhẹ mà không chứa corticoid.
- Doxepin (dạng kem): Thuốc kháng histamine tại chỗ cho tình trạng ngứa mãn tính.
7. Liệu pháp sinh học dùng trong da liễu
Trong năm 2026, MIMS xếp một số thuốc tiêm dưới da cho bệnh da liễu vào nhóm này nếu không tách riêng nhóm sinh học:
- Dupilumab: Điều trị viêm da cơ địa (chàm) mức độ trung bình đến nặng.
- Secukinumab / Ixekizumab: Nhắm vào IL-17 để điều trị vảy nến thể mảng.
8. Các chất bảo vệ và phục hồi hàng rào da (Barrier Repair)
- Các sản phẩm chứa Ceramides, Cholesterol và Acid béo tự do với tỷ lệ sinh lý giúp phục hồi da sau laser hoặc peel da hóa học.
Lưu ý khi tra cứu MIMS 2026:
- Các thuốc trong nhóm này thường yêu cầu sự chỉ định khắt khe của bác sĩ chuyên khoa do có thể gây kích ứng mạnh (như thuốc trị nám, mụn cóc) hoặc có tác dụng phụ toàn thân (như thuốc trị rụng tóc dạng uống).
- MIMS cũng cập nhật các dạng bào chế mới như hệ thống vận chuyển thuốc qua liposome giúp hoạt chất thấm sâu hơn mà ít gây kích ứng bề mặt.