Daforx 10 H30v

12 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tiểu đường tuýp 2

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống trong bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc trị đái tháo đường
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Dopharma
Mã SKU SP02592
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110217723 (SĐK cũ: VD-34567-20)

Daforx 10 là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc điều trị đái tháo đường type 2, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (DOPHARMA), Việt Nam, với số đăng ký VD-34567-20. Thuốc chứa hoạt chất chính là Dapagliflozin 10mg, thuộc nhóm ức chế kênh đồng vận chuyển natri-glucose loại 2 (SGLT2 inhibitors). Daforx 10 được chỉ định để kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, đồng thời hỗ trợ điều trị suy timbệnh thận mạn tính trong một số trường hợp cụ thể. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn tái hấp thu glucose tại thận, tăng thải glucose qua nước tiểu, từ đó giảm nồng độ đường huyết.

Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 15 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Daforx 10: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng

Giới thiệu về thuốc Daforx 10

Daforx 10 là một loại thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc điều trị đái tháo đường type 2, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (DOPHARMA), Việt Nam, với số đăng ký VD-34567-20. Thuốc chứa hoạt chất chính là Dapagliflozin 10mg, thuộc nhóm ức chế kênh đồng vận chuyển natri-glucose loại 2 (SGLT2 inhibitors). Daforx 10 được chỉ định để kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, đồng thời hỗ trợ điều trị suy timbệnh thận mạn tính trong một số trường hợp cụ thể. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn tái hấp thu glucose tại thận, tăng thải glucose qua nước tiểu, từ đó giảm nồng độ đường huyết.

Tại Việt Nam, đái tháo đường type 2 ảnh hưởng đến khoảng 7% dân số, tương đương hơn 5 triệu người, theo thống kê của Bộ Y tế năm 2023. Nếu không kiểm soát tốt, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như bệnh tim mạch, suy thận, hoặc tổn thương thần kinh. Daforx 10, với cơ chế tác động độc lập với insulin, mang lại hiệu quả trong việc kiểm soát đường huyết, giảm cân nhẹ, và cải thiện sức khỏe tổng thể. Bài viết này được soạn thảo chuẩn SEO, cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Daforx 10 để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Thuốc Daforx 10 là gì?

Daforx 10 là thuốc viên nén bao phim, chứa:

  • Dapagliflozin: 10mg, ức chế kênh SGLT2, giúp tăng thải glucose qua nước tiểu.
  • Tá dược: Cellulose vi tinh thể, lactose khan, crospovidone, magnesi stearat, silicon dioxyd, hypromellose, titan dioxyd, macrogol, talc.

Thuốc được đóng gói dạng hộp 3 vỉ x 10 viên, thuộc nhóm thuốc kê đơn (ETC), chỉ được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Daforx 10 được sản xuất trên dây chuyền đạt chuẩn GMP-WHO, đảm bảo chất lượng và an toàn.

Cơ chế hoạt động

Dapagliflozin là một chất ức chế kênh SGLT2, hoạt động bằng cách ngăn chặn tái hấp thu glucose tại ống lượn gần của thận, dẫn đến tăng bài tiết glucose qua nước tiểu (glucuresis). Cơ chế này giúp:

  • Giảm nồng độ glucose trong máu cả khi đói và sau ăn.
  • Giảm cân nhẹ do mất năng lượng qua bài tiết glucose.
  • Tăng bài tiết natri và lợi tiểu nhẹ, hỗ trợ giảm huyết áp.

Dapagliflozin được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 giờ khi uống lúc đói, với sinh khả dụng khoảng 78%. Thuốc gắn kết với protein huyết tương khoảng 91%, được chuyển hóa chủ yếu qua gan bởi enzyme UGT1A9, và thải trừ qua nước tiểu (75%) và phân (21%). Thời gian bán thải của thuốc là khoảng 12,9 giờ. Cơ chế tác động của Daforx 10 không phụ thuộc vào bài tiết insulin, do đó phù hợp với bệnh nhân đái tháo đường type 2 có kháng insulin hoặc suy giảm chức năng tế bào beta.

Daforx 10 được chỉ định trong các trường hợp:

  • Đái tháo đường type 2: Kiểm soát đường huyết ở người lớn, sử dụng đơn trị hoặc kết hợp với metformin, sulfonylurea, hoặc insulin.
  • Suy tim: Giảm nguy cơ nhập viện do suy tim ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 có nguy cơ tim mạch cao.
  • Bệnh thận mạn tính: Giảm tiến triển suy thận ở bệnh nhân có albumin niệu.

Công dụng của thuốc Daforx 10

Xem thêm

Daforx 10 mang lại các lợi ích sau:

  1. Kiểm soát đường huyết: Giảm HbA1c (chỉ số đường huyết trung bình) từ 0,5-1,2% ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, cải thiện lượng đường huyết lúc đói và sau ăn.
  2. Hỗ trợ giảm cân: Giảm 2-3kg cân nặng do mất năng lượng qua bài tiết glucose.
  3. Giảm nguy cơ tim mạch: Giảm nguy cơ nhập viện do suy tim ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 có bệnh tim mạch hoặc nguy cơ cao.
  4. Bảo vệ thận: Làm chậm tiến triển bệnh thận mạn tính, giảm albumin niệu, và duy trì tốc độ lọc cầu thận (GFR).
  5. Hạ huyết áp nhẹ: Nhờ tác dụng lợi tiểu, Daforx 10 giúp giảm huyết áp tâm thu khoảng 3-5 mmHg.

Daforx 10 không được chỉ định cho đái tháo đường type 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường, vì có thể làm tăng nguy cơ biến chứng.

Liều dùng và cách sử dụng thuốc Daforx 10

Liều dùng

Liều lượng Daforx 10 cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, dựa trên tình trạng bệnh lý, chức năng thận, và thuốc phối hợp. Liều tham khảo:

  • Đái tháo đường type 2:
    • Liều khởi đầu và duy trì: 10mg/lần/ngày.
    • Có thể bắt đầu với 5mg/ngày ở bệnh nhân suy gan nặng hoặc nguy cơ hạ huyết áp.
  • Suy tim hoặc bệnh thận mạn tính:
    • 10mg/lần/ngày, không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ (eGFR ≥45 mL/phút/1,73m²).
  • Bệnh nhân suy thận nặng (eGFR <45 mL/phút/1,73m²): Không khuyến cáo sử dụng.
  • Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều ở suy gan nhẹ hoặc trung bình; bắt đầu với liều 5mg/ngày ở suy gan nặng.

Cách sử dụng

  • Đường dùng: Uống nguyên viên với một ly nước đầy, có thể uống trước hoặc trong bữa ăn.
  • Thời điểm dùng: Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày, thường vào buổi sáng để tránh tiểu đêm.
  • Quên liều: Uống ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến giờ liều tiếp theo (dưới 12 giờ). Không dùng liều gấp đôi để bù.
  • Quá liều: Có thể gây mất nước, hạ đường huyết, hoặc hạ huyết áp. Các triệu chứng bao gồm chóng mặt, vã mồ hôi, run rẩy, tim đập nhanh. Xử trí bằng cách bổ sung thực phẩm chứa glucose (nước trái cây, bánh ngọt) và liên hệ bác sĩ ngay.

Lưu ý đặc biệt

  • Không sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu an toàn.
  • Bệnh nhân cần uống đủ nước để tránh mất nước do tác dụng lợi tiểu.
  • Theo dõi chức năng thận (eGFR) và nồng độ glucose máu định kỳ.

Tác dụng phụ của thuốc Daforx 10

Clenbuxol 60ml
Thuốc Clenbuxol 60ml: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và những...
0

Daforx 10 có thể gây ra một số tác dụng phụ, được phân loại theo tần suất:

  • Thường gặp (≥1/100 đến <1/10):
    • Nhiễm trùng đường tiết niệu (4-6%): Đau khi tiểu, tiểu nhiều, tiểu gấp.
    • Nhiễm nấm âm đạo hoặc âm hộ (6-8%): Ngứa, đỏ, tiết dịch.
    • Hạ đường huyết (khi kết hợp với insulin hoặc sulfonylurea): Run rẩy, vã mồ hôi, chóng mặt.
    • Đau lưng, đau bụng, khát nước, khô miệng.
    • Tăng cholesterol máu.
  • Ít gặp (≥1/1.000 đến <1/100):
    • Mất nước, hạ huyết áp: Chóng mặt, mệt mỏi, ngất xỉu.
    • Tăng creatinine máu, giảm eGFR tạm thời.
  • Hiếm gặp (≥1/10.000 đến <1/1.000):
    • Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA): Buồn nôn, nôn, đau bụng, khó thở, lú lẫn.
    • Phản ứng quá mẫn: Phù mạch, nổi mề đay, phát ban.

Cách xử lý tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ nhẹ: Thông báo cho bác sĩ, có thể cần điều chỉnh liều hoặc tạm ngừng thuốc.
  • Tác dụng phụ nghiêm trọng: Ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế nếu xuất hiện dấu hiệu DKA (khó thở, đau bụng dữ dội) hoặc phản ứng quá mẫn (sưng mặt, khó thở).
  • Theo dõi định kỳ: Kiểm tra đường huyết, chức năng thận, và dấu hiệu nhiễm trùng tiết niệu hoặc nấm sinh dục.

Chống chỉ định của thuốc Daforx 10

Daforx 10 không được sử dụng trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với Dapagliflozin hoặc bất kỳ tá dược nào (lactose, titan dioxyd).
  • Đái tháo đường type 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
  • Suy thận nặng (eGFR <30 mL/phút/1,73m²) hoặc bệnh nhân chạy thận.
  • Phụ nữ mang thai (đặc biệt 3 tháng giữa và cuối thai kỳ): Ngừng thuốc ngay nếu phát hiện mang thai.
  • Phụ nữ cho con bú: Dapagliflozin có thể bài tiết qua sữa mẹ, không khuyến cáo sử dụng.
  • Bệnh nhân có nguy cơ mất nước cao: Người cao tuổi, bệnh nhân dùng thuốc lợi tiểu mạnh.

Tương tác thuốc

Daforx 10 có thể tương tác với các thuốc sau, làm thay đổi hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ:

  • Thuốc lợi tiểu (thiazide, furosemide): Tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp.
  • Insulin hoặc sulfonylurea: Tăng nguy cơ hạ đường huyết, cần điều chỉnh liều.
  • Thuốc ức chế CYP3A4 (ketoconazole, ritonavir): Có thể làm tăng nồng độ Dapagliflozin.
  • Lithium: Dapagliflozin tăng bài tiết lithium, cần theo dõi nồng độ lithium trong máu.
  • Simvastatin: Tăng nhẹ AUC của simvastatin, nhưng không đáng kể về lâm sàng.
  • Thuốc không tương tác đáng kể: Metformin, pioglitazone, sitagliptin, glimepiride, valsartan, warfarin, digoxin.

Bệnh nhân cần thông báo đầy đủ các thuốc, thực phẩm chức năng, hoặc thảo dược đang sử dụng cho bác sĩ trước khi dùng Daforx 10.

Lưu ý khi sử dụng thuốc Daforx 10

  1. Theo dõi y tế:
    • Kiểm tra chức năng thận (eGFR), đường huyết, và dấu hiệu nhiễm trùng tiết niệu/nấm sinh dục định kỳ.
    • Theo dõi dấu hiệu DKA: Buồn nôn, nôn, đau bụng, khó thở, lú lẫn.
  2. Phụ nữ mang thai và cho con bú:
    • Không sử dụng trong 3 tháng giữa và cuối thai kỳ hoặc khi cho con bú, do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.
  3. Lái xe và vận hành máy móc:
    • Daforx 10 có thể gây chóng mặt hoặc mệt mỏi, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
  4. Bảo quản:
    • Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em.
    • Không dùng thuốc quá hạn sử dụng ghi trên bao bì.
  5. Thận trọng đặc biệt:
    • Uống đủ nước để tránh mất nước do tác dụng lợi tiểu.
    • Tạm ngừng thuốc nếu có nhiễm trùng tiết niệu hoặc nghi ngờ DKA.
    • Thận trọng ở bệnh nhân cao tuổi hoặc có tiền sử hạ huyết áp.
  6. Hạn chế lạm dụng:
    • Chỉ sử dụng theo đúng chỉ định để tránh biến chứng như DKA hoặc nhiễm trùng tiết niệu.

Daforx 10 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá Daforx 10 dao động từ 450.000 – 550.000 VNĐ/hộp 3 vỉ x 10 viên, tùy thuộc vào nhà thuốc và khu vực. Một số địa chỉ uy tín để mua Daforx 10:

  • Nhà thuốc Bạch Mai: Giá 500.000 VNĐ, hỗ trợ giao hàng toàn quốc, hotline 0822.555.240.

Khi mua, cần kiểm tra số đăng ký (VD-34567-20), hạn sử dụng, và bao bì chính hãng để tránh hàng giả. Daforx 10 là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có đơn của bác sĩ.

Các thuốc thay thế Daforx 10

Nếu Daforx 10 không phù hợp hoặc khan hiếm, bác sĩ có thể chỉ định các thuốc thay thế chứa Dapagliflozin:

  • Forxiga 10mg: Sản xuất bởi AstraZeneca, giá khoảng 570.024 VNĐ/hộp 28 viên.
  • Atiparin 10mg: Sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên, giá khoảng 550.000 VNĐ/hộp 30 viên.
  • Datagalas 10mg: Sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận, giá khoảng 513.600 VNĐ/hộp 30 viên.

Việc thay thế thuốc cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Lời khuyên cho bệnh nhân sử dụng Daforx 10

  • Tuân thủ chỉ định bác sĩ: Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc đột ngột.
  • Theo dõi tác dụng phụ: Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng, DKA, hoặc phản ứng quá mẫn.
  • Kết hợp lối sống lành mạnh: Duy trì chế độ ăn kiêng ít đường, tập thể dục nhẹ nhàng, và uống đủ nước.
  • Tư vấn y khoa định kỳ: Thăm khám thường xuyên để đánh giá đường huyết, chức năng thận, và hiệu quả điều trị.
  • Mua hàng chính hãng: Lựa chọn nhà thuốc uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Kết luận

Daforx 10 là một thuốc hiệu quả trong điều trị đái tháo đường type 2, suy tim, và bệnh thận mạn tính, nhờ hoạt chất Dapagliflozin giúp kiểm soát đường huyết, giảm cân, và bảo vệ thận. Tuy nhiên, do nguy cơ tác dụng phụ như nhiễm trùng tiết niệu, DKA, hoặc mất nước, thuốc cần được sử dụng đúng liều lượng và theo chỉ định của bác sĩ. Hy vọng bài viết này đã cung cấp thông tin toàn diện, giúp bạn sử dụng Daforx 10 an toàn và hiệu quả.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo