Thuốc Clopivir 75mg: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng
Giới thiệu về thuốc Clopivir 75mg

Clopivir 75mg là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc tim mạch, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Bình Định (Bidiphar), Việt Nam, với số đăng ký VD-22710-15. Thuốc chứa hoạt chất chính là Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel Bisulfat 75mg), được sử dụng để dự phòng và giảm các biến cố do xơ vữa động mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, và tai biến mạch máu não ở bệnh nhân có tiền sử xơ vữa động mạch hoặc hội chứng mạch vành cấp. Clopivir hoạt động bằng cách ức chế kết tập tiểu cầu, ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong lòng mạch, từ đó giảm nguy cơ tắc nghẽn mạch máu.
Tại Việt Nam, các bệnh lý tim mạch như nhồi máu cơ tim và đột quỵ đang gia tăng, với khoảng 200.000 ca đột quỵ mỗi năm, theo thống kê của Bộ Y tế. Clopivir 75mg là một lựa chọn quan trọng trong điều trị và dự phòng các biến cố huyết khối, đặc biệt ở những bệnh nhân có nguy cơ cao. Bài viết này cung cấp thông tin toàn diện về công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, và những lưu ý khi sử dụng Clopivir 75mg, giúp người đọc hiểu rõ cách sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả.
Thuốc Clopivir 75mg là gì?
Clopivir 75mg là thuốc viên nén bao phim, chứa:
- Clopidogrel Bisulfat: Tương ứng 75mg Clopidogrel, là chất ức chế kết tập tiểu cầu.
- Tá dược: Aerosil, Lactose, Titan dioxyd, Avicel, Talc, PVP, Era-tab, HPMC, Mg Stearat, màu đỏ oxyd sắt, PEG 4000, DST.
Thuốc được đóng gói dạng hộp 3 vỉ x 10 viên, thuộc nhóm thuốc kê đơn (ETC), chỉ được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Clopivir được sản xuất trên dây chuyền đạt chuẩn GMP-WHO, đảm bảo chất lượng và an toàn.
Cơ chế hoạt động
Clopidogrel là một tiền chất, được chuyển hóa tại gan thành chất chuyển hóa hoạt động (dẫn chất thiol) thông qua enzyme CYP2C19. Chất chuyển hóa này ức chế chọn lọc sự gắn kết của adenosine diphosphate (ADP) với thụ thể P2Y12 trên tiểu cầu, ngăn chặn sự hoạt hóa của phức hợp glycoprotein GPIIb/IIIa, từ đó ức chế kết tập tiểu cầu. Hiệu quả ức chế tiểu cầu xuất hiện sau 2 giờ dùng liều đơn 75mg và đạt ổn định sau 3-7 ngày dùng liều lặp lại. Clopidogrel được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 giờ, với thời gian bán thải của chất chuyển hóa chính là 8 giờ. Khoảng 50% liều thuốc được bài tiết qua nước tiểu và 46% qua phân.
Clopivir được chỉ định trong các trường hợp:
- Dự phòng nguyên phát các rối loạn do nghẽn mạch huyết khối (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, bệnh động mạch ngoại biên).
- Dự phòng thứ phát ở bệnh nhân xơ vữa động mạch đã bị nhồi máu cơ tim (từ vài ngày đến dưới 35 ngày), đột quỵ thiếu máu cục bộ (từ 7 ngày đến dưới 6 tháng), hoặc bệnh động mạch ngoại biên.
- Hội chứng mạch vành cấp (đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không có sóng Q), thường kết hợp với aspirin.
Công dụng của thuốc Clopivir 75mg
Xem thêm
Clopivir 75mg mang lại các lợi ích sau:
- Ngăn ngừa cục máu đông: Giảm nguy cơ hình thành huyết khối trong lòng mạch, từ đó phòng ngừa nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
- Hỗ trợ điều trị hội chứng mạch vành cấp: Hiệu quả trong việc kiểm soát đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim không có sóng Q, đặc biệt ở bệnh nhân đặt stent mạch vành.
- Dự phòng biến cố tim mạch: Giảm nguy cơ tái phát ở bệnh nhân có tiền sử xơ vữa động mạch hoặc rung nhĩ (kết hợp với aspirin).
- Cải thiện tuần hoàn máu: Hỗ trợ duy trì lưu thông máu ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch ngoại biên.
Clopivir không có tác dụng điều trị các bệnh lý tim mạch cấp tính như nhồi máu cơ tim có ST chênh lên, trừ khi kết hợp với aspirin hoặc thuốc tan huyết khối theo chỉ định bác sĩ.
Liều dùng và cách sử dụng thuốc Clopivir 75mg
Liều dùng
Liều lượng Clopivir 75mg cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, dựa trên tình trạng bệnh lý và thể trạng bệnh nhân. Liều tham khảo:
- Người lớn và người cao tuổi:
- Dự phòng xơ vữa động mạch: 75mg (1 viên)/lần/ngày.
- Hội chứng mạch vành cấp (đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim không có sóng Q): Liều khởi đầu 300mg (4 viên) một lần duy nhất, sau đó duy trì 75mg/ngày, kết hợp với aspirin (75-325mg/ngày).
- Rung nhĩ: 75mg/ngày, kết hợp với aspirin (75-100mg/ngày).
- Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan: Không cần điều chỉnh liều, nhưng cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ.
- Trẻ em: Chưa có dữ liệu về an toàn và hiệu quả ở bệnh nhân dưới 18 tuổi.
Cách sử dụng
- Đường dùng: Uống nguyên viên với một ly nước đầy, có thể dùng trong hoặc ngoài bữa ăn.
- Thời điểm dùng: Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả.
- Quên liều: Uống ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến giờ liều tiếp theo. Không dùng liều gấp đôi để bù.
- Quá liều: Có thể gây kéo dài thời gian chảy máu, nôn mửa, kiệt sức, khó thở, hoặc xuất huyết tiêu hóa. Nếu nghi ngờ quá liều, ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế để xử trí (truyền tiểu cầu có thể đảo ngược tác động của Clopidogrel).
Lưu ý đặc biệt
- Ngừng Clopivir ít nhất 7 ngày trước phẫu thuật để giảm nguy cơ chảy máu.
- Theo dõi các dấu hiệu xuất huyết (chảy máu cam, tiểu máu, xuất huyết tiêu hóa) trong vài tuần đầu điều trị.
- Không sử dụng trong vài ngày đầu sau nhồi máu cơ tim cấp tính, trừ khi có chỉ định cụ thể.
Tác dụng phụ của thuốc Clopivir 75mg
Clopivir 75mg có thể gây ra một số tác dụng phụ, đặc biệt liên quan đến nguy cơ chảy máu:
- Thường gặp:
- Xuất huyết: Chảy máu cam, tiểu máu, tụ máu, bầm tím.
- Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi.
- Da: Nổi mẩn, ngứa, ban đỏ.
- Ít gặp:
- Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính.
- Chóng mặt, nhức đầu, dị cảm.
- Xuất huyết mắt (kết mạc, nhãn cầu, võng mạc).
- Hiếm gặp:
- Xuất huyết nội sọ (có thể gây tử vong), viêm phổi mô kẽ, bệnh huyết thanh.
- Hội chứng Stevens-Johnson, bệnh liken phẳng, viêm khớp, đau cơ.
- Suy gan, tăng men gan, viêm thận.
Cách xử lý tác dụng phụ
- Tác dụng phụ nhẹ: Thông báo cho bác sĩ, có thể cần điều chỉnh liều hoặc theo dõi thêm.
- Tác dụng phụ nghiêm trọng: Ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế để xử trí (truyền tiểu cầu, điều trị triệu chứng).
- Theo dõi định kỳ: Kiểm tra công thức máu, chức năng gan, và dấu hiệu xuất huyết ở bệnh nhân dùng lâu dài.
Chống chỉ định của thuốc Clopivir 75mg
Clopivir 75mg không được sử dụng trong các trường hợp:
- Quá mẫn với Clopidogrel hoặc bất kỳ tá dược nào (Lactose, Titan dioxyd).
- Suy gan nặng.
- Xuất huyết bệnh lý: Loét dạ dày, xuất huyết nội sọ, rối loạn đông cầm máu.
- Phụ nữ cho con bú: Clopidogrel có thể bài tiết qua sữa mẹ.
- Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ, do chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ.
- Bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao: Chấn thương, phẫu thuật gần đây, hoặc sang thương dạ dày-ruột.
Tương tác thuốc
Clopivir 75mg có thể tương tác với các thuốc sau, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả:
- Thuốc chống đông (Warfarin, Heparin): Tăng nguy cơ xuất huyết.
- Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
- Thuốc ức chế CYP2C19 (Omeprazole, Esomeprazole): Làm giảm chuyển hóa Clopidogrel, giảm tác dụng kháng tiểu cầu.
- Aspirin: Tăng nguy cơ xuất huyết, nhưng thường được dùng phối hợp có kiểm soát.
- Thuốc tan huyết khối: Tăng nguy cơ chảy máu, cần thận trọng.
- Thuốc chuyển hóa qua CYP2C9 (Phenytoin, Corticoid, Propranolol): Clopivir có thể ảnh hưởng đến nồng độ của các thuốc này.
Bệnh nhân cần thông báo đầy đủ các thuốc, thực phẩm chức năng, hoặc thảo dược đang sử dụng cho bác sĩ trước khi dùng Clopivir.
Lưu ý khi sử dụng thuốc Clopivir 75mg
- Theo dõi y tế:
- Kiểm tra công thức máu, chức năng gan, và dấu hiệu xuất huyết định kỳ.
- Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện chảy máu bất thường (chảy máu cam, tiểu máu, phân đen).
- Phụ nữ mang thai và cho con bú:
- Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
- Không dùng cho phụ nữ cho con bú.
- Lái xe và vận hành máy móc:
- Clopivir không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc, nhưng cần thận trọng nếu có chóng mặt hoặc nhức đầu.
- Bảo quản:
- Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em.
- Không dùng thuốc quá hạn sử dụng ghi trên bao bì.
- Thận trọng đặc biệt:
- Ngừng thuốc 7 ngày trước phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn.
- Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, suy gan, hoặc có nguy cơ chảy máu.
- Không dùng đồng thời với các thuốc ức chế CYP2C19 mạnh (Omeprazole, Esomeprazole).
- Hạn chế lạm dụng:
- Chỉ sử dụng theo đúng chỉ định để tránh biến chứng xuất huyết hoặc giảm hiệu quả điều trị.
Clopivir 75mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Giá Clopivir 75mg dao động từ 90.000 – 120.000 VNĐ/hộp 3 vỉ x 10 viên, tùy thuộc vào nhà thuốc và khu vực. Một số địa chỉ uy tín để mua Clopivir:
- Nhà thuốc Bạch Mai: Giá khoảng 100.000 VNĐ, hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
Khi mua, cần kiểm tra số đăng ký (VD-22710-15), hạn sử dụng, và bao bì chính hãng để tránh hàng giả. Clopivir là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có đơn của bác sĩ.
Các thuốc thay thế Clopivir 75mg
Nếu Clopivir không phù hợp hoặc khan hiếm, bác sĩ có thể chỉ định các thuốc thay thế như:
- Plavix 75mg: Chứa Clopidogrel, sản xuất bởi Sanofi Winthrop Industrie (Pháp), giá khoảng 310.000 VNĐ/hộp 14 viên.
- Clopistad 75mg: Chứa Clopidogrel, sản xuất bởi Stellapharm (Việt Nam), giá khoảng 90.000 VNĐ/hộp 30 viên.
- Freeclo 75mg: Chứa Clopidogrel, giá khoảng 138.000 VNĐ/hộp 30 viên.
- Noklot 75mg: Chứa Clopidogrel, giá khoảng 95.000 VNĐ/hộp 30 viên.
Việc thay thế thuốc cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Lời khuyên cho bệnh nhân sử dụng Clopivir 75mg
- Tuân thủ chỉ định bác sĩ: Không tự ý tăng/giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột.
- Theo dõi tác dụng phụ: Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện xuất huyết, đau bụng, hoặc các triệu chứng bất thường.
- Kết hợp lối sống lành mạnh: Hạn chế rượu bia, thuốc lá; duy trì chế độ ăn ít chất béo, tập thể dục nhẹ nhàng.
- Tư vấn y khoa định kỳ: Thăm khám thường xuyên để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều nếu cần.
- Mua hàng chính hãng: Lựa chọn nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Kết luận
Clopivir 75mg là một thuốc tim mạch hiệu quả trong dự phòng và giảm các biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch, như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, và tai biến mạch máu não. Với hoạt chất Clopidogrel, thuốc giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông, cải thiện tuần hoàn máu, và hỗ trợ bệnh nhân có tiền sử tim mạch. Tuy nhiên, do nguy cơ xuất huyết và tương tác thuốc, Clopivir cần được sử dụng đúng liều lượng và theo chỉ định của bác sĩ. Hy vọng bài viết này đã cung cấp thông tin toàn diện, giúp bạn sử dụng Clopivir 75mg an toàn và hiệu quả.
Chưa có đánh giá nào.