Bufecol 10ml

5 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Giảm đau, hạ sốt và chống viêm

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 3 tháng tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng viêm không steroid
Thuốc kê đơn Không
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 20 ống x 10ml
Dạng bào chế Hỗn dịch uống
Thương hiệu Hamedi Pharma
Mã SKU SP02697
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893100401124 (SĐK cũ: VD-32562-19)

Bufecol 10ml là một loại thuốc thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), được sử dụng phổ biến để giảm đau, hạ sốt và chống viêm trong các trường hợp như cảm cúm, đau đầu, đau răng, viêm khớp dạng thấp và các vấn đề xương khớp. Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hà Nam (Việt Nam) sản xuất, với thành phần chính là Ibuprofen 100mg/5ml, được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống, đóng gói trong hộp 20 ống x 10ml hoặc các quy cách khác như lọ 60ml, 90ml. Thuốc Bufecol 10ml đặc biệt phù hợp cho trẻ em từ 3 tháng tuổi (cân nặng trên 5kg) và người lớn, với dạng hỗn dịch dễ uống, tiện lợi cho việc sử dụng ở trẻ nhỏ.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 14 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Bufecol 10ml: Công Dụng, Liều Dùng và Lưu Ý Quan Trọng

Giới thiệu về thuốc Bufecol 10ml

Bufecol 10ml là một loại thuốc thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), được sử dụng phổ biến để giảm đau, hạ sốt và chống viêm trong các trường hợp như cảm cúm, đau đầu, đau răng, viêm khớp dạng thấp và các vấn đề xương khớp. Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hà Nam (Việt Nam) sản xuất, với thành phần chính là Ibuprofen 100mg/5ml, được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống, đóng gói trong hộp 20 ống x 10ml hoặc các quy cách khác như lọ 60ml, 90ml. Thuốc Bufecol 10ml đặc biệt phù hợp cho trẻ em từ 3 tháng tuổi (cân nặng trên 5kg) và người lớn, với dạng hỗn dịch dễ uống, tiện lợi cho việc sử dụng ở trẻ nhỏ.

Bufecol 10ml được chỉ định trong các trường hợp hạ sốt do cảm lạnh, cảm cúm, sốt sau tiêm vaccine, cũng như giảm đau nhẹ đến vừa như đau cơ, đau răng, đau do bong gân hoặc viêm khớp. Với cơ chế ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), thuốc giúp giảm sản xuất prostaglandin – chất trung gian gây viêm và đau, mang lại hiệu quả nhanh chóng. Tại Việt Nam, Bufecol 10ml được phân phối rộng rãi tại các nhà thuốc uy tín như Nhà thuốc Bạch Mai, hoặc các trang web như nhathuocbachmai.vn, với giá cả hợp lý và chất lượng đảm bảo.

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thành phần, công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định và những lưu ý khi sử dụng Bufecol 10ml, đồng thời hướng dẫn cách mua sản phẩm chính hãng và tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

Thành phần và đặc tính của Bufecol 10ml

Thành phần

Mỗi 5ml hỗn dịch uống Bufecol 10ml chứa:

  • Hoạt chất: Ibuprofen 100mg – một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) thuộc nhóm dẫn xuất acid propionic.
  • Tá dược: Xanthan gum, saccharose, acid citric monohydrat, natri citrat dihydrat, natri benzoat, natri edetat, sucralose, glycerin, natural flavor A1385617, acid hydrochloric, natri hydroxyd, nước tinh khiết.

Đặc tính dược lý

  • Hấp thu: Ibuprofen trong Bufecol 10ml hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết thanh sau 90 phút. Thức ăn có thể làm giảm tốc độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng.
  • Phân bố: Khoảng 99% Ibuprofen gắn kết với protein huyết tương. Trong dịch khớp, nồng độ Ibuprofen đạt ổn định từ giờ thứ 2 đến giờ thứ 8 sau khi uống, chiếm khoảng 1/3 nồng độ tối đa trong huyết tương.
  • Chuyển hóa: Ibuprofen được chuyển hóa chủ yếu qua gan, tạo thành các chất chuyển hóa không hoạt tính.
  • Thải trừ: Thuốc thải trừ qua nước tiểu (1% dưới dạng không đổi, 14% dưới dạng liên hợp), với thời gian bán thải khoảng 1-2 giờ.
  • Cơ chế tác dụng: Ibuprofen ức chế enzyme cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), ngăn cản tổng hợp prostaglandin, thromboxane và các chất trung gian gây viêm khác. Thuốc còn đối kháng hệ enzyme phân hủy protein, ổn định màng lysosome và ức chế hóa hướng động bạch cầu, giảm sự di chuyển của bạch cầu đến vùng viêm.

Bufecol 10ml có dạng hỗn dịch uống, dễ sử dụng, đặc biệt phù hợp với trẻ em và người gặp khó khăn khi nuốt viên. Thuốc có hương vị dễ chịu, giúp tăng tính tuân thủ điều trị.

Cơ chế hoạt động của Bufecol 10ml

Xem thêm

Bufecol 10ml hoạt động thông qua cơ chế kháng viêm, giảm đau và hạ sốt của Ibuprofen:

  1. Ức chế tổng hợp prostaglandin: Ibuprofen ức chế enzyme COX, làm giảm sản xuất prostaglandin – chất gây viêm, đau và sốt. Điều này giúp giảm các triệu chứng như đau đầu, đau cơ, sốt do cảm cúm hoặc tiêm vaccine.
  2. Chống viêm: Ở liều cao (>1200mg/ngày), Ibuprofen có tác dụng kháng viêm mạnh, hiệu quả trong điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm khớp thiếu niên và các bệnh lý xương khớp khác.
  3. Giảm đau: Ở liều thấp, thuốc giảm đau nhẹ đến vừa, phù hợp với đau răng, đau cơ, đau do bong gân hoặc chấn thương mô mềm.
  4. Hạ sốt: Ibuprofen làm giảm thân nhiệt bằng cách tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi, hiệu quả trong các trường hợp sốt do virus hoặc sau tiêm chủng.

Cơ chế này giúp Bufecol 10ml trở thành lựa chọn hiệu quả cho cả trẻ em và người lớn trong điều trị các triệu chứng liên quan đến đau và sốt.

Công dụng của Bufecol 10ml

Bufecol 10ml được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Hạ sốt:
    • Sốt do cảm lạnh, cảm cúm, sốt sau tiêm vaccine.
    • Sốt do virus hoặc phản ứng sau viêm.
  • Giảm đau nhẹ đến vừa:
    • Đau đầu, đau tai, đau răng, đau họng.
    • Đau cơ, đau dây chằng, đau do bong gân hoặc chấn thương mô mềm.
    • Đau bụng kinh, đau sau phẫu thuật hoặc nhổ răng.
  • Chống viêm:
    • Viêm khớp dạng thấp, đặc biệt ở trẻ vị thành niên (JIA).
    • Viêm khớp mãn tính, viêm gân, viêm bao hoạt dịch.
    • Đau thắt lưng hoặc đau rễ thần kinh do viêm.

Thuốc đặc biệt hiệu quả trong điều trị các triệu chứng đau và sốt ở trẻ em từ 3 tháng tuổi (cân nặng trên 5kg), với liều lượng được điều chỉnh theo độ tuổi và cân nặng.

Đối tượng sử dụng Bufecol 10ml

AtiGlucinol inj 4ml
Thuốc AtiGlucinol Inj 4ml: Công Dụng, Liều Dùng và Những Lưu Ý...
0

Bufecol 10ml phù hợp cho:

  • Trẻ em từ 3 tháng tuổi (cân nặng trên 5kg): Dùng để hạ sốt và giảm đau trong các trường hợp cảm cúm, mọc răng, đau tai hoặc sau tiêm vaccine.
  • Người lớn và thanh thiếu niên trên 12 tuổi: Điều trị đau đầu, đau cơ, đau bụng kinh, viêm khớp hoặc sốt.
  • Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp hoặc các vấn đề xương khớp: Dùng liều cao để kháng viêm.

Chống chỉ định:

  • Người mẫn cảm với Ibuprofen, aspirin hoặc các NSAID khác (biểu hiện như hen, viêm mũi, nổi mề đay).
  • Bệnh nhân bị loét dạ dày-tá tràng tiến triển, suy gan/thận nặng (mức lọc cầu thận dưới 30ml/phút).
  • Người có tiền sử hen, co thắt phế quản, rối loạn chảy máu, bệnh tim mạch, suy tim sung huyết, bệnh động mạch ngoại vi hoặc bệnh mạch máu não.
  • Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối hoặc đang cho con bú.
  • Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông coumarin.
  • Trẻ sơ sinh dưới 3 tháng hoặc trẻ thiếu tháng có triệu chứng xuất huyết, rối loạn đông máu.

Hướng dẫn sử dụng và liều lượng

Liều dùng khuyến cáo

Liều dùng Bufecol 10ml được điều chỉnh theo độ tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh. Dưới đây là liều tham khảo:

  • Trẻ em:
    • 3-6 tháng (cân nặng >5kg): 2,5ml/lần, 3 lần/ngày (tổng 150mg Ibuprofen/ngày).
    • 6-12 tháng: 2,5ml/lần, 3-4 lần/ngày (tổng 150-200mg Ibuprofen/ngày).
    • 1-3 tuổi: 5ml/lần, 3 lần/ngày (tổng 300mg Ibuprofen/ngày).
    • 4-6 tuổi: 7,5ml/lần, 3 lần/ngày (tổng 450mg Ibuprofen/ngày).
    • 7-9 tuổi: 10ml/lần, 3 lần/ngày (tổng 600mg Ibuprofen/ngày).
    • 10-11 tuổi: 15ml/lần, 3 lần/ngày (tổng 900mg Ibuprofen/ngày).
    • Viêm khớp mãn tính (3 tháng-17 tuổi, cân nặng >5kg): 30-40mg/kg/ngày, chia 3-4 lần, tối đa 2,4g/ngày.
  • Người lớn và trẻ trên 12 tuổi:
    • 10-20ml/lần, 3 lần/ngày, tối đa 1200mg Ibuprofen/ngày (liều thấp) hoặc 2400mg/ngày (liều cao, chỉ dùng khi có chỉ định bác sĩ).

Lưu ý:

  • Khoảng cách giữa các liều tối thiểu 4 giờ, không dùng quá liều tối đa trong 24 giờ.
  • Không sử dụng liên tục quá 3 ngày đối với trẻ em hoặc 10 ngày đối với người lớn mà không có chỉ định bác sĩ.

Cách sử dụng

  • Lắc kỹ trước khi dùng: Đảm bảo hỗn dịch đồng nhất.
  • Uống trực tiếp: Cắt đầu ống và uống trực tiếp vào miệng. Có thể uống cùng thức ăn hoặc sữa để giảm kích ứng dạ dày.
  • Thời điểm dùng: Uống bất cứ lúc nào trong ngày, đặc biệt khi có triệu chứng đau hoặc sốt.
  • Quên liều: Uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần thời điểm liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên. Không dùng liều gấp đôi.
  • Quá liều: Nếu có dấu hiệu quá liều (buồn nôn, nôn, đau bụng, chóng mặt), liên hệ ngay bác sĩ hoặc gọi 115.

Cách bảo quản

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Sau khi mở lọ, chỉ sử dụng trong vòng 6 tháng.
  • Để xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.
  • Kiểm tra hạn sử dụng (24 tháng từ ngày sản xuất) trước khi dùng.

Tác dụng phụ và cách xử trí

Tác dụng phụ

Bufecol 10ml có thể gây một số tác dụng phụ, thường gặp ở hệ tiêu hóa và da:

  • Thường gặp:
    • Buồn nôn, nôn, chướng bụng, đau bụng, khó tiêu.
    • Mệt mỏi, chóng mặt, nhức đầu, bồn chồn.
  • Ít gặp:
    • Nổi mề đay, ngứa, phát ban.
    • Đau bụng, khó tiêu.
  • Hiếm gặp:
    • Xuất huyết tiêu hóa, loét dạ dày-tá tràng, viêm đại tràng, bệnh Crohn.
    • Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (sưng mặt, khó thở, hạ huyết áp, nhịp tim nhanh).
    • Suy thận cấp, thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
    • Viêm màng não vô khuẩn, đặc biệt ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống.
  • Rất hiếm gặp:
    • Hội chứng Stevens-Johnson, sốc phản vệ.

Xử trí tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ nhẹ: Giảm liều hoặc dùng cùng thức ăn/sữa để giảm kích ứng dạ dày. Nếu triệu chứng kéo dài, tham khảo bác sĩ.
  • Phản ứng nghiêm trọng: Ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu sưng mặt, khó thở, hạ huyết áp hoặc xuất huyết tiêu hóa.
  • Quá liều: Gọi 115 hoặc đến bệnh viện ngay, mang theo toa thuốc hoặc lọ thuốc để bác sĩ xử trí kịp thời (có thể rửa dạ dày, dùng than hoạt tính hoặc lợi tiểu).

Tương tác thuốc

Bufecol 10ml có thể tương tác với một số thuốc hoặc chất, làm thay đổi hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ:

  • NSAID khác hoặc aspirin: Tăng nguy cơ loét dạ dày và xuất huyết tiêu hóa.
  • Thuốc chống đông (coumarin, heparin): Tăng nguy cơ chảy máu do ức chế chức năng tiểu cầu.
  • Kháng sinh quinolon: Tăng nguy cơ co giật hoặc tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương.
  • Methotrexat, digoxin: Ibuprofen làm tăng độc tính của các thuốc này.
  • Furosemid, thuốc lợi tiểu: Giảm tác dụng bài xuất natri niệu.
  • Lithium, ciclosporin, tacrolimus: Tăng nồng độ trong huyết tương, gây độc tính.
  • Rượu, corticosteroid, SSRI: Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.

Lưu ý khi sử dụng Bufecol 10ml

  • Không dùng liên tục quá 3 ngày ở trẻ em hoặc 10 ngày ở người lớn mà không có chỉ định bác sĩ.
  • Thận trọng ở người cao tuổi: Nguy cơ xuất huyết tiêu hóa và thủng dạ dày tăng cao.
  • Bệnh nhân có tiền sử bệnh lý:
    • Hen phế quản, dị ứng: Có thể gây co thắt phế quản.
    • Lupus ban đỏ hệ thống: Nguy cơ viêm màng não vô khuẩn.
    • Suy gan/thận, cao huyết áp, suy tim: Theo dõi chặt chẽ khi dùng.
  • Phụ nữ mang thai/cho con bú: Không dùng trong 3 tháng cuối thai kỳ hoặc khi cho con bú, trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • Lái xe/vận hành máy móc: Thận trọng do thuốc có thể gây chóng mặt, nhức đầu.
  • Kiểm tra sản phẩm: Không dùng nếu hỗn dịch có cặn, đổi màu hoặc hết hạn.

Ứng dụng của Bufecol 10ml trong y học

Bufecol 10ml được sử dụng rộng rãi trong:

  • Nhi khoa: Hạ sốt và giảm đau ở trẻ em do cảm cúm, mọc răng, viêm tai hoặc sau tiêm vaccine.
  • Điều trị xương khớp: Hỗ trợ giảm đau và viêm trong viêm khớp dạng thấp, viêm khớp thiếu niên, đau thắt lưng.
  • Chăm sóc tại nhà: Giảm đau nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, phù hợp cho cả gia đình.

Sản phẩm được các bác sĩ tại Bệnh viện Vinmec, Bệnh viện Nhi Trung ương và các phòng khám uy tín khuyên dùng, đặc biệt cho trẻ em.

Mua Bufecol 10ml ở đâu? Giá bao nhiêu?

Bufecol 10ml được bán tại các nhà thuốc đạt chuẩn GPP, bệnh viện và các trang web uy tín như:

  • Nhà thuốc Bạch Mai: nhathuocbachmai.vn

Giá tham khảo:

  • Bufecol 10ml (hộp 20 ống): 90.000-100.000 VNĐ/hộp.
  • Lọ 60ml: 62.000-70.000 VNĐ/lọ.

Hãy kiểm tra tem nhãn, hạn sử dụng và mua từ các nguồn uy tín để tránh hàng giả. Liên hệ các nhà thuốc để được tư vấn:

  • Nhà thuốc Bạch Mai: Hotline 0822.555.240

So sánh Bufecol 10ml với các thuốc NSAID khác

So với Paracetamol hoặc Aspirin, Bufecol 10ml có ưu điểm:

  • Hiệu quả chống viêm mạnh hơn: Phù hợp với viêm khớp và các bệnh lý xương khớp.
  • Dạng hỗn dịch tiện lợi: Dễ dùng cho trẻ em và người lớn gặp khó khăn khi nuốt viên.
  • Tác dụng nhanh: Hấp thu trong 90 phút, hiệu quả rõ rệt sau 1-2 giờ.

Tuy nhiên, Bufecol có nguy cơ tác dụng phụ trên dạ dày cao hơn Paracetamol, cần dùng cùng thức ăn để giảm kích ứng.

Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng Bufecol 10ml

Để đạt hiệu quả tốt nhất và giảm nguy cơ tác dụng phụ:

  • Dùng đúng liều: Tuân thủ liều lượng theo độ tuổi và cân nặng, không tự ý tăng liều.
  • Kết hợp chế độ ăn uống: Uống cùng thức ăn hoặc sữa để bảo vệ dạ dày.
  • Uống đủ nước: Hỗ trợ quá trình thải trừ thuốc qua thận.
  • Theo dõi triệu chứng: Ngừng thuốc và tham khảo bác sĩ nếu triệu chứng không cải thiện sau 3 ngày hoặc xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ: Đặc biệt với trẻ dưới 6 tháng, người cao tuổi hoặc bệnh nhân có bệnh lý nền.

Kết luận

Bufecol 10ml là một loại thuốc kháng viêm không steroid hiệu quả, với thành phần Ibuprofen giúp hạ sốt, giảm đau và chống viêm trong các trường hợp cảm cúm, đau đầu, đau răng và viêm khớp. Dạng hỗn dịch uống tiện lợi, đặc biệt phù hợp cho trẻ em từ 3 tháng tuổi và người lớn. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng liều, tuân thủ chỉ định bác sĩ và thận trọng với các chống chỉ định, tác dụng phụ. Hãy mua Bufecol 10ml tại các nhà thuốc uy tín như Nhà thuốc Bạch Mai để đảm bảo chất lượng và nhận tư vấn chuyên nghiệp.

Liên hệ ngay:

  • Nhà thuốc Bạch Mai: nhathuocbachmai.vn, hotline 0822.555.240

Chọn Bufecol 10ml – giải pháp an toàn, hiệu quả cho giảm đau và hạ sốt!


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo