Acenocoumarol

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Dưới đây là thông tin chi tiết về hoạt chất acenocoumarol, một thuốc chống đông máu thuộc nhóm kháng vitamin K:


1. Phân loại

  • Nhóm dược lý: Thuốc chống đông máu đường uống (kháng vitamin K, dẫn xuất coumarin).

  • Tên biệt dược: Sintrom (phổ biến ở châu Âu và một số quốc gia; tên thương mại có thể khác nhau tùy khu vực).


2. Cơ chế tác dụng

  • Ức chế enzyme vitamin K epoxide reductase, ngăn chuyển đổi vitamin K dạng oxy hóa về dạng hoạt động.

  • Giảm tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K: II, VII, IX, X.

  • Kết quả: Kéo dài thời gian đông máu (thể hiện qua chỉ số INR).


3. Chỉ định

  • Phòng ngừa và điều trị huyết khối tắc mạch:

    • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).

    • Thuyên tắc phổi (PE).

    • Rung nhĩ (dự phòng đột quỵ).

    • Dự phòng huyết khối sau phẫu thuật (ví dụ: thay khớp háng, gãy xương).


4. Liều dùng và Cách dùng

  • Đường dùng: Uống (viên nén).

  • Liều khởi đầu: Thường 1–2 mg/ngày, điều chỉnh dựa trên INR.

  • Duy trì: Liều cá thể hóa, phụ thuộc vào:

    • Đáp ứng INR (mục tiêu: 2.0–3.0 cho hầu hết trường hợp).

    • Tuổi tác, cân nặng, chức năng gan, và đột biến gen (CYP2C9/VKORC1).

  • Thời gian bán hủy: Ngắn (~8–11 giờ), nên thường dùng 1 lần/ngày.


5. Theo dõi

  • Xét nghiệm INR thường xuyên:

    • Hàng tuần khi mới bắt đầu hoặc điều chỉnh liều.

    • Hàng tháng khi INR ổn định.

  • Theo dõi chặt chẽ khi dùng chung với thuốc/thực phẩm ảnh hưởng đến chuyển hóa hoặc vitamin K.


6. Tác dụng phụ

  • Chảy máu (tác dụng phụ nghiêm trọng nhất):

    • Chảy máu cam, tiêu ra máu, tiểu máu, bầm tím dưới da, xuất huyết não.

  • Hiếm gặp: Hoại tử da (liên quan đến thiếu protein C/S), phản ứng dị ứng.


7. Chống chỉ định

  • Phụ nữ có thai (nguy cơ quái thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu).

  • Chảy máu cấp tính, loét dạ dày tiến triển.

  • Suy gan nặng, dị ứng với acenocoumarol.


8. Tương tác thuốc

  • Thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu:

    • NSAIDs (ibuprofen, aspirin), clopidogrel, SSRI (fluoxetine).

  • Thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa qua CYP2C9/CYP3A4:

    • Tăng tác dụng: Amiodarone, fluconazole, metronidazole.

    • Giảm tác dụng: Rifampicin, carbamazepine, phenobarbital.

  • Thực phẩm giàu vitamin K: Rau xanh (cải bó xôi, bông cải) làm giảm hiệu quả.


9. Xử trí quá liều

  • INR tăng nhẹ: Ngừng thuốc, theo dõi sát.

  • INR > 5.0 hoặc chảy máu nặng:

    • Vitamin K (uống hoặc tiêm tĩnh mạch).

    • Truyền huyết tương tươi đông lạnh (FFP) hoặc phức hợp prothrombin (PCC).


10. Lưu ý cho bệnh nhân

  • Duy trì chế độ ăn ổn định vitamin K, tránh thay đổi đột ngột.

  • Báo ngay với bác sĩ nếu có dấu hiệu chảy máu hoặc đau đầu dữ dội.

  • Tránh rượu bia và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc mới.


11. So sánh với Warfarin

  • Ưu điểm: Thời gian bán hủy ngắn → điều chỉnh liều linh hoạt hơn.

  • Nhược điểm: Yêu cầu theo dõi INR chặt chẽ, ít phổ biến hơn so với DOACs (thuốc chống đông thế hệ mới).


Kết luận

Acenocoumarol là thuốc hiệu quả trong kiểm soát huyết khối nhưng đòi hỏi giám sát y tế chặt chẽ. Đánh giá nguy cơ chảy máu và huyết khối trước khi dùng. Ưu tiên DOACs (như apixaban, rivaroxaban) ở bệnh nhân có điều kiện tiếp cận và khả năng tuân thủ kém.

Lưu ý: Thông tin trên mang tính tham khảo. Liều lượng và chỉ định cụ thể cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ!

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo