Xem thêm
Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về thuốc Dorotril-H: thành phần, công dụng, cơ chế tác dụng, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định, tương tác thuốc, giá bán và lưu ý khi sử dụng. Mục tiêu giúp người bệnh và người nhà hiểu rõ để sử dụng an toàn, hiệu quả dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.

Decebal 50 H56v
Thuốc Decebal 50mg Pregabalin: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ...
0₫
Dorotril-H là thuốc gì?
Dorotril-H là thuốc kê đơn (ETC), thuộc nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp, dạng viên nén bao phim. Số đăng ký: VD-21462-14 (hoặc các số cập nhật tùy lô sản xuất).
Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, đóng gói hộp 2 vỉ x 14 viên (tổng 28 viên/hộp).
Hoạt chất chính:
- Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 20 mg
- Hydrochlorothiazide 12,5 mg
Dorotril-H là thuốc phối hợp liều cố định, được chỉ định chính để điều trị tăng huyết áp vô căn (tăng huyết áp nguyên phát) ở những bệnh nhân phù hợp với trị liệu phối hợp, tức là khi đơn trị liệu bằng một loại thuốc không đạt mục tiêu huyết áp hoặc cần kiểm soát tốt hơn với liều thấp để giảm tác dụng phụ.
Thành phần của Dorotril-H
Mỗi viên Dorotril-H chứa:
- Hoạt chất:
- Lisinopril 20 mg (dạng dihydrat)
- Hydrochlorothiazide 12,5 mg
- Tá dược vừa đủ: Mannitol, Starch 1500, Avicel, Hydroxypropylmethyl cellulose 6cP, Natri croscarmellose, Natri lauryl sulfat, Natri stearyl fumarat, Colloidal silicon dioxid.
Hai thành phần hoạt chất kết hợp mang lại tác dụng hạ huyết áp cộng hưởng: lisinopril ức chế men chuyển angiotensin (ACE), hydrochlorothiazide lợi tiểu thiazid giúp giảm thể tích tuần hoàn và giãn mạch.
Công dụng và chỉ định của Dorotril-H
Dorotril-H được chỉ định chính để:
- Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn, đặc biệt những trường hợp cần phối hợp thuốc để đạt huyết áp mục tiêu (<140/90 mmHg, hoặc <130/80 mmHg ở một số nhóm nguy cơ cao).
- Hỗ trợ giảm nguy cơ biến chứng tim mạch như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim ở bệnh nhân tăng huyết áp.
Thuốc không phải là thuốc chữa khỏi tăng huyết áp mà giúp kiểm soát huyết áp lâu dài, giảm tải cho tim và mạch máu.
Lợi ích nổi bật của phối hợp lisinopril + hydrochlorothiazide:
- Tác dụng hạ áp mạnh hơn, kéo dài hơn so với dùng riêng lẻ.
- Lisinopril giúp giảm nhẹ tình trạng mất kali do hydrochlorothiazide gây ra.
- Liều thấp mỗi thành phần → giảm nguy cơ tác dụng phụ.
Cơ chế tác dụng của Dorotril-H
Lisinopril:
- Là chất ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitor).
- Ngăn chặn chuyển angiotensin I thành angiotensin II → giảm co mạch, giảm tiết aldosterone → giãn mạch, giảm thể tích máu, hạ huyết áp.
- Cải thiện chức năng nội mạc mạch máu, giảm phì đại thất trái.
Hydrochlorothiazide:
- Thuốc lợi tiểu nhóm thiazid.
- Tăng bài tiết natri và nước ở ống thận xa → giảm thể tích tuần hoàn → hạ huyết áp.
- Giãn mạch trực tiếp ở liều điều trị lâu dài.
Hai cơ chế kết hợp: lợi tiểu + ức chế hệ renin-angiotensin → hiệu quả hạ áp cộng hưởng, đặc biệt hiệu quả ở bệnh nhân tăng huyết áp thể tích (volume-dependent hypertension).
Thời gian tác dụng:
- Hạ áp bắt đầu sau 1-2 giờ, đạt đỉnh sau 6-8 giờ.
- Tác dụng ổn định sau 2-4 tuần dùng đều đặn.
- Thời gian duy trì: 24 giờ → uống 1 lần/ngày.
Hướng dẫn sử dụng Dorotril-H đúng cách
- Cách dùng: Uống nguyên viên với nước lọc, có thể uống trước hoặc sau ăn (thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu).
- Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày (thường sáng) để duy trì nồng độ ổn định.
- Không nghiền, nhai viên thuốc.
Liều dùng khuyến cáo (theo hướng dẫn của nhà sản xuất và Bộ Y tế):
- Liều khởi đầu thông thường: 1 viên/ngày (20 mg lisinopril + 12,5 mg hydrochlorothiazide).
- Sau 2-4 tuần nếu huyết áp chưa đạt mục tiêu: có thể tăng lên 2 viên/ngày (tối đa 40 mg lisinopril + 25 mg hydrochlorothiazide).
- Bệnh nhân đang dùng lợi tiểu trước đó: Nên ngưng lợi tiểu 2-3 ngày trước khi bắt đầu Dorotril-H để tránh tụt huyết áp quá mức. Nếu không ngưng được, bắt đầu với liều thấp hơn (có thể dùng lisinopril riêng lẻ 5 mg ban đầu).
- Người cao tuổi: Thường bắt đầu liều thấp, theo dõi chặt chẽ.
- Suy thận nhẹ (ClCr 30-80 mL/phút): Có thể dùng nhưng phải điều chỉnh liều từng thành phần riêng, không dùng khởi đầu phối hợp.
- Suy thận trung bình/nặng (ClCr <30 mL/phút): Không dùng Dorotril-H.
- Trẻ em: Chưa xác lập an toàn và hiệu quả, không khuyến cáo.
Quá liều: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Xử lý triệu chứng: truyền dịch, theo dõi điện giải, hỗ trợ huyết áp. Liên hệ cấp cứu ngay nếu nghi ngờ quá liều.
Quên liều: Uống ngay khi nhớ ra nếu chưa gần liều tiếp theo. Không uống gấp đôi.
Tác dụng phụ thường gặp của Dorotril-H
Tác dụng phụ thường nhẹ, thoáng qua, giảm dần khi dùng lâu dài:
Thường gặp (>1/100):
- Chóng mặt, nhức đầu, ho khan (do lisinopril), mệt mỏi, suy nhược.
- Tiêu chảy, buồn nôn, nôn.
- Nổi mẩn, chuột rút cơ, tăng creatinin/urê máu nhẹ.
Ít gặp:
- Hạ huyết áp tư thế, ngất.
- Khô miệng, rối loạn vị giác.
- Tăng acid uric, tăng đường huyết nhẹ.
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
- Phù mạch (mặt, môi, lưỡi, thanh quản) – ngừng thuốc ngay và đến cấp cứu.
- Suy thận cấp, tăng kali máu.
- Giảm tiểu cầu, thiếu máu, viêm mạch.
- Phản ứng da nghiêm trọng (hội chứng Stevens-Johnson – rất hiếm).
Theo dõi định kỳ: huyết áp, kali máu, creatinin, ure, đường huyết, acid uric.
Chống chỉ định – Ai không nên dùng Dorotril-H?
Không dùng Dorotril-H nếu:
- Quá mẫn với lisinopril, hydrochlorothiazide, dẫn xuất sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần nào.
- Tiền sử phù mạch do ACE inhibitor hoặc phù mạch di truyền/vô căn.
- Vô niệu (không tiểu).
- Suy thận nặng (ClCr <30 mL/phút).
- Phụ nữ mang thai (đặc biệt 3 tháng giữa và cuối – gây hại cho thai nhi) và cho con bú.
- Hẹp động mạch thận hai bên hoặc thận đơn độc.
- Bệnh Addison, tăng calci máu nặng, gout không kiểm soát.
Tương tác thuốc cần lưu ý
- Tăng kali máu: Thuốc giữ kali (spironolactone), bổ sung kali → theo dõi kali máu chặt.
- Tăng nguy cơ suy thận: NSAID (ibuprofen, diclofenac), thuốc ức chế calcineurin.
- Giảm hiệu quả: Thuốc chống viêm NSAID.
- Tăng tác dụng hạ áp: Thuốc lợi tiểu khác, chẹn beta, chẹn kênh calci.
- Tương tác hydrochlorothiazide: Tăng độc tính digitalis nếu hạ kali, tăng lithium máu.
- Tránh rượu bia vì tăng nguy cơ tụt huyết áp.
Dorotril-H có tốt không? So sánh với các thuốc tương tự
Dorotril-H là thuốc nội địa chất lượng cao, giá thành hợp lý, hiệu quả tương đương các thuốc phối hợp lisinopril + HCTZ nhập khẩu (như Prinzide, Zestoretic). Ưu điểm:
- Sản xuất theo tiêu chuẩn GMP.
- Dễ mua tại Việt Nam.
- Phù hợp với thể trạng người Việt.
Nhược điểm: Không phải lựa chọn đầu tay nếu bệnh nhân có ho khan do ACEI (có thể chuyển sang ARB + HCTZ như losartan + HCTZ).
Giá Dorotril-H bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?
Giá tham khảo năm 2026: Khoảng 80.000 – 120.000 VNĐ/hộp 28 viên (tùy nhà thuốc và thời điểm).
Mua tại:
- Nhà thuốc lớn: Long Châu, Pharmacity, An Khang, Minh Châu.
- Bệnh viện tim mạch, nội tiết.
- Tránh mua hàng trôi nổi, không rõ nguồn gốc.
Luôn mua theo đơn bác sĩ và kiểm tra hạn sử dụng.
Lời khuyên khi sử dụng Dorotril-H
- Uống thuốc đều đặn, không tự ý ngừng hoặc tăng liều.
- Đo huyết áp tại nhà thường xuyên, ghi chép để theo dõi.
- Kết hợp lối sống: Giảm muối (<5g/ngày), tập thể dục 30 phút/ngày, bỏ thuốc lá, kiểm soát cân nặng, ăn nhiều rau củ.
- Khám định kỳ 1-3 tháng/lần để kiểm tra chức năng thận, điện giải.
- Nếu xuất hiện ho khan kéo dài, sưng mặt/môi → ngừng thuốc và đến bác sĩ ngay.
Dorotril-H là lựa chọn đáng tin cậy trong kiểm soát tăng huyết áp vô căn, giúp hàng ngàn bệnh nhân Việt Nam giảm nguy cơ biến chứng tim mạch. Sử dụng đúng cách dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, bạn sẽ duy trì huyết áp ổn định và nâng cao chất lượng cuộc sống.
(Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.)
Chưa có đánh giá nào.