Clopidogrel 75mg H28v

7 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Chống đông máu

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống trong bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng đông, chống kết dính tiểu cầu & tiêu sợi huyết
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 2 vỉ x 14 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Davipharm
Mã SKU SP03322
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110022400 (SĐK cũ: VD-20079-13)

Thuốc Clopidogrel 75mg (viên nén bao phim Clopidogrel 75mg) là một trong những thuốc chống kết tập tiểu cầu phổ biến nhất tại Việt Nam, giúp giảm nguy cơ hình thành cục máu đông, phòng ngừa nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu cục bộ và các biến cố tim mạch do xơ vữa động mạch.

Sản phẩm đang được chú ý, có 2 người thêm vào giỏ hàng & 19 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Clopidogrel 75mg: Công dụng chống kết tập tiểu cầu, liều dùng, giá bán, tác dụng phụ và review chi tiết 2026

Thuốc Clopidogrel 75mg (viên nén bao phim Clopidogrel 75mg) là một trong những thuốc chống kết tập tiểu cầu phổ biến nhất tại Việt Nam, giúp giảm nguy cơ hình thành cục máu đông, phòng ngừa nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu cục bộ và các biến cố tim mạch do xơ vữa động mạch. Với hoạt chất chính Clopidogrel bisulfat tương đương Clopidogrel 75mg, sản phẩm được sản xuất bởi nhà máy uy tín Davipharm – Việt Nam (Clopidogrel 75 MV), Stada Việt Nam, thuộc nhóm thuốc tim mạch kê đơn.

Nhiều bệnh nhân và người nhà tìm kiếm “thuốc Clopidogrel 75mg công dụng”, “Clopidogrel 75mg giá bao nhiêu 2026”, “liều dùng Clopidogrel 75mg”, “Clopidogrel có gây chảy máu không” vì thuốc là lựa chọn hàng đầu dự phòng thứ phát sau nhồi máu cơ tim, đột quỵ, đặt stent mạch vành, hoặc kết hợp aspirin trong hội chứng mạch vành cấp. Bài viết này tổng hợp đầy đủ thông tin về Clopidogrel 75mg năm 2026, từ thành phần, cơ chế, chỉ định, liều lượng, tác dụng phụ đến review thực tế, giúp bạn hiểu rõ và sử dụng an toàn.

Xem thêm

Lưu ý quan trọng: Clopidogrel 75mg là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ tim mạch. Không tự ý dùng hoặc ngừng thuốc đột ngột vì có thể tăng nguy cơ huyết khối hoặc chảy máu. Thông tin dưới đây mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa. Đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng và tham khảo bác sĩ trước khi dùng.

Atocib 90 H30v
Thuốc Atocib 90mg: Công dụng giảm đau kháng viêm Etoricoxib, liều...
0

Clopidogrel 75mg là gì? Thành phần và quy cách đóng gói

Clopidogrel 75mg (tên đầy đủ: Viên nén bao phim Clopidogrel 75mg) thuộc nhóm thuốc chống kết tập tiểu cầu (platelet aggregation inhibitor), số đăng ký 893110022400 hoặc tương đương. Thuốc được sản xuất theo chuẩn GMP-WHO bởi công ty Davipharm – Việt Nam.

Mỗi viên nén bao phim chứa:

  • Hoạt chất chính: Clopidogrel bisulfat tương đương Clopidogrel 75mg.
  • Tá dược: Lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể, natri croscarmellose, magnesi stearat, hypromellose, titan dioxyd, macrogol và các chất tạo màu an toàn.

Quy cách đóng gói phổ biến:

  • Hộp 2 vỉ x 14 viên (28 viên) – Clopidogrel Stada.
  • Dạng viên nén bao phim tròn hoặc bầu dục, màu hồng nhạt hoặc trắng, dễ nuốt.

So với Plavix gốc (giá cao hơn), các phiên bản Việt Nam có giá rẻ hơn nhưng hiệu quả tương đương, phù hợp dùng dài ngày.

Cơ chế tác dụng của Clopidogrel 75mg

Clopidogrel là tiền dược (prodrug), cần chuyển hóa tại gan (qua enzym CYP2C19) thành chất chuyển hóa thiol hoạt động. Cơ chế chính:

  1. Ức chế không hồi phục thụ thể P2Y12 trên tiểu cầu: Ngăn chặn ADP kích hoạt tiểu cầu, ức chế kết tập tiểu cầu và hình thành cục máu đông.
  2. Giảm nguy cơ huyết khối động mạch: Đặc biệt hiệu quả trong xơ vữa động mạch, ngăn ngừa tắc mạch não, tim, ngoại biên.
  3. Hiệp đồng với aspirin: Tăng hiệu quả chống đông khi kết hợp (dual antiplatelet therapy – DAPT) sau đặt stent hoặc hội chứng mạch vành cấp.

Dược động học:

  • Hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh sau 1 giờ (liều 75mg).
  • Tác dụng ức chế tiểu cầu đạt ổn định 40-60% sau 3-7 ngày dùng hàng ngày.
  • Thời gian bán thải khoảng 8 giờ, bài tiết chủ yếu qua phân (50%) và nước tiểu (46%).
  • Hiệu quả cá nhân hóa: Một số người (poor metabolizer CYP2C19) đáp ứng kém hơn.

Nhờ cơ chế chọn lọc, Clopidogrel ít gây chảy máu nghiêm trọng hơn warfarin nhưng vẫn cần theo dõi.

Công dụng nổi bật của thuốc Clopidogrel 75mg

Theo hướng dẫn sử dụng và các nguồn uy tín (Nhà thuốc Bạch Mai, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM):

  • Dự phòng thứ phát các biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch: Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim tái phát, đột quỵ thiếu máu cục bộ, tử vong tim mạch ở bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim (vài ngày đến <35 ngày), đột quỵ thiếu máu cục bộ (7 ngày đến <6 tháng), bệnh động mạch ngoại biên.
  • Hội chứng mạch vành cấp tính (ACS): Kết hợp aspirin trong đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI), nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (STEMI) điều trị bảo tồn.
  • Sau can thiệp mạch vành qua da (PCI): Dùng liều nạp 300-600mg, sau đó 75mg/ngày (thường kết hợp aspirin) ít nhất 12 tháng sau đặt stent (DAPT).
  • Thay thế aspirin ở bệnh nhân không dung nạp aspirin hoặc quá mẫn aspirin trong một số trường hợp dự phòng.

Thuốc không chữa nguyên nhân xơ vữa mà chỉ giảm nguy cơ biến cố huyết khối.

Đối tượng nên sử dụng thuốc Clopidogrel 75mg

  • Người lớn (>18 tuổi) có tiền sử nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên.
  • Bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp tính (NSTEMI, UA, STEMI).
  • Sau đặt stent động mạch vành hoặc can thiệp mạch vành.
  • Bệnh nhân rung nhĩ không phù hợp thuốc chống đông (warfarin) nhưng nguy cơ chảy máu thấp (kết hợp aspirin).
  • Người không dung nạp aspirin nhưng cần chống kết tập tiểu cầu.

Không dùng cho:

  • Quá mẫn với clopidogrel hoặc thành phần.
  • Chảy máu bệnh lý cấp tính (loét dạ dày tá tràng tiến triển, xuất huyết nội sọ).
  • Suy gan nặng.
  • Trẻ em (chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ).
  • Phụ nữ mang thai/cho con bú (nhóm B, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ).

Thận trọng ở người cao tuổi (>75 tuổi), cân nặng thấp, suy thận, tiền sử loét tiêu hóa.

Liều dùng và cách sử dụng Clopidogrel 75mg đúng chuẩn

Liều dùng theo chỉ định bác sĩ tim mạch, uống nguyên viên với nước, cùng hoặc không cùng bữa ăn.

Liều khuyến cáo (người lớn):

  • Dự phòng thứ phát (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, bệnh động mạch ngoại biên): 75mg/ngày, 1 lần/ngày.
  • Hội chứng mạch vành cấp tính không ST chênh lên (NSTEMI/UA): Liều nạp 300mg (hoặc 600mg nếu PCI), sau đó 75mg/ngày + aspirin 75-325mg/ngày.
  • Nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (STEMI): 75mg/ngày + aspirin (nếu điều trị bảo tồn).
  • Sau PCI/đặt stent: 75mg/ngày (thường + aspirin) ít nhất 12 tháng (có thể kéo dài hơn tùy nguy cơ).

Cách dùng:

  • Uống cố định giờ mỗi ngày để duy trì tác dụng ổn định.
  • Không nghiền, nhai viên.
  • Kết hợp statin, aspirin, beta-blocker theo phác đồ tim mạch.
  • Quên liều: Uống ngay khi nhớ, bỏ nếu gần liều sau, không gấp đôi.
  • Quá liều: Tăng nguy cơ chảy máu; cấp cứu ngay.

Thời gian điều trị thường dài hạn (vô thời hạn ở một số trường hợp dự phòng thứ phát).

Tác dụng phụ và chống chỉ định của Clopidogrel 75mg

Chống chỉ định:

  • Quá mẫn clopidogrel.
  • Chảy máu cấp tính (xuất huyết nội sọ, loét tiêu hóa tiến triển).
  • Suy gan nặng.

Tác dụng phụ thường gặp (thường nhẹ):

  • Chảy máu nhẹ: Chảy máu cam, bầm tím, chảy máu nướu, tiểu ra máu.
  • Tiêu hóa: Đau bụng, tiêu chảy, táo bón, khó tiêu.
  • Khác: Nhức đầu, chóng mặt, phát ban, ngứa.

Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm):

  • Chảy máu nặng: Xuất huyết tiêu hóa, nội sọ, mắt.
  • Giảm tiểu cầu huyết khối (TTP – hiếm nhưng nguy hiểm).
  • Phản ứng da nặng (hội chứng Stevens-Johnson).
  • Tăng men gan, vàng da.

Theo dõi chảy máu, xét nghiệm công thức máu định kỳ (đặc biệt 1-2 tuần đầu).

Lưu ý quan trọng khi dùng Clopidogrel 75mg

  • Tăng nguy cơ chảy máu: Tránh chấn thương, phẫu thuật (ngừng thuốc 5-7 ngày trước phẫu thuật lớn nếu bác sĩ cho phép).
  • Tương tác: Tăng chảy máu với aspirin, heparin, warfarin, NSAID, SSRI; giảm hiệu quả với omeprazol (chọn pantoprazol nếu cần PPI).
  • Không ngừng đột ngột: Tăng nguy cơ huyết khối (rebound).
  • Bảo quản: Nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
  • Lái xe: An toàn, nhưng theo dõi chóng mặt.

Giá bán thuốc Clopidogrel 75mg và nơi mua uy tín năm 2026

Giá tham khảo (tháng 3/2026):

  • Hộp 3 vỉ x 10 viên (Clopidogrel 75 MV): 100.000 – 150.000 VNĐ.
  • Hộp 2 vỉ x 14 viên (Clopidogrel Stada): 120.000 – 180.000 VNĐ.
  • Hộp 10 vỉ x 10 viên: 100.000 – 130.000 VNĐ (khoảng 1.100 VNĐ/viên).
  • Plavix gốc: Cao hơn, khoảng 300.000 – 450.000 VNĐ/hộp 14-28 viên.

Giá thay đổi theo nhà thuốc/khuyến mãi, kiểm tra tại:

  • Nhà thuốc Bạch Mai
  • Mua online: Website uy tín, kiểm tra tem, hạn sử dụng.

Tránh hàng giả: Kiểm tra bao bì rõ ràng, số lô.

Review thực tế người dùng về thuốc Clopidogrel 75mg

Trên các nhà thuốc lớn và diễn đàn:

  • Bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim: “Uống 75mg/ngày + aspirin, hơn 2 năm không tái phát, nhưng hay bầm tím nhẹ khi va chạm” (review Nhà thuốc Bạch Mai).
  • Sau đặt stent: “Kết hợp aspirin, kiểm soát tốt, không chảy máu nặng, nhưng phải cẩn thận khi đánh răng” (Nhà thuốc Bạch Mai).
  • Người cao tuổi: “Dùng dự phòng đột quỵ, ổn định, ít tác dụng phụ ngoài chảy máu cam thỉnh thoảng”.
  • Nhược điểm: Một số người lo lắng chảy máu, cần theo dõi định kỳ; giá Việt Nam rẻ hơn Plavix gốc.

Đánh giá trung bình 4.5-4.7/5, được tin dùng nhờ hiệu quả dự phòng cao.

So sánh Clopidogrel 75mg với các thuốc chống kết tập tiểu cầu khác

  • Clopidogrel 75mg (MV/Stada): Giá rẻ, dự phòng thứ phát tốt, dùng lâu dài.
  • Ticagrelor (Brilinta): Mạnh hơn, tác dụng nhanh, nhưng đắt, dùng 90mg x 2 lần/ngày.
  • Prasugrel: Mạnh cho PCI, nhưng chống chỉ định ở người >75 tuổi hoặc cân nặng thấp.
  • Aspirin: Rẻ, nhưng clopidogrel thay thế khi không dung nạp.

Clopidogrel là lựa chọn kinh tế, phổ biến cho dự phòng dài hạn tại Việt Nam.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về thuốc Clopidogrel 75mg

1. Clopidogrel 75mg chữa nhồi máu cơ tim không? Không chữa khỏi, chỉ dự phòng tái phát và biến cố.

2. Uống Clopidogrel 75mg bao lâu? Thường dài hạn (vô thời hạn dự phòng thứ phát) hoặc ít nhất 12 tháng sau stent.

3. Clopidogrel có gây chảy máu không? Có nguy cơ tăng chảy máu nhẹ đến nặng, theo dõi chặt chẽ.

4. Giá Clopidogrel 75mg hộp 30 viên bao nhiêu? Khoảng 100.000-150.000 VNĐ (2026).

5. Mua Clopidogrel ở đâu chính hãng? Nhà thuốc Bạch Mai.

6. Dùng Clopidogrel lâu dài an toàn? Có, nếu theo dõi bác sĩ, xét nghiệm định kỳ.

Kết luận

Thuốc Clopidogrel 75mg là giải pháp chống kết tập tiểu cầu hiệu quả, giá phải chăng cho dự phòng nhồi máu cơ tim, đột quỵ và biến cố tim mạch ở bệnh nhân xơ vữa động mạch. Với cơ chế ức chế P2Y12 chọn lọc, dùng lâu dài an toàn khi có chỉ định và theo dõi chặt chẽ, sản phẩm giúp giảm đáng kể nguy cơ tử vong tim mạch.

Nếu bạn đang tìm “thuốc Clopidogrel 75mg mua ở đâu” hoặc cần tư vấn liều dùng cụ thể, hãy đến bác sĩ tim mạch uy tín. Sức khỏe tim mạch là vàng – kiểm soát huyết khối sớm để sống khỏe mạnh hơn!


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo