Bifidobacterium lactis (B. lactis) là một chủng lợi khuẩn thuộc chi Bifidobacterium, được phân lập lần đầu vào những năm 1990 và ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng và sữa chua lên men. Đây là vi khuẩn Gram dương, kỵ khí, không di động, có khả năng tồn tại trong môi trường axit dạ dày và dịch mật nhờ cấu trúc vách tế bào dày. B. lactis thường cư trú ở ruột già, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng hệ vi sinh đường ruột và hỗ trợ chức năng miễn dịch.
Theo nghiên cứu, B. lactis có mặt trong 80% sản phẩm men vi sinh trên thị trường, đặc biệt phổ biến ở trẻ sơ sinh và người cao tuổi do khả năng cải thiện tiêu hóa và giảm táo bón.
Cải thiện hội chứng ruột kích thích (IBS): B. lactis sản xuất axit lactic và acetate, giúp cân bằng pH ruột, ức chế vi khuẩn gây bệnh như E. coli và Salmonella.
Giảm táo bón và tiêu chảy: Chủng B. lactis BB-12® được chứng minh làm tăng tần suất đi tiêu ở trẻ em táo bón và giảm 30% thời gian tiêu chảy do nhiễm khuẩn.
Phân giải lactose: Enzyme β-galactosidase từ B. lactis giúp chuyển hóa lactose thành glucose, hỗ trợ người không dung nạp lactose.
B. lactis kích thích sản xuất cytokine (IL-10, TNF-α) và tăng hoạt động của tế bào lympho T, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng hô hấp và dị ứng 9. Nghiên cứu trên 1,000 trẻ em cho thấy, bổ sung B. lactis giảm 45% nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp.
B. lactis tham gia điều hòa quá trình chuyển hóa lipid, giảm tích tụ mỡ nội tạng và cải thiện độ nhạy insulin. Một thử nghiệm lâm sàng kéo dài 12 tuần chỉ ra, nhóm dùng B. lactis giảm 2.5 kg cân nặng so với nhóm dùng giả dược.
Qua trục não-ruột, B. lactis sản xuất GABA và serotonin, giúp giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ. Nghiên cứu từ Đại học Cork (Ireland) cho thấy, bổ sung B. lactis trong 8 tuần giảm 20% triệu chứng trầm cảm nhẹ.
Sữa chua và sữa lên men: Một hộp sữa chua 100g chứa khoảng 1–5 tỷ CFU B. lactis.
Phô mai tươi: Đặc biệt là các loại phô mai lên men truyền thống.
Thực phẩm chức năng: Men vi sinh dạng viên, bột hoặc cốm, thường kết hợp B. lactis với các chủng khác như Lactobacillus acidophilus.
Người lớn: 1–10 tỷ CFU/ngày, tối đa 12 tuần.
Trẻ em: 1–3 tỷ CFU/ngày, theo chỉ định bác sĩ.
Người già hoặc suy giảm miễn dịch: Ưu tiên chủng B. lactis HN019™ do khả năng bám dính cao vào niêm mạc ruột.
Tránh dùng chung với kháng sinh: Cách ít nhất 2 giờ để đảm bảo hiệu quả.
Chống chỉ định: Người dị ứng sữa, suy giảm miễn dịch nặng (HIV, ung thư đang hóa trị).
Chống ung thư đại trực tràng: B. lactis sản xuất butyrate – axit béo chuỗi ngắn ức chế tăng sinh tế bào ung thư.
Hỗ trợ điều trị HP: Kết hợp B. lactis với kháng sinh làm tăng 25% hiệu quả tiêu diệt Helicobacter pylori.
Công nghệ vi bao: Giúp B. lactis tồn tại lâu hơn trong điều kiện bảo quản thường, mở ra tiềm năng ứng dụng trong thực phẩm đóng gói.
Bifidobacterium lactis không chỉ là “người bạn” của hệ tiêu hóa mà còn đóng vai trò then chốt trong điều hòa miễn dịch, chuyển hóa và sức khỏe tinh thần. Để tối ưu lợi ích, người dùng nên kết hợp bổ sung qua thực phẩm lên men và men vi sinh chất lượng, đồng thời tham vấn chuyên gia dinh dưỡng để cá nhân hóa liều lượng. Với những tiến bộ trong nghiên cứu hệ vi sinh, B. lactis hứa hẹn trở thành giải pháp tự nhiên cho nhiều bệnh lý mãn tính trong tương lai.
Tài liệu tham khảo:
Thông tin tổng hợp từ nghiên cứu lâm sàng và nguồn uy tín về vi sinh vật học.