Acid Thioctic

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Acid Thioctic (Alpha-Lipoic Acid – ALA): Tổng quan chi tiết

1. Giới thiệu

Acid thioctic (alpha-lipoic acid, ALA) là một hợp chất chống oxy hóa mạnh, được tổng hợp tự nhiên trong cơ thể người và tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng. Nó còn được gọi là “chất chống oxy hóa toàn năng” nhờ khả năng hoạt động trong cả môi trường nước và chất béo.

2. Chức năng chính

– Chống oxy hóa:

– Trung hòa gốc tự do, tái tạo các chất chống oxy hóa khác (vitamin C, E, glutathione).

– Khử ion kim loại độc hại (sắt, đồng) gây tổn thương tế bào.

– Chuyển hóa năng lượng:

– Là coenzyme trong chu trình Krebs, giúp chuyển glucose thành ATP (năng lượng tế bào).

– Bảo vệ thần kinh:

– Cải thiện lưu thông máu và giảm tổn thương thần kinh, đặc biệt ở bệnh nhân tiểu đường (giảm đau, tê bì do biến chứng thần kinh).

– Hỗ trợ giải độc: Tăng cường chức năng gan, thải độc kim loại nặng.

3. Nguồn cung cấp

– Tự nhiên: Cơ thể sản xuất một lượng nhỏ.

– Thực phẩm: Nội tạng (gan, tim), rau chân vịt, bông cải xanh, cà chua, men bia.

– Thực phẩm chức năng: Dạng viên uống hoặc tiêm (phổ biến hơn do lượng trong thực phẩm rất thấp).

4. Công dụng y khoa

– Bệnh thần kinh tiểu đường:

– Liều 300–600 mg/ngày giúp giảm đau, tê, ngứa ran (hiệu quả được công nhận ở châu Âu).

– Kiểm soát đường huyết:

– Tăng độ nhạy insulin, hỗ trợ bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 (kết hợp với thuốc theo chỉ định).

– Chống lão hóa da:

– Giảm nếp nhăn, tổn thương da do UV khi dùng kết hợp với vitamin C và E.

– Hỗ trợ não bộ:

– Nghiên cứu sơ bộ cho thấy tiềm năng cải thiện trí nhớ ở người Alzheimer.

– Bệnh gan nhiễm mỡ: Giảm viêm và stress oxy hóa trong tế bào gan.

5. Liều lượng khuyến nghị

– Bệnh thần kinh tiểu đường: 300–600 mg/ngày, chia 1–2 lần.

– Chống oxy hóa thông thường: 50–200 mg/ngày.

– Dạng hoạt tính sinh học: R-ALA (dạng tự nhiên) hấp thu tốt hơn nhưng dễ bị oxy hóa. Dạng tổng hợp (R+S-ALA) phổ biến hơn, giá rẻ.

Lưu ý:

– Uống khi đói để tăng hấp thu (trừ trường hợp kích ứng dạ dày).

– Hiệu quả có thể xuất hiện sau 2–4 tuần sử dụng.

6. Tác dụng phụ

– Nhẹ: Buồn nôn, đau bụng, phát ban da.

– Hiếm gặp:

Hạ đường huyết (khi dùng chung với thuốc tiểu đường).

– Thiếu hụt vitamin B1 (nếu dùng liều cao kéo dài).

– Thận trọng:

– Phụ nữ mang thai/cho con bú: Chưa đủ dữ liệu an toàn.

– Người đang hóa trị/xạ trị: ALA có thể làm giảm hiệu quả điều trị.

7. Tương tác thuốc

– Thuốc tiểu đường (insulin, metformin): Tăng nguy cơ hạ đường huyết.

– Thuốc tuyến giáp (levothyroxine): Làm giảm hiệu quả thuốc.

– Thuốc hóa trị (cisplatin): Giảm tác dụng do đặc tính chống oxy hóa của ALA.

8. Lưu ý quan trọng

– Bảo quản: Tránh ánh sáng và nhiệt độ cao (ALA dễ bị phân hủy).

– Chất lượng sản phẩm: Chọn thương hiệu uy tín, ưu tiên dạng viên bao kín.

– Theo dõi: Kiểm tra đường huyết thường xuyên nếu dùng chung với thuốc tiểu đường.

9. Kết luận

Acid thioctic là chất bổ sung linh hoạt, đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân tiểu đường, người cần chống oxy hóa mạnh hoặc hỗ trợ chức năng gan. Tuy nhiên, cần sử dụng đúng liều lượng và tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh rủi ro, nhất là khi đang điều trị bệnh nền hoặc dùng thuốc đặc trị.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo