Ceftizoxime

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Giới Thiệu về Ceftizoxime

Khám phá Ceftizoxime – kháng sinh cephalosporin thế hệ 3: cơ chế, chỉ định, liều dùng và cảnh báo quan trọng. Thông tin chi tiết về tác dụng phụ và ứng dụng lâm sàng.

Ceftizoxime là một kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ ba, được sử dụng rộng rãi để điều trị các nhiễm trùng nặng do vi khuẩn Gram-âm và Gram-dương. Được đánh giá cao nhờ phổ kháng khuẩn rộng và khả năng thấm tốt vào mô, Ceftizoxime thường được chỉ định cho các bệnh lý như nhiễm trùng ổ bụng, viêm màng não, và nhiễm khuẩn huyết. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng hoạt chất này.


Cấu Trúc Hóa Học & Cơ Chế Tác Động

Công thức hóa học

Ceftizoxime có công thức C₁₃H₁₃N₅O₅S₂, thuộc nhóm cephalosporin với vòng beta-lactam đặc trưng. Cấu trúc của nó bao gồm nhóm aminothiazolylnhóm methoxyimino, giúp tăng độ bền với enzyme beta-lactamase, mở rộng phổ kháng khuẩn so với các cephalosporin thế hệ trước.

Cơ chế kháng khuẩn

Ceftizoxime ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách liên kết với Protein Liên Kết Penicillin (PBPs), ngăn cản quá trình hình thành mạng lưới peptidoglycan. Điều này khiến thành tế bào vi khuẩn suy yếu, dẫn đến ly giải và tiêu diệt vi khuẩn. Ceftizoxime đặc biệt hiệu quả với các vi khuẩn Gram-âm như Escherichia coliKlebsiella pneumoniae.


Dược Động Học

  • Hấp thu: Dùng qua đường tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm bắp (IM), đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 30 phút (IV) hoặc 1 giờ (IM).

  • Phân bố: Thấm tốt vào dịch não tủy (khi màng não viêm), dịch màng bụng, xương và mô mềm.

  • Chuyển hóa: Không chuyển hóa đáng kể, tồn tại chủ yếu dưới dạng nguyên chất.

  • Thải trừ: Đào thải chủ yếu qua thận (80–90%) dưới dạng không đổi.

  • Thời gian bán thải: ~1.7 giờ, kéo dài đến 6–8 giờ ở bệnh nhân suy thận nặng.


Chỉ Định & Phổ Kháng Khuẩn

Bệnh lý điều trị

  1. Nhiễm trùng ổ bụng: Viêm phúc mạc, áp-xe ruột thừa.

  2. Nhiễm trùng hô hấp: Viêm phổi, viêm phế quản cấp.

  3. Nhiễm trùng tiết niệu phức tạp: Viêm thận-bể thận, nhiễm trùng đường tiểu tái phát.

  4. Nhiễm trùng xương và khớp: Viêm tủy xương, viêm khớp nhiễm khuẩn.

  5. Nhiễm khuẩn huyết.

Vi khuẩn nhạy cảm

  • Gram-âm: Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Proteus spp., Haemophilus influenzae.

  • Gram-dương: Streptococcus pneumoniae, Staphylococcus aureus (trừ MRSA).

  • Vi khuẩn kỵ khí: Bacteroides fragilis, Peptostreptococcus spp.

Lưu ý: Không hiệu quả với Pseudomonas aeruginosa, Enterococcus spp.Clostridium difficile.


Liều Dùng & Cách Dùng

Người lớn

  • Nhiễm trùng nhẹ đến trung bình: 1–2 g mỗi 8–12 giờ (IV/IM).

  • Nhiễm trùng nặng: 3–4 g mỗi 8 giờ (IV).

  • Viêm màng não: 3 g mỗi 8 giờ (IV).

Trẻ em

  • Trẻ >6 tháng tuổi: 50 mg/kg/ngày, chia 3–4 lần (tối đa 12 g/ngày).

Hướng dẫn pha thuốc:

  • Tiêm tĩnh mạch: Pha 1–2 g với 10 ml nước cất hoặc NaCl 0.9%, tiêm chậm trong 3–5 phút.

  • Truyền tĩnh mạch: Pha với 50–100 ml dung dịch NaCl 0.9% hoặc dextrose 5%, truyền trong 30 phút.

Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận:

  • GFR 30–50 ml/phút: Giảm 25% liều.

  • GFR 10–29 ml/phút: Giảm 50% liều.

  • GFR <10 ml/phút: Giảm 75% liều.


Tác Dụng Phụ & Cảnh Báo

Thường gặp

  • Tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng.

  • Phản ứng tại chỗ tiêm: Đau, sưng tấy.

Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng

  • Phản ứng dị ứng: Sốc phản vệ, phát ban toàn thân, hội chứng Stevens-Johnson.

  • Viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile.

  • Rối loạn máu: Giảm bạch cầu, thiếu máu tan máu.

Cảnh báo đặc biệt:

  • Thận trọng ở bệnh nhân dị ứng penicillin hoặc cephalosporin.

  • Theo dõi chức năng thận và dấu hiệu nhiễm độc thần kinh (co giật) khi dùng liều cao.

  • Phụ nữ mang thai chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.


Tương Tác Thuốc

  • Probenecid: Làm chậm đào thải Ceftizoxime, tăng nồng độ trong máu.

  • Thuốc chống đông máu (warfarin): Tăng nguy cơ xuất huyết.

  • Thuốc lợi tiểu quai (furosemide): Tăng nguy cơ tổn thương thận.


Nghiên Cứu & Ứng Dụng Lâm Sàng

Ceftizoxime được FDA phê duyệt vào năm 1982 và trở thành kháng sinh quan trọng trong điều trị nhiễm trùng bệnh viện. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào:

  • Hiệu quả phối hợp với metronidazole để điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí.

  • Tỷ lệ kháng thuốc gia tăng ở Klebsiella pneumoniae và giải pháp thay thế.

  • Ứng dụng trong dự phòng nhiễm trùng sau phẫu thuật tiêu hóa.


Kết Luận

Ceftizoxime là kháng sinh mạnh, đặc biệt hiệu quả với các nhiễm trùng Gram-âm và kỵ khí. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc có tiền sử dị ứng. Người bệnh nên tránh tự ý dùng thuốc và thông báo ngay các phản ứng bất thường cho bác sĩ. Sử dụng hợp lý Ceftizoxime góp phần giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc – thách thức lớn của y học hiện đại.


Từ Khóa SEO: Ceftizoxime, kháng sinh Ceftizoxime, công dụng Ceftizoxime, liều dùng Ceftizoxime, tác dụng phụ Ceftizoxime, cephalosporin thế hệ 3, nhiễm trùng Gram-âm.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo