Xem thêm
Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết, đầy đủ về thuốc Nikoramyl 5mg để giúp bệnh nhân và người nhà hiểu rõ hơn về sản phẩm này.

Glaritus 100IU/ml
Thuốc Glaritus 100IU/ml – Thuốc insulin glargine điều trị tiểu đường...
0₫
1. Nikoramyl 5mg là thuốc gì?
Nikoramyl 5mg là viên nén bao phim (hoặc viên nang cứng tùy lô sản xuất) chứa Nicorandil 5mg – một hoạt chất có tác dụng kép: vừa là donor nitric oxide (tác dụng giống nitrat), vừa là mở kênh kali ATP nhạy cảm (K+ATP channel opener).
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Hataphar) – Việt Nam
- Số đăng ký: VD-30393-18 (hoặc các số khác tùy lô)
- Dạng bào chế phổ biến: Viên nén bao phim hoặc viên nang cứng
- Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ × 10 viên (30 viên/hộp)
- Nhóm thuốc: Thuốc giãn mạch, chống đau thắt ngực (ATC: C01DX16)
Nikoramyl 5mg là thuốc generic của hoạt chất Nicorandil – được sử dụng rộng rãi ở Nhật Bản, châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc… với tên thương mại như Ikorel, Sigmart, Angedil…
2. Thành phần của thuốc Nikoramyl 5mg
Thành phần hoạt chất (trong 1 viên):
Tá dược vừa đủ 1 viên, thường bao gồm:
- Microcrystalline cellulose
- Lactose
- Natri starch glycolat
- Crospovidon
- Magnesi stearat
- Bột talc
- Colloidal silicon dioxid
- Tá dược bao phim (tùy nhà sản xuất)
3. Công dụng – Chỉ định của Nikoramyl 5mg
Thuốc Nikoramyl 5mg được chỉ định chính thức trong các trường hợp:
- Phòng ngừa và điều trị lâu dài cơn đau thắt ngực ổn định (stable angina pectoris)
- Kiểm soát dài hạn bệnh mạch vành ở những bệnh nhân có cơn đau thắt ngực tái phát
- Giảm nguy cơ hội chứng mạch vành cấp (acute coronary syndrome) ở bệnh nhân có nguy cơ cao
- Hỗ trợ điều trị ở bệnh nhân đau thắt ngực không đáp ứng tốt hoặc không dung nạp với các thuốc chống đau thắt ngực kinh điển (beta-blocker, chẹn kênh canxi, nitrat dài hạn)
Mục tiêu chính của Nikoramyl:
- Giảm tần suất và cường độ cơn đau thắt ngực
- Tăng khả năng gắng sức (cải thiện thời gian tập thể dục không đau)
- Cải thiện lưu lượng máu vành, giảm thiếu máu cơ tim
- Không gây dung nạp (tolerance) như nitrat truyền thống
4. Cơ chế tác dụng của Nicorandil (Nikoramyl)
Nicorandil có hai cơ chế tác dụng đồng thời, tạo nên hiệu quả vượt trội:
1. Tác dụng giống nitrat (NO donor) Nicorandil giải phóng nitric oxide (NO) → kích hoạt guanylate cyclase → tăng cGMP → giãn cơ trơn mạch máu → giãn tĩnh mạch và động mạch vành lớn → giảm tiền tải và hậu tải cho tim.
2. Mở kênh kali ATP nhạy cảm (K+ channel opener) Kích hoạt kênh K+ATP trên màng cơ trơn mạch máu → siêu phân cực màng → ức chế kênh canxi loại L → giãn tiểu động mạch vành → tăng lưu lượng máu đến vùng cơ tim thiếu máu.
→ Hiệu quả kép:
- Giãn cả tiểu động mạch lẫn động mạch lớn
- Không gây dung nạp chéo như nitrat đơn thuần
- Bảo vệ cơ tim tốt hơn trong tình trạng thiếu máu cục bộ
5. Liều dùng Nikoramyl 5mg – Hướng dẫn chi tiết
Liều dùng phải do bác sĩ tim mạch chỉ định, dựa trên mức độ bệnh, đáp ứng và dung nạp của từng bệnh nhân.
Hướng dẫn liều thông thường (người lớn):
- Liều khởi đầu: 5 mg × 2 lần/ngày (sáng và tối) – đặc biệt ở bệnh nhân dễ bị đau đầu
- Liều thông thường: 10 mg × 2 lần/ngày
- Liều duy trì: 10–20 mg × 2 lần/ngày
- Liều tối đa: 30 mg × 2 lần/ngày (hiếm khi dùng, chỉ khi có chỉ định đặc biệt)
Cách dùng:
- Uống nguyên viên, không nhai, không bẻ
- Uống sau ăn để giảm kích ứng dạ dày
- Uống vào cùng giờ cố định mỗi ngày (ví dụ 8h sáng và 8h tối)
- Không ngừng thuốc đột ngột mà không hỏi bác sĩ
Điều chỉnh liều đặc biệt:
- Người cao tuổi: bắt đầu với liều thấp (5 mg × 2 lần/ngày)
- Suy gan nặng: dùng thận trọng, có thể giảm liều
- Không cần điều chỉnh liều ở suy thận nhẹ-trung bình
6. Cách sử dụng Nikoramyl 5mg đúng cách
- Uống sau bữa ăn sáng và tối (khoảng 30 phút sau ăn).
- Nuốt nguyên viên với một ly nước đầy.
- Tránh uống cùng lúc với các thuốc giãn mạch mạnh khác nếu chưa hỏi bác sĩ.
- Theo dõi triệu chứng đau đầu – nếu đau đầu nặng, báo bác sĩ để giảm liều tạm thời.
Bảo quản:
- Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C
- Tránh ánh sáng trực tiếp
- Để xa tầm tay trẻ em
7. Tác dụng phụ thường gặp của Nikoramyl 5mg
Thường gặp (1–10%):
- Đau đầu (phổ biến nhất, thường giảm sau 1–2 tuần)
- Chóng mặt, choáng váng (do giãn mạch)
- Buồn nôn, khó chịu dạ dày
- Đỏ bừng mặt
Ít gặp (0.1–1%):
- Hạ huyết áp tư thế
- Nhịp tim nhanh
- Đau cơ, yếu cơ (hiếm)
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
- Loét miệng, loét đường tiêu hóa (đặc biệt khi dùng lâu dài)
- Loét quanh hậu môn
- Phản ứng da nghiêm trọng
- Phù mạch, sốc phản vệ (rất hiếm)
Khi gặp tác dụng phụ nặng: ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.
8. Chống chỉ định & Thận trọng khi dùng Nikoramyl
Chống chỉ định tuyệt đối:
- Quá mẫn với Nicorandil hoặc bất kỳ thành phần nào
- Sốc tim, suy tim trái mất bù (áp lực đổ đầy thấp)
- Hạ huyết áp nặng
- Giảm thể tích tuần hoàn
- Phù phổi cấp
- Dùng đồng thời với các thuốc ức chế PDE-5 (sildenafil, tadalafil, vardenafil) → nguy cơ tụt huyết áp nghiêm trọng
Thận trọng đặc biệt:
- Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày – tá tràng
- Người cao tuổi, huyết áp thấp
- Nhồi máu cơ tim mới mắc
- Suy gan nặng
- Phụ nữ mang thai & cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ
9. Tương tác thuốc cần lưu ý
- Tương tác nghiêm trọng: PDE-5 inhibitors (Viagra, Cialis…) → tụt huyết áp nặng
- Tăng tác dụng hạ áp khi dùng chung với: beta-blocker, chẹn canxi, thuốc lợi tiểu, nitrat khác
- Tránh dùng chung với các thuốc gây hạ kali máu (lợi tiểu quai, corticosteroid)
10. Nikoramyl 5mg giá bao nhiêu năm 2026?
Giá bán lẻ tham khảo (cập nhật đầu năm 2026, có thể thay đổi):
- Hộp 3 vỉ × 10 viên (30 viên): 180.000 – 280.000 VNĐ
- Giá trung bình phổ biến: khoảng 220.000 – 250.000 VNĐ/hộp
So với các thuốc nhập khẩu chứa Nicorandil (thường 400.000–700.000 VNĐ/hộp), Nikoramyl có giá thành hợp lý, phù hợp điều trị dài hạn.
Mua tại: Nhà thuốc Bạch Mai, nhà thuốc bệnh viện tim mạch.
11. So sánh Nikoramyl 5mg với các thuốc chống đau thắt ngực phổ biến
| Thuốc |
Hoạt chất chính |
Cơ chế chính |
Tác dụng phụ nổi bật |
Giá hộp 30 viên (ước tính) |
Ưu điểm nổi bật |
| Nikoramyl 5mg |
Nicorandil |
Mở K+ATP + NO donor |
Đau đầu, loét miệng (hiếm) |
220–250k |
Không dung nạp, hiệu quả kép, bảo vệ cơ tim |
| Isosorbide mononitrate |
ISMN |
NO donor |
Đau đầu, dung nạp |
150–250k |
Giá rẻ, phổ biến |
| Bisoprolol |
Beta-blocker |
Giảm nhu cầu oxy cơ tim |
Mệt mỏi, lạnh tay chân |
100–200k |
Giảm nhịp tim, huyết áp |
| Amlodipine |
Chẹn kênh canxi |
Giãn mạch ngoại biên |
Phù mắt cá |
100–200k |
Hạ áp tốt |
| Trimetazidine |
Metabolic agent |
Tối ưu chuyển hóa năng lượng |
Rối loạn tiêu hóa |
200–350k |
Không ảnh hưởng huyết áp |
Nikoramyl đặc biệt phù hợp khi bệnh nhân không dung nạp nitrat hoặc cần thuốc có hiệu quả kép.
12. Lời khuyên khi sử dụng Nikoramyl 5mg để đạt hiệu quả cao nhất
- Tuân thủ tuyệt đối chỉ định và liều lượng của bác sĩ tim mạch
- Kết hợp lối sống lành mạnh:
- Bỏ thuốc lá hoàn toàn
- Ăn nhạt, giảm chất béo bão hòa, tăng rau củ quả
- Tập thể dục đều đặn (đi bộ nhanh 30 phút/ngày)
- Kiểm soát cân nặng, đường huyết, mỡ máu
- Theo dõi định kỳ: điện tâm đồ gắng sức, siêu âm tim, xét nghiệm máu
- Mang theo nitroglycerin liều ngậm dưới lưỡi để cắt cơn đau thắt ngực cấp
- Báo ngay bác sĩ nếu xuất hiện đau đầu kéo dài, loét miệng, hoặc đau bụng bất thường
Nikoramyl 5mg là lựa chọn hiệu quả – an toàn – kinh tế trong nhóm thuốc chống đau thắt ngực ổn định, đặc biệt phù hợp với bệnh nhân Việt Nam mắc bệnh mạch vành mạn tính.
Nếu bạn đang được kê đơn Nikoramyl hoặc có triệu chứng đau thắt ngực, hãy trao đổi kỹ với bác sĩ để có phác đồ điều trị tối ưu.
Chúc bạn kiểm soát tốt bệnh mạch vành và sống khỏe mạnh mỗi ngày!
(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Mọi thông tin về liều dùng, chỉ định, chống chỉ định phải tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Không tự ý mua và sử dụng thuốc.)
Chưa có đánh giá nào.