Xem thêm
1. Enalapril Stella 10mg là thuốc gì?

Enalapril Stella 10mg là thuốc kê đơn, dạng viên nén, chứa hoạt chất chính Enalapril maleat 10mg. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Stellapharm) – một trong những công ty dược phẩm hàng đầu Việt Nam, có uy tín cao về chất lượng và xuất khẩu sang nhiều thị trường quốc tế.
Daylla
Thuốc Daylla – Thuốc tránh thai hàng ngày hiệu quả cao,...
0₫
Quy cách đóng gói phổ biến: Hộp 3 vỉ × 10 viên (tổng 30 viên).
Số đăng ký: 893110049423
Thuốc thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitor), được sử dụng chủ yếu để điều trị tăng huyết áp và suy tim.
2. Công dụng và chỉ định của Enalapril Stella 10mg
Enalapril là prodrug (tiền chất), khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành enalaprilat – chất có hoạt tính mạnh, giúp ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAA), từ đó:
- Giãn mạch máu → giảm sức cản ngoại vi
- Giảm áp lực lên tim
- Giảm giữ muối nước → giảm thể tích tuần hoàn
Các chỉ định chính theo hướng dẫn sử dụng tại Việt Nam:
- Điều trị tăng huyết áp (từ nhẹ đến nặng): Dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ áp khác (thuốc lợi tiểu, chẹn beta, chẹn kênh calci…).
- Điều trị suy tim sung huyết có triệu chứng: Thường phối hợp với glycosid tim (digoxin), thuốc lợi tiểu và/hoặc chẹn beta để cải thiện triệu chứng, giảm nguy cơ nhập viện.
- Dự phòng ở bệnh nhân rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng (phân suất tống máu giảm) để làm chậm tiến triển thành suy tim có triệu chứng.
- Ở bệnh nhân rối loạn chức năng thất trái: Giảm tỷ lệ mắc bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim, bao gồm cả nhồi máu cơ tim.
Lưu ý: Enalapril không chữa khỏi hoàn toàn tăng huyết áp hay suy tim, mà giúp kiểm soát bệnh, giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
3. Cơ chế tác dụng của Enalapril
Enalapril ức chế enzyme chuyển angiotensin (ACE), ngăn cản sự chuyển hóa angiotensin I thành angiotensin II – một chất gây co mạch mạnh và kích thích tiết aldosterone.
Kết quả:
- Giảm nồng độ angiotensin II → giãn mạch, giảm huyết áp
- Giảm tiết aldosterone → giảm giữ natri và nước
- Giảm tải trước và tải sau cho tim → cải thiện chức năng tim ở bệnh nhân suy tim
- Tác dụng bảo vệ thận ở bệnh nhân tiểu đường, bệnh thận mạn (giảm protein niệu)
Tác dụng hạ huyết áp thường xuất hiện sau 1 giờ, đạt đỉnh sau 4–8 giờ và kéo dài 12–24 giờ (có thể giảm nhẹ vào cuối ngày).
4. Hướng dẫn liều dùng Enalapril Stella 10mg
Liều dùng phải theo chỉ định bác sĩ, đặc biệt cần khởi đầu liều thấp ở người mới dùng, người dùng thuốc lợi tiểu, suy thận, suy tim hoặc người cao tuổi để tránh tụt huyết áp quá mức.
a. Điều trị tăng huyết áp
- Liều khởi đầu: 5mg/ngày (có thể 2.5mg nếu có nguy cơ tụt HA cao).
- Liều duy trì: 10–20mg/ngày, có thể tăng đến tối đa 40mg/ngày (uống 1 lần/ngày hoặc chia 2 lần).
- Nếu phối hợp thuốc lợi tiểu: Nên ngưng lợi tiểu 2–3 ngày trước khi bắt đầu Enalapril, sau đó tiếp tục nếu cần.
b. Điều trị suy tim sung huyết
- Liều khởi đầu: 2.5mg/ngày (dưới giám sát y khoa chặt chẽ).
- Tăng dần (thường sau 4 ngày): 5mg × 2 lần/ngày, rồi 10mg × 2 lần/ngày.
- Liều duy trì: 10–20mg/ngày (tối đa 40mg/ngày, chia 2 lần).
c. Rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng
- Liều khởi đầu: 2.5mg × 2 lần/ngày.
- Duy trì: 10mg × 2 lần/ngày (tối đa 20mg × 2 lần/ngày).
Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận:
- ClCr 30–80 ml/phút: Liều khởi đầu 5mg/ngày.
- ClCr 10–30 ml/phút: 2.5mg/ngày.
- ClCr <10 ml/phút: Thường 2.5mg cách ngày hoặc theo dõi chặt.
Trẻ em (tăng huyết áp): Liều khởi đầu 80mcg/kg/ngày, tối đa 5mg; điều chỉnh theo đáp ứng.
