Cefpivoxil 400 H30v

7 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiễm khuẩn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Cephalosporin
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Hataphar
Mã SKU SP02731
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110285123 (SĐK cũ: VD-26816-17)

Thuốc Cefpivoxil 400 là một loại kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ 3, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây, Việt Nam. Với thành phần chính là Cefditoren pivoxil (hàm lượng 400mg), thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình như viêm phế quản mãn, viêm phổi cộng đồng, viêm họng, viêm amidan và nhiễm khuẩn da.

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 10 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Cefpivoxil 400: Công dụng, Liều dùng và Những điều cần biết

Giới thiệu về thuốc Cefpivoxil 400

Thuốc Cefpivoxil 400 là một loại kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ 3, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây, Việt Nam. Với thành phần chính là Cefditoren pivoxil (hàm lượng 400mg), thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình như viêm phế quản mãn, viêm phổi cộng đồng, viêm họng, viêm amidan và nhiễm khuẩn da. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về thuốc Cefpivoxil 400, từ công dụng, cách dùng, đến các lưu ý quan trọng khi sử dụng.

Thuốc Cefpivoxil 400 là gì?

Cefpivoxil 400 là thuốc kháng sinh kê đơn, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, mỗi viên chứa 400mg Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil). Thuốc thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ 3, có phổ kháng khuẩn rộng, đặc biệt hiệu quả đối với các vi khuẩn gram âm và một số vi khuẩn gram dương. Sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam, đạt tiêu chuẩn cơ sở, và được phân phối tại nhiều nhà thuốc uy tín trên toàn quốc như Nhà thuốc Bạch Mai.

Thành phần của Cefpivoxil 400

  • Hoạt chất chính: Cefditoren pivoxil (tương đương 400mg Cefditoren).
  • Tá dược: Cellulose vi tinh thể, croscarmellose natri, magnesi stearat, vỏ bao phim (hypromellose, titan dioxyd) và các tá dược khác vừa đủ 1 viên.

Công dụng của Cefpivoxil 400

Cefpivoxil 400 được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm:

  1. Cơn cấp của viêm phế quản mãn: Gây ra bởi Haemophilus influenzae (bao gồm chủng sinh beta-lactamase), Haemophilus parainfluenzae, Streptococcus pneumoniae (chủng nhạy cảm với penicillin), hoặc Moraxella catarrhalis.
  2. Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng: Do các vi khuẩn tương tự như trên.
  3. Viêm họng và viêm amidan: Gây ra bởi Streptococcus pyogenes.
  4. Nhiễm khuẩn da và mô mềm chưa biến chứng: Gây ra bởi Staphylococcus aureus (bao gồm chủng sinh beta-lactamase) hoặc Streptococcus pyogenes.

Dược lực học và cơ chế tác dụng

Cefditoren pivoxil là một tiền chất, sau khi được hấp thu qua đường tiêu hóa, nó chuyển hóa thành Cefditoren – một kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ 3. Thuốc tác động bằng cách ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn thông qua liên kết với protein gắn penicillin (PBP), từ đó ngăn chặn quá trình chuyển hóa acid amin giữa các chuỗi peptidoglycan, làm vi khuẩn mất khả năng phát triển và chết đi.

Cefditoren có phổ kháng khuẩn rộng, đặc biệt hiệu quả với:

  • Vi khuẩn gram âm: Haemophilus influenzae, Haemophilus parainfluenzae, Moraxella catarrhalis.
  • Vi khuẩn gram dương: Streptococcus pneumoniae (chủng nhạy cảm với penicillin), Streptococcus pyogenes, Staphylococcus aureus (bao gồm chủng sinh beta-lactamase).
  • Thuốc bền vững trước một số enzyme beta-lactamase do vi khuẩn sản sinh, giúp tăng hiệu quả điều trị so với các cephalosporin thế hệ trước.

Liều dùng và cách sử dụng Cefpivoxil 400

Xem thêm

Liều dùng tham khảo

Liều dùng của Cefpivoxil 400 cần được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng nhiễm khuẩn và độ tuổi của bệnh nhân. Liều tham khảo như sau:

  • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
    • Viêm phế quản mãn (cơn cấp): 400mg (1 viên) x 2 lần/ngày, dùng trong 10 ngày.
    • Viêm phổi cộng đồng: 400mg x 2 lần/ngày, dùng trong 14 ngày.
    • Viêm họng/amidan: 200mg (1/2 viên) x 2 lần/ngày, dùng trong 5-10 ngày.
    • Nhiễm khuẩn da và mô mềm: 200mg x 2 lần/ngày, dùng trong 10 ngày.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Chưa có dữ liệu đầy đủ về liều dùng, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Suy thận hoặc suy gan: Có thể cần điều chỉnh liều, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận nặng.

Cách sử dụng

  • Đường dùng: Uống nguyên viên với nước, nên dùng ngay sau bữa ăn để tăng hấp thu (Cefditoren pivoxil hấp thu tốt hơn khi có thức ăn trong dạ dày).
  • Thời điểm dùng: Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.
  • Lưu ý: Không nhai, bẻ hoặc nghiền nát viên thuốc, vì có thể làm giảm hiệu quả và tăng nguy cơ kích ứng dạ dày.

Quên liều hoặc quá liều

  • Quên liều: Nếu quên một liều, uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần đến thời điểm liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù.
  • Quá liều: Trong trường hợp dùng quá liều, có thể gặp các triệu chứng như buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc co giật. Cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức để xử lý.

Chỉ định và chống chỉ định

Chỉ định

Cefpivoxil 400 được chỉ định cho:

  • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi bị nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình do vi khuẩn nhạy cảm.
  • Các trường hợp viêm phế quản mãn (cơn cấp), viêm phổi cộng đồng, viêm họng, viêm amidan, hoặc nhiễm khuẩn da và mô mềm chưa biến chứng.

Chống chỉ định

Không sử dụng Cefpivoxil 400 trong các trường hợp:

  • Dị ứng: Quá mẫn với Cefditoren, cephalosporin, penicillin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh lý di truyền hiếm gặp: Không dung nạp galactose, thiếu men lactase Lapp hoặc kém hấp thu glucose-galactose (do tá dược chứa lactose).
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ.

Tác dụng phụ của Cefpivoxil 400

Azitnic 500 H6v
Thuốc Azitnic 500: Công dụng, liều dùng và những lưu ý quan...
0

Cefpivoxil 400 thường được dung nạp tốt, nhưng một số tác dụng phụ có thể xảy ra, bao gồm:

  • Thường gặp:
    • Tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu.
    • Da: Phát ban, ngứa.
  • Ít gặp:
    • Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt.
    • Gan: Tăng men gan nhẹ (AST, ALT).
  • Hiếm gặp:
    • Dị ứng nghiêm trọng: Phù mạch, sốc phản vệ.
    • Huyết học: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
    • Thận: Suy thận cấp (ở bệnh nhân có nguy cơ cao).

Nếu xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, sưng mặt, hoặc tiêu chảy kéo dài, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay lập tức.

Tương tác thuốc

Cefpivoxil 400 có thể tương tác với một số loại thuốc, bao gồm:

  • Thuốc kháng acid hoặc thuốc ức chế bơm proton (PPI): Làm giảm hấp thu Cefditoren pivoxil nếu dùng đồng thời. Nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
  • Probenecid: Tăng nồng độ Cefditoren trong máu, có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
  • Thuốc chống đông máu (như Warfarin): Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu do ảnh hưởng đến quá trình đông máu.
  • Thuốc tránh thai đường uống: Hiệu quả của thuốc tránh thai có thể giảm khi dùng cùng kháng sinh cephalosporin.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc sản phẩm thảo dược đang sử dụng để tránh tương tác bất lợi.

Lưu ý đặc biệt khi sử dụng Cefpivoxil 400

Phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Thời kỳ mang thai: Chưa có dữ liệu đầy đủ về tính an toàn của Cefpivoxil 400 trên phụ nữ mang thai. Chỉ nên sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ.
  • Thời kỳ cho con bú: Cefditoren có thể bài tiết qua sữa mẹ với lượng nhỏ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Lái xe và vận hành máy móc

Cefpivoxil 400 hiếm khi gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu gặp tác dụng phụ như chóng mặt hoặc mệt mỏi, nên tránh các hoạt động này.

Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan

  • Suy thận: Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 30 mL/phút).
  • Suy gan: Thận trọng khi sử dụng, do thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan.

Bảo quản

  • Nơi bảo quản: Để ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Tránh xa trẻ em: Đặt thuốc ngoài tầm với của trẻ.
  • Kiểm tra hạn sử dụng: Không sử dụng nếu viên thuốc có dấu hiệu đổi màu, biến dạng hoặc hết hạn.

Giá thuốc Cefpivoxil 400 và nơi mua

Giá bán tham khảo

Giá Cefpivoxil 400 dao động từ 150.000 VNĐ đến 200.000 VNĐ cho hộp 3 vỉ x 10 viên, tùy thuộc vào nhà thuốc và khu vực phân phối.

Nơi mua

Cefpivoxil 400 được bán tại các nhà thuốc uy tín, bao gồm:

  • Nhà thuốc Bạch Mai:
    • Cung cấp sản phẩm chính hãng, hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
    • Cam kết chất lượng, tư vấn tận tâm.
    • Địa chỉ uy tín cung cấp thuốc kê đơn.
    • Hỗ trợ giao hàng nhanh và tư vấn sử dụng.

Để đảm bảo mua đúng thuốc chính hãng, bạn nên kiểm tra số đăng ký (VD-26816-17) và mua tại các nhà thuốc đạt chuẩn GPP.

Hiệu quả của Cefpivoxil 400 trong điều trị nhiễm khuẩn

Cefpivoxil 400 được đánh giá cao trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nhờ phổ kháng khuẩn rộng và khả năng bền vững trước beta-lactamase. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy thuốc có hiệu quả cao trong:

  • Viêm phế quản mãn (cơn cấp): Giảm triệu chứng ho, khó thở trong 7-10 ngày.
  • Viêm phổi cộng đồng: Cải thiện triệu chứng sau 10-14 ngày điều trị.
  • Viêm họng/amidan: Loại bỏ vi khuẩn Streptococcus pyogenes hiệu quả sau 5-10 ngày.

Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào việc sử dụng đúng liều, đúng chỉ định và tuân thủ liệu trình. Việc tự ý ngừng thuốc sớm có thể dẫn đến kháng kháng sinh.

So sánh Cefpivoxil 400 với các kháng sinh khác

So với các kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ 3 khác như Cefixime hoặc Ceftriaxone:

  • Cefpivoxil 400: Ưu điểm là dạng uống tiện dụng, phổ kháng khuẩn rộng, đặc biệt hiệu quả với Streptococcus pyogenesStaphylococcus aureus. Tuy nhiên, cần dùng sau ăn để tăng hấp thu.
  • Cefixime: Phù hợp hơn cho nhiễm khuẩn đường tiết niệu và ít phụ thuộc vào bữa ăn.
  • Ceftriaxone: Dạng tiêm, thường dùng cho nhiễm khuẩn nặng, không phù hợp với điều trị ngoại trú.

Lựa chọn thuốc cần dựa trên chỉ định của bác sĩ và tình trạng cụ thể của bệnh nhân.

Lời khuyên khi sử dụng Cefpivoxil 400

Để sử dụng Cefpivoxil 400 an toàn và hiệu quả:

  • Tuân thủ chỉ định của bác sĩ: Không tự ý mua và sử dụng thuốc, đặc biệt với trẻ em dưới 12 tuổi, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
  • Hoàn thành liệu trình: Dùng đủ liều và thời gian để tránh kháng thuốc.
  • Theo dõi tác dụng phụ: Báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu dị ứng hoặc triệu chứng bất thường.
  • Kết hợp lối sống lành mạnh: Uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý và ăn uống đầy đủ để hỗ trợ quá trình hồi phục.

Kết luận

Cefpivoxil 400 là một kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ 3 hiệu quả trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn như viêm phế quản mãn, viêm phổi cộng đồng, viêm họng, viêm amidan và nhiễm khuẩn da. Với liều dùng rõ ràng, dạng bào chế tiện lợi và ít tác dụng phụ, thuốc là lựa chọn phù hợp cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi khi có chỉ định của bác sĩ. Tuy nhiên, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng, lưu ý các chống chỉ định và tương tác thuốc để đảm bảo an toàn.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin về thuốc Cefpivoxil 400. Nếu bạn cần thêm tư vấn hoặc muốn mua thuốc, hãy liên hệ các nhà thuốc Bạch Mai hoặc bác sĩ chuyên khoa để được hỗ trợ.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo