Xem thêm

Cavinton 2ml là thuốc gì?
Cavinton 2ml là dung dịch tiêm (dạng ống ampoule) thuộc nhóm thuốc cải thiện tuần hoàn não, được sản xuất bởi Gedeon Richter Plc. – Hungary, một trong những tập đoàn dược phẩm hàng đầu châu Âu.
Thành phần chính trong mỗi ống 2ml:
- Vinpocetine 10mg (tương đương 5mg/ml)
- Tá dược: vừa đủ (bao gồm acid ascorbic, natri metabisulfit, acid tartaric, benzyl alcohol, propylene glycol, nước cất pha tiêm…)
Quy cách đóng gói phổ biến:
- Hộp 10 ống x 2ml
- Dạng tiêm tĩnh mạch (IV), không dùng tiêm bắp hoặc tiêm trực tiếp không pha loãng
Thuốc thuộc nhóm nootropic (thuốc hướng thần kinh), giúp bảo vệ não bộ và cải thiện tuần hoàn máu não một cách chọn lọc.
Công dụng và chỉ định của Cavinton 2ml
Cavinton 2ml được chỉ định chính trong các trường hợp:
- Rối loạn tuần hoàn não cấp tính và mạn tính:
- Sau đột quỵ thiếu máu cục bộ (nhồi máu não) – giai đoạn hồi phục
- Suy giảm trí năng do mạch (sa sút trí tuệ mạch máu)
- Xơ vữa động mạch não, bệnh não do tăng huyết áp
- Bệnh não sau chấn thương sọ não
- Rối loạn tuần hoàn não thoáng qua (TIA – cơn thiếu máu não thoáng qua)
- Rối loạn mạch mạn tính võng mạc và mạch mạc (mắt)
- Suy giảm thính lực kiểu tiếp nhận ở người cao tuổi, bệnh Ménière, ù tai do mạch máu
- Hỗ trợ trong các trường hợp thiếu oxy não, phù não, rối loạn nhận thức nhẹ đến trung bình
Lợi ích nổi bật:
- Cải thiện nhanh chóng triệu chứng chóng mặt, đau đầu, ù tai
- Tăng cường trí nhớ, tập trung, khả năng nhận thức
- Bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do thiếu oxy
- Tác dụng chọn lọc lên não bộ, ít ảnh hưởng hệ tim mạch nếu dùng đúng cách
Lưu ý: Đây là thuốc điều trị hỗ trợ, không thay thế điều trị nguyên nhân (kiểm soát huyết áp, đường huyết, chống đông máu…).
Cơ chế tác dụng vượt trội của Vinpocetine trong Cavinton 2ml
Vinpocetine là dẫn xuất bán tổng hợp từ alkaloid vincamine (trong cây tiểu trường xuân – Vinca minor), có cơ chế tác dụng đa chiều:
- Tăng lưu lượng máu não chọn lọc: Giãn mạch não, cải thiện vi tuần hoàn mà không gây “ăn cắp máu” ở các vùng khác
- Bảo vệ thần kinh: Chống thiếu oxy, tăng chịu đựng thiếu máu cục bộ, giảm tổn thương tế bào thần kinh
- Cải thiện chuyển hóa não:
- Tăng vận chuyển glucose qua hàng rào máu não
- Chuyển hóa glucose theo hướng hiếu khí hiệu quả hơn
- Tăng ATP, cải thiện tỷ lệ ATP/AMP
- Ức chế PDE (phosphodiesterase): Tăng cAMP và cGMP → giãn mạch, chống viêm
- Chống oxy hóa và tăng dẫn truyền noradrenalin, serotonin
Kết quả: Thuốc tác động toàn diện lên chuyển hóa não, tuần hoàn não và lưu biến máu, đặc biệt hiệu quả ở vùng thiếu máu cục bộ.
Hướng dẫn sử dụng Cavinton 2ml đúng cách (chỉ dùng tại cơ sở y tế)
Cavinton 2ml là thuốc tiêm truyền tĩnh mạch, tuyệt đối không tự tiêm tại nhà. Chỉ nhân viên y tế được đào tạo mới thực hiện.
Liều dùng thông thường (theo hướng dẫn nhà sản xuất và thực hành lâm sàng Việt Nam):
- Liều khởi đầu: 20mg/ngày (tương đương 2 ống 2ml), pha loãng trong 250–500ml dung dịch truyền (NaCl 0.9% hoặc Glucose 5%)
- Truyền tĩnh mạch chậm: 1–2 giờ/lần (tốc độ khoảng 40–80 giọt/phút)
- Tăng liều dần nếu dung nạp tốt: lên đến 1mg/kg/ngày (tối đa khoảng 50–70mg/ngày), chia 2–3 lần truyền
- Thời gian điều trị: Thường 7–14 ngày truyền tĩnh mạch, sau đó chuyển sang dạng uống (Cavinton viên hoặc Cavinton Forte) để duy trì
- Không tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch mà không pha loãng (nguy cơ kích ứng mạch)
Lưu ý quan trọng:
- Theo dõi huyết áp, nhịp tim trong quá trình truyền
- Không dùng đường tiêm nếu có thiếu máu cơ tim nặng hoặc loạn nhịp nặng
- Sau giai đoạn cấp, chuyển sang dạng uống 15–30mg/ngày
Chống chỉ định – Ai không nên dùng Cavinton 2ml?
Không sử dụng trong các trường hợp:
- Quá mẫn với Vinpocetine hoặc bất kỳ tá dược nào
- Phụ nữ mang thai (đặc biệt 3 tháng đầu) và cho con bú
- Thiếu máu cơ tim nặng, nhồi máu cơ tim cấp
- Loạn nhịp tim nặng, kéo dài khoảng QT
- Tăng áp lực nội sọ nặng, xuất huyết não đang tiến triển
Tác dụng phụ thường gặp và cách xử trí
Thường gặp (nhẹ, tự khỏi):
- Hạ huyết áp nhẹ, nóng bừng mặt
- Chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ
- Buồn nôn, khô miệng, rối loạn tiêu hóa nhẹ
Ít gặp:
- Nhịp tim nhanh/chậm, đánh trống ngực
- Phát ban, ngứa
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng (ngừng thuốc, báo bác sĩ ngay):
- Phản ứng dị ứng nặng
- Rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp nặng
Khuyến cáo: Theo dõi chặt chẽ trong 1–2 giờ đầu truyền. Các tác dụng phụ thường giảm khi điều chỉnh tốc độ truyền chậm hơn.
Tương tác thuốc cần lưu ý
- Thuốc chống đông máu (heparin, warfarin): Có thể tăng nguy cơ chảy máu
- Thuốc chống loạn nhịp (amiodaron…): Cần thận trọng
- Thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương: Tăng tác dụng an thần
- Không có tương tác nghiêm trọng với thuốc hạ áp thông thường
Báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng trước khi truyền Cavinton.
Lợi ích lâu dài khi sử dụng Cavinton 2ml đúng chỉ định
Nhiều nghiên cứu và kinh nghiệm lâm sàng tại Việt Nam cho thấy:
- Cải thiện rõ rệt triệu chứng sau đột quỵ (hồi phục chức năng vận động, ngôn ngữ)
- Giảm tần suất cơn chóng mặt, ù tai ở bệnh nhân rối loạn tiền đình mạch
- Hỗ trợ phục hồi nhận thức ở người cao tuổi bị sa sút trí tuệ nhẹ
- An toàn khi dùng ngắn ngày (7–14 ngày) dưới giám sát y tế
Sản phẩm nhập khẩu chính hãng, được Cục Quản lý Dược Việt Nam cấp phép (SĐK: VN-9211-09).
Kết luận
Cavinton 2ml (10mg/2ml) là thuốc tiêm truyền kinh điển, hiệu quả cao trong điều trị rối loạn tuần hoàn não cấp tính và hỗ trợ hồi phục sau đột quỵ. Với cơ chế đa chiều, Vinpocetine giúp bảo vệ não bộ, tăng tuần hoàn chọn lọc và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
Tuy nhiên, thuốc chỉ dùng tại bệnh viện, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Không tự ý sử dụng hoặc mua về tiêm tại nhà để tránh nguy hiểm.
Lời khuyên cuối cùng: Nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu chóng mặt, đau đầu dai dẳng, suy giảm trí nhớ, ù tai… hãy đến khám chuyên khoa thần kinh ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Kết hợp thuốc với kiểm soát yếu tố nguy cơ (huyết áp, đường huyết, bỏ thuốc lá) để bảo vệ não bộ khỏe mạnh lâu dài!
(Thông tin mang tính tham khảo. Mọi quyết định sử dụng thuốc phải theo hướng dẫn của bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.)
Chưa có đánh giá nào.