Chlorphenamine – Thuốc kháng histamine thế hệ đầu: Cơ chế, liều dùng và lưu ý quan trọng. Tìm hiểu về công dụng, tác dụng phụ và xu hướng thay thế bằng thuốc thế hệ mới.
Chlorphenamine (hay Chlorpheniramine) là một thuốc kháng histamine thế hệ đầu tiên, được sử dụng rộng rãi để điều trị các triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng, nổi mề đay và ngứa da. Ngoài ra, Chlorphenamine còn có tác dụng an thần nhẹ, thường được kết hợp trong các thuốc cảm để giảm hắt hơi, sổ mũi. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, liều dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Chlorphenamine.
Chlorphenamine có công thức C₁₆H₁₉ClN₂, thuộc nhóm alkylamine, với cấu trúc gồm vòng pyridine gắn nhóm chlor và methyl.
Dạng tồn tại: Bột kết tinh màu trắng, không mùi.
Độ tan: Tan tốt trong nước, ethanol và chloroform.
Hấp thu: Nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh sau 2–3 giờ.
Phân bố: Thấm qua hàng rào máu não, gây an thần.
Chuyển hóa: Gan chuyển hóa thành chất không hoạt tính.
Thải trừ: Chủ yếu qua nước tiểu (70–80%).
Thời gian bán thải: 12–15 giờ.
Chlorphenamine là chất đối kháng thụ thể H1, ngăn histamine liên kết với thụ thể, từ đó:
Giảm phản ứng dị ứng: Hạn chế giãn mạch, phù nề và ngứa.
Tác động lên thần kinh trung ương: Gây buồn ngủ do ức chế thụ thể H1 ở não.
Kháng cholinergic: Làm khô dịch tiết (nước mũi, nước mắt).
Viêm mũi dị ứng: Hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi.
Mề đay cấp và mãn tính: Giảm ngứa và kích thước mảng đỏ.
Dị ứng thức ăn/ thuốc: Kiểm soát phản ứng phản vệ nhẹ.
Kết hợp trong thuốc cảm để giảm hắt hơi, sổ mũi (ví dụ: Tiffy, Decolgen).
Dùng liều thấp giúp an thần, dễ ngủ (không khuyến cáo dài hạn).
Người lớn: 4 mg mỗi 4–6 giờ (tối đa 24 mg/ngày).
Trẻ em 6–12 tuổi: 2 mg mỗi 4–6 giờ (tối đa 12 mg/ngày).
Trẻ 2–6 tuổi: 1 mg mỗi 4–6 giờ (theo chỉ định bác sĩ).
Viên uống: 4 mg, 8 mg (phóng thích kéo dài).
Sirô: 2 mg/5 ml.
Tiêm tĩnh mạch: Dùng trong cấp cứu dị ứng nặng.
Lưu ý:
Uống sau ăn để giảm kích ứng dạ dày.
Tránh dùng quá 7 ngày liên tục nếu không có chỉ định.
Buồn ngủ, chóng mặt: Do tác động lên thần kinh trung ương.
Khô miệng, táo bón: Tác dụng kháng cholinergic.
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, đau bụng.
Co giật: Ở bệnh nhân động kinh hoặc dùng quá liều.
Rối loạn nhịp tim: Tim đập nhanh, hồi hộp.
Phản ứng dị ứng: Phát ban, khó thở (hiếm).
Chống chỉ định:
Trẻ sơ sinh dưới 2 tuổi.
Bệnh nhân tăng nhãn áp, phì đại tuyến tiền liệt.
Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu (nhóm B theo FDA).
Rượu: Tăng tác dụng an thần, gây ngủ gà.
Thuốc ức chế thần kinh (benzodiazepine): Tăng nguy cơ suy hô hấp.
MAOIs (thuốc chống trầm cảm): Gây tăng huyết áp kịch phát.
Thuốc | Ưu điểm | Nhược điểm |
---|---|---|
Chlorphenamine | Giá rẻ, tác dụng nhanh | Gây buồn ngủ, khô miệng |
Loratadine | Không gây buồn ngủ | Hiệu quả chậm hơn |
Cetirizine | Ít tác dụng phụ | Chi phí cao |
Diphenhydramine | An thần mạnh | Tác dụng ngắn, gây lệ thuộc |
Ứng dụng trong điều trị COVID-19:
Một số nghiên cứu sơ bộ (2020) cho thấy Chlorphenamine có thể giảm cytokine gây bão trong COVID-19, nhưng chưa đủ bằng chứng.
Kết hợp với thuốc kháng virus:
Chlorphenamine kết hợp với oseltamivir (Tamiflu) giúp giảm triệu chứng cảm cúm.
Thay thế bằng thuốc thế hệ mới:
Fexofenadine và Bilastine được ưa chuộng hơn do ít tác dụng phụ.
Không, nhưng dùng lâu dài có thể dẫn đến quen thuốc.
Chỉ dùng cho trẻ từ 2 tuổi trở lên, theo đúng liều lượng.
Có. Thuốc gây buồn ngủ, cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc.
Viên 4 mg: 1.000–3.000 VND/viên.
Sirô 60 ml: 30.000–50.000 VND/chai.
Chlorphenamine là thuốc kháng histamine hiệu quả, giá thành thấp, nhưng cần thận trọng với tác dụng phụ an thần. Người dùng nên tuân thủ liều lượng, tránh tự ý kéo dài đơn thuốc và ưu tiên các thuốc thế hệ mới nếu có điều kiện. Luôn tham vấn bác sĩ khi dùng cho trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh nền.
Có thể bạn quan tâm: Chlorphenamine, thuốc kháng histamine, công dụng Chlorphenamine, tác dụng phụ Chlorphenamine, liều dùng Chlorphenamine, so sánh Chlorphenamine và Loratadine.