Enaplus HCT 10/12.5 H30v

9 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị tăng huyết áp

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống trước bữa ăn sáng
Hoạt chất ,
Danh mục Thuốc ức chế men chuyển hóa angiotensin
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén
Thương hiệu Stella Pharm
Mã SKU SP03067
Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD-35391-21

Enaplus HCT 10/12.5 là thuốc kê đơn (ETC), thuộc nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp phối hợp, dạng viên nén. Enaplus HCT 10/12.5 được chỉ định chính để điều trị tăng huyết áp nhẹ đến vừa ở những bệnh nhân đã ổn định huyết áp khi dùng riêng lẻ enalapril và hydrochlorothiazide với cùng tỷ lệ, hoặc khi đơn trị liệu không đạt mục tiêu huyết áp. Thuốc giúp đạt huyết áp mục tiêu (<140/90 mmHg, hoặc chặt chẽ hơn <130/80 mmHg ở bệnh nhân nguy cơ cao) với liều thấp, giảm nguy cơ tác dụng phụ.

Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 15 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Enaplus HCT 10/12.5: Thuốc phối hợp điều trị tăng huyết áp hiệu quả từ Stellapharm Việt Nam

Tăng huyết áp (cao huyết áp) là bệnh lý tim mạch hàng đầu tại Việt Nam, ảnh hưởng đến hàng triệu người trưởng thành và được coi là “kẻ giết người thầm lặng” do thường không có triệu chứng rõ ràng nhưng dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim, suy thận mạn và tổn thương mạch máu. Theo các khảo sát gần đây, tỷ lệ tăng huyết áp ở người lớn Việt Nam dao động khoảng 25-30%, và con số này tiếp tục tăng do lối sống hiện đại, chế độ ăn mặn, béo, ít vận động và căng thẳng.

Trong điều trị tăng huyết áp, các hướng dẫn quốc tế và Việt Nam ngày càng khuyến khích sử dụng thuốc phối hợp liều cố định ngay từ đầu hoặc sớm để đạt huyết áp mục tiêu nhanh hơn, tuân thủ tốt hơn, giảm tác dụng phụ so với tăng liều đơn trị liệu. Enaplus HCT 10/12.5 là một trong những thuốc phối hợp phổ biến, chứa enalapril maleate 10 mghydrochlorothiazide 12.5 mg, được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam) – đơn vị đạt chuẩn GMP-WHO với công thức chuyển giao từ châu Âu.

Xem thêm

Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về Enaplus HCT 10/12.5: thành phần, công dụng, cơ chế tác dụng, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định, tương tác thuốc, giá bán và lưu ý sử dụng an toàn. Mục tiêu giúp bệnh nhân và người nhà hiểu rõ để phối hợp tốt với bác sĩ, kiểm soát huyết áp hiệu quả.

Adagrin 50mg
Thuốc Adagrin 50mg: Thuốc điều trị rối loạn cương dương hiệu...
0

Enaplus HCT 10/12.5 là thuốc gì?

Enaplus HCT 10/12.5 là thuốc kê đơn (ETC), thuộc nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp phối hợp, dạng viên nén. Số đăng ký: VD-35391-21 (Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế Việt Nam).

Thuốc được bào chế dạng viên nén, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên (tổng 30 viên/hộp) hoặc các quy cách khác tùy lô.

Hoạt chất chính:

  • Enalapril maleate 10 mg (tương đương enalapril base)
  • Hydrochlorothiazide (HCTZ) 12.5 mg

Enaplus HCT 10/12.5 được chỉ định chính để điều trị tăng huyết áp nhẹ đến vừa ở những bệnh nhân đã ổn định huyết áp khi dùng riêng lẻ enalapril và hydrochlorothiazide với cùng tỷ lệ, hoặc khi đơn trị liệu không đạt mục tiêu huyết áp. Thuốc giúp đạt huyết áp mục tiêu (<140/90 mmHg, hoặc chặt chẽ hơn <130/80 mmHg ở bệnh nhân nguy cơ cao) với liều thấp, giảm nguy cơ tác dụng phụ.

Thành phần của Enaplus HCT 10/12.5

Mỗi viên chứa:

  • Hoạt chất:
    • Enalapril maleate 10 mg
    • Hydrochlorothiazide 12.5 mg
  • Tá dược vừa đủ (thường bao gồm lactose, tinh bột, magnesi stearat, các chất bao phim… – có thể chứa lactose nên lưu ý ở bệnh nhân không dung nạp galactose).

