Xem thêm

1. Thuốc Sitomet 50/850 là thuốc gì?
Sitomet 50/850 là thuốc kê đơn, thuộc nhóm thuốc hạ đường huyết đường uống phối hợp. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston (Boston Pharma – Việt Nam), một trong những công ty dược uy tín trong nước.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim
- Hàm lượng: – Sitagliptin ………………… 50 mg – Metformin hydroclorid ………………… 850 mg
- Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ × 10 viên (tổng 30 viên/hộp) hoặc hộp 5 vỉ × 10 viên tùy lô
- Số đăng ký: 893110451123 (hoặc số tương đương tùy lô sản xuất)
- Nhóm thuốc: Thuốc điều trị đái tháo đường type 2 – Ức chế DPP-4 + Biguanide
Sitagliptin là chất ức chế chọn lọc DPP-4 (Dipeptidyl peptidase-4 inhibitor), còn Metformin là thuốc nhóm biguanide – hai hoạt chất có cơ chế bổ trợ lẫn nhau, giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn so với dùng riêng lẻ.
2. Thành phần của thuốc Sitomet 50/850
- Hoạt chất chính: – Sitagliptin ………………… 50 mg – Metformin hydroclorid ………………… 850 mg
- Tá dược: Cellulose vi tinh thể, natri croscarmellose, povidone, magnesi stearat, hypromellose, titan dioxide, macrogol, màu oxide sắt, và một số tá dược khác vừa đủ 1 viên bao phim.
3. Công dụng – Cơ chế tác dụng của Sitomet 50/850
Sitomet 50/850 kết hợp hai cơ chế tác dụng bổ trợ, giúp kiểm soát đường huyết toàn diện ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
a. Sitagliptin (ức chế DPP-4)
- Ức chế chọn lọc và thuận nghịch enzyme DPP-4
- Làm tăng nồng độ các incretin hoạt động (GLP-1 và GIP)
- Tăng tiết insulin phụ thuộc glucose từ tế bào beta tuyến tụy
- Giảm tiết glucagon từ tế bào alpha tuyến tụy (khi đường huyết cao)
- Giảm sản xuất glucose ở gan → hạ đường huyết lúc đói và sau ăn
- Không gây hạ đường huyết đáng kể ở người bình thường
b. Metformin
- Giảm sản xuất glucose ở gan (ức chế tân tạo glucose)
- Tăng độ nhạy insulin ở cơ và mô mỡ
- Giảm hấp thu glucose ở ruột
- Cải thiện chuyển hóa lipid (giảm triglyceride, tăng HDL)
Hiệu quả phối hợp:
- Giảm HbA1c trung bình 1,5–2,0% (tùy mức ban đầu)
- Giảm đường huyết lúc đói và sau ăn hiệu quả
- Không gây tăng cân (thậm chí hỗ trợ giảm cân nhẹ nhờ Metformin)
- Ít gây hạ đường huyết nghiêm trọng khi dùng đơn độc
4. Chỉ định sử dụng thuốc Sitomet 50/850
Theo hướng dẫn của nhà sản xuất và khuyến cáo điều trị đái tháo đường type 2 tại Việt Nam, Sitomet 50/850 được chỉ định:
- Điều trị đái tháo đường type 2 ở người lớn khi: – Chế độ ăn kiêng + vận động + dùng Metformin đơn độc chưa kiểm soát tốt đường huyết – Bệnh nhân đang dùng Sitagliptin và Metformin riêng lẻ muốn chuyển sang dạng phối hợp tiện lợi
- Hỗ trợ cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 phù hợp với liệu pháp kép (DPP-4 inhibitor + Metformin)
Lưu ý: Không dùng cho đái tháo đường type 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
5. Liều dùng và cách sử dụng Sitomet 50/850
Liều dùng tham khảo (người lớn) – luôn tuân thủ chỉ định của bác sĩ:
- Liều khởi đầu thông thường: – 1 viên Sitomet 50/850 × 2 lần/ngày (tổng 100 mg Sitagliptin + 1700 mg Metformin/ngày) – Dùng cho bệnh nhân đã dùng Metformin ~1700 mg/ngày và cần bổ sung Sitagliptin
- Điều chỉnh liều: – Liều tối đa khuyến cáo: 100 mg Sitagliptin + 2000 mg Metformin/ngày – Nếu đang dùng Metformin 850 mg × 2 lần/ngày → chuyển sang 1 viên Sitomet 50/850 × 2 lần/ngày – Nếu cần liều Metformin cao hơn → có thể chuyển sang Sitomet 50/1000
- Cách dùng: – Uống nguyên viên, không nhai, không bẻ – Uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn (giảm kích ứng tiêu hóa do Metformin) – Uống cố định 2 thời điểm trong ngày (sáng và tối) – Không tự ý ngừng thuốc đột ngột
Đối tượng đặc biệt:
- Suy thận: Chống chỉ định nếu eGFR < 30 mL/phút/1.73 m²; giảm liều hoặc tránh dùng nếu eGFR 30–45 mL/phút
- Người cao tuổi: Theo dõi chức năng thận chặt chẽ
- Trẻ em: Không khuyến cáo (chưa có dữ liệu đầy đủ)
6. Chống chỉ định sử dụng Sitomet 50/850
Không dùng thuốc trong các trường hợp:
- Quá mẫn với Sitagliptin, Metformin hoặc bất kỳ thành phần nào
- Suy thận nặng (eGFR < 30 mL/phút/1.73 m²) hoặc tình trạng thiếu oxy cấp (suy tim mất bù, nhồi máu cơ tim cấp, sốc)
- Nhiễm toan ceton do đái tháo đường hoặc nhiễm toan lactic
- Bệnh gan nặng, nghiện rượu mạn tính
- Phụ nữ mang thai và cho con bú (chưa đủ dữ liệu an toàn)
7. Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Sitomet 50/850
Thường gặp (do Metformin)
- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi, chán ăn
- Vị kim loại trong miệng
- Mệt mỏi, yếu cơ nhẹ
Ít gặp
- Đau đầu, chóng mặt
- Hạ đường huyết nhẹ (khi phối hợp với sulfonylurea hoặc insulin)
- Tăng men gan thoáng qua
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
- Nhiễm toan lactic (triệu chứng: mệt lả, khó thở, đau cơ, lạnh chi, buồn nôn nặng)
- Viêm tụy cấp (đau bụng dữ dội lan ra sau lưng)
- Phản ứng quá mẫn (phát ban, sưng mặt, khó thở)
- Suy giảm chức năng thận
8. Tương tác thuốc cần lưu ý
Tương tác nghiêm trọng
- Thuốc gây nhiễm toan lactic (thuốc cản quang chứa iod dùng tiêm, một số thuốc gây mê): tránh dùng đồng thời
- Thuốc bài tiết qua ống thận (cimetidine, dolutegravir, trimethoprim): tăng nồng độ Metformin
- Thuốc gây hạ đường huyết (sulfonylurea, insulin): tăng nguy cơ hạ đường huyết
Tương tác khác
- Thuốc lợi tiểu, corticoid, thuốc tránh thai, phenytoin: có thể làm giảm hiệu quả hạ đường huyết
- Rượu: tăng nguy cơ nhiễm toan lactic
9. Lưu ý đặc biệt khi sử dụng Sitomet 50/850
- Theo dõi chức năng thận định kỳ (eGFR) trước khi bắt đầu và ít nhất mỗi năm
- Ngừng thuốc tạm thời trước khi chụp CT/MRI có thuốc cản quang chứa iod
- Uống đủ nước, tránh mất nước (nôn, tiêu chảy, sốt)
- Kết hợp chế độ ăn giảm tinh bột, tăng rau xanh + tập thể dục đều đặn
- Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc
- Báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu nhiễm toan lactic hoặc viêm tụy
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng
10. Sitomet 50/850 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Giá tham khảo (tháng 02/2026): khoảng 220.000 – 280.000 VNĐ/hộp 3 vỉ × 10 viên (giá có thể thay đổi tùy nhà thuốc và chương trình khuyến mãi).
Sitomet 50/850 là thuốc kê đơn, chỉ được bán khi có đơn thuốc của bác sĩ. Bạn có thể mua tại:
- Nhà thuốc Bạch Mai
- Nhà thuốc bệnh viện (BV Nội tiết Trung ương, BV Bạch Mai, BV Chợ Rẫy…)
- Các nhà thuốc uy tín online có kiểm tra đơn thuốc
Kết luận
Thuốc Sitomet 50/850 (Sitagliptin 50mg + Metformin 850mg) là lựa chọn hiệu quả, tiện lợi trong điều trị đái tháo đường type 2 khi cần phối hợp hai cơ chế tác dụng. Thuốc giúp giảm HbA1c tốt, ít gây tăng cân, ít nguy cơ hạ đường huyết nghiêm trọng và phù hợp với nhiều bệnh nhân đang dùng Metformin nhưng chưa đạt mục tiêu đường huyết.
Tuy nhiên, điều trị đái tháo đường là quá trình dài hạn, đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn, vận động và theo dõi định kỳ. Không tự ý mua và sử dụng thuốc. Hãy đến gặp bác sĩ nội tiết – đái tháo đường để được thăm khám, xét nghiệm và kê đơn phù hợp nhất với tình trạng của bạn.
Lưu ý quan trọng: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên và chỉ định của bác sĩ chuyên môn.
Chưa có đánh giá nào.