Lixiana 60mg H28v

29 đã xem

Giá liên hệ/Hộp

Công dụng

Phòng ngừa đột quỵ

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống trước bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng đông, chống kết dính tiểu cầu & tiêu sợi huyết
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Đức
Quy cách Hộp 4 vỉ x 7 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Daiichi Sankyo
Mã SKU SP02416
Hạn dùng 60 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VN3-367-21

Lixiana 60mg, với hoạt chất chính là Edoxaban, là một thuốc chống đông máu đường uống thuộc nhóm chất ức chế trực tiếp yếu tố Xa, được sử dụng rộng rãi để dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch hệ thống (SE) ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim (NVAF), cũng như điều trị và phòng ngừa tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE).

Sản phẩm đang được chú ý, có 6 người thêm vào giỏ hàng & 18 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Lixiana 60mg (Edoxaban): Tầm Quan Trọng Trong Dự Phòng Đột Quỵ và Thuyên Tắc Mạch

Lixiana 60mg, với hoạt chất chính là Edoxaban, là một thuốc chống đông máu đường uống thuộc nhóm chất ức chế trực tiếp yếu tố Xa, được sử dụng rộng rãi để dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch hệ thống (SE) ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim (NVAF), cũng như điều trị và phòng ngừa tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE). Là một chuyên gia y tế, tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết, dễ hiểu về tầm quan trọng của Lixiana 60mg, các dữ liệu lâm sàng, nghiên cứu khoa học về hiệu quả, và hướng dẫn sử dụng thông qua các bảng biểu và biểu đồ trực quan. 

1. Lixiana 60mg Là Gì?

Lixiana 60mg là sản phẩm của Công ty Daiichi Sankyo Europe GmbH, chứa hoạt chất Edoxaban, một chất ức chế trực tiếp yếu tố Xa trong chuỗi đông máu, giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông mà không cần theo dõi xét nghiệm INR (tỷ số chuẩn hóa quốc tế) thường xuyên như warfarin. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, với các hàm lượng 15mg, 30mg, và 60mg.

Thành phần

  • Hoạt chất: Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosilate) 60mg.
  • Tá dược: Mannitol, pregelatinized starch, crospovidone, hydroxypropyl cellulose, magnesium stearate, và các thành phần bao phim.
  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim, màu vàng, hình tròn.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 14 viên (tổng 28 viên).

Chỉ định

Lixiana 60mg được chỉ định cho:

  • Dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch hệ thống ở bệnh nhân người lớn bị rung nhĩ không do bệnh van tim (NVAF) với một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ (suy tim sung huyết, tăng huyết áp, tuổi ≥75, đái tháo đường, tiền sử đột quỵ/TIA).
  • Điều trị DVT và PE, và phòng ngừa tái phát ở người lớn.

2. Tầm Quan Trọng Của Lixiana 60mg Trong Dự Phòng Đột Quỵ và Thuyên Tắc Mạch

Đột quỵ và thuyên tắc mạch hệ thống là các biến cố nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân NVAF, với nguy cơ đột quỵ tăng gấp 5 lần so với người bình thường, chiếm 20-30% các ca đột quỵ. Huyết khối tĩnh mạch (VTE), bao gồm DVT và PE, có tỷ lệ mắc 1-2/1000 người mỗi năm, là nguyên nhân tử vong mạch máu phổ biến thứ ba. Lixiana 60mg đóng vai trò quan trọng vì:

  • Hiệu quả vượt trội: Giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ và SE ở bệnh nhân NVAF, đồng thời ngăn tái phát VTE với hiệu quả tương đương hoặc vượt trội warfarin.
  • An toàn cao: Giảm nguy cơ chảy máu lớn, đặc biệt xuất huyết nội Angle brackets (<>) are not allowed in prompts for security reasons. Please remove them and try again. sọ, so với warfarin, với tỷ lệ giảm 50-70% trong các nghiên cứu lớn.
  • Tiện lợi: Liều cố định 60mg/ngày, không cần theo dõi INR, cải thiện tuân thủ điều trị.
  • Phù hợp nhóm nguy cơ cao: Hiệu quả ở bệnh nhân NVAF, sau phẫu thuật chỉnh hình, hoặc bệnh nhân ung thư có nguy cơ VTE cao.

Bảng 1: So sánh Lixiana 60mg (Edoxaban) với Warfarin

Tiêu chí Lixiana 60mg (Edoxaban) Warfarin
Cơ chế tác dụng Ức chế trực tiếp yếu tố Xa Ức chế tổng hợp vitamin K
Đường dùng Uống, liều cố định Uống, điều chỉnh liều theo INR
Theo dõi xét nghiệm Không cần Cần theo dõi INR thường xuyên
Tương tác thuốc/thức ăn Ít (chủ yếu qua P-gp/CYP3A4) Nhiều, ảnh hưởng bởi thực phẩm giàu vitamin K
Nguy cơ chảy máu lớn Thấp hơn (giảm 50-70%) Cao hơn
Hiệu quả phòng ngừa đột quỵ/VTE Tương đương hoặc vượt trội Tương đương

3. Hướng Dẫn Sử Dụng Lixiana 60mg

Xem thêm

Cách dùng

  • Đường uống: Uống 1 lần/ngày, cùng hoặc không cùng thức ăn, vì hấp thu không bị ảnh hưởng bởi thực phẩm.
  • Thời gian dùng: Thường lâu dài cho NVAF, hoặc tối thiểu 3-6 tháng cho điều trị VTE, tùy chỉ định bác sĩ.

Liều lượng

Liều dùng cần được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng bệnh nhân. Liều tham khảo:

Chỉ định Liều lượng Thời gian điều trị
Dự phòng đột quỵ/thuyên tắc mạch (NVAF) 60mg x 1 lần/ngày Lâu dài, tùy tình trạng bệnh nhân
Điều trị DVT/PE 60mg x 1 lần/ngày (sau 5-10 ngày heparin) Tối thiểu 3-6 tháng
Phòng ngừa tái phát VTE 60mg x 1 lần/ngày Sau 6 tháng điều trị, có thể kéo dài

Liều đặc biệt

  • Suy thận:
    • Độ thanh thải creatinine (CrCl) 15-50 mL/phút: Giảm liều xuống 30mg/ngày.
    • CrCl <15 mL/phút hoặc chạy thận: Không khuyến cáo do thiếu dữ liệu.
  • Cân nặng thấp (≤60kg) hoặc dùng đồng thời thuốc ức chế P-gp (erythromycin, cyclosporin): Giảm liều xuống 30mg/ngày.
  • Người cao tuổi (≥80 tuổi): Không cần chỉnh liều nếu chức năng thận bình thường, nhưng cần theo dõi chặt chẽ.
  • Trẻ em: Không khuyến cáo do thiếu dữ liệu an toàn.
  • Phụ nữ mang thai/cho con bú: Chống chỉ định do nguy cơ chảy máu và độc tính sinh sản trên động vật.

Lưu ý

  • Chống chỉ định:
    • Quá mẫn với Edoxaban hoặc tá dược.
    • Chảy máu hoạt động (xuất huyết tiêu hóa, nội sọ).
    • Bệnh gan nặng liên quan đến rối loạn đông máu.
    • Tăng huyết áp nặng không kiểm soát.
    • Hội chứng kháng phospholipid (APS).
    • Bệnh nhân cấy van tim nhân tạo.
  • Tương tác thuốc:
    • Ức chế P-gp/CYP3A4 (ketoconazole, ritonavir): Tăng nồng độ Edoxaban, tăng nguy cơ chảy máu.
    • Kích thích P-gp/CYP3A4 (rifampicin, phenytoin): Giảm hiệu quả Edoxaban.
    • Thuốc chống đông/NSAID: Tăng nguy cơ chảy máu.
  • Quá liều: Gây xuất huyết nghiêm trọng. Sử dụng than hoạt tính trong 2 giờ sau uống hoặc andexanet alfa nếu có sẵn.
  • Phẫu thuật/thủ thuật: Ngưng thuốc 24-48 giờ trước, tùy nguy cơ chảy máu, và khởi động lại khi cầm máu ổn định.
  • Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

4. Dữ Liệu Lâm Sàng và Nghiên Cứu Về Hiệu Quả

Hiệu quả trong dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch (NVAF)

  • Thử nghiệm ENGAGE AF-TIMI 48 (2013):
    • Nghiên cứu trên 21.105 bệnh nhân NVAF so sánh Edoxaban (60mg và 30mg/ngày) với warfarin.
    • Kết quả:
      • Edoxaban 60mg/ngày: Giảm nguy cơ đột quỵ/thuyên tắc mạch 21% (1,18% so với 1,50% mỗi năm, p=0,02).
      • Giảm nguy cơ chảy máu lớn 20% (2,75% so với 3,43% mỗi năm, p<0,001).
      • Giảm xuất huyết nội sọ 53% (0,26% so với 0,56% mỗi năm).
    • Liều 30mg/ngày phù hợp cho bệnh nhân suy thận hoặc cân nặng thấp, với tỷ lệ đột quỵ/thuyên tắc mạch 1,61% mỗi năm.
  • Biểu đồ 1: Tỷ lệ đột quỵ/thuyên tắc mạch ở bệnh nhân NVAF (ENGAGE AF-TIMI 48)
    pie
        title Tỷ lệ đột quỵ/thuyên tắc mạch mỗi năm (NVAF)
        "Edoxaban 60mg" : 1.18
        "Warfarin" : 1.50
        "Edoxaban 30mg" : 1.61
    

Hiệu quả trong điều trị và phòng ngừa tái phát VTE

  • Thử nghiệm Hokusai-VTE (2013):
    • Nghiên cứu trên 8.292 bệnh nhân DVT/PE so sánh Edoxaban (60mg/ngày, sau 5-10 ngày heparin) với warfarin.
    • Kết quả:
      • Tỷ lệ tái phát VTE: 3,2% (Edoxaban) so với 3,5% (warfarin), chứng minh không kém hiệu quả (non-inferior).
      • Chảy máu lớn: 1,4% (Edoxaban) so với 1,6% (warfarin), giảm nguy cơ xuất huyết nội sọ.
  • Hokusai-VTE Cancer (2018):
    • Ở bệnh nhân ung thư, Edoxaban (60mg/ngày) giảm tái phát VTE xuống 7,9% so với 11,3% ở nhóm dalteparin, nhưng tăng nhẹ nguy cơ chảy máu lớn (6,9% so với 4,0%).
  • Bảng 2: Hiệu quả của Lixiana 60mg trong các thử nghiệm lớn
    Thử nghiệm Liều Edoxaban Tỷ lệ đột quỵ/VTE Tỷ lệ chảy máu lớn Nguồn
    ENGAGE AF-TIMI 48 60mg/ngày 1,18%/năm 2,75%/năm [NEJM, 2013]
    Hokusai-VTE 60mg/ngày 3,2% 1,4% [NEJM, 2013]
    Hokusai-VTE Cancer 60mg/ngày 7,9% 6,9% [NEJM, 2018]

Hiệu quả ở bệnh nhân ung thư

  • Thử nghiệm Hokusai-VTE Cancer:
    • Edoxaban 60mg/ngày giảm nguy cơ VTE ở bệnh nhân ung thư nguy cơ cao (Khorana score ≥2) xuống 7,9% so với 11,3% ở nhóm dalteparin, dù nguy cơ chảy máu tiêu hóa tăng nhẹ.
  • Biểu đồ 2: Tỷ lệ tái phát VTE ở bệnh nhân ung thư (Hokusai-VTE Cancer)
    pie
        title Tỷ lệ tái phát VTE ở bệnh nhân ung thư
        "Edoxaban 60mg" : 7.9
        "Dalteparin" : 11.3
    

Hạn chế

  • Suy thận nặng: Không khuyến cáo ở bệnh nhân CrCl <15 mL/phút do thiếu dữ liệu.
  • Ung thư tiêu hóa/tiết niệu: Nguy cơ chảy máu cao hơn, cần theo dõi chặt chẽ.
  • Hội chứng kháng phospholipid (APS): Edoxaban kém hiệu quả hơn warfarin trong ngăn ngừa huyết khối động mạch, với tỷ lệ đột quỵ cao hơn (6/23 so với 0/25).

5. Tác Dụng Phụ và Thận Trọng

Gorsyta 5mg H56v
Thuốc Gorsyta 5mg (Olanzapine): Tầm Quan Trọng Trong Điều Trị Tâm Thần...
310.000

Tác dụng phụ

  • Thường gặp (≥1/100 đến <1/10):
    • Chảy máu cam (7-8%).
    • Đái ra máu (6-7%).
    • Thiếu máu (5-6%).
    • Xuất huyết tiêu hóa, phát ban, ngứa, bất thường chức năng gan.
  • Ít gặp (≥1/1000 đến <1/100):
    • Chóng mặt, đau đầu, xuất huyết dưới màng nhện.
  • Hiếm gặp (<1/1000):
    • Chảy máu nội sọ, phản ứng quá mẫn.

Bảng 3: Tác dụng phụ và tỷ lệ xảy ra

Tác dụng phụ Tỷ lệ xảy ra Ghi chú
Chảy máu cam 7-8% Thường nhẹ, tự giới hạn
Đái ra máu 6-7% Theo dõi chức năng thận
Thiếu máu 5-6% Kiểm tra công thức máu định kỳ
Xuất huyết tiêu hóa 1-10% Ngưng thuốc nếu nghiêm trọng
Chảy máu nội sọ <0,1% Ngừng thuốc ngay nếu xảy ra

Thận trọng

  • Chống chỉ định:
    • Quá mẫn với Edoxaban hoặc tá dược.
    • Chảy máu hoạt động (xuất huyết tiêu hóa, nội sọ).
    • Bệnh gan nặng liên quan đến rối loạn đông máu.
    • Tăng huyết áp nặng không kiểm soát.
    • Phụ nữ mang thai/cho con bú.
  • Tương tác thuốc:
    • Ức chế P-gp/CYP3A4 (ketoconazole, ritonavir): Tăng nguy cơ chảy máu.
    • Kích thích P-gp/CYP3A4 (rifampicin, phenytoin): Giảm hiệu quả Edoxaban.
    • Thuốc chống đông/NSAID: Tăng nguy cơ chảy máu.
  • Quá liều: Sử dụng than hoạt tính trong 2 giờ sau uống hoặc andexanet alfa nếu có sẵn.
  • Phẫu thuật/thủ thuật: Ngưng thuốc 24-48 giờ trước, tùy nguy cơ chảy máu.

6. Lời Khuyên Từ Chuyên Gia Y Tế

  • Tuân thủ điều trị: Uống đúng liều, đúng giờ, không bỏ liều để đảm bảo hiệu quả.
  • Theo dõi chảy máu: Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bầm tím, chảy máu kéo dài, hoặc phân đen.
  • Kiểm tra định kỳ: Xét nghiệm chức năng gan, thận, và công thức máu ở bệnh nhân suy gan/thận hoặc dùng thuốc lâu dài.
  • Mua thuốc chính hãng: Chọn nhà thuốc uy tín (Bạch Mai, Long Châu, An Khang) và kiểm tra tem, nhãn mác (Daiichi Sankyo Europe GmbH).
  • Lối sống lành mạnh: Tránh chấn thương, sử dụng bàn chải mềm, và báo cho bác sĩ trước khi làm thủ thuật y khoa.

7. Kết Luận

Lixiana 60mg (Edoxaban) là một lựa chọn hiệu quả và an toàn trong dự phòng đột quỵ và thuyên tắc mạch ở bệnh nhân NVAF, cũng như điều trị và phòng ngừa tái phát VTE. Các nghiên cứu như ENGAGE AF-TIMI 48 và Hokusai-VTE chứng minh Edoxaban giảm nguy cơ đột quỵ/VTE với nguy cơ chảy máu thấp hơn warfarin. Các biểu đồ và bảng biểu trên minh họa rõ ràng hiệu quả và cách sử dụng thuốc. Tuy nhiên, cần tuân thủ chỉ định bác sĩ, theo dõi tác dụng phụ, và sử dụng đúng liều để đạt kết quả tối ưu.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo