Fosfomycin

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Fosfomycin: Công Dụng, Liều Dùng và Lưu Ý Khi Sử Dụng | Hướng Dẫn Chi Tiết

Fosfomycin, phosphomycin, phosphonomycin molecule. It is synthetic antibiotic with antimicrobial, bactericidal properties. Structural chemical formula, molecule model. Vector illustration

Fosfomycin là kháng sinh phổ rộng điều trị nhiễm trùng tiết niệu và các bệnh nhiễm khuẩn. Bài viết cung cấp thông tin về cơ chế, liều lượng, tác dụng phụ và lưu ý quan trọng khi dùng thuốc.


Giới Thiệu Về Fosfomycin

Fosfomycin là kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm phosphonic acid, được sử dụng chủ yếu để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) do vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Với cơ chế độc đáo ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, Fosfomycin được WHO xếp vào nhóm thuốc thiết yếu, đặc biệt hiệu quả trong bối cảnh kháng kháng sinh gia tăng. Thống kê cho thấy, khoảng 150 triệu người mắc UTI mỗi năm, việc hiểu rõ về Fosfomycin giúp tối ưu hóa điều trị và giảm nguy cơ biến chứng.


Cấu Trúc Hóa Học và Đặc Tính

  • Công thức phân tử: C₃H₇O₄P.

  • Cấu trúc: Fosfomycin có cấu trúc nhỏ gọn, chứa nhóm phosphonic acid và epoxy, giúp dễ dàng xâm nhập vào mô nhiễm trùng.

  • Tính chất vật lý: Dạng bột trắng, hòa tan tốt trong nước, bền vững ở nhiệt độ phòng.

Dạng bào chế phổ biến:

  • Fosfomycin trometamol: Dạng uống (gói bột pha hỗn dịch).

  • Fosfomycin disodium: Dạng tiêm tĩnh mạch (IV) cho nhiễm trùng nặng.


Công Dụng Trong Y Khoa

  1. Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI):

    • Viêm bàng quang cấp không biến chứng: Liều đơn 3g Fosfomycin trometamol (hiệu quả 85-90% sau 1 liều).

    • UTI tái phát: Kết hợp với kháng sinh khác theo chỉ định.

  2. Nhiễm trùng da và mô mềm:

    • Điều trị áp xe, viêm mô tế bào do Staphylococcus kháng methicillin (MRSA).

  3. Ứng dụng khác:

    • Viêm phổi do Pseudomonas aeruginosa (dạng tiêm).

    • Nhiễm trùng xương khớp khi kết hợp với kháng sinh khác.

Lưu ý: Không dùng Fosfomycin cho nhiễm trùng huyết hoặc viêm màng não do khả năng thấm qua hàng rào máu não thấp.


Cơ Chế Hoạt Động

Fosfomycin ức chế enzyme MurA (enolpyruvyl transferase), ngăn cản tổng hợp peptidoglycan – thành phần thiết yếu của thành tế bào vi khuẩn. Quá trình này dẫn đến:

  • Phá vỡ cấu trúc vi khuẩn: Gây chết tế bào (diệt khuẩn ở nồng độ cao).

  • Hiệu quả trên vi khuẩn đa kháng: Kể cả E. coli, Enterococcus faecalis, Klebsiella pneumoniae.

  • Không bị ảnh hưởng bởi beta-lactamase: Khác với penicillin hay cephalosporin.


Hướng Dẫn Liều Dùng và Cách Dùng

  • Liều tiêu chuẩn cho UTI:

    • Người lớn: 3g dạng uống (pha với 120-150ml nước), dùng 1 liều duy nhất.

    • Trẻ em >12 tuổi: Theo chỉ định bác sĩ, thường 2g/liều.

  • Nhiễm trùng nặng (dạng tiêm):

    • 12-24g/ngày, chia 3-4 lần, truyền tĩnh mạch chậm.

  • Cách dùng đúng:

    1. Uống khi bụng đói (trước ăn 2 giờ hoặc sau ăn 3 giờ).

    2. Không dùng chung với thuốc tăng nhu động ruột (ví dụ: metoclopramide).

Quá liều: Có thể gây tiêu chảy nặng, rối loạn điện giải. Cần bù nước và điện tích cực.


Tác Dụng Phụ Thường Gặp

  • Phổ biến (10-20%):

    • Tiêu chảy, buồn nôn, đau đầu.

    • Phát ban nhẹ, chóng mặt.

  • Hiếm gặp (<1%):

    • Dị ứng: Sốc phản vệ, phù mạch.

    • Rối loạn máu: Giảm bạch cầu, thiếu máu.

    • Tổn thương gan: Tăng men gan (ALT/AST).

Cảnh báo: Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện triệu chứng vàng da hoặc khó thở.


Tương Tác Thuốc Cần Biết

  • Metoclopramide: Làm giảm hấp thu Fosfomycin qua ruột.

  • Thuốc kháng acid (Omeprazole): Giảm hiệu quả do tăng pH dạ dày.

  • Kháng sinh nhóm aminoglycoside (Gentamicin): Tăng nguy cơ độc thận.

Giải pháp: Dùng cách nhau ít nhất 2 giờ và thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng.


Đối Tượng Cần Thận Trọng

  • Chống chỉ định:

    • Dị ứng với Fosfomycin hoặc thành phần thuốc.

    • Suy thận nặng (độ lọc cầu thận <30ml/phút).

  • Thận trọng:

    • Phụ nữ mang thai (nhóm B – chưa đủ dữ liệu).

    • Bệnh nhân tiểu đường: Theo dõi đường huyết do thuốc chứa đường sucrose.


Nghiên Cứu Mới và Xu Hướng

  • Kết hợp Fosfomycin + Meropenem: Hiệu quả trên vi khuẩn đa kháng, giảm tỷ lệ tử vong ở nhiễm trùng huyết.

  • Ứng dụng trong nha khoa: Thử nghiệm điều trị viêm tủy răng do Enterococcus.

  • Công nghệ nano: Phát triển dạng bào chế Fosfomycin gắn hạt nano, tăng khả năng thấm vào mô nhiễm trùng.


Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

  1. Fosfomycin có dùng được cho phụ nữ cho con bú?

    • Có, nhưng chỉ khi lợi ích vượt trội, do thuốc bài tiết qua sữa mẹ.

  2. Uống Fosfomycin bao lâu thì đỡ?

    • Triệu chứng UTI cải thiện sau 24-48 giờ. Nếu không đỡ, cần tái khám.

  3. Giá Fosfomycin trometamol khoảng bao nhiêu?

    • Dao động 150.000 – 200.000 VNĐ/gói 3g, tùy nhà sản xuất.


Kết Luận

Fosfomycin là lựa chọn hàng đầu cho UTI không biến chứng nhờ hiệu quả nhanh và phổ tác dụng rộng. Tuy nhiên, cần tuân thủ đúng liều lượng để tránh kháng thuốc. Kết hợp vệ sinh cá nhân, uống đủ nước và tái khám định kỳ giúp ngăn ngừa tái nhiễm. Luôn tham vấn bác sĩ trước khi dùng để đảm bảo an toàn.

Có thể bạn quan tâm: Fosfomycin, kháng sinh UTI, Fosfomycin trometamol, điều trị nhiễm trùng tiết niệu, thuốc Monurol, kháng sinh phổ rộng.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo