Xem thêm

Thành phần và cơ chế tác dụng của Amilavil 10mg
Mỗi viên nén bao phim Amilavil 10mg chứa:
Bantet Cream 15g
Thuốc Bantet Cream 15g: Hướng dẫn sử dụng, công dụng, liều...
0₫
- Hoạt chất chính: Amitriptylin hydroclorid 10mg (tương đương amitriptylin base).
- Tá dược: Lactose, tinh bột ngô, cellulose vi tinh thể, magnesi stearat, hypromellose, titan dioxyd, macrogol và các chất khác vừa đủ.
Cơ chế tác dụng:
Amitriptylin là TCA điển hình, có phổ tác dụng rộng:
- Ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine (mạnh hơn với norepinephrine), tăng nồng độ các chất này ở khe synap, cải thiện triệu chứng trầm cảm.
- Tác dụng an thần mạnh (do chẹn thụ thể histamin H1), giúp ngủ ngon hơn, giảm lo âu.
- Chẹn thụ thể muscarinic (gây tác dụng phụ anticholinergic như khô miệng, táo bón).
- Chẹn thụ thể alpha-adrenergic (có thể gây hạ huyết áp tư thế).
- Ức chế kênh natri (tác dụng chống loạn nhịp tim ở liều thấp, nhưng nguy hiểm ở liều cao).
Tác dụng chống trầm cảm thường xuất hiện sau 2-4 tuần sử dụng liên tục, trong khi tác dụng an thần và giảm đau có thể thấy sớm hơn (vài ngày đến 1-2 tuần).
Công dụng – Chỉ định chính của Amilavil 10mg
Thuốc được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị trầm cảm (đặc biệt trầm cảm nội sinh, trầm cảm kèm lo âu, loạn thần hưng trầm cảm).
- Hỗ trợ điều trị đau mạn tính do thần kinh (neuropathic pain): đau dây thần kinh sau zona, đau do tiểu đường, đau nửa đầu mạn tính, đau cơ xơ hóa (fibromyalgia).
- Đái dầm ban đêm (enuresis nocturna) ở trẻ em từ 6-12 tuổi (khi các biện pháp không dùng thuốc thất bại).
- Rối loạn lo âu, rối loạn hoảng sợ, mất ngủ (off-label, liều thấp).
- Hỗ trợ cai nghiện rượu hoặc điều trị đau đầu căng thẳng.
Thuốc không dùng làm thuốc đầu tay cho trầm cảm nhẹ hoặc mất ngủ đơn thuần (ưu tiên SSRI hoặc các thuốc an thần khác).
Liều dùng và cách sử dụng Amilavil 10mg đúng cách
Liều khuyến cáo (theo hướng dẫn nhà sản xuất và thực hành lâm sàng tại Việt Nam):
- Người lớn – Điều trị trầm cảm:
- Liều khởi đầu: 25-50mg/ngày (chia 2-3 lần hoặc 1 lần buổi tối).
- Liều duy trì: 75-150mg/ngày (có thể tăng dần đến 300mg/ngày ở bệnh nhân nặng, dưới giám sát chặt).
- Liều buổi tối: Ưu tiên dùng liều lớn vào buổi tối để tận dụng tác dụng an thần.
- Người cao tuổi hoặc nhạy cảm: Bắt đầu 10-25mg/ngày, tăng chậm (thường không vượt 100mg/ngày).
- Trẻ em (đái dầm ban đêm, từ 6 tuổi trở lên):
- 10-25mg (1-2,5 viên) uống 1 lần vào buổi tối trước khi ngủ.
- Không dùng cho trẻ dưới 6 tuổi.
- Đau thần kinh mạn tính (off-label): Thường 10-50mg/ngày, liều thấp hơn so với chống trầm cảm.
Cách dùng:
- Uống nguyên viên với nước, có thể uống sau ăn để giảm kích ứng dạ dày.
- Ưu tiên uống 1 lần buổi tối (do tác dụng gây buồn ngủ).
- Không ngừng thuốc đột ngột (cần giảm liều dần trong 2-4 tuần để tránh hội chứng cai).
- Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ (nếu chưa gần liều tiếp theo), không gấp đôi liều.
Thời gian điều trị: Thường 6-12 tháng cho trầm cảm, đánh giá lại định kỳ. Không tự ý ngừng thuốc.
Tác dụng phụ thường gặp và cách xử lý
Tác dụng phụ của Amilavil chủ yếu do tác dụng anticholinergic và an thần:
Thường gặp (>10%):
- Khô miệng, táo bón, bí tiểu.
- Buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi (đặc biệt tuần đầu).
- Tăng cân, mờ mắt.
Ít gặp:
- Hạ huyết áp tư thế, nhịp tim nhanh.
- Run tay, rối loạn cương dương.
- Đổ mồ hôi, run rẩy.
Nghiêm trọng (ngừng thuốc và đến bác sĩ ngay):
- Hội chứng serotonin (khi phối hợp SSRI).
- Loạn nhịp tim (QT kéo dài), co giật.
- Bí tiểu cấp, glaucoma góc đóng.
- Ý nghĩ tự sát (đặc biệt ở người trẻ, tuần đầu dùng).
Cách giảm thiểu:
- Bắt đầu liều thấp, tăng dần.
- Uống nhiều nước, ăn nhiều chất xơ (giảm táo bón).
- Theo dõi điện tim nếu có nguy cơ tim mạch.
- Không lái xe hoặc vận hành máy móc khi còn buồn ngủ.
Chống chỉ định – Khi nào không được dùng Amilavil 10mg
Tuyệt đối không dùng nếu:
- Quá mẫn với amitriptylin hoặc TCA khác.
- Đang dùng MAOI (phenelzine, selegiline) hoặc trong 14 ngày sau ngừng MAOI.
- Nhồi máu cơ tim cấp, block nhĩ thất độ II-III.
- Glaucoma góc đóng.
- Phì đại tuyến tiền liệt gây bí tiểu.
- Trẻ dưới 6 tuổi (đái dầm), dưới 12 tuổi (trầm cảm).
Thận trọng:
- Bệnh tim mạch, động kinh, suy gan/thận.
- Phụ nữ mang thai/cho con bú: Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ (nhóm C).
- Người cao tuổi: Nguy cơ té ngã, lú lẫn cao.
Tương tác thuốc cần lưu ý
- MAOI, SSRI, SNRI: Nguy cơ hội chứng serotonin.
- Thuốc chống loạn nhịp (quinidine): Tăng nguy cơ loạn nhịp.
- Rượu, benzodiazepin: Tăng an thần, suy hô hấp.
- Thuốc hạ huyết áp: Tăng hạ huyết áp tư thế.
- Cimetidine: Tăng nồng độ amitriptylin.
Thông báo bác sĩ tất cả thuốc đang dùng.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Amilavil 10mg
- Theo dõi chặt chẽ ở tuần đầu (nguy cơ tự sát cao hơn).
- Không uống rượu trong thời gian điều trị.
- Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
- Không dùng nếu viên đổi màu hoặc hết hạn.
Kết luận – Amilavil 10mg có đáng tin cậy trong điều trị trầm cảm?
Amilavil 10mg là sản phẩm nội địa chất lượng của Hasan-Dermapharm, giá rẻ, hiệu quả cao trong điều trị trầm cảm, đau thần kinh và đái dầm. Với tác dụng an thần mạnh, thuốc đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân trầm cảm kèm mất ngủ hoặc lo âu.
Tuy nhiên, trầm cảm là bệnh lý nghiêm trọng, không tự ý dùng thuốc. Luôn cần bác sĩ tâm thần chẩn đoán, kê đơn và theo dõi (đặc biệt ở người trẻ hoặc có ý nghĩ tự hại). Kết hợp liệu pháp tâm lý, tập luyện và lối sống lành mạnh sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất.
Nếu bạn hoặc người thân đang gặp vấn đề về trầm cảm, lo âu kéo dài, hãy đến cơ sở y tế chuyên khoa để được tư vấn cụ thể về Amilavil 10mg nhé!
(Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Thông tin dựa trên dữ liệu từ nhà sản xuất Hasan-Dermapharm và các nguồn y khoa uy tín tại Việt Nam.)
Chưa có đánh giá nào.