Xem thêm
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết, đầy đủ và cập nhật về thuốc Gygaril 5 – từ thành phần, công dụng, cách sử dụng, liều lượng, tác dụng phụ đến lưu ý quan trọng – nhằm giúp bạn hiểu rõ hơn và sử dụng sản phẩm một cách hiệu quả, an toàn nhất.

Guacanyl 5ml
Thuốc Guacanyl 5ml: Công dụng, thành phần, liều dùng và lưu...
0₫
Thuốc Gygaril 5 Là Gì?
Gygaril 5 là thuốc hạ huyết áp dạng viên nén được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Davipharm (Việt Nam) – một trong những nhà sản xuất dược phẩm uy tín đạt chuẩn GMP-WHO.
- Tên biệt dược đầy đủ: Gygaril 5
- Hoạt chất chính: Enalapril maleat 5mg/viên
- Số đăng ký: VD-18098-12 (đã được gia hạn theo CV 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)
- Quy cách đóng gói phổ biến: Hộp 3 vỉ × 10 viên (tổng 30 viên/hộp)
- Dạng bào chế: Viên nén, dễ uống, bảo quản thuận tiện
Gygaril 5 thuộc nhóm thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitors), hoạt động bằng cách can thiệp vào hệ renin-angiotensin-aldosterone – hệ thống chính điều hòa huyết áp trong cơ thể.
Thành Phần Và Cơ Chế Tác Dụng Của Gygaril 5
Thành phần hoạt chất chính:
- Enalapril maleat 5mg (tương đương với enalapril khoảng 3,8–4mg hoạt tính)
Enalapril là một prodrug (tiền chất), sau khi vào cơ thể sẽ được thủy phân thành enalaprilat – chất chuyển hóa có hoạt tính mạnh. Enalaprilat ức chế cạnh tranh enzyme chuyển angiotensin (ACE), ngăn chặn sự chuyển hóa angiotensin I thành angiotensin II.
Hậu quả chính của cơ chế này:
- Giảm nồng độ angiotensin II → giảm co mạch, giảm tiết aldosterone → giảm giữ muối và nước → hạ huyết áp
- Giảm tải trước và tải sau cho tim → cải thiện chức năng tim ở bệnh nhân suy tim
- Giảm protein niệu ở bệnh nhân đái tháo đường kèm tăng huyết áp
- Bảo vệ nội mạc mạch máu, giảm phì đại thất trái
Thuốc còn có tác dụng gián tiếp làm tăng bradykinin (do ức chế phân hủy bradykinin), góp phần giãn mạch và hạ huyết áp.
Công Dụng Chính Của Thuốc Gygaril 5
Theo hướng dẫn sử dụng và các tài liệu dược lý, Gygaril 5 được chỉ định chính trong các trường hợp sau:
- Tăng huyết áp vô căn (tăng huyết áp nguyên phát) ở mọi mức độ từ nhẹ đến nặng
- Tăng huyết áp kèm suy tim sung huyết – giúp cải thiện triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh, giảm nguy cơ nhập viện và tử vong
- Phòng ngừa suy tim sung huyết ở bệnh nhân có nguy cơ cao (sau nhồi máu cơ tim, rối loạn chức năng thất trái)
- Hỗ trợ điều trị bệnh thận do đái tháo đường (giảm protein niệu, bảo vệ thận)
- Một số trường hợp tăng huyết áp thứ phát (khi có chỉ định của bác sĩ)
Gygaril 5 thường được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các nhóm thuốc khác như lợi tiểu (hydrochlorothiazide), chẹn beta, chẹn kênh calci để đạt mục tiêu huyết áp <140/90 mmHg (hoặc <130/80 mmHg ở bệnh nhân đái tháo đường, bệnh thận mạn).
Đối Tượng Nên Sử Dụng Thuốc Gygaril 5
- Người trưởng thành bị tăng huyết áp (huyết áp ≥140/90 mmHg đo nhiều lần)
- Bệnh nhân suy tim giai đoạn NYHA II–IV, đặc biệt khi đã dùng lợi tiểu và digitalis
- Người có rối loạn chức năng thất trái sau nhồi máu cơ tim
- Bệnh nhân đái tháo đường type 2 kèm tăng huyết áp và/hoặc albumin niệu
Thuốc đặc biệt phù hợp với người trẻ, người có tăng huyết áp kèm bệnh tim mạch, thận.
Cách Sử Dụng Thuốc Gygaril 5 Đúng Cách
Gygaril 5 dùng đường uống, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn (thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu). Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
Liều dùng tham khảo (theo hướng dẫn chung và thực hành lâm sàng tại Việt Nam):
- Tăng huyết áp đơn trị liệu
- Liều khởi đầu: 5mg/ngày (1 viên Gygaril 5), uống 1 lần/ngày
- Liều duy trì thông thường: 10–20mg/ngày (có thể dùng Gygaril 10 hoặc chia liều)
- Liều tối đa: 40mg/ngày (chia 1–2 lần)
- Tăng huyết áp kết hợp lợi tiểu
- Giảm hoặc ngừng lợi tiểu 2–3 ngày trước khi bắt đầu Gygaril
- Khởi đầu 2,5mg/ngày, theo dõi huyết áp chặt chẽ (nguy cơ tụt huyết áp đầu liều)
- Suy tim sung huyết
- Khởi đầu: 2,5mg/ngày (chia liều nhỏ nếu cần), tăng dần dưới giám sát bác sĩ
- Liều mục tiêu: 10–20mg/ngày (hoặc cao hơn nếu dung nạp tốt)
- Suy thận (điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin):
- ClCr 30–80 mL/phút: 5–10mg/ngày
- ClCr 10–30 mL/phút: 2,5–5mg/ngày
- ClCr <10 mL/phút hoặc chạy thận: 2,5mg/ngày hoặc thấp hơn
Lưu ý quan trọng:
- Luôn bắt đầu với liều thấp ở người cao tuổi, người mất nước, dùng lợi tiểu, suy tim nặng
- Theo dõi huyết áp, kali máu, creatinin, ure trước và trong quá trình điều trị
- Không tự ý ngừng thuốc đột ngột (có thể gây tăng huyết áp phản hồi)
Nếu quên liều: Uống ngay khi nhớ ra nếu chưa gần liều sau; bỏ qua nếu gần liều kế tiếp. Không uống gấp đôi.
Tác Dụng Phụ Thường Gặp Và Hiếm Gặp
Gygaril 5 thường được dung nạp tốt, nhưng vẫn có thể gặp một số tác dụng phụ:
Thường gặp (1–10%):
- Ho khan dai dẳng (do tăng bradykinin) – phổ biến nhất ở nhóm ACEI
- Hạ huyết áp (đặc biệt liều đầu)
- Chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi
- Buồn nôn, tiêu chảy
Ít gặp:
- Tăng kali máu
- Phát ban, ngứa
- Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
- Phù mạch (angioedema) – sưng mặt, môi, lưỡi, họng (cần ngừng thuốc ngay và cấp cứu)
- Suy thận cấp
- Giảm bạch cầu hạt nghiêm trọng
- Vàng da, tổn thương gan
Nếu xuất hiện ho khan kéo dài >1 tháng, phù mạch, khó thở, sưng mặt → ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.
Chống Chỉ Định Sử Dụng Gygaril 5
Không dùng Gygaril 5 nếu:
- Quá mẫn với enalapril hoặc bất kỳ thành phần nào
- Tiền sử phù mạch do ACE inhibitors hoặc di truyền
- Phụ nữ mang thai (đặc biệt tam cá nguyệt 2 và 3 – gây hại cho thai nhi)
- Phụ nữ cho con bú (enalapril bài tiết qua sữa mẹ)
- Hẹp động mạch thận hai bên hoặc một bên duy nhất
- Phù mạch trước đó không rõ nguyên nhân
- Kết hợp với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận
Tương Tác Thuốc Và Lưu Ý Khi Sử Dụng
Tương tác cần thận trọng:
- Lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali, thay thế muối kali → tăng nguy cơ tăng kali máu
- Thuốc lợi tiểu quai/thiazid → tăng nguy cơ tụt huyết áp đầu liều
- NSAIDs (ibuprofen, diclofenac…) → giảm hiệu quả hạ áp, tăng nguy cơ suy thận
- Lithium → tăng nồng độ lithium, gây độc
- Allopurinol, procainamide → tăng nguy cơ giảm bạch cầu
Lưu ý đặc biệt:
- Theo dõi kali máu, creatinin định kỳ (đặc biệt 1–2 tuần đầu)
- Tránh mất nước, tiêu chảy, nôn mửa (tăng nguy cơ suy thận cấp)
- Không dùng cho người lái xe nếu bị chóng mặt
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng
Giá Thuốc Gygaril 5 Và Mua Ở Đâu Chính Hãng?
Giá tham khảo hiện nay (tháng 1/2026): Khoảng 80.000 – 120.000 VNĐ/hộp 3 vỉ × 10 viên (tùy nhà thuốc và chương trình khuyến mãi).
Mua tại:
- Nhà thuốc lớn uy tín: Nhà thuốc Bạch Mai
- Nhà thuốc bệnh viện, phòng khám tim mạch
- Các sàn TMĐT chính hãng (nhathuocbachmai.vn – chọn gian hàng Davipharm hoặc nhà thuốc lớn)
Kiểm tra kỹ tem chống giả, số đăng ký VD-18098-12, hạn sử dụng trước khi mua.
Kết Luận: Gygaril 5 – Người Bạn Đồng Hành Kiểm Soát Huyết Áp Hiệu Quả
Với hoạt chất enalapril maleat đã được chứng minh qua hàng chục năm sử dụng toàn cầu, Gygaril 5 là lựa chọn đáng tin cậy giúp kiểm soát tăng huyết áp, bảo vệ tim và thận, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân suy tim. Sản phẩm giá phải chăng, dễ sử dụng, phù hợp với người Việt Nam.
Tuy nhiên, thuốc chỉ phát huy hiệu quả tối ưu khi được sử dụng đúng chỉ định, đúng liều dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý mua và dùng lâu dài mà không tái khám, theo dõi xét nghiệm.
Nếu bạn hoặc người thân đang gặp vấn đề về huyết áp, hãy đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn cụ thể. Chăm sóc huyết áp tốt hôm nay chính là bảo vệ sức khỏe lâu dài cho tương lai.
Chúc bạn luôn khỏe mạnh và kiểm soát tốt huyết áp!
(Thông tin dựa trên dữ liệu từ các nguồn y tế uy tín như nhà thuốc Bạch Mai, hướng dẫn của Davipharm và thực hành lâm sàng tại Việt Nam. Không thay thế lời khuyên y tế chuyên nghiệp. Cập nhật tháng 1/2026.)
Chưa có đánh giá nào.