Trong hệ thống danh mục MIMS 2026, nhóm Thuốc diệt nấm & ký sinh trùng dùng tại chỗ (Topical Antifungals & Antiparasitics) được phân chia cụ thể dựa trên tác nhân gây bệnh (nấm, ghẻ, chấy rận).
Dưới đây là các phân nhóm chi tiết theo MIMS:
1. Thuốc diệt nấm dùng tại chỗ (Topical Antifungals)
Nhóm này điều trị các bệnh nấm da (hắc lào, lang ben, nấm kẽ chân), nấm móng và nấm Candida ngoài da.
- Dẫn xuất Imidazole: Đây là nhóm phổ biến nhất.
- Hoạt chất: Ketoconazole (Nizoral), Clotrimazole (Canesten), Miconazole, Econazole, Oxiconazole.
- Nhóm Allylamine: Có tác dụng mạnh với nấm sợi (dermatophytes).
- Hoạt chất: Terbinafine (Lamisil).
- Dẫn xuất Pyridone:
- Hoạt chất: Ciclopirox (thường dùng trong sơn móng tay trị nấm).
- Các thuốc khác:
- Nystatin: Đặc hiệu cho nấm Candida.
- Amorolfine: Chuyên biệt cho nấm móng.
- Acid Undecylenic: Thường phối hợp trong các loại bột hoặc kem bôi kẽ chân.
2. Thuốc diệt ký sinh trùng dùng tại chỗ (Topical Antiparasitics)
Dùng để tiêu diệt cái ghẻ (scabies) và chấy rận (pediculosis).
- Thuốc trị ghẻ (Scabicides):
- Permethrin (5%): Tiêu chuẩn vàng hiện nay, hiệu quả và ít độc tính.
- Benzyl Benzoate: Hiệu quả tốt nhưng có thể gây kích ứng da (cảm giác nóng rát).
- Lưu huỳnh (Sulphur): Dạng thuốc mỡ, thường dùng cho trẻ sơ sinh hoặc phụ nữ có thai vì độ an toàn cao.
- Gamma Benzene Hexachloride (Lindane): Hiện nay hạn chế sử dụng do độc tính thần kinh.
- Thuốc trị chấy rận (Pediculicides):
- Permethrin (1%): Dạng dầu gội hoặc lotion.
- Malathion: Thuốc ức chế enzyme của ký sinh trùng.
3. Nhóm phối hợp (Combination Preparations)
MIMS liệt kê nhiều loại thuốc kết hợp để điều trị các tình trạng viêm nhiễm hỗn hợp:
- Kháng nấm + Corticoid: (Ví dụ: Clotrimazole + Betamethasone) Dùng khi vết nấm bị viêm ngứa nặng. Tuy nhiên, MIMS cảnh báo không nên lạm dụng vì Corticoid có thể làm nấm lan rộng nếu dùng sai cách.
- Kháng nấm + Kháng khuẩn: Dùng cho các vết thương vừa nhiễm nấm vừa nhiễm khuẩn.
4. Các dạng bào chế đặc thù trong MIMS 2026
- Dạng Kem/Thuốc mỡ: Dùng cho nấm thân, nấm bẹn.
- Dạng Xịt/Bột: Dùng cho nấm kẽ chân (tránh ẩm ướt).
- Dạng Dầu gội: Chứa Ketoconazole dùng cho nấm da đầu và gàu.
- Dạng Sơn móng: Có khả năng đâm xuyên qua lớp sừng của móng.
Lưu ý khi tra cứu MIMS:
- Thời gian điều trị: MIMS nhấn mạnh bệnh nấm cần điều trị đủ thời gian (thường từ 2-4 tuần) ngay cả khi triệu chứng đã hết để tránh tái phát.
- Vệ sinh: Đối với ký sinh trùng (ghẻ, chấy), MIMS khuyến cáo phải điều trị đồng thời cho những người sống cùng và giặt sạch đồ dùng cá nhân để tránh lây nhiễm chéo.