Thuốc Ceclor 125mg/5ml 60ml: Công Dụng, Liều Dùng, Lưu Ý và Giá Bán
Thuốc Ceclor 125mg/5ml 60ml là một kháng sinh cephalosporin thế hệ 2, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, như viêm tai giữa, viêm phổi, viêm xoang, và nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Với hoạt chất chính là Cefaclor, thuốc mang lại hiệu quả diệt khuẩn mạnh mẽ, đặc biệt phù hợp cho cả người lớn và trẻ em nhờ dạng hỗn dịch uống tiện lợi. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, và các lưu ý quan trọng khi sử dụng Ceclor 125mg/5ml 60ml, giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm này.
1. Thuốc Ceclor 125mg/5ml 60ml là gì?

Ceclor 125mg/5ml 60ml là một loại kháng sinh dạng bột pha hỗn dịch uống, được sản xuất bởi Menarini Group (Ý) và đạt tiêu chuẩn GMP-WHO. Thuốc được đóng gói trong lọ 60ml, chứa Cefaclor monohydrate tương đương 125mg Cefaclor/5ml sau khi pha, cùng các tá dược như sucrose, aspartame, hương dâu, xanthan gum, và chất tạo màu. Thuốc có số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là VN-18148-14, đảm bảo chất lượng và an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế.
Cefaclor là kháng sinh cephalosporin thế hệ 2, hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn đang phát triển và phân chia. Ceclor 125mg/5ml 60ml được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, da, và mô mềm do vi khuẩn nhạy cảm. Dạng hỗn dịch uống với hương vị dâu dễ chịu đặc biệt phù hợp cho trẻ em, giúp định lượng chính xác và dễ sử dụng.
2. Công dụng của thuốc Ceclor 125mg/5ml 60ml
Thuốc Ceclor 125mg/5ml 60ml được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp:
- Viêm tai giữa cấp: Do Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, và Moraxella catarrhalis.
- Viêm họng và viêm amidan: Đặc biệt do Streptococcus pyogenes (liên cầu khuẩn nhóm A).
- Viêm xoang cấp: Gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm.
- Viêm phổi, viêm phế quản cấp và mạn tính: Bao gồm các đợt bùng phát của viêm phế quản mạn do vi khuẩn.
-
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu:
- Viêm bàng quang, viêm thận – bể thận: Do Escherichia coli, Proteus mirabilis, Klebsiella spp., và tụ cầu coagulase âm tính.
- Viêm niệu đạo cấp do lậu cầu (Neisseria gonorrhoeae).
-
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Do Staphylococcus aureus nhạy cảm với methicillin và Streptococcus pyogenes.
Cơ chế hoạt động
Cefaclor trong Ceclor 125mg/5ml 60ml hoạt động thông qua:
- Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn: Gắn vào các protein gắn penicillin (PBP), ngăn chặn tổng hợp peptidoglycan, làm thành tế bào vi khuẩn yếu đi và bị phá hủy.
- Tác dụng diệt khuẩn: Hiệu quả với vi khuẩn hiếu khí gram dương (Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Staphylococcus aureus), gram âm (Haemophilus influenzae, Escherichia coli, Klebsiella spp.), và một số vi khuẩn kỵ khí (Peptostreptococcus spp., Bacteroides spp.).
- Phổ tác dụng rộng: Thuốc hoạt động tốt trên vi khuẩn đang phân chia, với thời gian nồng độ thuốc vượt nồng độ ức chế tối thiểu (T > MIC) đạt ít nhất 40–50% khoảng cách giữa các liều.
Theo các nghiên cứu, Ceclor 125mg/5ml 60ml được hấp thu tốt khi uống lúc đói, đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau 30–60 phút, phù hợp cho điều trị nhiễm khuẩn cấp tính và mạn tính.
3. Đối tượng sử dụng thuốc Ceclor 125mg/5ml 60ml
Xem thêm
Thuốc Ceclor 125mg/5ml 60ml được chỉ định cho:
- Người lớn mắc các nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, hoặc da do vi khuẩn nhạy cảm.
- Trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên: Dạng hỗn dịch phù hợp với trẻ em, dễ uống và định lượng chính xác.
- Bệnh nhân thất bại với kháng sinh thông thường: Dùng trong các trường hợp không đáp ứng với penicillin hoặc các kháng sinh khác.
- Người có nguy cơ nhiễm khuẩn nặng: Như viêm phổi, viêm xoang, hoặc viêm tai giữa tái phát.
Lưu ý: Thuốc không được dùng cho trẻ dưới 1 tháng tuổi do chưa xác định độ an toàn và hiệu quả. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
4. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Ceclor 125mg/5ml 60ml
Liều dùng khuyến cáo
Liều lượng Ceclor 125mg/5ml 60ml được điều chỉnh dựa trên độ tuổi, cân nặng, và mức độ nhiễm khuẩn:
Cách sử dụng
- Pha thuốc:
- Thêm khoảng 40ml nước đun sôi để nguội vào lọ, đậy nắp và lắc đều để tạo hỗn dịch đồng nhất.
- Thêm nước đến vạch 60ml trên lọ, lắc kỹ trước mỗi lần dùng.
- Đường dùng: Uống trực tiếp, có thể uống lúc no hoặc đói. Uống cùng bữa ăn nếu dạ dày nhạy cảm để giảm kích ứng.
- Thời điểm dùng: Uống vào các thời điểm cố định (cách nhau 8 giờ) để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
- Lưu ý khi quên liều: Uống liều đã quên ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến giờ uống liều tiếp theo (dưới 4 giờ). Không uống gấp đôi liều để bù.
- Quá liều: Nếu uống liều gấp 5 lần liều bình thường, liên hệ ngay bác sĩ. Triệu chứng quá liều bao gồm buồn nôn, nôn, đau thượng vị, tiêu chảy. Xử trí bao gồm bảo vệ đường hô hấp, truyền dịch, và dùng than hoạt tính để giảm hấp thu thuốc.
Lời khuyên khi sử dụng
- Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị (thường 7–10 ngày) để tránh vi khuẩn kháng thuốc.
- Không tự ý ngừng thuốc dù triệu chứng đã cải thiện.
- Lắc kỹ lọ thuốc trước mỗi lần dùng để đảm bảo hỗn dịch đồng nhất.
- Theo dõi các dấu hiệu dị ứng hoặc tác dụng phụ và báo ngay cho bác sĩ.
5. Chống chỉ định và thận trọng khi sử dụng Ceclor 125mg/5ml 60ml
Cationorm 0.4ml
Thuốc Cationorm 0.4ml: Công Dụng, Liều Dùng, Lưu Ý và Giá Bán
0₫
Chống chỉ định
Không sử dụng Ceclor 125mg/5ml 60ml trong các trường hợp:
- Dị ứng: Quá mẫn với Cefaclor, kháng sinh cephalosporin, hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc (như aspartame ở bệnh nhân phenylketonuria).
- Trẻ dưới 1 tháng tuổi: Chưa xác định độ an toàn và hiệu quả.
- Viêm tuyến tiền liệt: Thuốc khó thấm vào cơ quan này, không hiệu quả trong điều trị.
Thận trọng
- Viêm đại tràng giả mạc: Sử dụng lâu dài có thể gây viêm đại tràng do Clostridium difficile. Ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ nếu bị tiêu chảy kéo dài, phân có máu.
- Suy thận nặng: Giảm liều và theo dõi chức năng thận, đặc biệt khi phối hợp với thuốc độc thận như aminoglycoside hoặc furosemide.
- Tiền sử dị ứng penicillin: Có nguy cơ dị ứng chéo với cephalosporin (5–10%), cần thận trọng.
- Phụ nữ mang thai: Thuốc được xếp vào nhóm B (an toàn tương đối), nhưng chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
- Phụ nữ cho con bú: Cefaclor bài tiết vào sữa mẹ ở nồng độ thấp. Theo dõi trẻ để phát hiện tiêu chảy, nổi ban, hoặc tưa lưỡi.
- Xét nghiệm giả dương: Có thể gây dương tính giả trong xét nghiệm glucose nước tiểu (với dung dịch Benedict, Fehling, hoặc Clinitest) và test Coombs trực tiếp.
Tác dụng phụ
Ceclor 125mg/5ml 60ml có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm:
- Thường gặp:
- Tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau thượng vị.
- Da: Ban da, tăng bạch cầu ái toan.
- Ít gặp:
- Da: Nổi mày đay, ngứa, viêm âm đạo, nhiễm nấm Candida.
- Máu: Giảm bạch cầu, tăng tế bào lympho.
- Hiếm gặp:
- Thần kinh: Tăng động, chóng mặt, ảo giác, lú lẫn, ngủ gà.
- Máu: Thiếu máu do tán huyết, thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt.
- Phản ứng quá mẫn: Phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, phản vệ (đặc biệt ở bệnh nhân dị ứng penicillin).
- Nghiêm trọng: Viêm đại tràng giả mạc, khó thở, sưng mặt. Ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay nếu xuất hiện các triệu chứng này.
6. Dược lực học và dược động học của Ceclor 125mg/5ml 60ml
Dược lực học
Cefaclor là kháng sinh cephalosporin thế hệ 2, có tác dụng diệt khuẩn thông qua:
- Gắn vào protein gắn penicillin (PBP), ức chế tổng hợp peptidoglycan, làm yếu thành tế bào vi khuẩn.
- Phổ tác dụng rộng, hiệu quả với vi khuẩn hiếu khí gram dương, gram âm, và một số vi khuẩn kỵ khí.
- Tác dụng phụ thuộc thời gian (T > MIC), cần duy trì nồng độ thuốc trong máu vượt nồng độ ức chế tối thiểu trong ít nhất 40–50% khoảng cách giữa các liều.
Dược động học
- Hấp thu: Cefaclor được hấp thu tốt khi uống lúc đói, đạt nồng độ đỉnh huyết thanh (7mg/L với liều 250mg) sau 30–60 phút. Thức ăn làm chậm hấp thu nhưng không ảnh hưởng tổng lượng thuốc hấp thu.
