Xem thêm

Thành phần và cơ chế tác dụng của BiviGas 1g
Mỗi gói 5ml BiviGas chứa:
Ambuxol 75ml
Thuốc Ambuxol 75ml: Hướng dẫn sử dụng, công dụng, liều lượng...
0₫
- Hoạt chất chính: Sucralfat 1g (muối nhôm của sulfat disacarid).
- Tá dược: Nước tinh khiết, chất bảo quản, hương liệu và các chất khác vừa đủ tạo dạng hỗn dịch.
Cơ chế tác dụng:
Sucralfat không hấp thu nhiều qua đường tiêu hóa (dưới 5%), tác dụng chủ yếu tại chỗ trên niêm mạc dạ dày – tá tràng:
- Trong môi trường acid dạ dày (pH < 4), sucralfat polyme hóa và tạo thành lớp gel keo dính bám chặt vào ổ loét, tạo rào chắn vật lý bảo vệ niêm mạc khỏi acid HCl, pepsin và muối mật.
- Lớp gel này còn liên kết với protein trong dịch tiết ổ loét, hình thành phức hợp ổn định, thúc đẩy quá trình lành vết thương.
- Ức chế nhẹ pepsin, giảm hoạt tính enzyme tiêu hóa protein.
- Kích thích sản xuất prostaglandin và mucin, tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên của niêm mạc.
- Có tác dụng tăng lưu lượng máu cục bộ tại ổ loét, hỗ trợ tái tạo biểu mô.
Nhờ cơ chế tại chỗ, BiviGas ít gây tác dụng phụ toàn thân, phù hợp dùng dài ngày hơn một số thuốc khác. Tác dụng bắt đầu sau khi uống khoảng 30-60 phút, kéo dài 4-6 giờ.
Công dụng – Chỉ định chính của BiviGas 1g
Thuốc được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị ngắn ngày (thường 4-8 tuần, có thể tới 12 tuần) loét tá tràng, loét dạ dày lành tính, viêm dạ dày mạn tính.
- Phòng ngừa tái phát loét tá tràng (đặc biệt khi phối hợp loại trừ Helicobacter pylori – HP).
- Phòng ngừa và điều trị loét dạ dày tá tràng do stress (ở bệnh nhân nặng, ICU, chấn thương, phẫu thuật lớn).
- Phòng ngừa chảy máu dạ dày – ruột tại ổ loét do stress.
- Viêm thực quản do trào ngược (GERD) hoặc do thuốc (NSAIDs, bisphosphonate).
- Viêm loét miệng (do hóa trị, xạ trị, hoặc loét aphthous).
Thuốc thường được dùng kết hợp với thuốc ức chế bơm proton (omeprazole, esomeprazole), kháng sinh diệt HP (amoxicillin + clarithromycin) hoặc thuốc kháng H2 để đạt hiệu quả tối ưu, đặc biệt khi có nhiễm HP.
Không dùng làm thuốc đầu tay nếu loét nặng, xuất huyết hoạt động (cần nội soi can thiệp) hoặc nghi ngờ ác tính.
Liều dùng và cách sử dụng BiviGas 1g đúng cách
Liều khuyến cáo (theo hướng dẫn nhà sản xuất và thực hành lâm sàng):
- Người lớn và trẻ em trên 15 tuổi:
- Loét tá tràng, loét dạ dày lành tính, viêm dạ dày mạn tính: 1 gói (1g) x 4 lần/ngày (uống 1 giờ trước bữa ăn và trước khi ngủ) hoặc 2 gói (2g) x 2 lần/ngày (trước bữa sáng và trước ngủ).
- Thời gian điều trị: 4-8 tuần, có thể kéo dài tới 12 tuần nếu cần.
- Liều tối đa: 8g/ngày (8 gói).
- Phòng ngừa tái phát loét tá tràng: 1 gói x 2 lần/ngày, không quá 6 tháng. Nên phối hợp diệt HP nếu dương tính.
- Phòng ngừa loét do stress: 1 gói x 4 lần/ngày.
- Phòng ngừa chảy máu dạ dày-ruột do loét stress: 1 gói x 6 lần/ngày, tối đa 8 gói/ngày.
- Viêm loét miệng: 1 gói pha thêm 5ml nước, súc miệng 4 lần/ngày (súc rồi nhổ hoặc nuốt nếu bác sĩ chỉ định). Trẻ 12-15 tuổi: 1 gói/lần x 4 lần/ngày.
Cách dùng:
- Lắc nhẹ gói trước khi dùng.
- Uống nguyên gói hoặc pha loãng với ít nước nếu khó uống.
- Uống trước bữa ăn 1 giờ và trước khi ngủ để lớp gel bám tốt nhất (tránh ăn uống trong 30 phút sau uống).
- Không uống cùng lúc với thuốc khác (cách ít nhất 2 giờ để tránh giảm hấp thu thuốc khác).
- Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ, nhưng nếu gần liều tiếp theo thì bỏ qua, không gấp đôi.
Đối tượng đặc biệt:
- Trẻ em dưới 15 tuổi: Chỉ dùng khi có chỉ định bác sĩ.
- Phụ nữ mang thai/cho con bú: An toàn tương đối (nhóm B), ít hấp thu.
- Người suy thận nặng: Giảm liều vì sucralfat có thể tích tụ nhôm (dù hiếm).
- Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều thông thường.
Tác dụng phụ thường gặp và cách xử lý
Thuốc dung nạp tốt, tác dụng phụ chủ yếu nhẹ và hiếm:
Thường gặp (<5%):
- Táo bón (phổ biến nhất, do nhôm).
- Buồn nôn, khô miệng, khó chịu dạ dày.
Ít gặp:
- Tiêu chảy, đau bụng.
- Phát ban, ngứa (dị ứng).
Hiếm gặp – nghiêm trọng:
- Tích tụ nhôm máu (ở suy thận nặng dùng lâu ngày): mệt mỏi, yếu cơ, rối loạn thần kinh.
- Phản ứng dị ứng nặng (phù mạch, khó thở).
Cách giảm thiểu:
- Uống nhiều nước, ăn nhiều chất xơ để giảm táo bón.
- Theo dõi nếu dùng lâu ngày ở bệnh nhân suy thận.
- Ngừng thuốc và đến bác sĩ nếu táo bón nặng hoặc dấu hiệu dị ứng.
Chống chỉ định – Khi nào không được dùng BiviGas 1g
Tuyệt đối không dùng nếu:
- Quá mẫn với sucralfat hoặc tá dược.
- Suy thận nặng không lọc máu (nguy cơ ngộ độc nhôm).
- Khó nuốt (do dạng hỗn dịch nhưng cần uống nguyên).
Thận trọng:
- Bệnh nhân phải dùng thuốc uống khác (cách xa 2 giờ).
- Không dùng thay thế kháng sinh nếu có nhiễm HP.
Tương tác thuốc cần lưu ý
- Giảm hấp thu của: tetracycline, digoxin, phenytoin, warfarin, fluoroquinolone, levothyroxine – uống cách BiviGas ít nhất 2 giờ.
- Không tương tác nghiêm trọng với PPI hoặc kháng sinh diệt HP.
Thông báo bác sĩ tất cả thuốc đang dùng.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản BiviGas 1g
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
- Không dùng nếu gói rách, hỗn dịch đổi màu hoặc hết hạn.
- Uống đủ nước trong ngày để hỗ trợ lành loét.
- Kết hợp lối sống: Ăn uống điều độ, tránh cay nóng, rượu bia, thuốc lá, NSAIDs.
Kết luận – BiviGas 1g có đáng tin cậy trong điều trị loét dạ dày tá tràng?
BiviGas 1g là sản phẩm nội địa chất lượng của BV Pharma, cơ chế bảo vệ niêm mạc tại chỗ độc đáo, hiệu quả cao trong lành loét và phòng biến chứng, ít tác dụng phụ toàn thân. Thuốc đặc biệt phù hợp phối hợp trong phác đồ điều trị loét do HP hoặc loét do stress.
Tuy nhiên, loét dạ dày tá tràng cần chẩn đoán chính xác (nội soi, test HP), không tự ý dùng thuốc. Luôn tham khảo bác sĩ tiêu hóa để được kê đơn phù hợp, theo dõi và điều chỉnh. Kết hợp chế độ ăn uống khoa học, giảm stress sẽ giúp bệnh mau khỏi và ít tái phát.
Nếu bạn đang gặp triệu chứng đau thượng vị, ợ nóng, buồn nôn kéo dài, hãy đến cơ sở y tế để được khám và tư vấn cụ thể về BiviGas 1g nhé!
(Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Thông tin dựa trên dữ liệu từ nhà sản xuất BV Pharma và các nguồn y khoa uy tín tại Việt Nam.)
Chưa có đánh giá nào.