Graxostat 40mg H30v

6 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Điều trị bệnh gút

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống sau bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc trị tăng acid uric máu & bệnh thống phong
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Ấn Độ
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Gracure Pharmaceuticals
Mã SKU SP03095
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký 890110188223

Graxostat 40mg là thuốc hạ acid uric máu, thuộc nhóm ức chế xanthine oxidase chọn lọc không phải purin. Thuốc được sản xuất bởi Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ). Thuốc được chỉ định chính để điều trị tăng acid uric huyết mạn tính ở bệnh nhân bệnh gút, giúp duy trì nồng độ acid uric huyết thanh dưới 6 mg/dL (mục tiêu điều trị theo hướng dẫn quốc tế và Việt Nam). Graxostat không dùng để điều trị cơn gút cấp mà dùng để phòng ngừa tái phátkiểm soát dài hạn.

Sản phẩm đang được chú ý, có 2 người thêm vào giỏ hàng & 17 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Graxostat 40mg: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý khi điều trị bệnh gút

Bệnh gút (gout) ngày càng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt ở nam giới trung niên và người có chế độ ăn giàu purin. Triệu chứng điển hình là các cơn đau khớp cấp tính dữ dội (thường ở ngón chân cái), sưng đỏ, nóng, kèm theo tăng acid uric máu mạn tính. Nếu không kiểm soát tốt nồng độ acid uric, bệnh có thể dẫn đến gút mạn tính, sỏi thận, tổn thương khớp vĩnh viễn và các biến chứng tim mạch.

Trong các thuốc hạ acid uric máu hiện nay, Graxostat 40mg (hoạt chất Febuxostat 40mg) là một lựa chọn hiệu quả, đặc biệt khi allopurinol không dung nạp hoặc không đạt mục tiêu điều trị. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về thuốc Graxostat 40mg để bạn hiểu rõ trước khi sử dụng. Lưu ý quan trọng: Đây chỉ là thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Xem thêm

1. Thuốc Graxostat 40mg là gì?

Graxostat 40mg là thuốc hạ acid uric máu, thuộc nhóm ức chế xanthine oxidase chọn lọc không phải purin. Thuốc được sản xuất bởi Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ), dạng viên nén bao phim, hộp thường 3 vỉ × 10 viên (tổng 30 viên/hộp). Số đăng ký lưu hành tại Việt Nam: 890110188223.

Glizym-M H200v
Thuốc Glizym-M 80mg/500mg: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ, giá...
0

Thuốc được chỉ định chính để điều trị tăng acid uric huyết mạn tính ở bệnh nhân bệnh gút, giúp duy trì nồng độ acid uric huyết thanh dưới 6 mg/dL (mục tiêu điều trị theo hướng dẫn quốc tế và Việt Nam). Graxostat không dùng để điều trị cơn gút cấp mà dùng để phòng ngừa tái phátkiểm soát dài hạn.

So với allopurinol (thuốc hạ acid uric kinh điển), febuxostat có ưu điểm ít tương tác thuốc, không phụ thuộc vào chức năng thận nhiều ở mức suy nhẹ-trung bình, và hiệu quả mạnh hơn ở một số bệnh nhân kháng allopurinol.

2. Thành phần chính và cơ chế tác dụng

Mỗi viên Graxostat chứa:

  • Febuxostat 40mg (hoạt chất chính).
  • Các tá dược: lactose, cellulose vi tinh thể, croscarmellose natri, magnesi stearat, hypromellose, titan dioxyd, và các chất tạo màu trong lớp bao phim.

Cơ chế tác dụng:

Febuxostat là chất ức chế xanthine oxidase (XO) chọn lọc và mạnh mẽ, cả dạng oxy hóa và khử. Enzyme XO xúc tác bước cuối cùng chuyển hypoxanthin → xanthin → acid uric. Bằng cách ức chế XO, thuốc làm giảm sản xuất acid uric từ purin nội sinh và ngoại sinh, từ đó hạ nồng độ acid uric trong máu và dịch khớp, ngăn ngừa lắng đọng tinh thể urat monosodium – nguyên nhân gây viêm khớp gút.