- Phân bố: Phân bố rộng rãi trong cơ thể, đạt nồng độ cao trong nước tiểu (600mg/L với liều 250mg sau 8 giờ).
- Thải trừ: Khoảng 60–85% thuốc thải qua nước tiểu dưới dạng không đổi trong 8 giờ, chủ yếu trong 2 giờ đầu. Thời gian bán thải trung bình là 0.6–0.9 giờ, kéo dài đến 2.3–2.8 giờ ở bệnh nhân suy thận nặng. Lọc máu giảm thời gian bán thải khoảng 25–30%.
7. Ưu điểm và nhược điểm của thuốc Ceclor 125mg/5ml 60ml
Ưu điểm
- Hiệu quả cao: Điều trị hiệu quả các nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, và da do vi khuẩn nhạy cảm.
- Dạng hỗn dịch: Dễ sử dụng cho trẻ em, hương vị dâu dễ chịu, định lượng chính xác.
- Hấp thu tốt: Hiệu quả cả khi uống lúc đói hoặc no.
- Dung tích lớn: Lọ 60ml phù hợp cho liệu trình dài hơn so với lọ 30ml.
Nhược điểm
- Nguy cơ kháng thuốc: Sử dụng không đúng cách có thể làm phát triển vi khuẩn không nhạy cảm.
- Tác dụng phụ: Có thể gây tiêu chảy, dị ứng, hoặc viêm đại tràng giả mạc.
- Hạn chế ở suy thận nặng: Cần điều chỉnh liều để tránh tích lũy thuốc.
- Chống chỉ định nghiêm ngặt: Không dùng cho bệnh nhân dị ứng cephalosporin hoặc penicillin.
8. Giá bán và nơi mua thuốc Ceclor 125mg/5ml 60ml
Giá bán
Giá Ceclor 125mg/5ml 60ml dao động từ 250.000–300.000 VNĐ/lọ, tùy thuộc vào nhà thuốc và khu vực. Theo thông tin từ Nhà thuốc Bạch Mai, giá bán lẻ hiện tại khoảng 270.000 VNĐ/lọ.
Nơi mua
Ceclor 125mg/5ml 60ml được bán tại:
- Nhà thuốc bệnh viện: Bệnh viện Nhi Trung ương, Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Chợ Rẫy.
- Nhà thuốc đạt chuẩn GPP: Nhà thuốc Bạch Mai.
- Mua online: Các nền tảng như nhathuocbachmai.vn cung cấp dịch vụ giao hàng toàn quốc.
Lưu ý khi mua:
- Ceclor 125mg/5ml 60ml là thuốc kê đơn, cần có đơn bác sĩ.
- Kiểm tra hạn sử dụng, bao bì, và nguồn gốc (Menarini Group, Ý).
- Chỉ mua tại nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng.
9. Các sản phẩm thay thế Ceclor 125mg/5ml 60ml
Nếu Ceclor 125mg/5ml 60ml tạm hết hàng, bạn có thể tham khảo các sản phẩm thay thế có cùng hoạt chất Cefaclor:
- Cefaclor 125mg (Domesco, Việt Nam): Dạng bột pha hỗn dịch, giá khoảng 130.000 VNĐ/hộp 10 gói.
- Medoclor 125mg/5ml (Medochemie, Síp): Giá khoảng 150.000 VNĐ/lọ 60ml.
- Cefaclorvid 125mg: Giá khoảng 120.000 VNĐ/hộp.
Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi chuyển sang sản phẩm thay thế để đảm bảo phù hợp với tình trạng bệnh.
10. Lời khuyên để sử dụng kháng sinh an toàn và hiệu quả
Ngoài việc sử dụng Ceclor 125mg/5ml 60ml, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau để tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ kháng thuốc:
- Tuân thủ đơn thuốc: Uống đúng liều, đúng thời gian, và đủ liệu trình theo chỉ định bác sĩ.
- Theo dõi tác dụng phụ: Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện tiêu chảy kéo dài, dị ứng, hoặc các triệu chứng bất thường.
- Bổ sung men vi sinh: Giảm nguy cơ rối loạn tiêu hóa do kháng sinh.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống đủ chất, nghỉ ngơi hợp lý, và uống đủ nước để hỗ trợ hồi phục.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Theo dõi chức năng thận và xét nghiệm máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc có tiền sử dị ứng.
Kết luận
Thuốc Ceclor 125mg/5ml 60ml là một kháng sinh cephalosporin thế hệ 2 hiệu quả trong điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, và da do vi khuẩn nhạy cảm. Với dạng hỗn dịch tiện lợi, hương vị dễ chịu, và dung tích 60ml phù hợp cho liệu trình dài, thuốc là lựa chọn lý tưởng cho cả người lớn và trẻ em từ 1 tháng tuổi. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người dùng cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ, theo dõi tác dụng phụ, và sử dụng thuốc đúng cách. Nếu bạn cần thêm thông tin về Ceclor 125mg/5ml 60ml, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc nhà thuốc uy tín để được tư vấn.
Chưa có đánh giá nào.