Agilinco 500mg H100v

10 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiễm khuẩn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn 1h
Hoạt chất
Danh mục Các loại kháng sinh khác
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nang cứng
Thương hiệu Agimexpharm
Mã SKU SP02704
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-31562-19

Agilinco 500mg là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm lincosamid, được sản xuất bởi Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm, Việt Nam. Thuốc chứa hoạt chất chính là Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydrochloride) với hàm lượng 500mg mỗi viên nang cứng. Agilinco được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp, tai mũi họng, ổ bụng, sản phụ khoa, xương khớp, da và mô mềm, nhiễm trùng răng, nhiễm khuẩn huyết, và viêm màng trong tim.

Sản phẩm đang được chú ý, có 1 người thêm vào giỏ hàng & 15 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Agilinco 500mg: Công Dụng, Cách Dùng và Lưu Ý Quan Trọng

Giới thiệu về thuốc Agilinco 500mg

Agilinco 500mg là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm lincosamid, được sản xuất bởi Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm, Việt Nam. Thuốc chứa hoạt chất chính là Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydrochloride) với hàm lượng 500mg mỗi viên nang cứng. Agilinco được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp, tai mũi họng, ổ bụng, sản phụ khoa, xương khớp, da và mô mềm, nhiễm trùng răng, nhiễm khuẩn huyết, và viêm màng trong tim.

Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nang cứng, đóng gói theo các quy cách: hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ (mỗi vỉ 10 viên) hoặc chai 100 viên, phù hợp cho cả bệnh viện và nhà thuốc bán lẻ. Agilinco là thuốc kê đơn, được phân phối rộng rãi tại các nhà thuốc uy tín như Nhà thuốc Bạch Mai, và các nền tảng trực tuyến như nhathuocbachmai.vn. Với hiệu quả kháng khuẩn mạnh mẽ và phổ tác dụng rộng, Agilinco là lựa chọn hàng đầu trong điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng.

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thành phần, công dụng, cách sử dụng, tác dụng phụ, chống chỉ định, tương tác thuốc, và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Agilinco 500mg, đồng thời hướng dẫn cách mua sản phẩm chính hãng và tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

Thành phần và đặc tính của Agilinco 500mg

Thành phần

Mỗi viên nang Agilinco 500mg chứa:

  • Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydrochloride): 500mg.
  • Tá dược: Magnesi stearat, bột thuốc màu trắng đến trắng ngà.
  • Mô tả: Viên nang cứng số 0, nắp màu xanh, thân màu xanh, chứa bột thuốc màu trắng đến trắng ngà.

Đặc tính dược lý

  • Hấp thu: Lincomycin được hấp thu tốt qua đường uống, nhưng thức ăn làm giảm hấp thu, do đó cần uống cách bữa ăn 1-2 giờ. Sinh khả dụng đạt khoảng 20-30% khi uống lúc đói. Thuốc cũng có dạng tiêm bắp (IM) hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) cho các trường hợp nhiễm khuẩn nặng.
  • Phân bố: Lincomycin phân bố rộng rãi vào các mô và dịch cơ thể, bao gồm cơ xương, nhau thai, và sữa mẹ, nhưng ít khuếch tán vào dịch não tủy. Thuốc liên kết với protein huyết tương trên 90%.
  • Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan.
  • Thải trừ: Chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải khoảng 5 giờ.
  • Cơ chế tác dụng: Lincomycin thuộc nhóm lincosamid, hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein vi khuẩn thông qua liên kết với tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn. Thuốc có tác dụng kìm khuẩn, nhưng ở nồng độ cao có thể diệt khuẩn đối với các vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là vi khuẩn Gram dương ưa khí (Staphylococcus, Streptococcus) và vi khuẩn kỵ khí (Bacteroides spp., Clostridium spp.). Lincomycin cũng hiệu quả với một số sinh vật đơn bào như ToxoplasmaPneumocystis carinii.

Cơ chế hoạt động của Agilinco 500mg

Xem thêm

Agilinco 500mg hoạt động thông qua cơ chế:

  1. Ức chế tổng hợp protein vi khuẩn:
    • Lincomycin liên kết với tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, ngăn cản sự hình thành chuỗi peptide, từ đó ức chế sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn.
  2. Phổ kháng khuẩn rộng:
    • Hiệu quả với vi khuẩn Gram dương ưa khí như Staphylococcus aureus (bao gồm chủng kháng methicillin), Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes.
    • Tác dụng mạnh với vi khuẩn kỵ khí như Bacteroides fragilis, Clostridium perfringens.
    • Hiệu quả với một số sinh vật đơn bào như Toxoplasma gondiiPneumocystis jirovecii.
  3. Hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn nặng:
    • Thâm nhập tốt vào các mô như xương, khớp, phổi, da, và mô mềm, giúp điều trị hiệu quả các nhiễm khuẩn sâu.
    • Ít khuếch tán vào dịch não tủy, do đó không phù hợp với nhiễm khuẩn màng não.

Cơ chế này giúp Agilinco trở thành kháng sinh hiệu quả cho các nhiễm khuẩn nghiêm trọng, đặc biệt khi vi khuẩn nhạy cảm với Lincomycin.

Công dụng của Agilinco 500mg

Agilinco 500mg được chỉ định trong các trường hợp:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm phế quản cấp/mạn, viêm phổi cộng đồng, viêm xoang.
  • Nhiễm khuẩn tai mũi họng: Viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa.
  • Nhiễm khuẩn ổ bụng: Viêm phúc mạc, áp xe trong ổ bụng.
  • Nhiễm khuẩn sản phụ khoa: Viêm âm đạo, viêm cổ tử cung do vi khuẩn nhạy cảm.
  • Nhiễm khuẩn xương và khớp: Viêm xương tủy, viêm khớp nhiễm khuẩn.
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Nhiễm trùng da, áp xe, viêm mô tế bào.
  • Nhiễm trùng răng: Áp xe răng, viêm lợi.
  • Nhiễm khuẩn huyết: Nhiễm trùng máu do vi khuẩn nhạy cảm.
  • Viêm màng trong tim: Nhiễm khuẩn nội tâm mạc do vi khuẩn nhạy cảm.
  • Nhiễm khuẩn khác: Nhiễm Toxoplasma, viêm phổi do Pneumocystis carinii ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

Sản phẩm được khuyên dùng trong các trường hợp vi khuẩn nhạy cảm với Lincomycin, đặc biệt khi các kháng sinh khác như penicillin không hiệu quả hoặc bệnh nhân dị ứng penicillin.

Đối tượng sử dụng Agilinco 500mg

Actidem Derma Gel 18g
Actidem Derma Gel 18g: Công Dụng, Cách Dùng và Lưu Ý Quan...
0

Agilinco 500mg phù hợp cho:

  • Người lớn: Nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm.
  • Trẻ em (trên 1 tháng tuổi): Dưới sự giám sát của bác sĩ, dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng.
  • Bệnh nhân dị ứng penicillin: Là lựa chọn thay thế khi penicillin không sử dụng được.

Chống chỉ định:

  • Quá mẫn với Lincomycin, Clindamycin, hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Nhiễm khuẩn màng não (do thuốc ít khuếch tán vào dịch não tủy).
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú (do thiếu dữ liệu an toàn và thuốc bài tiết qua sữa mẹ).
  • Trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi.
  • Bệnh nhân viêm đại tràng hoặc có tiền sử viêm đại tràng giả mạc.
  • Nhiễm khuẩn kèm Candida albicans.

Thận trọng:

  • Bệnh nhân có tiền sử hen suyễn, dị ứng, hoặc bệnh đường tiêu hóa (đặc biệt viêm đại tràng).
  • Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng (cần điều chỉnh liều).
  • Theo dõi công thức máu, chức năng gan, thận khi điều trị kéo dài.

Hướng dẫn sử dụng và liều lượng

Liều dùng khuyến cáo

  • Người lớn:
    • Nhiễm khuẩn nặng: 1-2 viên (500-1000mg) mỗi 6 giờ.
    • Nhiễm khuẩn nghiêm trọng: 2-3 viên (1000-1500mg) mỗi 6 giờ.
    • Tổng liều: 1,5-2g/ngày, chia 3-4 lần.
    • Suy thận nặng: Giảm liều xuống 25-30% liều bình thường.
  • Trẻ em (trên 1 tháng tuổi):
    • Nhiễm khuẩn nặng: 8-16mg/kg/ngày, chia 3-4 lần.
    • Nhiễm khuẩn nghiêm trọng: 16-20mg/kg/ngày, chia 3-4 lần.
  • Dạng tiêm:
    • Tiêm bắp (IM): Người lớn: 600-1800mg/ngày; Trẻ em (trên 1 tháng): 10-20mg/kg/ngày.
    • Tiêm truyền tĩnh mạch (IV): Pha trong NaCl 0.9% hoặc Glucose 5%, không tiêm trực tiếp. Người lớn: 600mg x 2-3 lần/ngày; Trẻ em: 10-20mg/kg/ngày, chia 2-3 lần.
    • Liều tối đa: 8g/ngày (người lớn, nhiễm khuẩn nặng).

Lưu ý:

  • Uống cách bữa ăn 1-2 giờ để đảm bảo hấp thu tối ưu.
  • Dạng tiêm phải được thực hiện bởi nhân viên y tế.
  • Thời gian điều trị thường 7-14 ngày, tùy mức độ nhiễm khuẩn.

Cách sử dụng

  1. Dạng viên nang:
    • Uống nguyên viên với nước lọc, không nghiền nát.
    • Uống cách bữa ăn 1-2 giờ (trước hoặc sau ăn).
    • Đặt báo thức để uống đúng giờ, duy trì nồng độ thuốc trong máu.
  2. Dạng tiêm:
    • Tiêm bắp sâu hoặc truyền tĩnh mạch chậm, pha trong NaCl 0.9% hoặc Glucose 5%.
    • Thực hiện bởi nhân viên y tế, không tự ý tiêm tại nhà.
  3. Theo dõi:
    • Đi tái khám để đánh giá hiệu quả điều trị.
    • Nếu không cải thiện sau 48-72 giờ, liên hệ bác sĩ để đổi kháng sinh.

Xử lý quên liều:

  • Uống ngay khi nhớ ra, nếu chưa quá 6 giờ so với liều kế tiếp.
  • Bỏ qua liều quên nếu gần thời điểm liều tiếp theo, không uống gấp đôi liều.

Xử lý quá liều:

  • Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • Xử trí: Điều trị triệu chứng, liên hệ bác sĩ ngay. Không có thuốc giải độc đặc hiệu.

Tác dụng phụ và cách xử trí

Tác dụng phụ

  • Thường gặp (>1/100):
    • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng. Tiêu chảy do Clostridium difficile (CDAD) có thể xảy ra, thậm chí vài tuần sau khi ngừng thuốc.
  • Ít gặp (1/1000 – 1/100):
    • Da: Mày đay, phát ban.
    • Tiêm bắp: Kích ứng, đau cứng chỗ tiêm.
    • Tiêm tĩnh mạch: Viêm tĩnh mạch huyết khối.
  • Hiếm gặp (<1/1000):
    • Máu: Giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt (phục hồi được).
    • Gan: Tăng enzym gan (transaminase).
    • Toàn thân: Phản ứng phản vệ, phù thần kinh mạch, sốc phản vệ.
    • Tiêu hóa: Viêm đại tràng giả mạc, viêm thực quản.
    • Tim mạch (tiêm IV nhanh): Hạ huyết áp, ngừng tim (hiếm).

Xử trí tác dụng phụ

  • Buồn nôn, tiêu chảy nhẹ:
    • Uống nhiều nước, ăn nhẹ, tránh thực phẩm dầu mỡ.
    • Nếu kéo dài, tham khảo bác sĩ.
  • Tiêu chảy do Clostridium difficile:
    • Ngừng thuốc ngay, liên hệ bác sĩ.
    • Có thể cần nội soi, điều trị bằng metronidazole hoặc vancomycin.
    • Trường hợp nặng: Nhập viện, cân nhắc cắt bỏ đại tràng.
  • Phát ban, mày đay:
    • Ngừng thuốc, dùng thuốc kháng histamin nếu cần.
    • Tham khảo bác sĩ nếu triệu chứng không giảm.
  • Phản vệ, sốc phản vệ:
    • Ngừng thuốc, đến cơ sở y tế ngay. Gọi 115 nếu có dấu hiệu khó thở, sưng mặt.
  • Dạng tiêm:
    • Kích ứng chỗ tiêm: Chườm mát, báo bác sĩ nếu đau kéo dài.
    • Truyền IV quá nhanh: Giảm tốc độ truyền, theo dõi huyết áp.

Tương tác thuốc

  • Aminoglycosid (gentamicin): Không ảnh hưởng dược động học, nhưng độ an toàn chưa được đánh giá.
  • Kaolin (thuốc chống tiêu chảy): Giảm hấp thu Lincomycin. Uống Agilinco 2 giờ sau kaolin.
  • Theophylin: Không tương tác.
  • Thuốc tránh thai uống: Có thể giảm hiệu quả do rối loạn vi khuẩn đường ruột. Sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung.
  • Thuốc chẹn thần kinh cơ: Thận trọng khi phối hợp, do Lincomycin có tác dụng tương tự.
  • Erythromycin: Tương tác đối kháng in vitro, không dùng chung.
  • Thuốc tương kỵ (dạng tiêm): Ampicillin, benzyl penicillin, carbenicillin, colistin, kanamycin, methicillin, novobiocin, phenytoin natri. Pha thuốc trong dung dịch NaCl 0.9% hoặc Glucose 5% để đảm bảo tương hợp.

Lưu ý khi sử dụng Agilinco 500mg

  • Theo dõi chức năng cơ thể:
    • Điều trị kéo dài: Kiểm tra công thức máu, chức năng gan, thận.
    • Bệnh nhân suy gan, suy thận: Điều chỉnh liều theo chỉ định bác sĩ.
  • Thận trọng đặc biệt:
    • Bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng: Nguy cơ viêm đại tràng giả mạc.
    • Bệnh nhân hen suyễn, dị ứng: Nguy cơ phản ứng quá mẫn.
    • Tránh dùng thuốc chống tiêu chảy khi có dấu hiệu CDAD.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú:
    • Không dùng do thiếu dữ liệu an toàn và nguy cơ bài tiết qua sữa mẹ.
    • Tham khảo bác sĩ nếu cần dùng trong trường hợp đặc biệt.
  • Lái xe và vận hành máy móc:
    • Chưa có nghiên cứu về ảnh hưởng. Thận trọng nếu có tác dụng phụ như chóng mặt, buồn nôn.
  • Kháng thuốc:
    • Chỉ dùng khi xác định vi khuẩn nhạy cảm với Lincomycin.
    • Nếu không cải thiện sau 48-72 giờ, đổi kháng sinh.

Ứng dụng của Agilinco 500mg trong điều trị

Agilinco 500mg được sử dụng rộng rãi trong:

  • Nhiễm khuẩn nặng: Hiệu quả với các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương và kỵ khí, đặc biệt khi penicillin không sử dụng được.
  • Thay thế penicillin: Lựa chọn cho bệnh nhân dị ứng penicillin.
  • Nhiễm khuẩn sâu: Viêm xương tủy, viêm khớp, áp xe mô mềm.
  • Nhiễm khuẩn suy giảm miễn dịch: Hỗ trợ điều trị ToxoplasmaPneumocystis carinii ở bệnh nhân HIV.

Sản phẩm được khuyên dùng bởi các bác sĩ tại Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Chợ Rẫy, và các nhà thuốc uy tín, là lựa chọn tin cậy cho điều trị nhiễm khuẩn nặng.

Mua Agilinco 500mg ở đâu? Giá bao nhiêu?

Agilinco 500mg được bán tại các nhà thuốc đạt chuẩn GPP và các nền tảng trực tuyến uy tín:

  • Nhà thuốc Bạch Mai: nhathuocbachmai.vn, hotline 0822 555 240.

Giá tham khảo: 115.000-150.000 VNĐ/hộp 10 vỉ x 10 viên; 104.000-110.000 VNĐ/chai 100 viên (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và nhà thuốc).

Chính sách ưu đãi:

  • Miễn phí giao hàng cho đơn từ 200.000 VNĐ (nhiều nhà thuốc).
  • Đổi trả miễn phí trong 6-7 ngày nếu sản phẩm lỗi.

Kiểm tra tem chống hàng giả, tem phụ tiếng Việt, và hạn sử dụng (36 tháng từ ngày sản xuất) để đảm bảo chất lượng.

So sánh Agilinco 500mg với các kháng sinh khác

  • Agilinco 500mg (Lincomycin):
    • Ưu điểm: Phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả với vi khuẩn Gram dương và kỵ khí, thay thế penicillin.
    • Nhược điểm: Ít khuếch tán vào dịch não tủy, nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile.
    • Phù hợp: Nhiễm khuẩn nặng, bệnh nhân dị ứng penicillin.
  • Erythromycin 250mg (Vidipha):
    • Ưu điểm: An toàn hơn cho phụ nữ mang thai, phổ kháng khuẩn tương tự.
    • Nhược điểm: Không dùng chung với Lincomycin do đối kháng.
    • Phù hợp: Nhiễm khuẩn nhẹ, viêm họng, viêm phổi cộng đồng.
  • Clarithromycin 500mg (Agiclari):
    • Ưu điểm: Hiệu quả với H. pylori, nhiễm khuẩn đường hô hấp, da.
    • Nhược điểm: Giá cao hơn, tương tác với nhiều thuốc (warfarin, theophylin).
    • Phù hợp: Viêm loét dạ dày-tá tràng, nhiễm Mycobacterium.

Lựa chọn:

  • Chọn Agilinco cho nhiễm khuẩn nặng, đặc biệt ở xương, khớp, mô mềm.
  • Chọn Erythromycin hoặc Clarithromycin cho nhiễm khuẩn nhẹ hoặc khi cần điều trị H. pylori.

❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Agilinco 500mg có dùng được cho trẻ em không?

, nhưng cần tính liều theo cân nặng và có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Không dùng cho trẻ dưới 1 tháng tuổi.

2. Làm gì khi bị tiêu chảy khi dùng Agilinco?

⚠️ Ngừng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy vì có thể làm nặng thêm tình trạng.

3. Agilinco và Clindamycin có phải là cùng một loại?

🔁 Không, nhưng chúng cùng nhóm lincosamide và có kháng chéo. Người dị ứng với clindamycin thường cũng dị ứng với lincomycin.

4. Có thể dùng Agilinco để trị mụn không?

Không, Agilinco là kháng sinh mạnh, chỉ dùng cho nhiễm khuẩn nặng. Việc lạm dụng có thể dẫn đến kháng thuốc và tác dụng phụ nghiêm trọng.

Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng Agilinco 500mg

  • Tuân thủ liều lượng:
    • Uống đúng giờ, cách bữa ăn 1-2 giờ.
    • Không tự ý ngừng thuốc sớm, ngay cả khi triệu chứng cải thiện.
  • Kết hợp lối sống lành mạnh:
    • Uống đủ nước, ăn nhẹ, tránh thực phẩm kích thích tiêu hóa.
    • Nghỉ ngơi, tránh stress để hỗ trợ hồi phục.
  • Theo dõi tác dụng phụ:
    • Ghi lại các triệu chứng bất thường (tiêu chảy, phát ban).
    • Báo bác sĩ nếu có dấu hiệu viêm đại tràng giả mạc.
  • Tham khảo bác sĩ:
    • Trước khi dùng nếu có bệnh lý nền (suy gan, suy thận, viêm đại tràng).
    • Nếu cần phối hợp với các thuốc khác (tránh thai, chẹn thần kinh cơ).
  • Bảo quản đúng cách:
    • Lưu trữ ở 15-30°C, tránh ánh sáng, độ ẩm.
    • Không dùng thuốc đổi màu, hết hạn.

Kết luận

Agilinco 500mg là kháng sinh lincosamid hiệu quả trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt ở đường hô hấp, tai mũi họng, xương khớp, da, và nhiễm khuẩn huyết. Với hoạt chất Lincomycin 500mg, sản phẩm giúp ức chế vi khuẩn Gram dương và kỵ khí, là lựa chọn thay thế cho penicillin trong nhiều trường hợp. Để đạt hiệu quả tối ưu, cần tuân thủ chỉ định bác sĩ, uống cách bữa ăn, và theo dõi tác dụng phụ như tiêu chảy do Clostridium difficile. Mua Agilinco tại các nhà thuốc uy tín như Nhà thuốc Bạch Mai, hoặc các nền tảng trực tuyến để đảm bảo chất lượng.

Liên hệ ngay:

  • Nhà thuốc Bạch Mai: nhathuocbachmai.vn, hotline 0822.555.240.

Chọn Agilinco 500mg – giải pháp an toàn, hiệu quả cho điều trị nhiễm khuẩn nặng!


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo