Ritaxaban 2.5

43 đã xem

217.000/Hộp

Công dụng

Chống đông máu

Đối tượng sử dụng Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Mang thai & Cho con bú Không được dùng
Cách dùng Uống trong bữa ăn
Hoạt chất
Danh mục Thuốc kháng đông, chống kết dính tiểu cầu & tiêu sợi
Thuốc kê đơn
Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 1 vỉ x 14 viên
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Thương hiệu Cophavina
Mã SKU SP02316
Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Số đăng ký VD3-97-20

Ritaxaban là thuốc chống đông máu thuộc nhóm ức chế trực tiếp yếu tố Xa, được sử dụng rộng rãi để phòng ngừa và điều trị các bệnh lý huyết khối như đột quỵ, thuyên tắc phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).

Tìm cửa hàng Mua theo đơn Chat với dược sĩ Tư vấn thuốc & đặt hàng Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ. Mời bạn Chat Facebook với dược sĩ hoặc đến nhà thuốc để được tư vấn.
Sản phẩm đang được chú ý, có 4 người thêm vào giỏ hàng & 17 người đang xem

Nhà thuốc Bạch Mai cam kết

  • 100% sản phẩm chính hãng
  • Đổi trả hàng trong 30 ngày
  • Xem hàng tại nhà, thanh toán

Thuốc Ritaxaban 2.5 (Rivaroxaban): Công dụng, Liều dùng và Lưu ý khi sử dụng
Tổng hợp thông tin từ nghiên cứu lâm sàng và hướng dẫn chuyên môn


Giới thiệu về Rivaroxaban (Ritaxaban 2.5)

Rivaroxaban (tên thương mại phổ biến: Xarelto, Ritaxaban) là thuốc chống đông máu thuộc nhóm ức chế trực tiếp yếu tố Xa, được sử dụng rộng rãi để phòng ngừa và điều trị các bệnh lý huyết khối như đột quỵ, thuyên tắc phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT). Với liều 2.5 mg, Rivaroxaban thường được chỉ định trong phác đồ kết hợp với aspirin để giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành hoặc bệnh động mạch ngoại vi. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ và các lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc.

Xem thêm

1. Cơ chế tác dụng và Đặc điểm dược động học

Cơ chế ức chế yếu tố Xa

Rivaroxaban hoạt động bằng cách ức chế trực tiếp yếu tố Xa – một thành phần quan trọng trong quá trình đông máu. Khác với warfarin (thuốc kháng vitamin K), Rivaroxaban không cần thông qua antithrombin III để phát huy tác dụng, giúp ngăn chặn hiệu quả sự hình thành cục máu đông mà không cần theo dõi INR định kỳ.

Hấp thu và chuyển hóa

  • Hấp thu: Rivaroxaban đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 2–4 giờ uống. Liều 10 mg có thể dùng không cần thức ăn, trong khi liều 15–20 mg cần dùng cùng bữa ăn để tăng sinh khả dụng.

    PMS-Entecavir 0.5mg H30v
    Thuốc PMS-Entecavir 0.5mg (Entecavir) – Công Dụng, Liều Dùng và Lưu Ý
    1.720.000
  • Chuyển hóa: Khoảng 2/3 liều được chuyển hóa qua gan (chủ yếu qua CYP3A4 và CYP2J2), 1/3 bài tiết nguyên dạng qua thận.

  • Thời gian bán thải: 5–9 giờ ở người trưởng thành, kéo dài đến 11–13 giờ ở người cao tuổi.


2. Chỉ định và Liều dùng Rivaroxaban 2.5 mg

Các trường hợp được chỉ định

  • Phòng ngừa đột quỵ: Ở bệnh nhân rung nhĩ không do van tim, kèm ≥1 yếu tố nguy cơ (tuổi cao, tiền sử đột quỵ, suy tim) 2.

  • Điều trị huyết khối: DVT, thuyên tắc phổi cấp, hoặc phòng ngừa tái phát 1.

  • Bệnh động mạch vành mạn tính: Kết hợp với aspirin để giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc tử vong do tim mạch.

Liều dùng chi tiết

  • Liều 2.5 mg x 2 lần/ngày: Thường dùng kết hợp với aspirin 75–100 mg/ngày cho bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành hoặc bệnh động mạch ngoại vi.

  • Điều chỉnh liều:

    • Suy thận (CrCl 15–50 mL/phút): Giảm liều xuống 15 mg/ngày (với chỉ định rung nhĩ).

    • Suy gan nặng: Chống chỉ định do tăng nguy cơ xuất huyết.


3. Tác dụng phụ và Cảnh báo an toàn

Tác dụng phụ thường gặp

  • Xuất huyết: Chảy máu đường tiêu hóa, chảy máu não, chảy máu niêm mạc.

  • Triệu chứng khác: Buồn nôn, đau đầu, phát ban.

Cảnh báo đặc biệt

  • Tương tác thuốc: Tránh dùng chung với thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (ví dụ: ketoconazole) hoặc chất cảm ứng (ví dụ: rifampicin).

  • Thảo dược: Không dùng cùng St. John’s Wort hoặc các sản phẩm có tính kháng đông (gừng, tỏi).

  • Phẫu thuật: Ngừng thuốc 24–48 giờ trước phẫu thuật tùy vào nguy cơ chảy máu.


4. Hướng dẫn sử dụng cho nhóm đối tượng đặc biệt

Người cao tuổi

  • Cần theo dõi chức năng thận định kỳ (đo CrCl ít nhất 1 lần/năm).

  • Thận trọng khi kết hợp NSAID do tăng nguy cơ xuất huyết.

Phụ nữ mang thai và cho con bú

  • Rivaroxaban không được khuyến cáo do thiếu dữ liệu an toàn. Ưu tiên heparin trọng lượng phân tử thấp.

Bệnh nhân suy thận

  • CrCl <15 mL/phút: Chống chỉ định.

  • CrCl 30–50 mL/phút: Giảm liều 15 mg/ngày cho chỉ định rung nhĩ.


5. So sánh Rivaroxaban với các thuốc chống đông khác

Thuốc Cơ chế Theo dõi INR Tương tác thức ăn Liều dùng
Rivaroxaban Ức chế Xa trực tiếp Không Cần với liều ≥15 mg 1–2 lần/ngày
Warfarin Ức chế vitamin K 1 lần/ngày
Apixaban Ức chế Xa trực tiếp Không Không 2 lần/ngày

Ưu điểm của Rivaroxaban: Tiện lợi, không cần xét nghiệm đông máu định kỳ, ít tương tác với thực phẩm.


6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q: Làm gì nếu quên liều Rivaroxaban?
A: Uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên. Không uống gấp đôi liều.

Q: Rivaroxaban có gây rụng tóc không?
A: Hiếm gặp. Nếu xảy ra, cần tham khảo bác sĩ để loại trừ nguyên nhân khác.

Q: Có thể dùng thuốc cùng rượu không?
A: Rượu làm tăng nguy cơ xuất huyết. Nên hạn chế tối đa.


7. Xu hướng nghiên cứu mới (2025)

  • Ứng dụng AI trong theo dõi điều trị: Các công cụ như ChatGPT và HubSpot AI đang được thử nghiệm để phân tích dữ liệu bệnh nhân, tối ưu hóa liều dùng và dự đoán nguy cơ chảy máu.

  • Thuốc đối kháng đặc hiệu: Andexanet alfa – chất giải độc cho Rivaroxaban – đang được mở rộng sử dụng trong cấp cứu xuất huyết nặng.


Kết luận

Rivaroxaban 2.5 mg là lựa chọn hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân cần phòng ngừa hoặc điều trị huyết khối, đặc biệt khi kết hợp với aspirin. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định, liều lượng và theo dõi chức năng thận để tránh biến chứng. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc.


Đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chưa có đánh giá nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
Mua theo đơn 0822.555.240 Messenger Chat Zalo