Xem thêm
Ibuprofen thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), dẫn xuất từ acid propionic. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), từ đó giảm tổng hợp prostaglandin – chất trung gian gây viêm, đau và sốt. Nhờ đó, A.T Ibuprofen mang lại hiệu quả nhanh chóng trong việc hạ sốt và giảm đau từ nhẹ đến vừa.
Công dụng chính của thuốc A.T Ibuprofen 20mg/ml
Thuốc được chỉ định chủ yếu cho trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên (không dùng cho trẻ dưới 6 tháng trừ khi có chỉ định của bác sĩ). Các công dụng phổ biến bao gồm:
- Hạ sốt ở trẻ em do nhiễm khuẩn, nhiễm virus, cảm cúm, viêm họng, viêm amidan hoặc sốt sau tiêm chủng.
- Giảm đau trong các trường hợp: đau răng, đau do mọc răng hoặc nhổ răng, đau đầu, đau bụng kinh (ở trẻ lớn), đau cơ xương khớp do thấp, đau do bong gân, chấn thương phần mềm nhẹ.
- Hỗ trợ giảm viêm trong các tình trạng viêm khớp dạng thấp thiếu niên hoặc viêm khớp khác ở trẻ em.
Thuốc thường được ưu tiên lựa chọn khi paracetamol không đủ hiệu quả hoặc trẻ cần tác dụng kéo dài hơn (thường 6-8 giờ).
Liều dùng A.T Ibuprofen 20mg/ml theo cân nặng và tuổi
Liều dùng ibuprofen luôn dựa trên cân nặng của trẻ để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu. Liều khuyến cáo chung cho trẻ em:
- Giảm đau và hạ sốt thông thường: 5-10 mg/kg/lần, cách nhau 6-8 giờ.
- Liều tối đa: Không vượt quá 40 mg/kg/ngày (thường 20-30 mg/kg/ngày chia 3-4 lần).
- Thời gian sử dụng: Không quá 3 ngày hạ sốt hoặc 5 ngày giảm đau mà không có chỉ định bác sĩ.
Vì nồng độ là 20mg/ml, nên:
- 5 ml = 100 mg ibuprofen
- 1 ml = 20 mg ibuprofen
Bảng liều tham khảo theo cân nặng (dành cho trẻ em):
- Trẻ 5-7 kg (khoảng 3-6 tháng, chỉ dùng khi bác sĩ chỉ định): 2.5-5 ml/lần (50-100 mg), tối đa 3 lần/ngày.
- Trẻ 8-11 kg (6-12 tháng): 2.5-5 ml/lần (50-100 mg).
- Trẻ 12-17 kg (1-3 tuổi): 5 ml/lần (100 mg).
- Trẻ 18-23 kg (4-5 tuổi): 7.5 ml/lần (150 mg).
- Trẻ 24-30 kg (6-9 tuổi): 10 ml/lần (200 mg).
- Trẻ trên 30 kg (trên 10 tuổi): 10-15 ml/lần (200-300 mg).
Cách dùng:
- Lắc kỹ chai thuốc trước mỗi lần sử dụng.
- Sử dụng cốc đong hoặc ống tiêm đo lường đi kèm (không dùng thìa ăn thông thường).
- Có thể uống trực tiếp hoặc pha với ít nước/sữa.
- Uống sau ăn nếu trẻ có dạ dày nhạy cảm để giảm kích ứng.
- Nếu quên liều, dùng ngay khi nhớ nhưng bỏ qua nếu gần liều tiếp theo, không gấp đôi liều.
Lưu ý: Không tự ý dùng cho trẻ dưới 6 tháng tuổi. Nếu sốt cao (>39.5°C), kéo dài >3 ngày hoặc kèm triệu chứng nghiêm trọng (co giật, khó thở, nôn ói liên tục), cần đưa trẻ đến bác sĩ ngay.
Tác dụng phụ thường gặp và cách xử lý
Khoảng 5-15% người dùng gặp tác dụng phụ, chủ yếu trên hệ tiêu hóa. Các biểu hiện phổ biến:
- Buồn nôn, nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón.
- Đau dạ dày, ợ nóng.
- Ít gặp hơn: chóng mặt, nhức đầu, ù tai, phát ban, ngứa.
Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm nhưng cần ngừng thuốc và đến bác sĩ ngay):
- Xuất huyết tiêu hóa (phân đen, nôn ra máu).
- Phù mặt, môi, khó thở (dị ứng).
- Suy thận cấp (giảm tiểu, phù chân).
- Tăng huyết áp, phù toàn thân.
Để giảm nguy cơ tác dụng phụ:
- Sử dụng liều thấp nhất hiệu quả, thời gian ngắn nhất.
- Uống kèm thức ăn.
- Tránh dùng nếu trẻ có tiền sử hen suyễn, loét dạ dày, rối loạn đông máu.
Chống chỉ định – Khi nào không được dùng A.T Ibuprofen
Không sử dụng thuốc nếu trẻ:
- Quá mẫn với ibuprofen hoặc NSAIDs khác (hen do aspirin, polyp mũi).
- Đang hoặc có tiền sử loét dạ dày-tá tràng tiến triển, xuất huyết tiêu hóa.
- Suy gan, suy thận nặng.
- Suy tim sung huyết nặng.
- Phụ nữ mang thai 3 tháng cuối (thuốc ảnh hưởng tim mạch bào thai).
- Trẻ dưới 6 tháng tuổi (trừ chỉ định đặc biệt).
Thận trọng với trẻ bị hen suyễn, dị ứng, tiểu đường (do chứa sucrose/sorbitol), hoặc đang dùng thuốc khác.
Tương tác thuốc cần lưu ý
Ibuprofen có thể tương tác với:
- Các NSAIDs khác hoặc aspirin (tăng nguy cơ loét, xuất huyết).
- Thuốc lợi tiểu, ức chế ACE (giảm hiệu quả, tăng nguy cơ suy thận).
- Thuốc chống đông (tăng nguy cơ chảy máu).
- Methotrexate, lithium (tăng nồng độ thuốc).
Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc trẻ đang dùng.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
- Sau khi mở nắp, dùng trong thời gian khuyến cáo (thường 6-12 tháng).
- Không dùng nếu thuốc đổi màu, có cặn lạ hoặc hết hạn.
- Thuốc chứa paraben, sucrose – có thể gây dị ứng hoặc hại răng nếu dùng lâu.
- Không lái xe/vận hành máy nếu có chóng mặt.
Kết luận – A.T Ibuprofen 20mg/ml 60ml có đáng tin cậy?
A.T Ibuprofen là sản phẩm nội địa chất lượng, giá thành hợp lý (khoảng 20.000-30.000 VNĐ/chai 60ml), dễ mua tại các nhà thuốc. Với dạng siro dễ uống, nồng độ chuẩn 20mg/ml, thuốc phù hợp cho việc hạ sốt, giảm đau tại nhà cho trẻ em. Tuy nhiên, không thay thế được lời khuyên y tế. Luôn tham khảo bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng, đặc biệt với trẻ nhỏ hoặc có bệnh nền.
Nếu con bạn đang sốt cao, đau răng hoặc khó chịu, A.T Ibuprofen có thể là lựa chọn hiệu quả – nhưng hãy dùng đúng cách để bảo vệ sức khỏe bé nhé!
(Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Thông tin dựa trên dữ liệu từ nhà sản xuất và hướng dẫn sử dụng phổ biến của ibuprofen dạng siro tại Việt Nam.)
Chưa có đánh giá nào.