Hộp 1 lọ x 10ml
Hộp 1 lọ x 10ml
Hộp 1 lọ x 5ml
Hộp 4 vỉ x 5 ống 0.4mlHydroxypropyl Methylcellulose (HPMC) là gì? Đây là câu hỏi của nhiều người khi lần đầu tiếp xúc với tên gọi này trong các sản phẩm thuốc nhỏ mắt, thực phẩm hay vật liệu xây dựng. HPMC là một loại polymer bán tổng hợp, ưa nước, không ion, được sử dụng rộng rãi như một tá dược đa năng trong nhiều lĩnh vực từ dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm đến xây dựng.

Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ và chi tiết thông tin về tính chất, công dụng, ứng dụng cũng như những lưu ý quan trọng về hoạt chất Hydroxypropyl Methylcellulose.
Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC) là một loại ether cellulose không ion, được sản xuất từ cellulose tự nhiên (như xơ bông hoặc bột gỗ) có trọng lượng phân tử cao thông qua quá trình biến đổi hóa học. Đây là một polymer bán tổng hợp, trơ, ưa nước, có khả năng tạo độ nhớt cao khi hòa tan trong nước.
HPMC còn được biết đến với tên gọi Hypromellose theo Dược điển Anh (BP) và Dược điển Mỹ (USP). Hoạt chất này được công nhận là an toàn và được sử dụng rộng rãi như một tá dược trong các công thức thuốc đường uống, đường mắt, đường mũi, ngoài da, cũng như trong mỹ phẩm và thực phẩm.
Công thức phân tử: C₅₆H₁₀₈O₃₀
Cấu trúc: Là ether 2-hydroxypropyl methyl cellulose
| Tên gọi | Ghi chú |
|---|---|
| Hydroxypropyl methylcellulose | Tên quốc tế |
| Hypromellose | Theo Dược điển Anh (BP) |
| Hydroxypropylmethylcellulose | Theo Dược điển Nhật (JP) |
| Methylhydroxypropylcellulosum | Theo Dược điển Châu Âu (PhEur) |
| E464 | Mã phụ gia thực phẩm |
| HPMC | Tên viết tắt phổ biến |
| Methocel | Tên thương mại |
| Metolose, Pharmacoat | Tên thương mại khác |
Trạng thái: Bột hoặc sợi màu trắng hoặc trắng ngà, không mùi, không vị
Tính tan:
Tan trong nước, tạo thành dung dịch keo nhớt
Thực tế không tan trong cloroform, ethanol 95% và ether
Có thể tan trong hỗn hợp dung môi như ethanol/diclometan, metanol/diclometan
Điểm nóng chảy: Nâu lại ở 190-200°C; thành than ở 225-230°C
Nhiệt độ chuyển kính: 170-180°C
Trọng lượng riêng: 1,26
pH: 5,0 – 8,0
Độ ẩm: Mất khối lượng do làm khô không quá 7,0%
Khả năng hút ẩm: HPMC rất dễ bị hút ẩm khi ở trong không khí
HPMC là polymer không ion (non-ionic)
Ổn định pH trong khoảng rộng
Có hoạt tính bề mặt tốt
Là chất giữ nước, làm đặc, kết dính, có khả năng tạo màng và bôi trơn
Có tính chất tạo gel nhiệt: tạo gel khi đun nóng và trở lại trạng thái dung dịch khi nguội
Cơ chế tác dụng của HPMC phụ thuộc vào lĩnh vực ứng dụng:
HPMC là một hệ thống polymer tan trong nước có thể gắn kết với nước mắt có sẵn ở bề mặt nhãn cầu, tạo thành một lớp màng bảo vệ giúp giữ ẩm và bôi trơn mắt. Chất này hoạt động như một chất bôi trơn lành tính, giúp tăng cường độ ẩm và duy trì một lớp màng nước mắt nhân tạo ổn định trên bề mặt giác mạc, giảm ma sát và cảm giác cộm, khó chịu khi mắt bị khô.
Tạo độ nhớt: HPMC làm tăng độ nhớt của dung dịch, giúp cải thiện kết cấu và độ ổn định của sản phẩm
Giữ nước: Khả năng giữ nước giúp duy trì độ ẩm trong các sản phẩm thực phẩm và vật liệu xây dựng
Tạo màng: HPMC có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt
Nhũ hóa và ổn định: Là chất hoạt động bề mặt, giúp ổn định nhũ tương và ngăn ngừa sự phân tách pha
HPMC có nhiều loại khác nhau, được phân loại chủ yếu dựa trên cấu trúc hóa học, độ nhớt, mức độ thế và ứng dụng cụ thể.
HPMC hàm lượng methoxy cao: Thường có nhiệt độ tạo gel cao hơn, phù hợp cho các chế phẩm thuốc giải phóng có kiểm soát
HPMC hàm lượng hydroxypropoxy cao: Có độ hòa tan trong nước tốt hơn, ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, thích hợp sử dụng trong môi trường lạnh
| Loại | Độ nhớt | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Độ nhớt thấp | 10-100 centipoise | Lớp phủ màng, chất kết dính viên nén |
| Độ nhớt trung bình | 100-1000 centipoise | Thực phẩm, mỹ phẩm, một số chế phẩm dược phẩm |
| Độ nhớt cao | Trên 1000 centipoise | Keo, chất kết dính, vật liệu xây dựng |
HPMC là một trong những tá dược quan trọng và phổ biến nhất trong ngành dược phẩm. Các ứng dụng chính bao gồm:
HPMC được sử dụng làm chất kết dính trong sản xuất viên nén, giúp các thành phần hoạt chất liên kết với nhau.
HPMC là thành phần chính trong màng bao phim cho viên nén và viên nang, giúp bảo vệ hoạt chất và kiểm soát giải phóng thuốc.
Nhờ khả năng tạo gel khi tiếp xúc với nước, HPMC được sử dụng trong các hệ thống giải phóng thuốc kéo dài và có kiểm soát.
HPMC là thành phần chính trong nhiều sản phẩm nước mắt nhân tạo.
HPMC còn được sử dụng trong các công thức thuốc đường mũi, ngoài da và các chế phẩm bôi ngoài da, hỗ trợ làm lành vết thương.
HPMC là thành phần hoạt chất chính trong nhiều loại thuốc nhỏ mắt và nước mắt nhân tạo như Laci-eye, Syseye, Vizulize Hypromellose 0.3%. Với nồng độ thường gặp là 0,3% (3mg/ml), HPMC giúp:
Làm dịu cảm giác khô mắt, cay, ngứa, cộm
Ngăn ngừa tổn thương giác mạc ở bệnh nhân viêm kết giác mạc khô
Làm ẩm kính áp tròng cứng
Hỗ trợ trong các thủ thuật kiểm tra mắt (gonioscopy)
HPMC tạo thành một lớp màng mỏng trên bề mặt giác mạc, giúp giữ nước, duy trì độ ẩm và bảo vệ mắt khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Laci-eye
Syseye
Vizulize Hypromellose 0.3%
Genteal eye drop
Moisol Eye Drops
HPMC được sử dụng rộng rãi như một phụ gia thực phẩm (mã E464) trong nhiều sản phẩm.
Thay thế gluten: Trong bánh mì và bánh ngọt không chứa gluten, HPMC được dùng để thay thế gluten, tăng độ nhớt đàn hồi và độ ổn định về cấu trúc
Giữ ẩm: Đặc tính gel nhiệt giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước trong quá trình nướng
Cải thiện kết cấu: Tăng cường độ đàn hồi của bột và cải thiện độ xốp của sản phẩm
HPMC giúp chống lại chu kỳ đông-tan, ngăn nước thoát ra ngoài, duy trì kết cấu và hương vị
HPMC hoạt động như chất ổn định nhũ tương và chất làm đặc cho nước sốt, tương cà
Cải thiện độ xốp và độ bền kéo của bột nhào
Làm chất bao tan trong ruột cho thuốc uống
HPMC là một thành phần phổ biến trong ngành mỹ phẩm:
Chất làm đặc: Giúp tăng độ nhớt và cải thiện kết cấu của sản phẩm
Chất tạo màng: Tạo màng bảo vệ trên da hoặc tóc
Chất ổn định: Giữ cho các thành phần trong sản phẩm không bị tách lớp
Chất giữ ẩm: Duy trì độ ẩm cho da
HPMC có mặt trong nhiều sản phẩm như kem dưỡng da, sữa dưỡng thể, gel, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc tóc.
HPMC được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng nhờ các đặc tính vượt trội:
| Ứng dụng | Vai trò của HPMC |
|---|---|
| Keo dán gạch | Không vón cục, độ bám dính tốt |
| Vữa xây | Tăng cường độ bám dính, khả năng giữ nước, độ dẻo |
| Thạch cao | Cải thiện tính đồng nhất, chống chảy xệ, tăng giữ nước |
| Chất làm đầy khớp | Giữ nước tuyệt vời, chống co ngót và nứt |
Sơn và lớp phủ: Làm chất tạo đặc, tạo màng
Gốm sứ: Cải thiện độ dẻo và khả năng thi công
Dệt may, giấy, nông nghiệp: Làm chất tạo đặc, nhũ hóa, phân tán, ổn định
HPMC được đánh giá là một chất không độc hại, có khả năng phân hủy sinh học, tương thích sinh học và được các cơ quan an toàn thực phẩm ở nhiều quốc gia phê duyệt sử dụng. HPMC không bị chuyển hóa trong cơ thể và không tham gia vào quá trình trao đổi chất.
Mặc dù nhìn chung được coi là an toàn, HPMC có thể gây ra một số tác dụng phụ ở một số cá nhân:
| Tác dụng phụ | Mô tả |
|---|---|
| Rối loạn tiêu hóa | Đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy hoặc táo bón |
| Phản ứng dị ứng | Ngứa, phát ban, nổi mề đay, sưng mặt hoặc cổ họng (hiếm gặp) |
| Kích ứng mắt | Đỏ, ngứa, cảm giác nóng rát hoặc nhìn mờ tạm thời (khi dùng thuốc nhỏ mắt) |
| Kích ứng đường hô hấp | Ho, rát họng, khó thở (khi hít phải bột HPMC ở nồng độ cao) |
| Kích ứng da | Mẩn đỏ, ngứa, viêm da (khi tiếp xúc trực tiếp) |
Người có tiền sử dị ứng với các sản phẩm gốc cellulose nên thận trọng
Khi xử lý bột HPMC trong môi trường công nghiệp, cần đảm bảo thông gió tốt và sử dụng thiết bị bảo hộ đường hô hấp
Với thuốc nhỏ mắt, nếu tình trạng kích ứng mắt kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng, nên ngừng sử dụng và tìm kiếm tư vấn y tế
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm ướt do HPMC dễ hút ẩm
Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
Để xa tầm tay trẻ em
Để pha chế dung dịch HPMC trong nước, cần:
Phân tán đều HPMC trong khoảng 20-30% tổng lượng nước
Ngâm cho HPMC nở hoàn toàn
Khuấy mạnh và đun nóng hỗn hợp đến 80-90°C
Bù cho đủ thể tích
HPMC là viết tắt của Hydroxypropyl Methylcellulose.
Có. HPMC được coi là an toàn, không độc hại và được các cơ quan quản lý trên thế giới phê duyệt sử dụng trong dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm.
HPMC hoạt động như nước mắt nhân tạo, giúp làm dịu khô mắt, bôi trơn và bảo vệ giác mạc.
Không. HPMC là chất tạo độ nhớt và chất bôi trơn, không phải chất bảo quản. Một số sản phẩm chứa HPMC có thể có thêm chất bảo quản riêng.
Có. HPMC tan trong nước, tạo thành dung dịch keo nhớt.
Có. HPMC được sử dụng để làm ẩm kính áp tròng cứng và bôi trơn mắt nhân tạo.
Có. Hypromellose là tên gọi của HPMC theo Dược điển Anh (BP) và Dược điển Mỹ (USP).
Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC) là một polymer bán tổng hợp, ưa nước, không ion, được sản xuất từ cellulose tự nhiên. Với những tính chất vật lý và hóa học độc đáo như khả năng tạo độ nhớt, giữ nước, tạo màng, tạo gel nhiệt và hoạt động bề mặt, HPMC đã trở thành một tá dược không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp.
Trong dược phẩm, HPMC là thành phần chính trong nước mắt nhân tạo, tá dược dính, tá dược bao phim và các hệ thống giải phóng thuốc có kiểm soát. Trong thực phẩm, HPMC (E464) giúp cải thiện kết cấu, giữ ẩm và ổn định nhũ tương. Trong mỹ phẩm, HPMC là chất làm đặc và tạo màng. Trong xây dựng, HPMC tăng cường khả năng giữ nước, độ bám dính và độ dẻo của vữa, keo dán gạch và các vật liệu khác.
Với độ an toàn cao, khả năng phân hủy sinh học và tính tương thích sinh học, HPMC tiếp tục là lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng khác nhau. Dù bạn đang sử dụng thuốc nhỏ mắt, ăn bánh mì không chứa gluten, hay thi công vật liệu xây dựng, rất có thể bạn đang tiếp xúc với HPMC – một trong những polymer đa năng và quan trọng nhất trong đời sống hiện đại.
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào có chứa HPMC.