Cách dùng: Uống nguyên viên với nước, có thể uống trước/sau ăn (thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu).
5. Tác dụng phụ thường gặp của Enalapril Stella 10mg
Thường gặp (thường nhẹ, thoáng qua):
- Choáng váng, chóng mặt (đặc biệt liều đầu hoặc thay đổi tư thế)
- Ho khan (do tăng bradykinin – phổ biến nhất, khoảng 10–20%)
- Mệt mỏi, nhức đầu
- Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng)
- Hạ huyết áp (đặc biệt ở người suy tim, dùng lợi tiểu)
Ít gặp đến hiếm:
- Phù mạch (angioedema) – nghiêm trọng, có thể sưng mặt, môi, lưỡi, họng → nguy cơ tắc đường thở
- Tăng kali máu
- Suy giảm chức năng thận (tăng creatinin, BUN)
- Giảm bạch cầu, thiếu máu
- Phát ban, ngứa, rụng tóc
- Rối loạn vị giác, trầm cảm, nhìn mờ
Nguy cơ nghiêm trọng: Phù mạch (hiếm nhưng nguy hiểm), suy thận cấp, tụt huyết áp nặng.
Nếu xuất hiện ho khan dai dẳng, sưng mặt/môi, khó thở → ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế.
6. Chống chỉ định – Khi nào không được dùng Enalapril?
Tuyệt đối chống chỉ định:
- Quá mẫn với enalapril hoặc các thuốc ức chế ACE khác
- Tiền sử phù mạch (do ức chế ACE hoặc di truyền)
- Phụ nữ mang thai (đặc biệt 2 tam cá nguyệt giữa và cuối – gây hại cho thai nhi, sảy thai, dị tật)
- Phụ nữ cho con bú (enalapril bài tiết vào sữa mẹ)
- Hẹp động mạch thận hai bên
- Sử dụng đồng thời aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận
Thận trọng ở người suy thận, suy gan, hẹp van động mạch chủ, người cao tuổi, người dùng lợi tiểu.
7. Tương tác thuốc cần lưu ý
- Thuốc lợi tiểu (furosemide, hydrochlorothiazide): Tăng nguy cơ tụt huyết áp → khởi đầu liều thấp.
- Thuốc giữ kali (spironolactone, amiloride), bổ sung kali: Tăng kali máu.
- NSAIDs (ibuprofen, diclofenac): Giảm tác dụng hạ áp, tăng nguy cơ suy thận.
- Lithium: Tăng nồng độ lithium → ngộ độc.
- Thuốc hạ đường huyết (insulin, sulfonylurea): Có thể gây hạ đường huyết.
- Thuốc tránh thai đường uống: Tăng nguy cơ tổn thương mạch.
Rượu bia: Tăng nguy cơ tụt huyết áp.
8. Lời khuyên sử dụng Enalapril Stella 10mg an toàn
- Đo huyết áp thường xuyên, đặc biệt tuần đầu dùng thuốc.
- Không tự ý ngừng thuốc đột ngột → có thể tăng huyết áp phản hồi.
- Kết hợp lối sống lành mạnh: Giảm muối (<5g/ngày), tập thể dục 30 phút/ngày, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, kiểm soát cân nặng.
- Nếu ho khan kéo dài >2–4 tuần → trao đổi bác sĩ đổi sang nhóm ức chế thụ thể angiotensin II (ARB) như losartan, valsartan.
- Không dùng cho phụ nữ mang thai/cho con bú → nếu phát hiện thai → ngừng thuốc ngay.
- Không tự ý mua và dùng Enalapril mà không có đơn bác sĩ.
9. Kết luận
Enalapril Stella 10mg là thuốc hạ huyết áp và hỗ trợ điều trị suy tim hiệu quả, an toàn khi sử dụng đúng chỉ định, được sản xuất bởi Stellapharm – thương hiệu dược uy tín Việt Nam. Thuốc giúp kiểm soát tốt huyết áp, cải thiện triệu chứng suy tim, giảm nguy cơ biến chứng tim mạch nghiêm trọng.
Tuy nhiên, do có nguy cơ tác dụng phụ (đặc biệt ho khan, tụt huyết áp, phù mạch), người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối hướng dẫn của bác sĩ, tái khám định kỳ và theo dõi chức năng thận, kali máu.
Nếu bạn đang gặp vấn đề tăng huyết áp, suy tim hoặc được bác sĩ kê đơn Enalapril, hãy đến khám chuyên khoa tim mạch để được tư vấn cụ thể. Đừng để bệnh tim mạch ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống!
Lưu ý quan trọng: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Mọi thông tin về liều dùng, chỉ định, chống chỉ định phải theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Không thay thế lời khuyên y khoa chuyên nghiệp.
Chúc bạn luôn khỏe mạnh và kiểm soát tốt huyết áp!
Chưa có đánh giá nào.