Diquafosol sodium

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Diquafosol sodium: Cơ chế, hiệu quả và ứng dụng trong điều trị khô mắt

Khô mắt (Dry Eye Disease – DED) là một bệnh lý bề mặt nhãn cầu phổ biến, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh, từ cảm giác vướng, cộm, mỏi mắt đến rối loạn thị lực. Mặc dù nước mắt nhân tạo là lựa chọn điều trị đầu tay, nhưng đối với nhiều bệnh nhân, giải pháp này chỉ mang lại hiệu quả tạm thời, không giải quyết được căn nguyên gốc rễ của bệnh.

Trong bối cảnh đó, Diquafosol sodium xuất hiện như một hướng tiếp cận mang tính đột phá. Không chỉ đơn thuần bổ sung nước mắt từ bên ngoài, Diquafosol sodium còn kích thích cơ thể tự sản xuất nước mắt một cách tự nhiên, đồng thời phục hồi tổn thương bề mặt nhãn cầu. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chuyên sâu về hoạt chất này, từ cấu trúc hóa học, cơ chế tác dụng độc đáo, bằng chứng lâm sàng về hiệu quả và độ an toàn, đến vị thế của nó trong phác đồ điều trị khô mắt hiện đại.

Diquafosol sodium là gì? Lịch sử và cấu trúc

Diquafosol sodium là một hoạt chất tổng hợp (secretagogue), được phát triển để kích thích tiết nước mắt và chất nhầy trên bề mặt nhãn cầu. Hoạt chất này lần đầu tiên được phê duyệt tại Nhật Bản vào năm 2010 và sau đó đã được cấp phép lưu hành tại nhiều quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam, dưới tên thương mại Diquas®. Sự ra đời của Diquafosol đánh dấu một bước tiến quan trọng, bởi trước đó, các lựa chọn điều trị chủ yếu tập trung vào làm ẩm bề mặt hoặc chống viêm, mà chưa có thuốc nào trực tiếp kích thích tuyến nước mắt và tế bào đài (goblet cell) tiết dịch một cách sinh lý.

Cấu trúc hóa học của Diquafosol sodium: Công thức phân tử của Diquafosol sodium là C18H22N4Na4O23P với trọng lượng phân tử khoảng 878,2 g/mol. Diquafosol sodium là một dẫn xuất uridine nucleotide, có cấu trúc tương tự như UTP (uridine triphosphate) nhưng được thiết kế để bền vững hơn trước các enzyme phân hủy trên bề mặt mắt, nhờ đó kéo dài thời gian tác dụng tại chỗ.

Cơ chế hoạt động: Kích thích tự nhiên bộ ba nước mắt

Điểm khác biệt cốt lõi của Diquafosol sodium so với các loại thuốc nhỏ mắt thông thường nằm ở cơ chế tác động lên thụ thể P2Y2.

Chất chủ vận thụ thể P2Y2

Diquafosol sodium là một chất chủ vận (agonist) của thụ thể P2Y2 (purinergic receptor), một loại thụ thể nằm rải rác trên bề mặt của biểu mô kết mạc, màng tế bào đài (goblet cell) và tế bào biểu mô giác mạc.

Kích hoạt dòng thác tín hiệu Ca²⁺

Khi Diquafosol sodium gắn vào thụ thể P2Y2, nó kích hoạt cơ chế truyền tín hiệu nội bào, làm tăng nồng độ ion calci (Ca²⁺) trong tế bào. Sự gia tăng Ca²⁺ nội bào này là tín hiệu then chốt để kích thích các túi bài tiết giải phóng các thành phần của nước mắt.

Tác động đa thành phần lên màng phim nước mắt

Khác với nước mắt nhân tạo chỉ bổ sung thành phần nước, Diquafosol sodium kích thích sản xuất cả ba lớp của màng phim nước mắt, mang lại hiệu quả toàn diện hơn.

  • Kích thích tiết nước (Lớp nước mắt): Diquafosol tác động trực tiếp lên các tế bào biểu mô kết mạc và các tuyến nước mắt phụ, thúc đẩy quá trình bài tiết nước, giúp tăng thể tích nước mắt.

  • Kích thích tiết nhầy (Lớp nhầy – mucin): Đây là một trong những đóng góp quan trọng nhất của Diquafosol. Tế bào đài (goblet cell) trong kết mạc được kích thích bài tiết MUC5AC, một loại mucin có vai trò như một chất hoạt động bề mặt, giúp màng phim nước mắt trải đều và bám dính vào bề mặt nhãn cầu.

  • Tăng cường lớp lipid: Một số nghiên cứu cho thấy Diquafosol sodium có thể thúc đẩy sự dàn trải của lớp lipid (dầu) qua cơ chế tiết nước mắt và chất nhầy, giúp màng phim nước mắt ổn định hơn và giảm sự bay hơi nước.

Cải thiện tổn thương biểu mô giác mạc

Bên cạnh tác động trên thành phần nước mắt, bằng chứng từ các nghiên cứu trên động vật cho thấy Diquafosol có thể cải thiện trực tiếp tổn thương biểu mô giác mạc thông qua việc thúc đẩy sự di chuyển và tăng sinh tế bào biểu mô, một hiệu ứng độc lập với tác dụng làm ẩm bề mặt.

Chỉ định: Ai nên sử dụng Diquafosol sodium?

Dựa trên cơ chế tác dụng đặc thù, Diquafosol sodium được chỉ định để điều trị khô mắt kết hợp với rối loạn biểu mô kết – giác mạc đi kèm với bất thường nước mắt. Các nghiên cứu lâm sàng pha 3 ban đầu tập trung vào nhóm bệnh nhân có xét nghiệm Schirmer I (không gây tê) ≤ 5mm/5 phút và điểm nhuộm fluorescein giác mạc ≥ 3 điểm. Do đó, hoạt chất này đặc biệt phù hợp cho các đối tượng sau:

  • Bệnh nhân khô mắt có giảm tiết nước mắt (aqueous-deficient dry eye).

  • Bệnh nhân có tổn thương bề mặt nhãn cầu do khô mắt.

  • Bệnh nhân khô mắt sau phẫu thuật, đặc biệt là sau phẫu thuật LASIK, Phaco (đục thủy tinh thể) .

  • Bệnh nhân đeo kính áp tròng bị khô mắt, bởi Diquafosol có thể được sử dụng hiệu quả và an toàn ngay cả khi đang đeo kính áp tròng (không phải loại hydrogel có chứa benzalkonium).

Hướng dẫn sử dụng và liều dùng chuẩn

Để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu, người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và cách dùng.

  • Liều dùng: Liều khuyến cáo là nhỏ 1 giọt vào mỗi bên mắt, 6 lần mỗi ngày.

  • Cách dùng:

    1. Rửa tay sạch trước khi dùng.

    2. Lắc nhẹ lọ thuốc.

    3. Ngửa đầu ra sau, kéo nhẹ mi mắt dưới và nhỏ một giọt vào túi kết mạc.

    4. Tuyệt đối không để đầu lọ thuốc chạm vào mắt hoặc bất kỳ bề mặt nào khác để tránh nhiễm khuẩn.

    5. Sau khi nhỏ, nhắm mắt nhẹ nhàng trong 1-2 phút.

    6. Nếu đang sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc nhỏ mắt khác, cần nhỏ cách nhau ít nhất 5 phút.

Hiệu quả lâm sàng vượt trội so với nước mắt nhân tạo

Vô số các thử nghiệm lâm sàng trong và ngoài nước đã chứng minh hiệu quả vượt trội của Diquafosol sodium 3% so với các loại nước mắt nhân tạo thông thường.

  • Tổng quan hệ thống & phân tích gộp 2025: Một phân tích gộp công bố trên International Journal of Molecular Sciences (2025), bao gồm 19 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên 2.697 bệnh nhân, cho thấy Diquafosol 3% cải thiện đáng kể điểm nhuộm rose bengal sau 4 tuần, cũng như điểm số OSDI (Ocular Surface Disease Index) và thời gian phá vỡ màng phim nước mắt (TBUT) trên bệnh nhân sau phẫu thuật đục thủy tinh thể so với nước mắt nhân tạo. Meta-analysis này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ nhất cho đến nay về tính ưu việt của Diquafosol.

  • Nghiên cứu tại Việt Nam (Bệnh viện Mắt Trung ương, 2024-2025): Một nghiên cứu tiến cứu trên 56 mắt có tình trạng khô mắt sau phẫu thuật Phaco sử dụng Diquafosol sodium 3% (6 lần/ngày) trong 12 tuần đã ghi nhận những cải thiện rõ rệt ở tất cả các chỉ số:

    • TBUT (thời gian phá vỡ màng phim nước mắt) tăng từ 4,8 giây lên 7,6 giây (p<0,01).

    • Test Schirmer I (lượng nước mắt tiết ra) tăng từ 6,5 mm lên 9,3 mm (p<0,01).

    • Điểm nhuộm fluorescein giác mạc (mức độ tổn thương) giảm từ 6,7 điểm xuống 3,5 điểm (p<0,01).

  • Nghiên cứu tại Trung Quốc (Giai đoạn IV, 2023): Một nghiên cứu giai đoạn IV được công bố trên Frontiers in Medicine với cỡ mẫu lớn nhất từ trước đến nay (3.000 bệnh nhân) đã kết luận: Dung dịch nhỏ mắt Diquafosol sodium 3% có hiệu quả và an toàn trong điều trị khô mắt, với tỷ lệ tác dụng phụ thấp và biểu hiện triệu chứng nhẹ.

Độ an toàn và tác dụng phụ

Diquafosol sodium được đánh giá là thuốc có độ an toàn cao, dung nạp tốt với tác dụng phụ không đáng kể. Bởi cơ chế tác động tại chỗ, nồng độ của hoạt chất trong huyết tương sau khi nhỏ mắt là rất thấp và không thể định lượng được, hạn chế tối đa các tác dụng phụ toàn thân.

Các tác dụng phụ thường gặp nhất liên quan đến mắt, thường ở mức độ nhẹ đến trung bình và tự khỏi:

  • Kích ứng mắt

  • Cảm giác có dị vật, đau mắt, ngứa mắt

  • Tiết gỉ mắt (tăng tiết dịch)

  • Sung huyết kết mạc, nhìn mờ thoáng qua

Phân tích gộp từ 19 RCT cho thấy mặc dù Diquafosol có thể làm tăng nhẹ tỷ lệ các tác dụng phụ nhẹ so với nước mắt nhân tạo (RR, 1,81), nhưng không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được báo cáo.

So sánh Diquafosol sodium với Cyclosporine

Để có cái nhìn toàn diện, không thể không so sánh Diquafosol sodium với Cyclosporine A (CsA) – một nhóm thuốc kháng viêm miễn dịch (immunomodulator) quan trọng khác trong điều trị khô mắt. Mặc dù có cơ chế khác nhau, nhưng cả hai thường được ví như những “trụ cột” trong điều trị khô mắt từ trung bình đến nặng.

Tiêu chí Diquafosol sodium 3% Cyclosporine A 0.05%
Cơ chế chính Kích thích tiết nước và chất nhầy qua thụ thể P2Y2 Ức chế viêm qua trung gian tế bào T
Khởi phát Nhanh (vài ngày – 4 tuần) Chậm (4-8 tuần)
Tác dụng phụ Kích ứng nhẹ, tăng tiết dịch Bỏng rát, đỏ mắt
Liều dùng 6 lần/ngày 2 lần/ngày
Đối tượng lý tưởng Khô mắt do giảm tiết; sau phẫu thuật Khô mắt có yếu tố viêm mạn tính

Một nghiên cứu so sánh trực tiếp công bố trên Korean Journal of Ophthalmology (2019) kết luận rằng CsA nano nhũ tương 0,05% có hiệu quả tương đương với Diquafosol sodium 3%. Một nghiên cứu thuần tập tiến cứu khác (2025) so sánh IPL (Intense Pulsed Light), CsA và DQS trên 180 bệnh nhân khô mắt vừa đến nặng cho thấy cả ba nhóm đều cải thiện đáng kể các chỉ số (p < 0,05).

Điều quan trọng là hai hoạt chất này không loại trừ nhau. Tùy vào cơ địa và nguyên nhân gây bệnh, bác sĩ có thể chỉ định đơn trị liệu hoặc phối hợp cả hai để tấn công vào cả hai cơ chế: kích thích tiết (Diquafosol) và kháng viêm (Cyclosporine).

Dược động học và Dược lực học

  • Hấp thu: Sau khi nhỏ mắt, nồng độ Diquafosol sodium trong huyết tương rất thấp, không thể định lượng được.

  • Chuyển hóa: Hoạt chất được chuyển hóa nhanh chóng qua microsom tại gan, tạo ra các chất chuyển hóa như UMP, uridin và uracil.

  • Dược lực học: Nồng độ 3% của Diquafosol sodium đã được chứng minh là tối ưu để kích thích thụ thể P2Y2, mang lại hiệu quả lâm sàng cao nhất với độ an toàn tốt.

Lưu ý đặc biệt và chống chỉ định

  • Chống chỉ định: Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chỉ nên dùng khi lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ có thể xảy ra.

  • Trẻ em: Tính an toàn của thuốc trên trẻ em chưa được thiết lập.

  • Kính áp tròng: Thành phần benzalkonium chloride (chất bảo quản) có thể hút bám vào kính áp tròng mềm, do đó không nên đeo kính áp tròng khi sử dụng thuốc hoặc phải tháo kính ra trước khi nhỏ ít nhất 15 phút.

Kết luận: Lựa chọn ưu việt trong điều trị khô mắt

Diquafosol sodium đã khẳng định vị thế của mình như một giải pháp ưu việt, mang tính cách mạng trong điều trị khô mắt. Với cơ chế tác động sinh lý – trực tiếp kích thích cơ thể tự sản xuất nước mắt và chất nhầy, hoạt chất này không chỉ dừng lại ở việc làm giảm triệu chứng tạm thời mà còn phục hồi cấu trúc và chức năng của bề mặt nhãn cầu.

Hàng loạt bằng chứng khoa học đã chứng minh Diquafosol sodium 3% có hiệu quả vượt trội so với nước mắt nhân tạo và có hiệu quả tương đương với Cyclosporine A – “tiêu chuẩn vàng” trong điều trị khô mắt viêm, đồng thời sở hữu một hồ sơ an toàn tuyệt vời. Đặc biệt, với khả năng cải thiện nhanh chóng các triệu chứng và tổn thương thực thể trên bề mặt nhãn cầu, Diquafosol là lựa chọn lý tưởng cho bệnh nhân khô mắt sau phẫu thuật, người đeo kính áp tròng hoặc những trường hợp khô mắt do giảm tiết nước mắt.

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp điều trị khô mắt lâu dài, an toàn và hiệu quả, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nhãn khoa để được tư vấn về việc sử dụng Diquafosol sodium.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Diquafosol sodium có tác dụng trong bao lâu?
Thông thường, bệnh nhân có thể cảm thấy cải thiện triệu chứng sau 2-4 tuần sử dụng đều đặn. Tuy nhiên, để phục hồi hoàn toàn tổn thương bề mặt nhãn cầu và đạt hiệu quả tối ưu, cần sử dụng liên tục từ 8-12 tuần.

2. Diquafosol sodium có phải là thuốc kê đơn không?
CÓ. Diquafosol sodium là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa mắt, dựa trên kết quả thăm khám và đánh giá tình trạng bệnh cụ thể.

3. Sử dụng Diquafosol sodium lâu dài có gây nhờn thuốc không?
Hiện tại chưa có báo cáo về hiện tượng nhờn thuốc hay giảm hiệu quả khi sử dụng Diquafosol sodium lâu dài. Các nghiên cứu cho thấy thuốc duy trì hiệu quả ổn định trong suốt quá trình điều trị.


Lưu ý: Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán và điều trị y khoa. Người bệnh cần thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn phác đồ phù hợp nhất.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo