Xem thêm
CTToren 400 với hoạt chất cefditoren pivoxil là một tiền thuốc (prodrug) có rất ít hoạt tính kháng khuẩn. Sau khi uống, thuốc được chuyển hóa nhanh chóng ở ruột và huyết tương thành cefditoren, là dạng hoạt động của thuốc.
Cơ chế tác dụng của cefditoren tương tự như các kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3. Cụ thể:
- Cefditoren có tác dụng ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào một hoặc nhiều protein gắn penicilin (penicillin-binding protein – PBPs).
- Quá trình này làm ức chế bước cuối cùng của quá trình tổng hợp peptidoglycan trong thành tế bào vi khuẩn.
- Kết quả là thành tế bào vi khuẩn bị suy yếu, không đủ vững chắc để chống lại áp lực thẩm thấu, dẫn đến vi khuẩn bị phá vỡ và chết.
Cefditoren có ái lực mạnh với protein gắn penicillin 2X, yếu tố chịu trách nhiệm cho sự kháng cephalosporin khi bị đột biến. Đây là lý do khiến thuốc có hiệu quả mạnh ngay cả với những chủng vi khuẩn đã kháng với một số kháng sinh khác.
4. Phổ Tác Dụng Kháng Khuẩn
CTToren 400 có phổ tác dụng rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm:
4.1. Vi khuẩn Gram dương nhạy cảm:
- Streptococcus pneumoniae (kể cả chủng kháng penicillin)
- Streptococcus pyogenes (liên cầu beta tan máu nhóm A)
- Staphylococcus aureus (chỉ các chủng không sinh beta-lactamase)
4.2. Vi khuẩn Gram âm nhạy cảm:
- Haemophilus influenzae (kể cả chủng sinh beta-lactamase)
- Haemophilus parainfluenzae
- Moraxella catarrhalis
- Klebsiella pneumoniae
- Escherichia coli
Thử nghiệm in vitro cho thấy cefditoren bền với β-lactamase do các vi khuẩn khác nhau sinh ra và có tác dụng kháng khuẩn mạnh với các chủng sinh β-lactamase. So với các kháng sinh cephalosporin thế hệ 1 và 2, cefditoren có xu hướng mở rộng phổ kháng khuẩn gram dương, đặc biệt có hiệu quả với Streptococcus pneumoniae kháng penicillin.
5. Chỉ Định Điều Trị Của CTToren 400
Medisamin 500mg
Thuốc Medisamin 500mg (Acid Tranexamic) – Công Dụng, Liều Dùng và...
0₫
CTToren 400 được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình ở người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên) do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra, cụ thể:
5.1. Nhiễm khuẩn đường hô hấp:
- Viêm amidan, viêm họng cấp
- Viêm xoang hàm trên cấp
- Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính
- Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng
5.2. Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da:
- Nhiễm khuẩn da và da không biến chứng như viêm mô tế bào
- Nhiễm trùng vết thương
- Viêm nang lông
- Chốc lở và viêm da mủ
CTToren 400 đặc biệt hiệu quả trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Streptococcus pyogenes (viêm họng, viêm amidan) và Streptococcus pneumoniae (viêm phổi, viêm phế quản).
6. Liều Dùng Và Cách Dùng
6.1. Liều dùng cho người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi trở lên):
6.1.1. Điều trị viêm họng và viêm amidan:
- Liều khuyến cáo: 200mg/lần, 2 lần/ngày
- Thời gian điều trị: 10 ngày
6.1.2. Điều trị đợt cấp của viêm phế quản mạn tính:
- Liều khuyến cáo: 400mg/lần, 2 lần/ngày
- Thời gian điều trị: 10 ngày
6.1.3. Điều trị viêm phổi mắc phải tại cộng đồng:
- Liều khuyến cáo: 400mg/lần, 2 lần/ngày
- Thời gian điều trị: 14 ngày
6.1.4. Điều trị nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng:
- Liều khuyến cáo: 200mg/lần, 2 lần/ngày
- Thời gian điều trị: 10 ngày
6.2. Hiệu chỉnh liều đối với bệnh nhân suy thận:
- Độ thanh thải creatinin 30-50 ml/phút: Giảm liều còn 200mg, 2 lần/ngày
- Độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút: Không khuyến cáo sử dụng thuốc
6.3. Cách dùng:
- CTToren 400 nên được uống với thức ăn để tăng sinh khả dụng của thuốc.
- Nuốt nguyên viên thuốc với nước, không nhai hoặc nghiền nát.
- Cần uống thuốc đúng giờ và đủ liệu trình theo chỉ dẫn của bác sĩ, ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm.
7. Dược Động Học Của CTToren 400
7.1. Hấp thu:
Sau khi uống, cefditoren pivoxil được hấp thu qua đường tiêu hóa và thủy phân bởi esterase ở ruột và huyết tương thành cefditoren – dạng hoạt động, và pivaloyloxymethyl ether. Sinh khả dụng đường uống của cefditoren khoảng 14% khi uống lúc đói và tăng lên 16,1% khi uống cùng thức ăn.
7.2. Phân bố:
- Thể tích phân bố: Khoảng 9,3 L
- Tỷ lệ gắn kết protein huyết tương: 88% đến 91%
- Thuốc phân bố tốt đến các mô và dịch cơ thể, đặc biệt là mô phổi và đường hô hấp
7.3. Chuyển hóa:
Cefditoren không chuyển hóa đáng kể trong cơ thể. Phần lớn thuốc được bài tiết ở dạng không đổi.
7.4. Thải trừ:
- Khoảng 18% liều uống được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng cefditoren không đổi
- Thời gian bán thải: Khoảng 1,6 giờ
- Độ thanh thải ở thận: 4,1 L/giờ
8. Tương Tác Thuốc
CTToren 400 có thể tương tác với một số loại thuốc khác, cần thận trọng khi sử dụng đồng thời:
8.1. Thuốc kháng acid chứa nhôm và magie:
- Làm giảm nồng độ đỉnh và diện tích dưới đường cong (AUC) của cefditoren
- Nên uống CTToren 400 và thuốc kháng acid cách nhau ít nhất 2 giờ
8.2. Thuốc đối kháng receptor H2 (như famotidine):
- Có thể làm giảm sinh khả dụng của cefditoren
- Nên uống CTToren 400 và thuốc đối kháng H2 cách nhau ít nhất 2 giờ
8.3. Probenecid:
- Làm giảm bài tiết cefditoren qua thận, tăng nồng độ thuốc trong máu
- Có thể được sử dụng có chủ đích để tăng tác dụng điều trị của cefditoren
8.4. Các thuốc khác:
- Không nên dùng đồng thời với các thuốc có tính axit như aspirin vì có thể làm giảm hiệu quả của cefditoren
- Thận trọng khi dùng chung với các thuốc độc với thận vì có thể làm tăng nguy cơ độc thận
9. Tác Dụng Phụ Của CTToren 400
Như mọi loại thuốc khác, CTToren 400 có thể gây ra một số tác dụng phụ. Tuy nhiên, không phải ai cũng gặp phải các tác dụng phụ này. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:
9.1. Thường gặp (1-10%):
- Tiêu chảy
- Buồn nôn
- Đau bụng
- Đau đầu
9.2. Ít gặp (0,1-1%):
- Nôn ói
- Chán ăn
- Tăng glucose máu
- Phát ban, ngứa
- Tiểu máu
- Giảm hematocrit
- Bạch cầu niệu
9.3. Hiếm gặp (< 0,1%):
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (sốc phản vệ)
- Viêm đại tràng giả mạc
- Tăng enzym gan (AST, ALT)
- Giảm bạch cầu thoáng qua
- Giảm tiểu cầu
- Rối loạn đông máu
Nếu gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào như khó thở, phát ban nặng, hoặc tiêu chảy kéo dài, người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ.
10. Chống Chỉ Định Và Thận Trọng
10.1. Chống chỉ định:
- Người bệnh có tiền sử dị ứng với cefditoren, các cephalosporin khác, penicillin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Người bệnh có tiền sử dị ứng với protein sữa
- Trẻ em dưới 12 tuổi
- Người bệnh có suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút)
- Người bệnh thiếu hụt vitamin K nghiêm trọng
10.2. Thận trọng:
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm beta-lactam
- Người bệnh suy gan và suy thận
- Bệnh nhân đang điều trị lọc máu
- Bệnh nhân có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng
- Phụ nữ mang thai và cho con bú
- Bệnh nhân thiếu carnitine (bệnh lý di truyền hiếm gặp)
10.3. Sử dụng trong thai kỳ và cho con bú:
- Thai kỳ: Chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát ở phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng CTToren 400 trong thai kỳ khi thật sự cần thiết và lợi ích vượt trội so với nguy cơ.
- Cho con bú: Cefditoren có thể bài tiết qua sữa mẹ. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc điều trị cho mẹ và nguy cơ có thể xảy ra cho trẻ.
11. Lưu Ý Khi Sử Dụng CTToren 400
11.1. Sử dụng thuốc đúng cách:
- Uống thuốc đúng liều và đúng thời điểm theo chỉ định của bác sĩ
- Hoàn thành đầy đủ liệu trình điều trị, ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm
- Uống thuốc cùng với thức ăn để tăng sinh khả dụng
11.2. Phòng ngừa kháng thuốc:
- Không tự ý sử dụng CTToren 400 khi chưa có chỉ định của bác sĩ
- Không sử dụng thuốc để điều trị các bệnh nhiễm virus như cảm lạnh, cúm
- Không chia sẻ thuốc cho người khác, ngay cả khi họ có triệu chứng tương tự
11.3. Theo dõi trong quá trình điều trị:
- Theo dõi các dấu hiệu của phản ứng dị ứng
- Chú ý đến các thay đổi trong phân (đặc biệt là tiêu chảy kéo dài)
- Báo cáo với bác sĩ nếu triệu chứng không cải thiện sau 3-5 ngày điều trị
11.4. Lưu ý đặc biệt:
- Cefditoren có thể ảnh hưởng đến kết quả của một số xét nghiệm (như test Coombs, glucose niệu)
- Cefditoren pivoxil có thể gây thiếu hụt carnitine khi điều trị kéo dài
- Thuốc có thể gây chóng mặt, ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
12. So Sánh CTToren 400 Với Các Kháng Sinh Khác
12.1. CTToren 400 vs Cephalosporin thế hệ 1-2:
- Phổ kháng khuẩn rộng hơn, đặc biệt đối với vi khuẩn Gram âm
- Hiệu quả cao hơn với các chủng vi khuẩn kháng thuốc
- Ít gây kháng thuốc hơn so với các kháng sinh thế hệ trước
12.2. CTToren 400 vs Penicillin:
- Ít gây dị ứng hơn so với penicillin
- Hiệu quả với cả vi khuẩn sinh beta-lactamase
- Phổ tác dụng rộng hơn so với penicillin
12.3. CTToren 400 vs Macrolide (như Azithromycin):
- Cơ chế tác dụng khác nhau
- CTToren 400 có hiệu quả cao hơn đối với nhiễm khuẩn đường hô hấp do H. influenzae
- Ít gây tương tác thuốc hơn so với nhóm macrolide
12.4. CTToren 400 vs Fluoroquinolone (như Levofloxacin):
- Độ an toàn cao hơn ở người cao tuổi
- Ít gây tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương
- Không bị hạn chế sử dụng ở trẻ em và thiếu niên như fluoroquinolone
13. Câu Hỏi Thường Gặp Về CTToren 400
13.1. CTToren 400 có phải là kháng sinh mạnh không?
CTToren 400 là kháng sinh mạnh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, có phổ tác dụng rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc có hoạt tính kháng khuẩn mạnh, đặc biệt với các chủng vi khuẩn kháng penicillin.
13.2. CTToren 400 có thể điều trị cảm cúm được không?
Không, CTToren 400 là kháng sinh chỉ có tác dụng với các bệnh nhiễm khuẩn. Thuốc không có tác dụng với virus gây cảm cúm và không nên sử dụng trong trường hợp này.
13.3. Tôi có thể uống CTToren 400 khi đói không?
Nên uống CTToren 400 cùng với thức ăn để tăng sinh khả dụng của thuốc. Uống thuốc khi đói có thể làm giảm hiệu quả điều trị.
13.4. Tôi quên uống một liều CTToren 400, tôi nên làm gì?
Nếu quên uống một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình uống thuốc bình thường. Không uống liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
13.5. CTToren 400 có gây buồn ngủ không?
CTToren 400 ít khi gây buồn ngủ. Tuy nhiên, một số người có thể gặp tác dụng phụ như đau đầu hoặc chóng mặt, có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
14. Kết Luận
CTToren 400 (cefditoren) là một kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 có hiệu quả cao trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn, đặc biệt là nhiễm khuẩn đường hô hấp và nhiễm khuẩn da. Với phổ tác dụng rộng và khả năng chống lại cả vi khuẩn kháng thuốc, CTToren 400 đã trở thành lựa chọn điều trị quan trọng cho nhiều bệnh nhiễm khuẩn phổ biến.
Tuy nhiên, giống như mọi kháng sinh khác, CTToren 400 cần được sử dụng đúng cách theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu và giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc. Người bệnh cần tuân thủ liệu trình điều trị, không tự ý tăng giảm liều hoặc ngừng thuốc sớm khi chưa có ý kiến của bác sĩ.
Trong bối cảnh kháng kháng sinh đang là vấn đề y tế toàn cầu, việc sử dụng CTToren 400 một cách hợp lý và có trách nhiệm không chỉ mang lại lợi ích cho người bệnh mà còn góp phần bảo vệ tính hiệu quả của thuốc này cho các thế hệ tương lai.
Lưu ý: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn y khoa chuyên nghiệp. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả CTToren 400.
Chưa có đánh giá nào.