Thuốc Lixiana 60mg (Edoxaban): Tầm Quan Trọng Trong Dự Phòng Đột Quỵ và Thuyên Tắc Mạch
Lixiana 60mg, với hoạt chất chính là Edoxaban, là một thuốc chống đông máu đường uống thuộc nhóm chất ức chế trực tiếp yếu tố Xa, được sử dụng rộng rãi để dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch hệ thống (SE) ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim (NVAF), cũng như điều trị và phòng ngừa tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE). Là một chuyên gia y tế, tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết, dễ hiểu về tầm quan trọng của Lixiana 60mg, các dữ liệu lâm sàng, nghiên cứu khoa học về hiệu quả, và hướng dẫn sử dụng thông qua các bảng biểu và biểu đồ trực quan.
1. Lixiana 60mg Là Gì?

Lixiana 60mg là sản phẩm của Công ty Daiichi Sankyo Europe GmbH, chứa hoạt chất Edoxaban, một chất ức chế trực tiếp yếu tố Xa trong chuỗi đông máu, giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông mà không cần theo dõi xét nghiệm INR (tỷ số chuẩn hóa quốc tế) thường xuyên như warfarin. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, với các hàm lượng 15mg, 30mg, và 60mg.
Thành phần
- Hoạt chất: Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosilate) 60mg.
- Tá dược: Mannitol, pregelatinized starch, crospovidone, hydroxypropyl cellulose, magnesium stearate, và các thành phần bao phim.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim, màu vàng, hình tròn.
- Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 14 viên (tổng 28 viên).
Chỉ định
Lixiana 60mg được chỉ định cho:
- Dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch hệ thống ở bệnh nhân người lớn bị rung nhĩ không do bệnh van tim (NVAF) với một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ (suy tim sung huyết, tăng huyết áp, tuổi ≥75, đái tháo đường, tiền sử đột quỵ/TIA).
- Điều trị DVT và PE, và phòng ngừa tái phát ở người lớn.
2. Tầm Quan Trọng Của Lixiana 60mg Trong Dự Phòng Đột Quỵ và Thuyên Tắc Mạch
Đột quỵ và thuyên tắc mạch hệ thống là các biến cố nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân NVAF, với nguy cơ đột quỵ tăng gấp 5 lần so với người bình thường, chiếm 20-30% các ca đột quỵ. Huyết khối tĩnh mạch (VTE), bao gồm DVT và PE, có tỷ lệ mắc 1-2/1000 người mỗi năm, là nguyên nhân tử vong mạch máu phổ biến thứ ba. Lixiana 60mg đóng vai trò quan trọng vì:
- Hiệu quả vượt trội: Giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ và SE ở bệnh nhân NVAF, đồng thời ngăn tái phát VTE với hiệu quả tương đương hoặc vượt trội warfarin.
- An toàn cao: Giảm nguy cơ chảy máu lớn, đặc biệt xuất huyết nội Angle brackets (<>) are not allowed in prompts for security reasons. Please remove them and try again. sọ, so với warfarin, với tỷ lệ giảm 50-70% trong các nghiên cứu lớn.
- Tiện lợi: Liều cố định 60mg/ngày, không cần theo dõi INR, cải thiện tuân thủ điều trị.
- Phù hợp nhóm nguy cơ cao: Hiệu quả ở bệnh nhân NVAF, sau phẫu thuật chỉnh hình, hoặc bệnh nhân ung thư có nguy cơ VTE cao.
Bảng 1: So sánh Lixiana 60mg (Edoxaban) với Warfarin
| Tiêu chí |
Lixiana 60mg (Edoxaban) |
Warfarin |
| Cơ chế tác dụng |
Ức chế trực tiếp yếu tố Xa |
Ức chế tổng hợp vitamin K |
| Đường dùng |
Uống, liều cố định |
Uống, điều chỉnh liều theo INR |
| Theo dõi xét nghiệm |
Không cần |
Cần theo dõi INR thường xuyên |
| Tương tác thuốc/thức ăn |
Ít (chủ yếu qua P-gp/CYP3A4) |
Nhiều, ảnh hưởng bởi thực phẩm giàu vitamin K |
| Nguy cơ chảy máu lớn |
Thấp hơn (giảm 50-70%) |
Cao hơn |
| Hiệu quả phòng ngừa đột quỵ/VTE |
Tương đương hoặc vượt trội |
Tương đương |
3. Hướng Dẫn Sử Dụng Lixiana 60mg
Xem thêm
Cách dùng
- Đường uống: Uống 1 lần/ngày, cùng hoặc không cùng thức ăn, vì hấp thu không bị ảnh hưởng bởi thực phẩm.
- Thời gian dùng: Thường lâu dài cho NVAF, hoặc tối thiểu 3-6 tháng cho điều trị VTE, tùy chỉ định bác sĩ.
Liều lượng
Liều dùng cần được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng bệnh nhân. Liều tham khảo:
| Chỉ định |
Liều lượng |
Thời gian điều trị |
| Dự phòng đột quỵ/thuyên tắc mạch (NVAF) |
60mg x 1 lần/ngày |
Lâu dài, tùy tình trạng bệnh nhân |
| Điều trị DVT/PE |
60mg x 1 lần/ngày (sau 5-10 ngày heparin) |
Tối thiểu 3-6 tháng |
| Phòng ngừa tái phát VTE |
60mg x 1 lần/ngày |
Sau 6 tháng điều trị, có thể kéo dài |
Liều đặc biệt
- Suy thận:
- Độ thanh thải creatinine (CrCl) 15-50 mL/phút: Giảm liều xuống 30mg/ngày.
- CrCl <15 mL/phút hoặc chạy thận: Không khuyến cáo do thiếu dữ liệu.
- Cân nặng thấp (≤60kg) hoặc dùng đồng thời thuốc ức chế P-gp (erythromycin, cyclosporin): Giảm liều xuống 30mg/ngày.
- Người cao tuổi (≥80 tuổi): Không cần chỉnh liều nếu chức năng thận bình thường, nhưng cần theo dõi chặt chẽ.
- Trẻ em: Không khuyến cáo do thiếu dữ liệu an toàn.
- Phụ nữ mang thai/cho con bú: Chống chỉ định do nguy cơ chảy máu và độc tính sinh sản trên động vật.
Lưu ý
- Chống chỉ định:
- Quá mẫn với Edoxaban hoặc tá dược.
- Chảy máu hoạt động (xuất huyết tiêu hóa, nội sọ).
- Bệnh gan nặng liên quan đến rối loạn đông máu.
- Tăng huyết áp nặng không kiểm soát.
- Hội chứng kháng phospholipid (APS).
- Bệnh nhân cấy van tim nhân tạo.
- Tương tác thuốc:
- Ức chế P-gp/CYP3A4 (ketoconazole, ritonavir): Tăng nồng độ Edoxaban, tăng nguy cơ chảy máu.
- Kích thích P-gp/CYP3A4 (rifampicin, phenytoin): Giảm hiệu quả Edoxaban.
- Thuốc chống đông/NSAID: Tăng nguy cơ chảy máu.
- Quá liều: Gây xuất huyết nghiêm trọng. Sử dụng than hoạt tính trong 2 giờ sau uống hoặc andexanet alfa nếu có sẵn.
- Phẫu thuật/thủ thuật: Ngưng thuốc 24-48 giờ trước, tùy nguy cơ chảy máu, và khởi động lại khi cầm máu ổn định.
- Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
4. Dữ Liệu Lâm Sàng và Nghiên Cứu Về Hiệu Quả
Hiệu quả trong dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch (NVAF)
Hiệu quả trong điều trị và phòng ngừa tái phát VTE
- Thử nghiệm Hokusai-VTE (2013):
- Nghiên cứu trên 8.292 bệnh nhân DVT/PE so sánh Edoxaban (60mg/ngày, sau 5-10 ngày heparin) với warfarin.
- Kết quả:
- Tỷ lệ tái phát VTE: 3,2% (Edoxaban) so với 3,5% (warfarin), chứng minh không kém hiệu quả (non-inferior).
- Chảy máu lớn: 1,4% (Edoxaban) so với 1,6% (warfarin), giảm nguy cơ xuất huyết nội sọ.
- Hokusai-VTE Cancer (2018):
- Ở bệnh nhân ung thư, Edoxaban (60mg/ngày) giảm tái phát VTE xuống 7,9% so với 11,3% ở nhóm dalteparin, nhưng tăng nhẹ nguy cơ chảy máu lớn (6,9% so với 4,0%).
- Bảng 2: Hiệu quả của Lixiana 60mg trong các thử nghiệm lớn
| Thử nghiệm |
Liều Edoxaban |
Tỷ lệ đột quỵ/VTE |
Tỷ lệ chảy máu lớn |
Nguồn |
| ENGAGE AF-TIMI 48 |
60mg/ngày |
1,18%/năm |
2,75%/năm |
[NEJM, 2013] |
| Hokusai-VTE |
60mg/ngày |
3,2% |
1,4% |
[NEJM, 2013] |
| Hokusai-VTE Cancer |
60mg/ngày |
7,9% |
6,9% |
[NEJM, 2018] |
Hiệu quả ở bệnh nhân ung thư
Hạn chế
- Suy thận nặng: Không khuyến cáo ở bệnh nhân CrCl <15 mL/phút do thiếu dữ liệu.
- Ung thư tiêu hóa/tiết niệu: Nguy cơ chảy máu cao hơn, cần theo dõi chặt chẽ.
- Hội chứng kháng phospholipid (APS): Edoxaban kém hiệu quả hơn warfarin trong ngăn ngừa huyết khối động mạch, với tỷ lệ đột quỵ cao hơn (6/23 so với 0/25).
5. Tác Dụng Phụ và Thận Trọng
Gorsyta 5mg H56v
Thuốc Gorsyta 5mg (Olanzapine): Tầm Quan Trọng Trong Điều Trị Tâm Thần...
310.000₫
Tác dụng phụ
- Thường gặp (≥1/100 đến <1/10):
- Chảy máu cam (7-8%).
- Đái ra máu (6-7%).
- Thiếu máu (5-6%).
- Xuất huyết tiêu hóa, phát ban, ngứa, bất thường chức năng gan.
- Ít gặp (≥1/1000 đến <1/100):
- Chóng mặt, đau đầu, xuất huyết dưới màng nhện.
- Hiếm gặp (<1/1000):
- Chảy máu nội sọ, phản ứng quá mẫn.
Bảng 3: Tác dụng phụ và tỷ lệ xảy ra
| Tác dụng phụ |
Tỷ lệ xảy ra |
Ghi chú |
| Chảy máu cam |
7-8% |
Thường nhẹ, tự giới hạn |
| Đái ra máu |
6-7% |
Theo dõi chức năng thận |
| Thiếu máu |
5-6% |
Kiểm tra công thức máu định kỳ |
| Xuất huyết tiêu hóa |
1-10% |
Ngưng thuốc nếu nghiêm trọng |
| Chảy máu nội sọ |
<0,1% |
Ngừng thuốc ngay nếu xảy ra |
Thận trọng
- Chống chỉ định:
- Quá mẫn với Edoxaban hoặc tá dược.
- Chảy máu hoạt động (xuất huyết tiêu hóa, nội sọ).
- Bệnh gan nặng liên quan đến rối loạn đông máu.
- Tăng huyết áp nặng không kiểm soát.
- Phụ nữ mang thai/cho con bú.
- Tương tác thuốc:
- Ức chế P-gp/CYP3A4 (ketoconazole, ritonavir): Tăng nguy cơ chảy máu.
- Kích thích P-gp/CYP3A4 (rifampicin, phenytoin): Giảm hiệu quả Edoxaban.
- Thuốc chống đông/NSAID: Tăng nguy cơ chảy máu.
- Quá liều: Sử dụng than hoạt tính trong 2 giờ sau uống hoặc andexanet alfa nếu có sẵn.
- Phẫu thuật/thủ thuật: Ngưng thuốc 24-48 giờ trước, tùy nguy cơ chảy máu.
6. Lời Khuyên Từ Chuyên Gia Y Tế
- Tuân thủ điều trị: Uống đúng liều, đúng giờ, không bỏ liều để đảm bảo hiệu quả.
- Theo dõi chảy máu: Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bầm tím, chảy máu kéo dài, hoặc phân đen.
- Kiểm tra định kỳ: Xét nghiệm chức năng gan, thận, và công thức máu ở bệnh nhân suy gan/thận hoặc dùng thuốc lâu dài.
- Mua thuốc chính hãng: Chọn nhà thuốc uy tín (Bạch Mai, Long Châu, An Khang) và kiểm tra tem, nhãn mác (Daiichi Sankyo Europe GmbH).
- Lối sống lành mạnh: Tránh chấn thương, sử dụng bàn chải mềm, và báo cho bác sĩ trước khi làm thủ thuật y khoa.
7. Kết Luận
Lixiana 60mg (Edoxaban) là một lựa chọn hiệu quả và an toàn trong dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch ở bệnh nhân NVAF, cũng như điều trị và phòng ngừa tái phát VTE. Các nghiên cứu như ENGAGE AF-TIMI 48 và Hokusai-VTE chứng minh Edoxaban giảm nguy cơ đột quỵ/VTE với nguy cơ chảy máu thấp hơn warfarin. Các biểu đồ và bảng biểu trên minh họa rõ ràng hiệu quả và cách sử dụng thuốc. Tuy nhiên, cần tuân thủ chỉ định bác sĩ, theo dõi tác dụng phụ, và sử dụng đúng liều để đạt kết quả tối ưu.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
Chưa có đánh giá nào.