Xem thêm

1. Thuốc Grinterol 250mg là gì?
Grinterol 250mg Capsules là thuốc bảo vệ gan mật, thuộc nhóm acid mật hydrophilic. Thuốc được sản xuất bởi AS Grindeks (Latvia) – một trong những công ty dược phẩm uy tín châu Âu. Dạng bào chế viên nang cứng, hộp thường 5 vỉ × 10 viên (tổng 50 viên/hộp). Số đăng ký lưu hành tại Việt Nam: VN-22723-21.
Glotadol F H100v
Thuốc Glotadol F: Công dụng, thành phần, liều dùng và lưu...
0₫
Grinterol chứa hoạt chất Ursodeoxycholic acid (UDCA) 250mg – một acid mật tự nhiên chiếm tỷ lệ nhỏ trong mật người, nhưng khi dùng liều điều trị sẽ trở thành acid mật chính trong vòng tuần hoàn gan-ruột, giúp thay đổi tính chất mật từ hydrophobic (gây độc) sang hydrophilic (bảo vệ).
Thuốc được chỉ định chính trong:
- Hòa tan sỏi túi mật cholesterol (không cản quang, đường kính <15mm, túi mật còn hoạt động).
- Cải thiện chức năng gan ở bệnh nhân viêm gan mạn tính.
- Hỗ trợ điều trị xơ gan mật nguyên phát (PBC), xơ nang (cystic fibrosis) ở trẻ từ 6 tuổi.
- Giảm triệu chứng ứ mật (ngứa da, vàng da nhẹ), viêm đường mật, viêm túi mật mạn.
- Bảo vệ và phục hồi tế bào gan trước/sau khi uống rượu, cải thiện khó tiêu, chán ăn do rối loạn đường mật.
Grinterol thường được xếp vào nhóm thuốc kê đơn, cần sử dụng theo chỉ định bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa – gan mật.
2. Thành phần chính và cơ chế tác dụng của Grinterol 250mg
Mỗi viên nang cứng Grinterol chứa:
- Ursodeoxycholic acid (UDCA) 250mg (hoạt chất chính).
- Các tá dược: magnesi stearat, tinh bột ngô, lactose monohydrat, natri lauryl sulfat, gelatin (vỏ nang), và các chất tạo màu.
Cơ chế tác dụng chính (dược lực học):
- Giảm bão hòa cholesterol trong mật: UDCA ức chế tái hấp thu cholesterol ở ruột non, tăng chuyển hóa cholesterol ở gan thành acid mật (qua enzyme cholesterol 7α-hydroxylase), duy trì cholesterol ở dạng hòa tan micelle → ngăn hình thành và hòa tan sỏi cholesterol.
- Tăng dòng chảy mật (choleretic): Kích thích tiết mật, tăng bài xuất acid mật, giảm ứ mật.
- Bảo vệ tế bào gan (cytoprotective): Thay thế các acid mật độc (hydrophobic như deoxycholic, chenodeoxycholic) bằng UDCA hydrophilic, giảm tổn thương màng tế bào gan, giảm viêm, apoptosis.
- Chống viêm và miễn dịch điều hòa: Giảm cytokine viêm, ổn định màng lysosome, cải thiện chức năng tế bào gan.
- Giảm ngứa do ứ mật: Giảm nồng độ acid mật trong máu và da.
Dược động học:
- Hấp thu: Thụ động ở ruột non, sinh khả dụng khoảng 60–70%.
- Chuyển hóa: Liên hợp glycine/taurine ở gan, tái tuần hoàn gan-ruột mạnh.
- Thải trừ: Chủ yếu qua phân (>99%), rất ít qua nước tiểu (<1%).
- Thời gian bán thải: 3,5–5,8 ngày.
Ở liều 10–15 mg/kg/ngày, UDCA chiếm 50–70% tổng acid mật lưu hành.
3. Công dụng và chỉ định của Grinterol 250mg
Thuốc được chỉ định chính thức:
- Hòa tan sỏi túi mật cholesterol không cản quang, đường kính <15 mm, túi mật còn co bóp bình thường (thời gian điều trị 6–24 tháng).
- Cải thiện chức năng gan trong viêm gan mạn tính (virus, rượu, tự miễn…).
- Bệnh xơ gan mật nguyên phát (PBC) – cải thiện men gan, bilirubin, giảm ngứa.
- Xơ nang (cystic fibrosis) ở trẻ 6–18 tuổi (liều cao hơn).
- Bảo vệ gan trước/sau ngộ độc rượu, hỗ trợ phục hồi tế bào gan.
- Rối loạn đường mật gây khó tiêu, chán ăn, đầy bụng.
- Viêm đường mật, viêm túi mật mạn, ứ mật mạn tính.
Hiệu quả thường thấy sau 1–3 tháng (men gan giảm, ngứa giảm), nhưng điều trị sỏi mật cần kiên trì 6–24 tháng, kiểm tra siêu âm định kỳ.
4. Liều dùng Grinterol 250mg tham khảo
Liều dùng phụ thuộc cân nặng, bệnh lý và chỉ định bác sĩ:
- Hòa tan sỏi mật cholesterol:
- 8–10 mg/kg/ngày (thường 500–750 mg/ngày).
- Uống 1 lần buổi tối hoặc chia 2 lần (sáng-tối) sau ăn.
- Thời gian: 6–24 tháng, kiểm tra siêu âm sau 6 tháng.
- Viêm gan mạn tính, bảo vệ gan:
- 5–10 mg/kg/ngày (thường 250–500 mg/ngày, trung bình 7,5 mg/kg).
- Uống sau bữa ăn, có thể 1–2 lần/ngày.
- Xơ gan mật nguyên phát (PBC), ứ mật:
- 13–15 mg/kg/ngày (thường 750–1000 mg/ngày).
- Chia 2–3 lần/ngày, liều khởi đầu thấp (200 mg/ngày) nếu ngứa nặng, tăng dần.
- Xơ nang ở trẻ 6–18 tuổi:
- 10–15 mg/kg/ngày, chia 2–3 lần.
Cách dùng:
- Uống nguyên viên sau bữa ăn với nhiều nước (giảm kích ứng dạ dày).
- Không nhai, bẻ viên.
- Uống đều đặn, tốt nhất cùng giờ mỗi ngày.
- Không tự ý ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt khi điều trị sỏi mật.
Thời gian điều trị: Dài hạn (tháng đến năm), theo dõi men gan, siêu âm định kỳ.
5. Chống chỉ định – Khi nào không dùng Grinterol 250mg?
Tuyệt đối không dùng trong các trường hợp:
- Quá mẫn với UDCA hoặc bất kỳ thành phần nào.
- Tắc nghẽn đường mật (viêm cấp tính túi mật/đường mật, sỏi cản quang, vôi hóa sỏi).
- Rối loạn gan-ruột cản trở lưu thông muối mật.
- Phụ nữ mang thai (nghi ngờ gây quái thai theo nghiên cứu động vật) và cho con bú (chưa đủ dữ liệu an toàn).
Thận trọng đặc biệt:
- Suy gan nặng, xơ gan mất bù (bilirubin >200 µmol/L) – theo dõi chặt.
- Bệnh nhân dùng thuốc lâu dài – giám sát ung thư đại trực tràng (dù chưa có bằng chứng gây ung thư).
- Người lái xe, vận hành máy: Không ảnh hưởng đáng kể.
6. Tác dụng phụ thường gặp và nghiêm trọng
Thuốc thường dung nạp tốt, tác dụng phụ chủ yếu nhẹ:
Thường gặp (>1/100):
- Phân nhão, tiêu chảy (do tăng bài xuất mật).
- Buồn nôn, đau bụng nhẹ.
- Ngứa da tăng tạm thời khi bắt đầu (ứ mật nặng).
Ít gặp:
- Phát ban, mày đay.
- Đau đầu, chóng mặt.
- Tăng men gan tạm thời (cần theo dõi).
Hiếm gặp:
- Vôi hóa sỏi mật (nếu sỏi không tan).
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Nếu tiêu chảy nặng, ngứa lan rộng, vàng da tăng → ngừng thuốc và khám ngay. Quá liều hiếm, điều trị triệu chứng, bù nước điện giải.
7. Tương tác thuốc cần lưu ý
- Giảm hiệu quả: Thuốc hạ lipid máu (clofibrat), estrogen, neomycin, progestin – tăng bão hòa cholesterol mật.
- Tăng nồng độ: Ciclosporin (kiểm tra nồng độ ciclosporin).
- Khác: Có thể ảnh hưởng hấp thu thuốc lipophilic (nitroglycerin, nitrendipine) – theo dõi.
Báo bác sĩ tất cả thuốc/thực phẩm chức năng đang dùng.
8. Grinterol 250mg có tốt không? So sánh với các thuốc UDCA khác
Grinterol được đánh giá cao nhờ:
- Nguồn gốc châu Âu (Latvia) uy tín.
- Giá hợp lý (thường 600.000–800.000 VNĐ/hộp 50 viên tùy nhà thuốc).
- Hiệu quả tương đương các thuốc UDCA khác (Ursoliv, Ursofalk, Ursocam, Hepatofalk…).
Ưu điểm: Ít gây tiêu chảy hơn một số thuốc khác, phù hợp điều trị dài hạn.
So sánh:
- Ursofalk (Đức): Giá cao hơn, phổ biến hơn ở bệnh viện.
- Ursoliv (Việt Nam): Rẻ hơn, nhưng một số bệnh nhân phản hồi hiệu quả chậm hơn.
- Hepatofalk hoặc Ursocam: Tương đương về hoạt chất.
Grinterol là lựa chọn tốt cho bệnh nhân cần UDCA chất lượng châu Âu với giá phải chăng.
9. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
- Uống sau ăn, đủ nước (2–3 lít/ngày), ăn nhạt, giảm chất béo, kiêng rượu.
- Theo dõi men gan (ALT, AST), bilirubin, siêu âm túi mật 6 tháng/lần.
- Không tự ý dùng nếu chưa khám, đặc biệt sỏi mật cần xác định loại sỏi.
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng, xa tầm tay trẻ em.
10. Kết luận
Grinterol 250mg là thuốc hiệu quả, an toàn trong điều trị sỏi mật cholesterol, bảo vệ gan, cải thiện ứ mật và các bệnh gan mật mạn tính. Với cơ chế thay đổi tính chất mật, bảo vệ tế bào gan, thuốc giúp giảm triệu chứng, ngăn biến chứng lâu dài.
Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn, cần bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi chặt chẽ. Kết hợp thuốc với lối sống lành mạnh (ăn uống khoa học, tập thể dục, hạn chế rượu) sẽ mang lại kết quả tốt nhất.
Nếu bạn đang gặp vấn đề về gan mật hoặc đã được kê Grinterol, hãy trao đổi ngay với bác sĩ để được tư vấn cụ thể. Sức khỏe gan mật là nền tảng cho cuộc sống khỏe mạnh!
(Bài viết dựa trên thông tin từ tài liệu sản phẩm, hướng dẫn sử dụng và nguồn y khoa uy tín tại Việt Nam năm 2025–2026. Không tự ý sử dụng thuốc mà không có hướng dẫn chuyên môn y tế.)
Chưa có đánh giá nào.