Thuốc Duobivent 50/1000 (Vildagliptin 50mg + Metformin HCl 1000mg) – Công Dụng, Liều Dùng & Lưu Ý
Giới Thiệu Tổng Quan

Duobivent 50/1000 là thuốc kết hợp hai hoạt chất Vildagliptin 50mg và Metformin HCl 1000mg, được chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường type 2 khi không đạt kiểm soát đường huyết bằng metformin đơn trị hoặc đang dùng riêng lẻ hai thành phần này. Thuốc thuộc nhóm DPP-4 inhibitor và biguanide, giúp cải thiện đáng kể chỉ số HbA1c và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch, thận. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế, liều dùng, tác dụng phụ, và các lưu ý quan trọng khi sử dụng Duobivent.
Xem thêm
Thành Phần & Cơ Chế Tác Động
1. Thành Phần
-
Vildagliptin 50mg: Ức chế enzyme DPP-4, làm tăng nồng độ hormone incretin (GLP-1 và GIP), từ đó kích thích tiết insulin và ức chế glucagon phụ thuộc glucose.
-
Metformin HCl 1000mg: Giảm sản xuất glucose tại gan, tăng độ nhạy insulin ở mô ngoại vi, và giảm hấp thu glucose từ ruột.
Evaldez-25 H60v
Evaldez-25 (Levosulpirid): Thông Tin Chi Tiết, Công Dụng Và...
180.000₫
2. Cơ Chế Hiệp Đồng
Sự kết hợp của hai hoạt chất mang lại hiệu quả kép:
-
Vildagliptin duy trì mức đường huyết ổn định sau ăn, không gây hạ đường huyết quá mức.
-
Metformin tập trung vào kiểm soát glucose lúc đói và cải thiện đề kháng insulin.
Nghiên cứu lâm sàng cho thấy, phối hợp này giảm HbA1c trung bình 1.0–1.5% sau 24 tuần, hiệu quả hơn so với dùng đơn lẻ.
Chỉ Định & Đối Tượng Sử Dụng
Duobivent được dùng trong các trường hợp:
-
Thay thế metformin đơn trị khi không đạt mục tiêu đường huyết dù đã dùng liều tối đa.
-
Phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin ở bệnh nhân cần kiểm soát glucose tốt hơn.
-
Duy trì điều trị cho người đang dùng riêng Vildagliptin và Metformin.
Đối tượng: Người ≥18 tuổi, có chức năng thận bình thường (GFR ≥90 mL/phút).
Liều Dùng & Cách Sử Dụng
1. Liều Khuyến Cáo
-
Người lớn: 1 viên x 2 lần/ngày (sáng và tối), uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn để giảm tác dụng phụ tiêu hóa.
-
Chuyển từ phác đồ riêng lẻ: Dùng liều tương đương với Vildagliptin và Metformin đang sử dụng.
2. Điều Chỉnh Liều Theo Chức Năng Thận
GFR (mL/phút) |
Liều Metformin |
Liều Vildagliptin |
≥90 |
Tối đa 3000 mg/ngày |
50 mg x 2 lần/ngày |
45–89 |
Tối đa 2000 mg/ngày |
50 mg x 2 lần/ngày |
30–44 |
Tối đa 1000 mg/ngày |
50 mg/ngày |
<30 |
Chống chỉ định |
Chống chỉ định |
Lưu ý:
-
Người cao tuổi (≥65 tuổi) cần theo dõi chức năng thận 3–6 tháng/lần.
-
Tạm ngừng thuốc nếu có tình trạng mất nước, sốt, hoặc trước khi chụp X-quang có sử dụng chất cản quang.
Chống Chỉ Định & Thận Trọng
1. Chống Chỉ Định
-
Dị ứng với Vildagliptin/Metformin hoặc tá dược.
-
Suy thận nặng (GFR <30 mL/phút), suy gan, nhiễm toan ceton, hoặc tiền sử nhiễm toan lactic.
-
Phụ nữ mang thai/cho con bú.
2. Cảnh Báo Đặc Biệt
-
Nhiễm toan lactic: Hiếm gặp nhưng nguy hiểm, biểu hiện bằng đau cơ, khó thở, buồn nôn. Cần ngừng thuốc ngay và điều trị tại bệnh viện.
-
Tổn thương gan: Theo dõi men gan (ALT/AST) trước và trong điều trị. Ngừng thuốc nếu ALT/AST >3 lần giới hạn trên.
Tác Dụng Phụ Thường Gặp
-
Tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng (do Metformin).
-
Da: Phát ban, ngứa, phù mạch (hiếm).
-
Hạ đường huyết: Khi phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin.
Tương Tác Thuốc & Xử Trí Quá Liều
1. Tương Tác Nguy Hiểm
-
Thuốc lợi tiểu, NSAIDs: Tăng nguy cơ nhiễm toan lactic do giảm thải Metformin.
-
Cimetidine: Làm tăng nồng độ Metformin trong máu.
-
Rượu: Tăng nguy cơ hạ đường huyết và nhiễm toan lactic.
2. Xử Trí Quá Liều
Hiệu Quả & Lợi Ích Lâm Sàng
-
Cải thiện HbA1c: Giảm 1.0–1.5% sau 24 tuần, hiệu quả hơn metformin đơn trị.
-
An toàn tim mạch: Không làm tăng nguy cơ suy tim hoặc nhồi máu cơ tim.
-
Duy trì cân nặng: Không gây tăng cân, phù hợp cho bệnh nhân béo phì.
Kết Luận
Duobivent 50/1000 là lựa chọn tối ưu cho bệnh nhân đái tháo đường type 2 cần kiểm soát glucose toàn diện. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ chỉ định, theo dõi chức năng thận và gan định kỳ. Tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều phù hợp và phòng ngừa tác dụng phụ nghiêm trọng.
Tài Liệu Tham Khảo:
-
Thông tin chi tiết về liều dùng và chống chỉ định: EMC Product.
-
Cơ chế tác động của Vildagliptin: DrugBank.
-
Hiệu quả lâm sàng: PMC Articles.
Bài viết chỉ mang tính tham khảo. Luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc.
Chưa có đánh giá nào.