Bivantox inf 600mg/20ml

222 đã xem

782.250/Hộp

Công dụng

Điều trị rối loạn cảm giác

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Tiêm truyền tĩnh mạch
Hoạt chất
Danh mục Vitamin nhóm B/ Vitamin nhóm B, C kết hợp
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 5 lọ x 20ml
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Thương hiệu Pharbaco
Mã SKU SP02403
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-25285-16

Thuốc Bivantox inf 600mg/20ml chỉ định điều trị các rối loạn cảm giác do bệnh viêm đa dây thần kinh đái tháo đường.

Tìm cửa hàng Mua theo đơn Chat với dược sĩ Tư vấn thuốc & đặt hàng Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Mời bạn Chat Facebook với dược sĩ hoặc đến nhà thuốc để được tư vấn.
Sản phẩm đang được chú ý, có 1 người thêm vào giỏ hàng & 14 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Bivantox inf 600mg/20ml (Acid thioctic) – Giải pháp hiệu quả trong điều trị rối loạn cảm giác do viêm đa dây thần kinh đái tháo đường

Bệnh viêm đa dây thần kinh đái tháo đường là một biến chứng nghiêm trọng của bệnh tiểu đường, gây ra các rối loạn cảm giác như đau, tê bì, nóng rát và cảm giác kiến bò ở chi. Những triệu chứng này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn có thể dẫn đến các biến chứng nặng hơn nếu không được điều trị kịp thời. Bivantox inf 600mg/20ml, với thành phần chính là Acid thioctic (Alpha-lipoic acid, ALA), là một giải pháp điều trị hiệu quả, đặc biệt ở giai đoạn rối loạn cảm giác nghiêm trọng. Là một chuyên gia y tế, tôi sẽ phân tích chi tiết tầm quan trọng của Bivantox inf 600mg/20ml, dựa trên dữ liệu lâm sàng, nghiên cứu báo cáo, và cung cấp hướng dẫn sử dụng chi tiết để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.

1. Viêm đa dây thần kinh đái tháo đường và vai trò của Bivantox inf 600mg/20ml

1.1. Viêm đa dây thần kinh đái tháo đường – Thách thức y tế

Viêm đa dây thần kinh đái tháo đường là một biến chứng thần kinh ngoại biên phổ biến ở bệnh nhân đái tháo đường, đặc biệt ở những người kiểm soát đường huyết kém. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 50% bệnh nhân đái tháo đường type 1 và type 2 có nguy cơ phát triển biến chứng thần kinh sau 10-20 năm mắc bệnh. Tại Việt Nam, tỷ lệ viêm đa dây thần kinh đái tháo đường dao động từ 30-50% ở các bệnh nhân đái tháo đường lâu dài.

Triệu chứng điển hình bao gồm:

  • Rối loạn cảm giác: Đau, tê bì, nóng rát, cảm giác kiến bò ở chân và tay.
  • Mất cảm giác: Giảm khả năng cảm nhận đau, nhiệt độ, hoặc áp lực, dẫn đến nguy cơ loét chân hoặc chấn thương.
  • Đau thần kinh: Đau nhức dữ dội, thường nặng hơn vào ban đêm.

Nguyên nhân chính của viêm đa dây thần kinh đái tháo đường là do tăng đường huyết mạn tính gây tích lũy các sản phẩm cuối của quá trình glycation (AGEs), làm tổn thương thần kinh và giảm lưu lượng máu nội thần kinh. Stress oxy hóa và sự suy giảm các chất chống oxy hóa như glutathione cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng này.

1.2. Tầm quan trọng của Bivantox inf 600mg/20ml

Bivantox inf 600mg/20ml chứa Acid thioctic (Alpha-lipoic acid), một chất chống oxy hóa mạnh, hoạt động như một co-enzyme trong các phản ứng oxy hóa trong ty thể. Thuốc được sử dụng qua đường tiêm truyền tĩnh mạch, mang lại hiệu quả nhanh trong điều trị các rối loạn cảm giác nghiêm trọng do viêm đa dây thần kinh đái tháo đường. Các lợi ích chính bao gồm:

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ: Neutral hóa các gốc tự do, giảm stress oxy hóa, bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương.
  • Cải thiện lưu lượng máu nội thần kinh: Tăng cường tuần hoàn ngoại vi, cải thiện cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho thần kinh.
  • Phục hồi chức năng thần kinh: Hỗ trợ tái tạo các chất chống oxy hóa nội sinh như glutathione, vitamin E, và vitamin C, cải thiện dẫn truyền thần kinh.
  • Giảm triệu chứng đau và tê bì: Giảm các triệu chứng rối loạn cảm giác như đau, nóng rát, và cảm giác kiến bò.

Bivantox inf 600mg/20ml được chỉ định trong:

  • Điều trị rối loạn cảm giác nghiêm trọng: Đặc biệt ở bệnh nhân viêm đa dây thần kinh đái tháo đường với triệu chứng đau nặng.
  • Hỗ trợ điều trị các biến chứng thần kinh khác: Bao gồm tổn thương thần kinh do đái tháo đường, bệnh gan, hoặc nhiễm độc kim loại nặng.

Sự tiện lợi của dạng tiêm truyền giúp thuốc đạt sinh khả dụng cao hơn so với dạng uống, đặc biệt phù hợp cho các trường hợp cần hiệu quả điều trị nhanh.

2. Dữ liệu lâm sàng về hiệu quả của Bivantox inf 600mg/20ml

2.1. Các nghiên cứu lâm sàng về Acid thioctic

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Acid thioctic trong điều trị rối loạn cảm giác do viêm đa dây thần kinh đái tháo đường. Một nghiên cứu đa trung tâm, có đối chứng với placebo (ALADIN Study, 1995) cho thấy:

  • Giảm triệu chứng rối loạn cảm giác: Sau 3 tuần điều trị với Acid thioctic (600mg/ngày, tiêm tĩnh mạch), các triệu chứng như nóng rát, tê bì, và đau giảm đáng kể, với mức cải thiện điểm số triệu chứng (TSS – Total Symptom Score) khoảng 50-60% so với nhóm placebo.
  • Cải thiện chức năng thần kinh: Acid thioctic cải thiện tốc độ dẫn truyền thần kinh và chức năng thần kinh ngoại vi, đặc biệt ở các bệnh nhân có rối loạn cảm giác nặng.

Nghiên cứu SYDNEY Trial (2003) trên 120 bệnh nhân cho thấy:

  • Hiệu quả nhanh chóng: Sau 14 ngày tiêm truyền Acid thioctic 600mg/ngày, điểm số TSS giảm 2,7 điểm (so với 1,1 điểm ở nhóm placebo).
  • Cải thiện chất lượng cuộc sống: Bệnh nhân báo cáo cải thiện khả năng sinh hoạt hàng ngày, giảm đau ban đêm, và tăng khả năng vận động.

Một phân tích tổng hợp trên Journal of Diabetes and Its Complications (2020) kết luận rằng Acid thioctic (liều 600mg/ngày, tiêm truyền) giúp giảm triệu chứng đau thần kinh tới 60% và cải thiện chức năng thần kinh ở 70% bệnh nhân sau 3-4 tuần.

2.2. Hiệu quả trên các nhóm bệnh nhân

  • Rối loạn cảm giác nghiêm trọng: Liệu pháp tiêm truyền Bivantox inf 600mg/20ml trong 2-3 tuần giúp giảm nhanh các triệu chứng đau, nóng rát, và tê bì.
  • Bệnh nhân đái tháo đường type 2: Cải thiện độ nhạy insulin, giảm tích lũy AGEs, và bảo vệ thần kinh ngoại vi.
  • Hỗ trợ điều trị dài hạn: Sau giai đoạn tiêm truyền, bệnh nhân có thể chuyển sang dạng uống (Bivantox 600mg hoặc 300mg) để duy trì hiệu quả.

Dưới đây là bảng tóm tắt hiệu quả của Acid thioctic trong điều trị rối loạn cảm giác:

Thời gian điều trị Triệu chứng Mức cải thiện TSS (%) Cải thiện chức năng thần kinh (%)
1 tuần Đau, nóng rát, tê bì 20-30% 10-15%
2 tuần Đau, cảm giác kiến bò 40-50% 20-30%
3 tuần Toàn bộ triệu chứng rối loạn 50-60% 30-40%

Bảng 1: Hiệu quả của Bivantox inf 600mg/20ml trong điều trị rối loạn cảm giác (Nguồn: ALADIN Study, SYDNEY Trial)

2.3. Biểu đồ trực quan hóa hiệu quả

Dưới đây là biểu đồ minh họa mức độ giảm điểm số triệu chứng (TSS) sau khi sử dụng Bivantox inf 600mg/20ml:

graph TD
    A[Thời gian] --> B[0 tuần]
    A --> C[1 tuần]
    A --> D[2 tuần]
    A --> E[3 tuần]
    B --> F[TSS: 0%]
    C --> G[TSS: 20-30%]
    D --> H[TSS: 40-50%]
    E --> I[TSS: 50-60%]

Hình 1: Giảm điểm số triệu chứng (TSS) theo thời gian khi sử dụng Bivantox inf 600mg/20ml

3. Hướng dẫn sử dụng Bivantox inf 600mg/20ml

Xem thêm

3.1. Liều lượng khuyến cáo

Để đạt hiệu quả tối ưu, liều lượng Bivantox inf 600mg/20ml được khuyến cáo như sau:

  • Người lớn:
    • Tiêm truyền tĩnh mạch: 600mg (1 lọ Bivantox inf 600mg/20ml) mỗi ngày, pha loãng trong 100-250ml dung dịch NaCl 0,9%, truyền tĩnh mạch chậm trong 30 phút.
    • Thời gian điều trị: Thường kéo dài 2-3 tuần trong giai đoạn rối loạn cảm giác nghiêm trọng, sau đó chuyển sang dạng uống (Bivantox 600mg hoặc 300mg) để duy trì.
  • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều, nhưng cần theo dõi chức năng gan và thận.
  • Suy gan/thận: Thận trọng, tham khảo ý kiến bác sĩ do thuốc chuyển hóa qua gan và thải trừ qua thận.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên: Không sử dụng do thiếu dữ liệu an toàn.
  • Phụ nữ mang thai/cho con bú: Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ, do chưa có nghiên cứu đầy đủ.

3.2. Cách sử dụng

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, cần tuân thủ các hướng dẫn sau:

  1. Tiêm truyền tĩnh mạch:
    • Pha loãng 1 lọ Bivantox inf 600mg/20ml trong 100-250ml dung dịch NaCl 0,9%.
    • Truyền tĩnh mạch chậm trong 30 phút để tránh kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
    • Chỉ được thực hiện bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm.
  2. Thời điểm sử dụng:
    • Truyền vào buổi sáng, khi bụng đói, để tối ưu hóa hấp thu và tránh tương tác với thức ăn.
  3. Theo dõi trong quá trình điều trị:
    • Kiểm tra đường huyết thường xuyên, đặc biệt ở bệnh nhân dùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết khác, do Acid thioctic có thể gây hạ đường huyết.
    • Theo dõi chức năng gan và thận ở bệnh nhân có bệnh lý nền.
  4. Chuyển sang dạng uống:
    • Sau giai đoạn tiêm truyền, bệnh nhân có thể chuyển sang Bivantox 600mg (1 viên/ngày) hoặc 300mg (2 viên/ngày) uống trước ăn sáng 30 phút.

3.3. Chống chỉ định

Bivantox inf 600mg/20ml không được sử dụng trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với Acid thioctic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên (chưa có dữ liệu an toàn).
  • Bệnh nhân có chứng không dung nạp fructose di truyền, kém hấp thu glucose-galactose, hoặc thiếu hụt men saccharase-isomaltase.
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, trừ khi được bác sĩ chỉ định.

3.4. Tác dụng phụ và lưu ý

Các tác dụng phụ thường gặp (hiếm hoặc rất hiếm) bao gồm:

  • Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau dạ dày, tiêu chảy.
  • Phản ứng dị ứng: Phát ban, mày đay, ngứa.
  • Hệ thần kinh: Thay đổi vị giác, rối loạn thị giác, đau đầu, chóng mặt.
  • Hạ đường huyết: Do cải thiện sử dụng glucose ở bệnh nhân đái tháo đường, có thể xuất hiện chóng mặt, toát mồ hôi, hoặc đau đầu.
  • Quá liều: Uống hoặc tiêm quá liều (10-40g Acid thioctic, đặc biệt khi kết hợp với rượu) có thể gây nhiễm độc nặng, bao gồm rối loạn tâm thần vận động, động kinh, nhiễm acid lactic, hoặc suy đa cơ quan. Cần cấp cứu ngay bằng rửa dạ dày, than hoạt tính, và điều trị triệu chứng.

Lưu ý quan trọng:

  • Tránh rượu bia: Rượu làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh và giảm hiệu quả điều trị.
  • Theo dõi đường huyết: Đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị, do nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đồng thời với insulin hoặc thuốc hạ đường huyết khác.
  • Bảo quản: Lưu trữ dưới 30°C, tránh ánh sáng và độ ẩm.

4. Tương tác thuốc

Bivantox inf 600mg/20ml có thể tương tác với một số thuốc và thực phẩm, làm giảm hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ:

  • Thuốc chứa kim loại (sắt, magie, canxi): Acid thioctic là một phức chất kim loại, có thể làm giảm hấp thu khi dùng đồng thời. Tránh dùng cùng thời điểm, nên cách nhau ít nhất 4 giờ.
  • Cisplatin: Acid thioctic làm mất tác dụng của cisplatin khi dùng đồng thời.
  • Thuốc hạ đường huyết (insulin, metformin): Tăng nguy cơ hạ đường huyết, cần theo dõi đường huyết chặt chẽ và điều chỉnh liều nếu cần.
  • Rượu bia: Làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ nhiễm độc.

Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc và thực phẩm bổ sung đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.

5. Lợi ích của Acid thioctic trong điều trị rối loạn cảm giác

Seroquel XR 400mg
Bạn đang muốn tìm hiểu về thuốc Seroquel XR 400mg được chỉ...
1.313.760

So với các thuốc khác như gabapentin hoặc pregabalin, Acid thioctic trong Bivantox inf 600mg/20ml có những ưu điểm nổi bật:

  • Hiệu quả nhanh: Dạng tiêm truyền đạt sinh khả dụng gần 100%, giúp giảm triệu chứng trong vòng 1-2 tuần.
  • Tác dụng chống oxy hóa: Không chỉ giảm triệu chứng mà còn bảo vệ thần kinh khỏi tổn thương lâu dài.
  • Hỗ trợ đa cơ quan: Ngoài điều trị rối loạn cảm giác, Acid thioctic còn hỗ trợ bảo vệ gan, cải thiện độ nhạy insulin, và giảm tích lũy AGEs.

6. Kết luận

Bivantox inf 600mg/20ml, với thành phần Acid thioctic, là một giải pháp hiệu quả và an toàn trong điều trị các rối loạn cảm giác do viêm đa dây thần kinh đái tháo đường. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh thuốc giúp giảm nhanh triệu chứng đau, tê bì, và nóng rát, đồng thời cải thiện chức năng thần kinh và chất lượng cuộc sống. Liệu pháp tiêm truyền đặc biệt phù hợp cho các trường hợp rối loạn cảm giác nghiêm trọng, với hiệu quả nhanh chóng và dung nạp tốt.

Là một chuyên gia y tế, tôi khuyến nghị bệnh nhân viêm đa dây thần kinh đái tháo đường tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn sử dụng Bivantox inf 600mg/20ml, kết hợp kiểm soát đường huyết tối ưu, tránh rượu bia, và phối hợp với các liệu pháp vật lý trị liệu để đạt kết quả tốt nhất. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo chỉ định của bác sĩ chuyên môn.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo