Trong hệ thống danh mục MIMS 2026, nhóm Thuốc kháng virus dùng tại chỗ (Topical Antivirals) được phân loại dựa trên mục đích điều trị các tình trạng nhiễm virus ngoài da và niêm mạc, phổ biến nhất là do virus Herpes simplex (HSV) và Varicella-zoster (VZV).
Dưới đây là các phân nhóm và hoạt chất chi tiết theo MIMS:
1. Nhóm điều trị nhiễm Herpes simplex (HSV)
Dùng cho các trường hợp mụn rộp ở môi (Herpes labialis) hoặc cơ quan sinh dục.
- Acyclovir: Hoạt chất phổ biến nhất (nồng độ thường là 5%).
- Biệt dược tiêu biểu: Zovirax, Acyclovir Stada.
- Lưu ý từ MIMS: Hiệu quả nhất khi bắt đầu bôi ngay từ giai đoạn “tiền triệu” (cảm giác ngứa rát, châm chích) trước khi mụn nước nổi lên.
- Penciclovir: Có thời gian tác động kéo dài hơn Acyclovir.
- Biệt dược tiêu biểu: Denavir.
- Docosanol: Một hoạt chất ngăn chặn virus xâm nhập vào tế bào lành (thường có trong các loại kem bôi không kê đơn như Abreva).
2. Nhóm điều trị mụn cóc và u nhú (Human Papillomavirus – HPV)
MIMS phân loại các thuốc này dựa trên cơ chế phá hủy mô hoặc điều hòa miễn dịch để tiêu diệt virus.
- Imiquimod: Thuốc điều hòa miễn dịch tại chỗ, kích thích cơ thể tự tiêu diệt virus HPV.
- Biệt dược tiêu biểu: Aldara.
- Chỉ định: Mụn cóc sinh dục, u nhú, hoặc một số dạng ung thư biểu mô tại chỗ.
- Podophyllotoxin (Podofilox): Chiết xuất thực vật giúp làm ngừng sự phân chia của tế bào nhiễm virus, khiến mụn cóc rụng đi.
- Biệt dược tiêu biểu: Condylox.
3. Nhóm điều trị Cytomegalovirus (CMV) tại mắt
- Ganciclovir: Dạng gel tra mắt dùng để điều trị viêm giác mạc do virus.
- Biệt dược tiêu biểu: Virgan.
4. Các hoạt chất phối hợp và hỗ trợ khác
- Acyclovir + Hydrocortisone: (Ví dụ: Xerese) Sự kết hợp giữa kháng virus và corticoid nhẹ giúp giảm viêm và ngăn ngừa vết loét tiến triển nhanh hơn.
- Idoxuridine: Một hoạt chất cũ hơn, đôi khi vẫn xuất hiện trong các dung dịch bôi trị nhiễm virus herpes tại chỗ.
Lưu ý quan trọng từ MIMS 2026 khi sử dụng:
- Tần suất bôi: Các thuốc kháng virus dạng bôi (đặc biệt là Acyclovir) thường yêu cầu bôi nhiều lần trong ngày (thường mỗi 3-4 giờ một lần, khoảng 5 lần/ngày) để duy trì nồng độ thuốc tối ưu.
- Vệ sinh: MIMS khuyến cáo bệnh nhân nên dùng tăm bông hoặc găng tay khi bôi thuốc để tránh lây lan virus sang các vùng da khác hoặc lây cho người khác.
- Hiệu quả hạn chế: MIMS nhấn mạnh rằng thuốc dùng tại chỗ thường chỉ hiệu quả với các trường hợp nhẹ. Đối với Zona thần kinh, Herpes sinh dục nặng hoặc bệnh nhân suy giảm miễn dịch, bắt buộc phải phối hợp với thuốc kháng virus đường uống để đạt hiệu quả điều trị.
- Tác dụng phụ: Thường gặp là cảm giác nóng rát, xót nhẹ hoặc khô da tại vị trí bôi.
Bạn có thể tra cứu thông tin chi tiết về các biệt dược kháng virus mới nhất tại cổng thông tin MIMS Vietnam.