Xem thêm
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về thuốc AntiVic 50mg là gì, cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng chuẩn, tác dụng phụ thường gặp, chống chỉ định, tương tác thuốc, giá bán cập nhật, cách dùng an toàn và các lưu ý quan trọng để đạt hiệu quả cao, giảm thiểu rủi ro.

AntiVic 50mg là thuốc gì?
AntiVic 50 chứa hoạt chất Pregabalin – một dẫn xuất của acid gamma-aminobutyric (GABA), nhưng không hoạt động trực tiếp trên thụ thể GABA. Thuốc thuộc nhóm thuốc chống co giật và giảm đau thần kinh.
Mỗi viên nang cứng AntiVic 50mg chứa:
- Hoạt chất: Pregabalin 50mg.
- Tá dược: vừa đủ 1 viên (thường bao gồm lactose, tinh bột, magnesi stearat…).
Thuốc được đăng ký số VD-26108-17, đóng gói phổ biến hộp 10 vỉ x 10 viên (tổng 100 viên), phù hợp cho liệu trình dài ngày. Sản phẩm của An Thiên đạt tiêu chuẩn GMP, đảm bảo chất lượng và an toàn.
Pregabalin hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong máu sau khoảng 1 giờ, sinh khả dụng cao (>90%), ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
Cơ chế tác dụng của AntiVic 50mg (Pregabalin)
Pregabalin gắn đặc hiệu vào tiểu đơn vị alpha-2-delta của kênh canxi phụ thuộc điện thế ở hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Cơ chế chính:
- Giảm giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh kích thích như glutamate, noradrenalin, substance P.
- Ức chế dòng canxi vào tế bào thần kinh → giảm hoạt động quá mức của neuron.
- Giảm đau thần kinh bằng cách ức chế truyền tín hiệu đau bất thường.
- Tác dụng chống co giật bằng cách ổn định hoạt động điện của não.
Thuốc không gây nghiện như opioid, nhưng có thể gây phụ thuộc nếu ngừng đột ngột.
Công dụng – Chỉ định của AntiVic 50mg
AntiVic 50mg được chỉ định ở người lớn cho các trường hợp:
- Đau thần kinh ngoại biên và trung ương: Đau do tổn thương thần kinh (neuropathic pain) như:
- Đau thần kinh do tiểu đường (diabetic peripheral neuropathy).
- Đau sau zona (postherpetic neuralgia).
- Đau do chấn thương tủy sống.
- Đau cơ xơ hóa (fibromyalgia) – một phần.
- Điều trị bổ trợ động kinh cục bộ: Kết hợp với các thuốc chống động kinh khác để kiểm soát cơn động kinh cục bộ (partial seizures) kèm hoặc không kèm động kinh toàn thể thứ phát.
- Rối loạn lo âu lan tỏa (Generalized Anxiety Disorder – GAD): Giảm triệu chứng lo âu kéo dài, căng thẳng, lo lắng quá mức.
Lưu ý: Thuốc không dùng cho đau thông thường (đau đầu, đau cơ thông thường), không thay thế thuốc chống trầm cảm hoặc benzodiazepine cho lo âu cấp tính.
Liều dùng AntiVic 50mg chuẩn
Liều dùng phụ thuộc vào chỉ định, đáp ứng và dung nạp của bệnh nhân. Luôn tuân thủ đơn bác sĩ, thường bắt đầu liều thấp rồi tăng dần.
Liều dùng cho người lớn
- Đau thần kinh ngoại biên/trung ương:
- Liều khởi đầu: 150mg/ngày, chia 2–3 lần.
- Sau 3–7 ngày: Tăng lên 300mg/ngày nếu dung nạp tốt.
- Liều tối đa: 600mg/ngày (nếu cần, sau 7 ngày tiếp theo).
- Điều trị bổ trợ động kinh cục bộ:
- Liều khởi đầu: 150mg/ngày, chia 2–3 lần.
- Tăng dần: 300mg/ngày, rồi tối đa 600mg/ngày.
- Rối loạn lo âu lan tỏa:
- Liều khởi đầu: 150mg/ngày.
- Tăng dần 150mg/tuần, tối đa 600mg/ngày.
Cách dùng: Uống nguyên viên với nước, có thể uống trước/sau ăn (thức ăn ít ảnh hưởng hấp thu). Chia liều đều trong ngày để duy trì nồng độ ổn định.
Điều chỉnh liều ở bệnh nhân đặc biệt
- Suy thận (CrCl <60ml/phút): Giảm liều, kéo dài khoảng cách (ví dụ CrCl 30–60: tối đa 300mg/ngày).
- Người cao tuổi: Bắt đầu liều thấp, theo dõi chóng mặt, buồn ngủ.
- Trẻ em: Không khuyến cáo (thường dưới 18 tuổi không dùng trừ chỉ định đặc biệt).
Thời gian điều trị: Dài ngày (tháng đến năm), đánh giá lại định kỳ. Không ngừng đột ngột – giảm liều dần trong ít nhất 1 tuần để tránh hội chứng cai (lo âu, mất ngủ, co giật).
Tác dụng phụ của AntiVic 50mg
Thuốc thường được dung nạp tốt, nhưng có thể gặp:
Thường gặp (>10%):
- Buồn ngủ, chóng mặt.
- Mệt mỏi, tăng cân.
- Khô miệng, phù ngoại biên.
Ít gặp:
- Mờ mắt, song thị.
- Rối loạn nhận thức, trí nhớ.
- Tăng cảm giác thèm ăn.
Nghiêm trọng (hiếm, cần ngừng thuốc và khám ngay):
- Phản ứng dị ứng nặng (phát ban, khó thở).
- Phù mạch, suy hô hấp.
- Ý nghĩ tự sát (đặc biệt ở bệnh nhân trầm cảm).
- Hội chứng cai khi ngừng đột ngột.
Theo dõi chặt chẽ ở bệnh nhân có tiền sử lạm dụng chất, trầm cảm.
Chống chỉ định và thận trọng
Chống chỉ định tuyệt đối:
- Quá mẫn với Pregabalin hoặc bất kỳ thành phần nào.
- Trẻ em dưới 18 tuổi (trừ chỉ định đặc biệt).
Thận trọng:
- Suy thận nặng (điều chỉnh liều).
- Bệnh tim mạch, phù.
- Phụ nữ mang thai: Nhóm C – chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ (có thể gây dị tật ở thai nhi).
- Cho con bú: Thuốc tiết vào sữa mẹ – không khuyến cáo.
- Người lái xe, vận hành máy móc: Tránh do gây buồn ngủ, chóng mặt.
Tương tác thuốc
- Tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương: Rượu, benzodiazepine, opioid, thuốc an thần.
- Không có tương tác nghiêm trọng với thuốc chống động kinh phổ biến (carbamazepine, valproate…).
- Có thể tăng nồng độ khi dùng chung thuốc ức chế CYP (ít xảy ra vì Pregabalin thải chủ yếu qua thận).
Giá thuốc AntiVic 50mg tại Việt Nam (cập nhật 2026)
Giá tham khảo tại các nhà thuốc lớn:
- Hộp 10 vỉ x 10 viên (100 viên): Khoảng 150.000 – 200.000 VNĐ (thường 165.000 – 180.000 VNĐ).
- Giá tại Nhà thuốc Bạch Mai thường ổn định quanh 165.000 VNĐ/hộp.
Giá có thể thay đổi theo thời điểm, khuyến mãi. Mua tại nhà thuốc uy tín để đảm bảo hàng chính hãng.
Lưu ý khi sử dụng AntiVic 50mg để đạt hiệu quả cao và an toàn
- Chỉ dùng khi có chỉ định bác sĩ chuyên khoa thần kinh, không tự ý mua về uống.
- Uống đúng giờ, không bỏ liều – nếu quên, uống ngay khi nhớ (nếu gần liều sau thì bỏ qua).
- Không ngừng thuốc đột ngột – giảm liều dần theo hướng dẫn.
- Tránh rượu bia, thuốc an thần trong thời gian dùng.
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
- Theo dõi tác dụng phụ: Buồn ngủ, tăng cân – báo bác sĩ nếu nghiêm trọng.
- Kết hợp lối sống: Tập thể dục nhẹ, chế độ ăn lành mạnh, kiểm soát đường huyết (nếu đau do tiểu đường).
- Tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh liều.
So sánh nhanh AntiVic 50mg với một số thuốc Pregabalin khác
| Thuốc |
Hàm lượng |
Nhà sản xuất |
Giá hộp 100 viên (ước tính) |
Đặc điểm nổi bật |
| AntiVic 50 |
50mg |
An Thiên |
165.000 – 180.000 VNĐ |
Giá rẻ, phổ biến Việt Nam |
| Lyrica |
50/75/150mg |
Pfizer |
Cao hơn (500.000+ VNĐ) |
Hãng gốc, chất lượng cao |
| Pregasafe |
75mg |
Various |
200.000 – 250.000 VNĐ |
Tương đương, dễ tìm |
| Neurica |
75mg |
Various |
180.000 – 220.000 VNĐ |
Thường dùng cho đau thần kinh |
Kết luận
AntiVic 50mg là thuốc hiệu quả, giá phải chăng trong điều trị đau thần kinh, động kinh cục bộ và rối loạn lo âu lan tỏa. Sản phẩm của An Thiên được tin dùng rộng rãi nhờ chất lượng ổn định và dễ tiếp cận.
Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn, có nguy cơ tác dụng phụ và phụ thuộc nếu dùng sai. Hãy chỉ sử dụng khi bác sĩ kê đơn, tuân thủ liều lượng, thời gian và tái khám định kỳ. Không tự ý dùng để tránh rủi ro nghiêm trọng như suy hô hấp hoặc hội chứng cai.
Nếu bạn đang gặp triệu chứng đau buốt, tê bì chân tay, co giật hoặc lo âu kéo dài, hãy đến cơ sở y tế chuyên khoa thần kinh để được khám, chẩn đoán và điều trị phù hợp.
(Bài viết mang tính chất tham khảo thông tin y khoa. Không thay thế tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Dựa trên dữ liệu từ hướng dẫn sử dụng thuốc chính hãng – cập nhật đến 2026.)
Chưa có đánh giá nào.