Sự kết hợp này mang lại tác dụng hạ áp cộng hưởng: enalapril ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS), hydrochlorothiazide lợi tiểu và giãn mạch.

Công dụng và chỉ định của Enaplus HCT 10/12.5

Enaplus HCT 10/12.5 được chỉ định để:

  • Điều trị tăng huyết áp nhẹ đến vừa (essential hypertension) ở người lớn, đặc biệt khi cần phối hợp thuốc để đạt huyết áp mục tiêu.
  • Hỗ trợ giảm nguy cơ biến chứng tim mạch (đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim) ở bệnh nhân tăng huyết áp.

Thuốc không chữa khỏi nguyên nhân gốc rễ mà giúp kiểm soát huyết áp lâu dài, giảm tải cho tim và bảo vệ cơ quan đích (tim, não, thận, mắt).

Lợi ích nổi bật của phối hợp:

  • Hạ áp mạnh hơn, ổn định hơn so với đơn trị liệu.
  • Enalapril giúp bù đắp tình trạng hạ kali do HCTZ gây ra.
  • Liều thấp mỗi thành phần → giảm nguy cơ tác dụng phụ (ho khan ít hơn nếu liều enalapril thấp, ít rối loạn điện giải).

Cơ chế tác dụng của Enaplus HCT 10/12.5

Enalapril maleate:

  • Là tiền chất, chuyển hóa thành enalaprilat – chất ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitor).
  • Ngăn chuyển angiotensin I thành angiotensin II → giảm co mạch, giảm tiết aldosterone → giãn mạch, giảm giữ muối/nước, hạ huyết áp.
  • Cải thiện chức năng nội mạc mạch máu, giảm phì đại thất trái.

Hydrochlorothiazide:

  • Thuốc lợi tiểu nhóm thiazide.
  • Ức chế tái hấp thu Na+ và Cl- ở ống lượn xa → tăng bài tiết natri, nước → giảm thể tích tuần hoàn → hạ huyết áp.
  • Giãn mạch trực tiếp ở liều điều trị lâu dài.

Hai cơ chế kết hợp: ức chế RAAS + lợi tiểu → hiệu quả hạ áp cộng hưởng, đặc biệt tốt ở tăng huyết áp phụ thuộc thể tích.

Thời gian tác dụng:

  • Hấp thu nhanh: Enalapril đạt đỉnh 0.5-1.5 giờ, HCTZ nhanh.
  • Hạ áp bắt đầu sau 1-2 giờ, đỉnh 4-6 giờ.
  • Tác dụng ổn định sau 2-4 tuần dùng đều.
  • Duy trì 24 giờ → uống 1 lần/ngày.

Hướng dẫn sử dụng Enaplus HCT 10/12.5 đúng cách

  • Cách dùng: Uống nguyên viên với nước lọc, có thể uống trước/sau ăn (thức ăn ít ảnh hưởng hấp thu).
  • Uống cùng giờ mỗi ngày (thường sáng) để duy trì nồng độ ổn định.
  • Không nghiền, nhai viên.

Liều dùng khuyến cáo:

  • Liều khởi đầu thông thường: 1 viên/ngày (10 mg enalapril + 12.5 mg HCTZ).
  • Nếu huyết áp chưa đạt mục tiêu sau 2-4 tuần: Tăng liều enalapril hoặc HCTZ riêng lẻ, hoặc chuyển sang dạng phối hợp cao hơn (như Enaplus HCT 10/25).
  • Liều tối đa: Thường không vượt 20 mg enalapril + 50 mg HCTZ/ngày.
  • Bệnh nhân đang dùng lợi tiểu: Giảm hoặc ngưng lợi tiểu 2-3 ngày trước khi bắt đầu để tránh tụt huyết áp.
  • Người cao tuổi: Bắt đầu liều thấp, theo dõi chặt.
  • Suy thận nhẹ (ClCr >30 mL/phút): Có thể dùng, nhưng điều chỉnh liều enalapril.
  • Suy thận nặng (ClCr ≤30 mL/phút): Không khuyến cáo (ưu tiên lợi tiểu quai).
  • Trẻ em: Không khuyến cáo.

Quá liều: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Xử lý triệu chứng: truyền dịch, theo dõi điện giải, hỗ trợ huyết áp. Cấp cứu ngay nếu nghi ngờ.

Quên liều: Uống ngay nếu nhớ ra, trừ khi gần liều sau. Không uống gấp đôi.

Tác dụng phụ thường gặp của Enaplus HCT 10/12.5

Tác dụng phụ thường nhẹ, thoáng qua:

Thường gặp:

  • Chóng mặt, nhức đầu, ho khan (do enalapril), mệt mỏi, suy nhược.
  • Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.
  • Hạ huyết áp tư thế, chóng mặt khi đứng dậy.

Ít gặp:

  • Rối loạn điện giải (hạ kali, hạ natri, tăng acid uric, tăng đường huyết nhẹ).
  • Phát ban, ngứa.

Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:

  • Phù mạch (sưng mặt, môi, lưỡi, thanh quản) – ngừng thuốc ngay, cấp cứu.
  • Suy thận cấp, tăng kali máu nặng.
  • Giảm tiểu cầu, thiếu máu, viêm mạch.
  • Phản ứng da nghiêm trọng.

Theo dõi định kỳ: huyết áp, kali, natri, creatinin, ure, đường huyết, acid uric.

Chống chỉ định – Ai không nên dùng Enaplus HCT 10/12.5?

Không dùng nếu:

  • Quá mẫn với enalapril, HCTZ, dẫn xuất sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần.
  • Tiền sử phù mạch do ACE inhibitor hoặc phù mạch di truyền.
  • Vô niệu, suy thận nặng (ClCr <30 mL/phút).
  • Suy gan nặng.
  • Phụ nữ mang thai (đặc biệt quý 2-3 – gây hại thai nhi: thiểu ối, tổn thương thận thai).
  • Cho con bú (cân nhắc ngừng thuốc hoặc ngừng cho con bú).
  • Hẹp động mạch thận hai bên hoặc thận đơn độc.
  • Dùng đồng thời aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.

Tương tác thuốc cần lưu ý

  • Tăng kali máu: Thuốc giữ kali (spironolactone), bổ sung kali → theo dõi chặt.
  • Tăng nguy cơ suy thận: NSAID (ibuprofen, diclofenac).
  • Giảm hiệu quả: NSAID.
  • Tăng hạ áp: Thuốc hạ áp khác (chẹn beta, chẹn calci).
  • Tăng lithium máu: Tránh kết hợp lithium.
  • Tránh rượu bia (tăng tụt huyết áp).

Enaplus HCT 10/12.5 có tốt không? So sánh với thuốc tương tự

Enaplus HCT là thuốc nội địa chất lượng cao, giá hợp lý, hiệu quả tương đương các thuốc phối hợp enalapril + HCTZ nhập khẩu (như Vaseretic). Ưu điểm:

  • Sản xuất GMP-WHO tại Việt Nam.
  • Dễ mua, giá rẻ hơn nhập ngoại.
  • Phù hợp người Việt.

Nhược điểm: Có thể gây ho khan (do ACEI) – nếu ho nhiều, bác sĩ có thể chuyển sang ARB + HCTZ (losartan/HCTZ, valsartan/HCTZ).

Giá Enaplus HCT 10/12.5 bao nhiêu? Mua ở đâu uy tín?

Giá tham khảo năm 2026: Khoảng 100.000 – 150.000 VNĐ/hộp 30 viên (tùy nhà thuốc, thời điểm).

Mua tại:

  • Nhà thuốc lớn: Nhà thuốc Bạch Mai.
  • Bệnh viện tim mạch, nội tiết.
  • Tránh hàng trôi nổi, giả mạo.

Luôn mua theo đơn bác sĩ, kiểm tra hạn sử dụng.

Lời khuyên khi sử dụng Enaplus HCT 10/12.5

  • Uống đều đặn, không tự ý ngừng hoặc tăng liều.
  • Đo huyết áp tại nhà thường xuyên, ghi chép theo dõi.
  • Kết hợp lối sống: Ăn giảm muối (<5g/ngày), tập thể dục 30 phút/ngày, bỏ thuốc lá/rượu, kiểm soát cân nặng, ăn nhiều rau củ.
  • Khám định kỳ 1-3 tháng/lần: kiểm tra chức năng thận, điện giải.
  • Nếu ho khan kéo dài, sưng mặt/môi, chóng mặt nặng → ngừng thuốc, đến bác sĩ ngay.

Enaplus HCT 10/12.5 là lựa chọn đáng tin cậy giúp kiểm soát tăng huyết áp hiệu quả, giảm nguy cơ biến chứng tim mạch cho hàng ngàn bệnh nhân Việt Nam. Sử dụng đúng cách dưới hướng dẫn bác sĩ, bạn sẽ duy trì huyết áp ổn định và nâng cao chất lượng cuộc sống.

(Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa)


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo