Fastise 200 H20v

8 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị nhiễm khuẩn

Đối tượng sử dụng Trẻ em từ 12 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Tham khảo ý kiến bác sĩ
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Cephalosporin
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 2 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nang cứng
Thương hiệu Dophama
Mã SKU SP03328
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 893110563024 (SĐK cũ: VD-32895-19)

Thuốc Fastise 200 là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba, được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam để điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp, tai mũi họng và một số nhiễm trùng khác do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Với hoạt chất chính Ceftibuten 200mg, thuốc thuộc nhóm cephalosporin, có phổ kháng khuẩn rộng, đặc biệt hiệu quả đối với vi khuẩn Gram âm và một số Gram dương.

Sản phẩm đang được chú ý, có 1 người thêm vào giỏ hàng & 11 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Fastise 200: Hướng dẫn chi tiết về kháng sinh Ceftibuten 200mg – Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý sử dụng

Thuốc Fastise 200 là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba, được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam để điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp, tai mũi họng và một số nhiễm trùng khác do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Với hoạt chất chính Ceftibuten 200mg, thuốc thuộc nhóm cephalosporin, có phổ kháng khuẩn rộng, đặc biệt hiệu quả đối với vi khuẩn Gram âm và một số Gram dương.

Sản phẩm Fastise 200 thường được bào chế dưới dạng viên nang cứng, đóng gói hộp 1 vỉ × 10 viên hoặc 2 vỉ × 10 viên, do Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (hoặc các nhà sản xuất đạt chuẩn GMP) sản xuất, số đăng ký VD-32895-19.

Xem thêm

1. Thuốc Fastise 200 là gì? Thành phần và dạng bào chế

Fastise 200 chứa Ceftibuten (dạng dihydrat) 200mg trong mỗi viên nang. Ceftibuten là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3, ổn định với beta-lactamase, có khả năng hấp thu tốt qua đường tiêu hóa.

Dutabit Plus 0.5/0.4 H30v
Thuốc Dutabit Plus 0.5/0.4: Hướng dẫn toàn diện về thuốc điều...
0

Thuốc được bào chế dạng viên nang cứng, dễ uống, phù hợp cho cả người lớn và trẻ em (khi điều chỉnh liều). Bao bì thường là hộp carton kèm tờ hướng dẫn sử dụng chi tiết.

2. Cơ chế tác dụng của Ceftibuten trong Fastise 200

Ceftibuten hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn, gắn vào các protein liên kết penicillin (PBP), dẫn đến ly giải và tiêu diệt vi khuẩn. Thuốc có phổ kháng khuẩn tốt đối với:

  • Vi khuẩn Gram âm hiếu khí: Haemophilus influenzae (kể cả chủng tiết beta-lactamase), Moraxella catarrhalis, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis.
  • Vi khuẩn Gram dương: Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes (liên cầu khuẩn nhóm A), một số chủng Staphylococcus nhạy cảm.

Thuốc kém hiệu quả với Pseudomonas aeruginosa, Enterococcus spp., và vi khuẩn kỵ khí.

3. Công dụng – Chỉ định chính của Fastise 200

Theo hướng dẫn sử dụng và các tài liệu dược lý, Fastise 200 được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên:
    • Viêm họng, viêm amidan do Streptococcus pyogenes
    • Viêm xoang cấp tính
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới:
    • Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính do Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae, Moraxella catarrhalis
  • Viêm tai giữa cấp tính ở trẻ em và người lớn (do H. influenzae, M. catarrhalis, S. pneumoniae)
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng (viêm bàng quang cấp)
  • Một số trường hợp nhiễm khuẩn da và mô mềm nhẹ (khi vi khuẩn nhạy cảm)

Thuốc thường được chọn khi nghi ngờ vi khuẩn Gram âm tiết beta-lactamase hoặc trong các trường hợp kháng sinh thế hệ trước không hiệu quả.

4. Liều dùng Fastise 200 chuẩn theo hướng dẫn

Liều dùng Fastise 200 phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn, độ tuổi, chức năng thận. Luôn dùng theo chỉ định bác sĩ.

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi (≥45 kg):

  • Liều thông thường: 400mg (2 viên) × 1 lần/ngày hoặc 200mg × 2 lần/ngày.
  • Thời gian điều trị: 5–10 ngày tùy bệnh (viêm họng/amidan thường 10 ngày để diệt liên cầu khuẩn nhóm A).

Trẻ em 6 tháng – 12 tuổi (hoặc <45 kg):

  • Liều khuyến cáo: 9mg/kg/ngày, uống 1 lần/ngày (tối đa 400mg/ngày).
  • Có thể dùng dạng hỗn dịch nếu cần, nhưng Fastise 200 viên nang phù hợp trẻ lớn hơn.

Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận:

  • Độ thanh thải creatinin >50 ml/phút: Liều bình thường (400mg/ngày).
  • 30–49 ml/phút: 200mg/ngày hoặc 4,5mg/kg/ngày.
  • 5–29 ml/phút: Khoảng 2,25mg/kg/ngày hoặc 200mg cách ngày.
  • Bệnh nhân chạy thận nhân tạo: 400mg sau mỗi buổi lọc (2–3 lần/tuần).

Uống thuốc sau ăn để tăng hấp thu và giảm kích ứng dạ dày. Uống đủ nước, không nhai viên nang.

5. Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Fastise 200

Hầu hết tác dụng phụ nhẹ, thoáng qua:

  • Thường gặp (1–10%): Tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, đầy hơi, viêm âm đạo do nấm Candida.
  • Ít gặp: Phát ban da, ngứa, đau đầu, chóng mặt, tăng men gan nhẹ.
  • Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
    • Phản ứng dị ứng nặng (phát ban toàn thân, phù mạch, sốc phản vệ)
    • Tiêu chảy do Clostridium difficile (giả mạc đại tràng)
    • Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu
    • Viêm đại tràng giả mạc

Nếu xuất hiện tiêu chảy nặng, phân có máu/mủ → ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế.

6. Chống chỉ định – Khi nào không dùng Fastise 200

Không sử dụng nếu:

  • Quá mẫn với ceftibuten, cephalosporin, penicillin (nguy cơ dị ứng chéo khoảng 5–10%).
  • Tiền sử sốc phản vệ với beta-lactam.
  • Trẻ sơ sinh non tháng hoặc dưới 6 tháng (thiếu dữ liệu an toàn).

Thận trọng:

  • Bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng giả mạc.
  • Suy thận → điều chỉnh liều.
  • Phụ nữ mang thai (loại B – chỉ dùng khi cần thiết).
  • Phụ nữ cho con bú (thuốc bài tiết ít qua sữa, nhưng theo dõi trẻ).

7. Tương tác thuốc cần lưu ý với Fastise 200

  • Không tương tác nghiêm trọng với thuốc thông thường.
  • Thuốc chống acid (antacid chứa nhôm/magiê) có thể giảm hấp thu → uống cách 2 giờ.
  • Probenecid làm tăng nồng độ ceftibuten trong máu.
  • Không dùng đồng thời với thuốc gây độc thận (aminoglycoside) mà không theo dõi.

8. So sánh Fastise 200 với các kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 khác

Thuốc Hoạt chất Liều dùng phổ biến Phổ Gram âm Hấp thu đường uống Chỉ định chính
Fastise 200 Ceftibuten 400mg × 1 lần/ngày Rất tốt Tốt Viêm tai giữa, viêm họng, phế quản mạn
Suprax Cefixime 400mg/ngày Tốt Tốt Tương tự, thêm lậu cầu
Cedax (quốc tế) Ceftibuten 400mg/ngày Tốt Tốt Tương đương Fastise
Rocephin Ceftriaxone Tiêm 1–2g/ngày Rất rộng Không uống Nhiễm khuẩn nặng

Fastise 200 nổi bật nhờ dùng 1 lần/ngày, tiện lợi, ít gây buồn nôn hơn một số loại khác.

9. Lưu ý quan trọng khi sử dụng Fastise 200

  • Chỉ dùng khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn vi khuẩn (không dùng cho cảm cúm virus).
  • Hoàn thành đủ liệu trình để tránh kháng thuốc.
  • Không tự ý dùng lại đơn cũ.
  • Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng.
  • Nếu quên liều → uống ngay khi nhớ, không gấp đôi liều.
  • Theo dõi triệu chứng sau 48–72 giờ; nếu không cải thiện → tái khám.

10. Câu hỏi thường gặp về Fastise 200

  • Fastise 200 uống trước hay sau ăn? → Sau ăn để tăng hấp thu và giảm kích ứng.
  • Thuốc có gây kháng thuốc không? → Có nguy cơ nếu dùng không đúng chỉ định.
  • Dùng cho trẻ em được không? → Có, liều theo cân nặng, ưu tiên dạng siro nếu trẻ nhỏ.
  • Giá thuốc Fastise 200 bao nhiêu? → Thường khoảng 150.000–250.000 VNĐ/hộp 10 viên (tùy nhà thuốc, năm 2025–2026).
  • Có thay thế được bằng kháng sinh khác không? → Tùy loại vi khuẩn, bác sĩ sẽ chọn phù hợp.

Kết luận

Thuốc Fastise 200 (Ceftibuten 200mg) là kháng sinh đường uống hiệu quả, tiện lợi trong điều trị các nhiễm khuẩn hô hấp trên/dưới, viêm tai giữa và một số nhiễm trùng khác do vi khuẩn nhạy cảm. Với liều 1 lần/ngày, phổ kháng khuẩn tốt và ít tác dụng phụ nghiêm trọng, thuốc được nhiều bác sĩ kê đơn trong thực hành lâm sàng.

Tuy nhiên, kháng sinh chỉ hiệu quả khi dùng đúng chỉ định. Không tự mua và tự dùng Fastise 200 mà không có đơn của bác sĩ để tránh kháng thuốc và biến chứng. Nếu bạn đang gặp triệu chứng sốt, ho, đau họng, đau tai kéo dài → hãy đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị phù hợp.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo