Xem thêm
Thuốc bào chế dưới dạng viên nén bao phim hoặc viên nang cứng, mỗi viên chứa Ramipril 2.5mg. Đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên (100 viên/hộp).
Ramipril là tiền chất, chuyển hóa thành ramiprilat – hoạt chất ức chế men ACE, giảm sản xuất angiotensin II, giãn mạch và hạ huyết áp. Beynit 2.5 là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định bác sĩ để tránh tác dụng phụ nghiêm trọng.
Thành phần của thuốc Beynit 2.5
Mỗi viên Beynit 2.5 chứa:
- Ramipril: 2.5mg – Hoạt chất chính, ức chế men chuyển ACE, giãn mạch máu, giảm sức cản ngoại vi.
- Tá dược: Lactose, natri starch glycolate, magnesi stearate, cellulose vi tinh thể, titan dioxyd… giúp ổn định viên nén.
Ramipril có sinh khả dụng 54-65%, chuyển hóa tại gan thành dạng hoạt động, thải trừ chủ yếu qua thận và gan.
Công dụng của Beynit 2.5
Beynit 2.5 chỉ định điều trị các bệnh tim mạch do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt tăng huyết áp và suy tim. Các công dụng chính:
1. Điều trị tăng huyết áp nguyên phát
- Dùng đơn độc hoặc kết hợp thiazid (hydrochlorothiazide).
- Giảm huyết áp tâm thu và tâm trương mà không tăng nhịp tim.
2. Điều trị suy tim sung huyết mạn tính
- Kết hợp thuốc lợi tiểu (furosemide) và digitalis (digoxin).
- Giảm tiền gánh và hậu gánh, cải thiện triệu chứng khó thở, mệt mỏi.
3. Phòng ngừa biến chứng sau nhồi máu cơ tim
- Ở bệnh nhân suy tim sau nhồi máu cấp.
- Giảm nguy cơ tái nhồi máu, đột quỵ.
4. Bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường
- Giảm protein niệu, chậm tiến triển suy thận.
Beynit 2.5 hiệu quả nhờ giãn mạch chọn lọc mạch vành, thận, não, cải thiện tuần hoàn.
Liều dùng và cách dùng Beynit 2.5
Luôn tuân thủ chỉ định bác sĩ. Liều khuyến cáo cho người lớn:
- Tăng huyết áp:
- Khởi đầu: 2.5mg x 1 lần/ngày.
- Duy trì: 2.5-10mg/ngày, có thể tăng dần đến 20mg/ngày (chia 1-2 lần).
- Suy tim sung huyết:
- Khởi đầu: 1.25-2.5mg/ngày.
- Duy trì: 5-10mg/ngày.
- Sau nhồi máu cơ tim:
- Ngày 3-10 sau nhồi máu: Khởi đầu 2.5mg x 2 lần/ngày, tăng đến 5mg x 2 lần/ngày.
Cách dùng:
- Uống nguyên viên với nước, không nhai.
- Uống bất kỳ lúc nào trong ngày, không phụ thuộc bữa ăn.
- Theo dõi huyết áp định kỳ khi bắt đầu.
Điều chỉnh liều:
- Suy thận (Clcr <40 ml/phút): Khởi đầu 1.25mg/ngày.
- Người cao tuổi: Khởi đầu thấp, tăng chậm.
- Không dùng cho trẻ em (chưa có dữ liệu an toàn).
Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ, nhưng nếu gần liều sau thì bỏ qua, không gấp đôi.
Tác dụng phụ của Beynit 2.5
Hầu hết nhẹ và thoáng qua:
Thường gặp:
- Ho khan (phổ biến nhất do tăng bradykinin).
- Chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi.
- Buồn nôn, tiêu chảy.
Ít gặp:
- Tụt huyết áp tư thế (đặc biệt liều đầu).
- Tăng kali máu, tăng creatinin.
Hiếm gặp:
- Phù mạch (mặt, môi, lưỡi – nghiêm trọng, ngừng thuốc ngay).
- Phát ban, ngứa.
- Suy thận cấp, rối loạn vị giác.
Nếu gặp ho khan kéo dài, phù mạch hoặc khó thở: Ngừng thuốc và đến bác sĩ ngay.
Chống chỉ định của Beynit 2.5
Không sử dụng nếu:
- Quá mẫn với ramipril hoặc thuốc ACEI khác.
- Tiền sử phù mạch do ACEI.
- Hẹp động mạch thận hai bên.
- Phụ nữ mang thai (đặc biệt quý 2-3, gây dị tật thai).
- Cho con bú (thuốc vào sữa mẹ).
Lưu ý khi sử dụng Beynit 2.5
- Thai kỳ: Chống chỉ định, đặc biệt quý 2-3 (nguy cơ dị tật thai nhi, thiểu ối).
- Cho con bú: Không khuyến cáo, theo dõi trẻ nếu cần dùng.
- Tương tác thuốc:
- Thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolactone): Tăng kali máu.
- NSAID (ibuprofen): Giảm hiệu quả hạ áp.
- Lithium: Tăng nồng độ lithium.
- Thuốc hạ đường huyết: Tăng nguy cơ hạ đường huyết.
- Thận trọng suy gan/thận, mất nước, người cao tuổi.
- Không lạm dụng để tránh kháng thuốc hoặc biến chứng.
- Theo dõi kali, creatinin định kỳ.
Quá liều: Hạ huyết áp nặng, sốc. Xử lý rửa dạ dày, truyền dịch, theo dõi tim mạch.
Beynit 2.5 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Giá Beynit 2.5 khoảng 250.000 – 350.000 VNĐ/hộp 100 viên (tùy nhà thuốc như Nhà thuốc Bạch Mai – cập nhật 2026). Chỉ mua tại nhà thuốc uy tín với đơn bác sĩ.
Kết luận
Beynit 2.5 của Medisun là thuốc tim mạch hiệu quả, an toàn khi dùng đúng chỉ định, giúp kiểm soát tăng huyết áp và bảo vệ tim thận lâu dài. Tuy nhiên, thuốc kê đơn – cần bác sĩ theo dõi để tránh tác dụng phụ nghiêm trọng như phù mạch. Nếu bạn có dấu hiệu tăng huyết áp (nhức đầu, chóng mặt…), hãy đến cơ sở y tế khám và được kê đơn phù hợp.
Lưu ý: Thông tin bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa. Ngày cập nhật: Tháng 01/2026.
Chưa có đánh giá nào.