Xem thêm
Liều dùng tham khảo
Liều dùng của Cefpivoxil 400 cần được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng nhiễm khuẩn và độ tuổi của bệnh nhân. Liều tham khảo như sau:
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
- Viêm phế quản mãn (cơn cấp): 400mg (1 viên) x 2 lần/ngày, dùng trong 10 ngày.
- Viêm phổi cộng đồng: 400mg x 2 lần/ngày, dùng trong 14 ngày.
- Viêm họng/amidan: 200mg (1/2 viên) x 2 lần/ngày, dùng trong 5-10 ngày.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm: 200mg x 2 lần/ngày, dùng trong 10 ngày.
- Trẻ em dưới 12 tuổi: Chưa có dữ liệu đầy đủ về liều dùng, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Suy thận hoặc suy gan: Có thể cần điều chỉnh liều, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận nặng.
Cách sử dụng
- Đường dùng: Uống nguyên viên với nước, nên dùng ngay sau bữa ăn để tăng hấp thu (Cefditoren pivoxil hấp thu tốt hơn khi có thức ăn trong dạ dày).
- Thời điểm dùng: Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.
- Lưu ý: Không nhai, bẻ hoặc nghiền nát viên thuốc, vì có thể làm giảm hiệu quả và tăng nguy cơ kích ứng dạ dày.
Quên liều hoặc quá liều
- Quên liều: Nếu quên một liều, uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần đến thời điểm liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù.
- Quá liều: Trong trường hợp dùng quá liều, có thể gặp các triệu chứng như buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc co giật. Cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức để xử lý.
Chỉ định và chống chỉ định
Chỉ định
Cefpivoxil 400 được chỉ định cho:
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi bị nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình do vi khuẩn nhạy cảm.
- Các trường hợp viêm phế quản mãn (cơn cấp), viêm phổi cộng đồng, viêm họng, viêm amidan, hoặc nhiễm khuẩn da và mô mềm chưa biến chứng.
Chống chỉ định
Không sử dụng Cefpivoxil 400 trong các trường hợp:
- Dị ứng: Quá mẫn với Cefditoren, cephalosporin, penicillin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh lý di truyền hiếm gặp: Không dung nạp galactose, thiếu men lactase Lapp hoặc kém hấp thu glucose-galactose (do tá dược chứa lactose).
- Trẻ em dưới 12 tuổi: Chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ.
Tác dụng phụ của Cefpivoxil 400
Azitnic 500 H6v
Thuốc Azitnic 500: Công dụng, liều dùng và những lưu ý quan...
0₫
Cefpivoxil 400 thường được dung nạp tốt, nhưng một số tác dụng phụ có thể xảy ra, bao gồm:
- Thường gặp:
- Tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu.
- Da: Phát ban, ngứa.
- Ít gặp:
- Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt.
- Gan: Tăng men gan nhẹ (AST, ALT).
- Hiếm gặp:
- Dị ứng nghiêm trọng: Phù mạch, sốc phản vệ.
- Huyết học: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
- Thận: Suy thận cấp (ở bệnh nhân có nguy cơ cao).
Nếu xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, sưng mặt, hoặc tiêu chảy kéo dài, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay lập tức.
Tương tác thuốc
Cefpivoxil 400 có thể tương tác với một số loại thuốc, bao gồm:
- Thuốc kháng acid hoặc thuốc ức chế bơm proton (PPI): Làm giảm hấp thu Cefditoren pivoxil nếu dùng đồng thời. Nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
- Probenecid: Tăng nồng độ Cefditoren trong máu, có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Thuốc chống đông máu (như Warfarin): Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu do ảnh hưởng đến quá trình đông máu.
- Thuốc tránh thai đường uống: Hiệu quả của thuốc tránh thai có thể giảm khi dùng cùng kháng sinh cephalosporin.
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc sản phẩm thảo dược đang sử dụng để tránh tương tác bất lợi.
Lưu ý đặc biệt khi sử dụng Cefpivoxil 400
Phụ nữ mang thai và cho con bú
- Thời kỳ mang thai: Chưa có dữ liệu đầy đủ về tính an toàn của Cefpivoxil 400 trên phụ nữ mang thai. Chỉ nên sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ.
- Thời kỳ cho con bú: Cefditoren có thể bài tiết qua sữa mẹ với lượng nhỏ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
Lái xe và vận hành máy móc
Cefpivoxil 400 hiếm khi gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu gặp tác dụng phụ như chóng mặt hoặc mệt mỏi, nên tránh các hoạt động này.
Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan
- Suy thận: Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 30 mL/phút).
- Suy gan: Thận trọng khi sử dụng, do thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan.
Bảo quản
- Nơi bảo quản: Để ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tránh xa trẻ em: Đặt thuốc ngoài tầm với của trẻ.
- Kiểm tra hạn sử dụng: Không sử dụng nếu viên thuốc có dấu hiệu đổi màu, biến dạng hoặc hết hạn.
Giá thuốc Cefpivoxil 400 và nơi mua
Giá bán tham khảo
Giá Cefpivoxil 400 dao động từ 150.000 VNĐ đến 200.000 VNĐ cho hộp 3 vỉ x 10 viên, tùy thuộc vào nhà thuốc và khu vực phân phối.
Nơi mua
Cefpivoxil 400 được bán tại các nhà thuốc uy tín, bao gồm:
- Nhà thuốc Bạch Mai:
- Cung cấp sản phẩm chính hãng, hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
- Cam kết chất lượng, tư vấn tận tâm.
- Địa chỉ uy tín cung cấp thuốc kê đơn.
- Hỗ trợ giao hàng nhanh và tư vấn sử dụng.
Để đảm bảo mua đúng thuốc chính hãng, bạn nên kiểm tra số đăng ký (VD-26816-17) và mua tại các nhà thuốc đạt chuẩn GPP.
Hiệu quả của Cefpivoxil 400 trong điều trị nhiễm khuẩn
Cefpivoxil 400 được đánh giá cao trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nhờ phổ kháng khuẩn rộng và khả năng bền vững trước beta-lactamase. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy thuốc có hiệu quả cao trong:
- Viêm phế quản mãn (cơn cấp): Giảm triệu chứng ho, khó thở trong 7-10 ngày.
- Viêm phổi cộng đồng: Cải thiện triệu chứng sau 10-14 ngày điều trị.
- Viêm họng/amidan: Loại bỏ vi khuẩn Streptococcus pyogenes hiệu quả sau 5-10 ngày.
Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào việc sử dụng đúng liều, đúng chỉ định và tuân thủ liệu trình. Việc tự ý ngừng thuốc sớm có thể dẫn đến kháng kháng sinh.
So sánh Cefpivoxil 400 với các kháng sinh khác
So với các kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ 3 khác như Cefixime hoặc Ceftriaxone:
- Cefpivoxil 400: Ưu điểm là dạng uống tiện dụng, phổ kháng khuẩn rộng, đặc biệt hiệu quả với Streptococcus pyogenes và Staphylococcus aureus. Tuy nhiên, cần dùng sau ăn để tăng hấp thu.
- Cefixime: Phù hợp hơn cho nhiễm khuẩn đường tiết niệu và ít phụ thuộc vào bữa ăn.
- Ceftriaxone: Dạng tiêm, thường dùng cho nhiễm khuẩn nặng, không phù hợp với điều trị ngoại trú.
Lựa chọn thuốc cần dựa trên chỉ định của bác sĩ và tình trạng cụ thể của bệnh nhân.
Lời khuyên khi sử dụng Cefpivoxil 400
Để sử dụng Cefpivoxil 400 an toàn và hiệu quả:
- Tuân thủ chỉ định của bác sĩ: Không tự ý mua và sử dụng thuốc, đặc biệt với trẻ em dưới 12 tuổi, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
- Hoàn thành liệu trình: Dùng đủ liều và thời gian để tránh kháng thuốc.
- Theo dõi tác dụng phụ: Báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu dị ứng hoặc triệu chứng bất thường.
- Kết hợp lối sống lành mạnh: Uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý và ăn uống đầy đủ để hỗ trợ quá trình hồi phục.
Kết luận
Cefpivoxil 400 là một kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ 3 hiệu quả trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn như viêm phế quản mãn, viêm phổi cộng đồng, viêm họng, viêm amidan và nhiễm khuẩn da. Với liều dùng rõ ràng, dạng bào chế tiện lợi và ít tác dụng phụ, thuốc là lựa chọn phù hợp cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi khi có chỉ định của bác sĩ. Tuy nhiên, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng, lưu ý các chống chỉ định và tương tác thuốc để đảm bảo an toàn.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc Cefpivoxil 400. Nếu bạn cần thêm tư vấn hoặc muốn mua thuốc, hãy liên hệ các nhà thuốc Bạch Mai hoặc bác sĩ chuyên khoa để được hỗ trợ.
Chưa có đánh giá nào.