Trong hệ thống phân loại của MIMS 2026, nhóm Macrolid (mã ATC: J01FA) là nhóm kháng sinh kìm khuẩn quan trọng, thường được sử dụng làm lựa chọn thay thế hàng đầu cho những bệnh nhân dị ứng với Penicillin.
Dưới đây là chi tiết về nhóm Macrolid theo danh mục MIMS:
1. Phân loại theo cấu trúc vòng Lactone
MIMS chia nhóm này dựa trên số lượng nguyên tử carbon trong vòng:
- Vòng 14 nguyên tử carbon: Erythromycin, Roxithromycin, Clarithromycin.
- Vòng 15 nguyên tử carbon (Azalide): Azithromycin (Đây là hoạt chất phổ biến nhất hiện nay nhờ thời gian bán thải rất dài, chỉ cần dùng 1 lần/ngày).
- Vòng 16 nguyên tử carbon: Spiramycin, Josamycin.
2. Chỉ định lâm sàng phổ biến
Nhóm Macrolid thường được chỉ định cho các nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm phế quản, viêm phổi cộng đồng, viêm xoang, viêm họng. Đặc biệt hiệu quả với các vi khuẩn không điển hình (Mycoplasma, Chlamydia).
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Dùng cho các trường hợp mụn trứng cá hoặc nhiễm trùng da do tụ cầu/liên cầu ở người dị ứng Beta-lactam.
- Bệnh lây truyền qua đường tình dục: Azithromycin liều cao thường dùng điều trị nhiễm Chlamydia.
- Phối hợp diệt vi khuẩn HP (Dạ dày): Clarithromycin là thành phần chủ chốt trong các phác đồ điều trị viêm loét dạ dày.
- Nhiễm khuẩn răng miệng: Spiramycin thường được phối hợp với Metronidazole (biệt dược Rodogyl) để trị viêm nướu, áp xe răng.
3. Đặc điểm dược lý (Theo MIMS 2026)
- Cơ chế: Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome.
- Phổ kháng khuẩn: Chủ yếu trên vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm yếu hơn so với các nhóm khác. Có tác dụng tốt trên các tác nhân gây bệnh nội bào.
- Chuyển hóa: Phần lớn chuyển hóa qua gan.
4. Tác dụng phụ và Thận trọng
- Tiêu hóa: Thường gặp nhất là buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy (đặc biệt là Erythromycin do tác dụng kích thích nhu động ruột).
- Tương tác thuốc: Clarithromycin và Erythromycin ức chế mạnh enzyme gan (CYP3A4), dễ làm tăng nồng độ các thuốc dùng kèm như Simvastatin, Warfarin, gây nguy hiểm. Azithromycin ít gây tương tác này hơn.
- Tim mạch: Có nguy cơ kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, cần thận trọng với bệnh nhân có bệnh lý tim mạch hoặc đang dùng thuốc chống loạn nhịp.
- Độc tính trên gan: Có thể gây viêm gan vàng da ứ mật nếu dùng liều cao kéo dài.
5. Lưu ý khi sử dụng
- Thức ăn: Một số thuốc (như Erythromycin) bị giảm hấp thu bởi thức ăn, nên uống xa bữa ăn. Tuy nhiên, các loại mới như Clarithromycin hoặc Azithromycin dạng viên nén có thể dùng cùng hoặc ngoài bữa ăn.
- Đề kháng: Hiện nay tình trạng vi khuẩn (đặc biệt là phế cầu) kháng Macrolid tại Việt Nam đang ở mức rất cao, do đó bác sĩ thường cân nhắc kỹ trước khi kê đơn cho các nhiễm khuẩn hô hấp nặng.
Thông tin dựa trên danh mục dược lý MIMS 2026. Việc dùng kháng sinh Macrolid cần có chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và tránh kháng thuốc.