Trong hệ thống phân loại của MIMS 2026, nhóm “Thuốc ngừa thai” (Oral Contraceptives / Contraceptives) được phân chia dựa trên thành phần hoạt chất, đường dùng và mục đích sử dụng (ngừa thai hằng ngày hoặc khẩn cấp).
Dưới đây là các phân nhóm chi tiết theo danh mục MIMS:
1. Thuốc ngừa thai dạng phối hợp (Combined Oral Contraceptives – COCs)
Đây là loại phổ biến nhất, chứa hai loại hormone là Estrogen (thường là Ethinylestradiol) và Progestogen.
- Cơ chế: Ức chế rụng trứng, làm dày dịch nhầy cổ tử cung và biến đổi niêm mạc tử cung.
- Phân loại theo thế hệ Progestogen:
- Thế hệ 2: Chứa Levonorgestrel (ít ảnh hưởng đến chuyển hóa nhưng có thể gây mụn, rậm lông).
- Thế hệ 3: Chứa Desogestrel, Gestodene (ít gây mụn hơn).
- Thế hệ 4: Chứa Drospirenone (ví dụ: Yaz, Yasmin) – có tác dụng kháng androgen giúp trị mụn và giảm giữ nước gây tăng cân.
- Dạng đóng gói: Vỉ 21 viên hoặc 28 viên (7 viên giả dược).
2. Thuốc ngừa thai chỉ chứa Progestogen (Progestogen-Only Pills – POPs)
Thường được gọi là “viên thuốc nhỏ” (minipill), không chứa estrogen.
- Hoạt chất: Levonorgestrel, Desogestrel (ví dụ: Embevin).
- Đối tượng sử dụng: Phụ nữ đang cho con bú (không ảnh hưởng đến chất lượng sữa) hoặc người có chống chỉ định với estrogen (như người có nguy cơ huyết khối, tăng huyết áp).
3. Thuốc ngừa thai khẩn cấp (Emergency Contraceptives)
Dùng sau khi quan hệ tình dục không an toàn. Hiệu quả cao nhất khi dùng sớm.
- Hoạt chất:
- Levonorgestrel (1.5mg): Dùng 1 liều duy nhất hoặc 2 liều chia cách nhau (ví dụ: Postinor, Postia). Hiệu quả trong vòng 72 giờ.
- Ulipristal Acetate (30mg): Hiệu quả kéo dài lên đến 120 giờ (5 ngày) sau khi quan hệ (ví dụ: Ella).
4. Các dạng dùng ngoài đường tiêu hóa (Long-acting Contraceptives)
Dành cho những người muốn ngừa thai dài hạn mà không cần nhớ uống thuốc hằng ngày.
- Thuốc tiêm tránh thai: Chứa Medroxyprogesterone (ví dụ: Depo-Provera), tiêm định kỳ mỗi 3 tháng.
- Miếng dán tránh thai: Dán lên da và thay mỗi tuần (chứa phối hợp hormone).
- Dụng cụ đặt tử cung (IUD) giải phóng hormone: Ví dụ vòng Mirena (giải phóng Levonorgestrel), có tác dụng lên đến 5 năm.
- Que cấy tránh thai: Cấy dưới da cánh tay (ví dụ: Implanon), có tác dụng ngừa thai trong 3 năm.
5. Cảnh báo và Thận trọng từ MIMS 2026
- Nguy cơ huyết khối: Thuốc ngừa thai phối hợp (đặc biệt là thế hệ 3 và 4) có nguy cơ gây thuyên tắc mạch phổi hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu. Chống chỉ định cho phụ nữ hút thuốc lá trên 35 tuổi.
- Ung thư: Cần thận trọng với phụ nữ có tiền sử ung thư vú hoặc ung thư tử cung phụ thuộc hormone.
- Tương tác thuốc: Một số thuốc kháng sinh (như Rifampicin), thuốc chống co giật hoặc thảo dược (St. John’s Wort) có thể làm giảm hiệu quả của thuốc ngừa thai.
- Tác dụng phụ: Có thể gây căng vú, buồn nôn, thay đổi tâm trạng hoặc rong kinh trong vài chu kỳ đầu.
Khuyến cáo: Trước khi bắt đầu sử dụng thuốc ngừa thai, phụ nữ nên được bác sĩ thăm khám để đánh giá các yếu tố nguy cơ tim mạch và lựa chọn loại thuốc phù hợp nhất với cơ địa.