Không giống allopurinol (có cấu trúc purin), febuxostat không bị chuyển hóa thành các chất có hoạt tính xanthine oxidase, nên ít gây phản ứng quá mẫn ở người dị ứng allopurinol.

3. Công dụng và chỉ định của Graxostat 40mg

Thuốc được chỉ định chính thức:

  • Điều trị tăng acid uric huyết mạn tính ở người lớn mắc bệnh gút (có hoặc không có tophi).
  • Duy trì nồng độ acid uric huyết thanh < 6 mg/dL (360 µmol/L) để phòng ngừa cơn gút cấp tái phát, tan tophi, và ngăn ngừa tổn thương khớp.

Không chỉ định:

  • Tăng acid uric không triệu chứng (hyperuricemia không gút).
  • Cơn gút cấp (có thể làm nặng thêm cơn nếu bắt đầu dùng trong giai đoạn cấp).
  • Bệnh nhân ghép tạng (chưa có dữ liệu an toàn).

Hiệu quả thường thấy rõ sau 2–4 tuần dùng thuốc, với nồng độ acid uric giảm đáng kể và ít cơn gút hơn sau 6–12 tháng điều trị duy trì.

4. Liều dùng Graxostat 40mg tham khảo

Liều dùng theo hướng dẫn chuẩn (dựa trên chỉ định của nhà sản xuất và hướng dẫn điều trị gút):

  • Liều khởi đầu: 40mg × 1 lần/ngày (1 viên).
  • Điều chỉnh liều: Sau 2–4 tuần, nếu acid uric huyết thanh vẫn ≥ 6 mg/dL → tăng lên 80mg/ngày (2 viên 40mg hoặc 1 viên 80mg nếu có sẵn).
  • Liều tối đa: Thường không vượt 80mg/ngày ở Việt Nam (một số hướng dẫn quốc tế cho phép 120mg nhưng ít dùng).

Cách dùng:

  • Uống nguyên viên với nước, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn (hấp thu không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn).
  • Uống vào cùng một giờ mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định.
  • Không nhai, nghiền viên.

Đối tượng đặc biệt:

  • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
  • Suy thận nhẹ-trung bình (CrCl > 30 mL/phút): Không cần chỉnh liều.
  • Suy thận nặng: Chưa có dữ liệu đầy đủ → thận trọng, theo dõi chặt.
  • Suy gan nhẹ-trung bình: Không cần chỉnh.
  • Trẻ em dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo.

Thời gian điều trị: Thường dài hạn (có thể suốt đời) để duy trì acid uric ổn định, trừ khi bác sĩ chỉ định ngừng.

Lưu ý khi bắt đầu: Nên kết hợp thuốc dự phòng cơn gút cấp (colchicine 0.5–1mg/ngày hoặc NSAID liều thấp) trong ít nhất 6 tháng đầu để giảm nguy cơ bùng phát cơn gút do thay đổi acid uric nhanh.

5. Chống chỉ định – Khi nào không dùng Graxostat 40mg?

Tuyệt đối không dùng trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với febuxostat hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • Đang dùng azathioprine, mercaptopurine, theophylline (tăng nồng độ các thuốc này do ức chế XO).
  • Bệnh nhân có cơn gút cấp đang diễn ra (chỉ bắt đầu sau khi cơn dịu).
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú (chưa đủ dữ liệu an toàn, chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ).

Thận trọng đặc biệt:

  • Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch (suy tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ) – febuxostat có nguy cơ tim mạch cao hơn allopurinol ở một số nghiên cứu → chỉ dùng khi allopurinol không hiệu quả.
  • Bệnh nhân suy gan/thận nặng.
  • Người có thay đổi chức năng tuyến giáp.

6. Tác dụng phụ thường gặp và nghiêm trọng

Thuốc thường dung nạp tốt, nhưng có thể gặp:

Thường gặp (>1/100):

  • Tăng men gan (ALT, AST).
  • Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.
  • Phát ban, ngứa.
  • Đau khớp (do bùng phát cơn gút ban đầu).

Ít gặp:

  • Nhức đầu, chóng mặt.
  • Tăng huyết áp.
  • Phù ngoại biên.

Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng (cần ngừng thuốc và khám ngay):

  • Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (phát ban lan rộng, sốt, tổn thương gan).
  • Tổn thương gan nặng (vàng da, nước tiểu sẫm).
  • Biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ).
  • Hội chứng Stevens-Johnson (rất hiếm).

Theo dõi khi dùng:

  • Xét nghiệm acid uric mỗi 2–4 tuần đầu, sau đó 3–6 tháng/lần.
  • Chức năng gan (men gan) trước điều trị và định kỳ.
  • Theo dõi dấu hiệu tim mạch ở bệnh nhân nguy cơ cao.

7. Tương tác thuốc cần lưu ý

  • Tăng nồng độ: Azathioprine, mercaptopurine, theophylline → chống chỉ định.
  • Thuốc dự phòng cơn gút: Colchicine, NSAID (ibuprofen, naproxen) – dùng kết hợp an toàn nhưng theo dõi dạ dày/thận.
  • Không có tương tác đáng kể với warfarin, furosemide, digoxin ở liều thông thường.

8. Graxostat 40mg có tốt không? So sánh với các thuốc hạ acid uric khác

Graxostat (febuxostat) được đánh giá cao nhờ:

  • Hiệu quả hạ acid uric mạnh, đạt mục tiêu nhanh hơn allopurinol ở một số bệnh nhân.
  • Ít ảnh hưởng bởi chức năng thận (phù hợp người suy thận nhẹ-trung bình).
  • Ít phản ứng quá mẫn hơn allopurinol.

So sánh:

  • Allopurinol: Rẻ hơn, dùng đầu tay, nhưng cần chỉnh liều theo thận, dễ dị ứng.
  • Febuxostat (Graxostat, Febustad, Forgout, Vilouric…): Dùng khi allopurinol không dung nạp hoặc không đạt mục tiêu.
  • Probenecid, benzbromarone: Tăng thải acid uric qua thận, ít dùng hơn.

Giá Graxostat 40mg (hộp 30 viên) thường dao động tùy nhà thuốc, bạn nên kiểm tra tại Nhà thuốc Bạch Mai hoặc các nhà thuốc lớn.

9. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

  • Không tự ý dùng thuốc mà không có chỉ định bác sĩ.
  • Uống đủ nước (2–3 lít/ngày), hạn chế thực phẩm giàu purin (nội tạng, hải sản, bia rượu).
  • Kiểm tra acid uric định kỳ để điều chỉnh liều.
  • Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ, bỏ qua nếu gần liều sau (không uống gấp đôi).

10. Kết luận

Graxostat 40mg là thuốc hiệu quả trong kiểm soát tăng acid uric máu mạn tính ở bệnh nhân gút, giúp giảm tần suất cơn đau, ngăn ngừa biến chứng lâu dài. Với cơ chế ức chế chọn lọc xanthine oxidase, thuốc mang lại lợi ích rõ rệt cho những người không đáp ứng tốt với allopurinol.

Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn, cần theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp hoặc nội tiết. Đừng tự mua và dùng lâu dài mà không xét nghiệm định kỳ. Kết hợp thuốc với chế độ ăn uống, tập luyệnkiểm soát cân nặng sẽ mang lại kết quả tốt nhất trong điều trị bệnh gút.

Nếu bạn đang gặp triệu chứng gút hoặc đã được kê Graxostat, hãy trao đổi ngay với bác sĩ để được tư vấn cụ thể. Sức khỏe khớp là nền tảng cho cuộc sống năng động!

(Bài viết dựa trên thông tin từ các nguồn y khoa uy tín và tài liệu sản phẩm tại Việt Nam năm 2025–2026. Không tự ý sử dụng thuốc mà không có hướng dẫn chuyên môn y tế.)


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo