Theo hệ thống phân loại thuốc MIMS 2026, “Thuốc trị vẩy nến, tăng tiết bã nhờn & vảy cá” là một nhóm dược lý cụ thể trong danh mục thuốc dùng ngoài da. Nhóm này bao gồm các hoạt chất được thiết kế để điều trị các tình trạng da liên quan đến viêm, tăng sinh tế bào sừng và rối loạn bài tiết dầu.
1. Phân loại theo cơ chế và hoạt chất (MIMS)
Dưới đây là các nhóm hoạt chất phổ biến nhất thuộc phân loại này:
- Dẫn xuất Vitamin D3 (Calcipotriol/Calcitriol): Giúp ức chế sự tăng sinh quá mức của tế bào sừng. Thường thấy trong các biệt dược như Daivonex.
- Corticosteroid tại chỗ: Giảm viêm, giảm ngứa và đỏ da mạnh mẽ. Các mức độ từ nhẹ (Hydrocortisone) đến rất mạnh (Clobetasol).
- Sự kết hợp (Corticosteroid + Vitamin D3): Đây là phác đồ tiêu chuẩn hiện nay để tăng hiệu quả và giảm tác dụng phụ của corticoid. Biệt dược điển hình là Daivobet hoặc Xamiol.
- Sự kết hợp (Corticosteroid + Acid Salicylic): Giúp vừa kháng viêm vừa tiêu sừng (bong vảy), ví dụ như Diprosalic.
- Retinoids tại chỗ (Tazarotene): Điều chỉnh chu kỳ tế bào da, thường dùng cho vẩy nến mảng.
- Thuốc ức chế Calcineurin (Tacrolimus/Pimecrolimus): Thay thế steroid cho các vùng da mỏng như mặt hoặc nếp gấp để tránh teo da.
- Nhóm kháng nấm (cho tăng tiết bã nhờn): Ketoconazole (Nizoral), Selenium Sulfide giúp kiểm soát nấm Malassezia gây viêm da tiết bã.
2. Thuốc điều trị toàn thân và sinh học (Dành cho vẩy nến nặng)
Ngoài các loại thuốc bôi kể trên, MIMS cũng ghi nhận các nhóm thuốc dùng đường uống hoặc tiêm cho trường hợp nặng:
- Thuốc ức chế miễn dịch cổ điển: Methotrexate, Cyclosporine, hoặc Acitretin (một loại retinoid uống đặc thù cho vảy cá và vẩy nến mủ).
- Thuốc sinh học (Biologics): Các liệu pháp hiện đại nhắm vào các cytokine cụ thể như IL-17, IL-23 hoặc TNF-alpha (ví dụ: Secukinumab, Ustekinumab).
3. Phác đồ điều trị cập nhật 2026
Năm 2026, xu hướng điều trị theo MIMS và các chuyên gia da liễu chuyển dịch sang Liệu pháp chủ động (Proactive Therapy):
- Thay vì chỉ điều trị khi bệnh bùng phát, bệnh nhân được hướng dẫn sử dụng các thuốc bôi duy trì (như dẫn xuất Vitamin D hoặc ức chế Calcineurin) với tần suất thấp (ví dụ 2 lần/tuần) ngay cả khi da đã sạch tổn thương để ngăn ngừa tái phát.
- Dưỡng ẩm chuyên sâu: Đối với bệnh vảy cá, việc sử dụng kem dưỡng chứa Urea hoặc Acid Lactic là bắt buộc hằng ngày để duy trì hàng rào bảo vệ da.
Lưu ý: Việc sử dụng các thuốc thuộc nhóm này, đặc biệt là Corticosteroid mạnh và thuốc sinh học, cần có chỉ định và theo dõi sát sao từ bác sĩ chuyên khoa để tránh các tác dụng phụ như teo da, hội chứng Cushing hoặc suy giảm miễn dịch.