Clindamycin

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Hoạt chất Clindamycin: Tổng quan chi tiết

Clindamycin là gì?

Clindamycin là một kháng sinh thuộc nhóm lincosamide, có tác dụng diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn tùy vào nồng độ. Nó được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn kỵ khí và vi khuẩn gram dương, đặc biệt ở bệnh nhân dị ứng penicillin.

Cơ chế tác dụng

– Ức chế tổng hợp protein: Clindamycin gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn → ngăn chặn quá trình dịch mã, khiến vi khuẩn không thể sinh sản hoặc phát triển.

– Phổ tác dụng rộng: Hiệu quả với:

– Vi khuẩn kỵ khí: *Bacteroides*, *Clostridium*, *Peptostreptococcus*.

– Vi khuẩn gram dương: Liên cầu khuẩn, tụ cầu vàng (kể cả **MRSA** nếu nhạy cảm).

Công dụng chính

1. Nhiễm trùng da và mô mềm:

– Áp-xe, viêm mô tế bào, viêm quầng, vết thương nhiễm trùng.

– Mụn trứng cá (dạng kem/gel bôi tại chỗ).

2. Nhiễm trùng đường hô hấp:

– Viêm phổi, viêm xoang, áp-xe phổi (do vi khuẩn kỵ khí).

3. Nhiễm trùng phụ khoa:

– Viêm âm đạo do vi khuẩn (BV), viêm vùng chậu.

4. Nhiễm trùng răng miệng:

– Áp-xe răng, viêm tủy, viêm nha chu.

5. Dự phòng nhiễm trùng:

– Ngăn ngừa viêm nội tâm mạc ở bệnh nhân dị ứng penicillin.

Dạng bào chế & Liều dùng

– Dạng uống: Viên nang 150 mg, 300 mg.

– Dạng tiêm: Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp (150–600 mg mỗi 6–8 giờ).

– Dạng bôi ngoài da: Gel, dung dịch, kem (1% hoặc 2%) cho mụn trứng cá.

– Liều tham khảo:

– Người lớn: 150–450 mg mỗi 6–8 giờ (tối đa 1.8–2.7 g/ngày tùy mức độ).

– Trẻ em: 8–25 mg/kg/ngày, chia 3–4 lần.

– Bôi da: Thoa 1–2 lần/ngày lên vùng tổn thương.

Tác dụng phụ thường gặp

– Tiêu hóa:

– Tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng.

– Viêm đại tràng giả mạc*(do *C. difficile*) → tiêu chảy nặng, sốt, đau quặn bụng (cần ngừng thuốc ngay).

– Dị ứng:

– Phát ban, ngứa, nổi mề đay.

– Sốc phản vệ (hiếm nhưng nguy hiểm).

– Khác:

– Rối loạn chức năng gan (vàng da, tăng men gan).

– Viêm tĩnh mạch khi tiêm truyền.

Chống chỉ định & Thận trọng

– Không dùng cho:

– Người dị ứng với clindamycin hoặc lincomycin.

– Bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng do C. difficile.

– Thận trọng khi:

– Suy gan/thận (cần điều chỉnh liều).

– Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú (chỉ dùng nếu lợi ích > nguy cơ).

Tương tác thuốc nguy hiểm

– Thuốc giãn cơ (ví dụ: succinylcholine): Tăng nguy cơ liệt cơ kéo dài.
Erythromycin: Cạnh tranh vị trí gắn ribosome → giảm hiệu quả kháng sinh.

– Thuốc trị tiêu chảy (loperamide): Làm chậm đào thải độc tố *C. difficile* → tăng nguy cơ viêm đại tràng.

Hiểu lầm thường gặp**

– “Clindamycin trị được cảm lạnh”: Sai – chỉ hiệu quả với vi khuẩn, không diệt virus.
– “Dùng càng lâu càng tốt”: Sai – lạm dụng gây kháng thuốc và tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Kết luận

Clindamycin là kháng sinh mạnh và linh hoạt, nhưng tiềm ẩn nguy cơ viêm đại tràng giả mạc – cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị. Ưu tiên dùng ngắn ngày (7–10 ngày) và chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. **Không tự ý mua thuốc** để tránh kháng thuốc và biến chứng nguy hiểm! ⚠️

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo