Hydroxypropyl Methylcellulose

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Hoạt chất Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC): Tính chất, ứng dụng và những điều cần biết

Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC) là gì? Đây là câu hỏi của nhiều người khi lần đầu tiếp xúc với tên gọi này trong các sản phẩm thuốc nhỏ mắt, thực phẩm hay vật liệu xây dựng. HPMC là một loại polymer bán tổng hợp, ưa nước, không ion, được sử dụng rộng rãi như một tá dược đa năng trong nhiều lĩnh vực từ dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm đến xây dựng.

Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ và chi tiết thông tin về tính chất, công dụng, ứng dụng cũng như những lưu ý quan trọng về hoạt chất Hydroxypropyl Methylcellulose.


Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC) là gì?

Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC) là một loại ether cellulose không ion, được sản xuất từ cellulose tự nhiên (như xơ bông hoặc bột gỗ) có trọng lượng phân tử cao thông qua quá trình biến đổi hóa học. Đây là một polymer bán tổng hợp, trơ, ưa nước, có khả năng tạo độ nhớt cao khi hòa tan trong nước.

HPMC còn được biết đến với tên gọi Hypromellose theo Dược điển Anh (BP) và Dược điển Mỹ (USP). Hoạt chất này được công nhận là an toàn và được sử dụng rộng rãi như một tá dược trong các công thức thuốc đường uống, đường mắt, đường mũi, ngoài da, cũng như trong mỹ phẩm và thực phẩm.


Cấu trúc hóa học và các tên gọi

Công thức hóa học

  • Công thức phân tử: C₅₆H₁₀₈O₃₀

  • Cấu trúc: Là ether 2-hydroxypropyl methyl cellulose

Các tên gọi khác nhau

Tên gọi Ghi chú
Hydroxypropyl methylcellulose Tên quốc tế
Hypromellose Theo Dược điển Anh (BP)
Hydroxypropylmethylcellulose Theo Dược điển Nhật (JP)
Methylhydroxypropylcellulosum Theo Dược điển Châu Âu (PhEur)
E464 Mã phụ gia thực phẩm
HPMC Tên viết tắt phổ biến
Methocel Tên thương mại
Metolose, Pharmacoat Tên thương mại khác

Tính chất vật lý và hóa học

Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Bột hoặc sợi màu trắng hoặc trắng ngà, không mùi, không vị

  • Tính tan:

    • Tan trong nước, tạo thành dung dịch keo nhớt

    • Thực tế không tan trong cloroform, ethanol 95% và ether

    • Có thể tan trong hỗn hợp dung môi như ethanol/diclometan, metanol/diclometan

  • Điểm nóng chảy: Nâu lại ở 190-200°C; thành than ở 225-230°C

  • Nhiệt độ chuyển kính: 170-180°C

  • Trọng lượng riêng: 1,26

  • pH: 5,0 – 8,0

  • Độ ẩm: Mất khối lượng do làm khô không quá 7,0%

  • Khả năng hút ẩm: HPMC rất dễ bị hút ẩm khi ở trong không khí

Tính chất hóa học

  • HPMC là polymer không ion (non-ionic)

  • Ổn định pH trong khoảng rộng

  • hoạt tính bề mặt tốt

  • Là chất giữ nước, làm đặc, kết dính, có khả năng tạo màngbôi trơn

  • tính chất tạo gel nhiệt: tạo gel khi đun nóng và trở lại trạng thái dung dịch khi nguội


Cơ chế tác dụng

Cơ chế tác dụng của HPMC phụ thuộc vào lĩnh vực ứng dụng:

Trong nhãn khoa (thuốc nhỏ mắt)

HPMC là một hệ thống polymer tan trong nước có thể gắn kết với nước mắt có sẵn ở bề mặt nhãn cầu, tạo thành một lớp màng bảo vệ giúp giữ ẩm và bôi trơn mắt. Chất này hoạt động như một chất bôi trơn lành tính, giúp tăng cường độ ẩm và duy trì một lớp màng nước mắt nhân tạo ổn định trên bề mặt giác mạc, giảm ma sát và cảm giác cộm, khó chịu khi mắt bị khô.

Trong các ứng dụng khác

  • Tạo độ nhớt: HPMC làm tăng độ nhớt của dung dịch, giúp cải thiện kết cấu và độ ổn định của sản phẩm

  • Giữ nước: Khả năng giữ nước giúp duy trì độ ẩm trong các sản phẩm thực phẩm và vật liệu xây dựng

  • Tạo màng: HPMC có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt

  • Nhũ hóa và ổn định: Là chất hoạt động bề mặt, giúp ổn định nhũ tương và ngăn ngừa sự phân tách pha


Phân loại HPMC theo độ nhớt và mức độ thế

HPMC có nhiều loại khác nhau, được phân loại chủ yếu dựa trên cấu trúc hóa học, độ nhớt, mức độ thế và ứng dụng cụ thể.

Theo mức độ thế

  • HPMC hàm lượng methoxy cao: Thường có nhiệt độ tạo gel cao hơn, phù hợp cho các chế phẩm thuốc giải phóng có kiểm soát

  • HPMC hàm lượng hydroxypropoxy cao: Có độ hòa tan trong nước tốt hơn, ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, thích hợp sử dụng trong môi trường lạnh

Theo độ nhớt

Loại Độ nhớt Ứng dụng chính
Độ nhớt thấp 10-100 centipoise Lớp phủ màng, chất kết dính viên nén
Độ nhớt trung bình 100-1000 centipoise Thực phẩm, mỹ phẩm, một số chế phẩm dược phẩm
Độ nhớt cao Trên 1000 centipoise Keo, chất kết dính, vật liệu xây dựng

Ứng dụng trong dược phẩm

HPMC là một trong những tá dược quan trọng và phổ biến nhất trong ngành dược phẩm. Các ứng dụng chính bao gồm:

1. Tá dược dính trong viên nén

HPMC được sử dụng làm chất kết dính trong sản xuất viên nén, giúp các thành phần hoạt chất liên kết với nhau.

2. Tá dược bao phim

HPMC là thành phần chính trong màng bao phim cho viên nén và viên nang, giúp bảo vệ hoạt chất và kiểm soát giải phóng thuốc.

3. Hệ thống giải phóng có kiểm soát

Nhờ khả năng tạo gel khi tiếp xúc với nước, HPMC được sử dụng trong các hệ thống giải phóng thuốc kéo dài và có kiểm soát.

4. Thuốc nhỏ mắt

HPMC là thành phần chính trong nhiều sản phẩm nước mắt nhân tạo.

5. Các dạng bào chế khác

HPMC còn được sử dụng trong các công thức thuốc đường mũi, ngoài da và các chế phẩm bôi ngoài da, hỗ trợ làm lành vết thương.


Ứng dụng trong thuốc nhỏ mắt – Nước mắt nhân tạo

Vai trò của HPMC trong thuốc nhỏ mắt

HPMC là thành phần hoạt chất chính trong nhiều loại thuốc nhỏ mắtnước mắt nhân tạo như Laci-eye, Syseye, Vizulize Hypromellose 0.3%. Với nồng độ thường gặp là 0,3% (3mg/ml), HPMC giúp:

  • Làm dịu cảm giác khô mắt, cay, ngứa, cộm

  • Ngăn ngừa tổn thương giác mạc ở bệnh nhân viêm kết giác mạc khô

  • Làm ẩm kính áp tròng cứng

  • Hỗ trợ trong các thủ thuật kiểm tra mắt (gonioscopy)

Cơ chế trong nhãn khoa

HPMC tạo thành một lớp màng mỏng trên bề mặt giác mạc, giúp giữ nước, duy trì độ ẩmbảo vệ mắt khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

Các sản phẩm chứa HPMC phổ biến

  • Laci-eye

  • Syseye

  • Vizulize Hypromellose 0.3%

  • Genteal eye drop

  • Moisol Eye Drops


Ứng dụng trong thực phẩm

HPMC được sử dụng rộng rãi như một phụ gia thực phẩm (mã E464) trong nhiều sản phẩm.

1. Thực phẩm nướng (bánh mì, bánh ngọt)

  • Thay thế gluten: Trong bánh mì và bánh ngọt không chứa gluten, HPMC được dùng để thay thế gluten, tăng độ nhớt đàn hồi và độ ổn định về cấu trúc

  • Giữ ẩm: Đặc tính gel nhiệt giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước trong quá trình nướng

  • Cải thiện kết cấu: Tăng cường độ đàn hồi của bột và cải thiện độ xốp của sản phẩm

2. Thực phẩm đông lạnh

  • HPMC giúp chống lại chu kỳ đông-tan, ngăn nước thoát ra ngoài, duy trì kết cấu và hương vị

3. Đồ uống và nước sốt

  • HPMC hoạt động như chất ổn định nhũ tươngchất làm đặc cho nước sốt, tương cà

4. Các ứng dụng khác

  • Cải thiện độ xốp và độ bền kéo của bột nhào

  • Làm chất bao tan trong ruột cho thuốc uống


Ứng dụng trong mỹ phẩm

HPMC là một thành phần phổ biến trong ngành mỹ phẩm:

  • Chất làm đặc: Giúp tăng độ nhớt và cải thiện kết cấu của sản phẩm

  • Chất tạo màng: Tạo màng bảo vệ trên da hoặc tóc

  • Chất ổn định: Giữ cho các thành phần trong sản phẩm không bị tách lớp

  • Chất giữ ẩm: Duy trì độ ẩm cho da

HPMC có mặt trong nhiều sản phẩm như kem dưỡng da, sữa dưỡng thể, gel, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc tóc.


Ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp

Trong vật liệu xây dựng

HPMC được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng nhờ các đặc tính vượt trội:

Ứng dụng Vai trò của HPMC
Keo dán gạch Không vón cục, độ bám dính tốt
Vữa xây Tăng cường độ bám dính, khả năng giữ nước, độ dẻo
Thạch cao Cải thiện tính đồng nhất, chống chảy xệ, tăng giữ nước
Chất làm đầy khớp Giữ nước tuyệt vời, chống co ngót và nứt

Các ngành công nghiệp khác

  • Sơn và lớp phủ: Làm chất tạo đặc, tạo màng

  • Gốm sứ: Cải thiện độ dẻo và khả năng thi công

  • Dệt may, giấy, nông nghiệp: Làm chất tạo đặc, nhũ hóa, phân tán, ổn định


Độ an toàn và tác dụng phụ

Độ an toàn

HPMC được đánh giá là một chất không độc hại, có khả năng phân hủy sinh học, tương thích sinh học và được các cơ quan an toàn thực phẩm ở nhiều quốc gia phê duyệt sử dụng. HPMC không bị chuyển hóa trong cơ thể và không tham gia vào quá trình trao đổi chất.

Tác dụng phụ tiềm ẩn

Mặc dù nhìn chung được coi là an toàn, HPMC có thể gây ra một số tác dụng phụ ở một số cá nhân:

Tác dụng phụ Mô tả
Rối loạn tiêu hóa Đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy hoặc táo bón
Phản ứng dị ứng Ngứa, phát ban, nổi mề đay, sưng mặt hoặc cổ họng (hiếm gặp)
Kích ứng mắt Đỏ, ngứa, cảm giác nóng rát hoặc nhìn mờ tạm thời (khi dùng thuốc nhỏ mắt)
Kích ứng đường hô hấp Ho, rát họng, khó thở (khi hít phải bột HPMC ở nồng độ cao)
Kích ứng da Mẩn đỏ, ngứa, viêm da (khi tiếp xúc trực tiếp)

Lưu ý

  • Người có tiền sử dị ứng với các sản phẩm gốc cellulose nên thận trọng

  • Khi xử lý bột HPMC trong môi trường công nghiệp, cần đảm bảo thông gió tốt và sử dụng thiết bị bảo hộ đường hô hấp

  • Với thuốc nhỏ mắt, nếu tình trạng kích ứng mắt kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng, nên ngừng sử dụng và tìm kiếm tư vấn y tế


Bảo quản và lưu ý khi sử dụng

Bảo quản HPMC

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm ướt do HPMC dễ hút ẩm

  • Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao

  • Để xa tầm tay trẻ em

Lưu ý khi pha dung dịch HPMC trong nước

Để pha chế dung dịch HPMC trong nước, cần:

  1. Phân tán đều HPMC trong khoảng 20-30% tổng lượng nước

  2. Ngâm cho HPMC nở hoàn toàn

  3. Khuấy mạnh và đun nóng hỗn hợp đến 80-90°C

  4. Bù cho đủ thể tích


Những câu hỏi thường gặp

1. HPMC là viết tắt của từ gì?

HPMC là viết tắt của Hydroxypropyl Methylcellulose.

2. HPMC có an toàn không?

Có. HPMC được coi là an toàn, không độc hại và được các cơ quan quản lý trên thế giới phê duyệt sử dụng trong dược phẩm, thực phẩm và mỹ phẩm.

3. HPMC có tác dụng gì trong thuốc nhỏ mắt?

HPMC hoạt động như nước mắt nhân tạo, giúp làm dịu khô mắt, bôi trơn và bảo vệ giác mạc.

4. HPMC có phải là chất bảo quản không?

Không. HPMC là chất tạo độ nhớtchất bôi trơn, không phải chất bảo quản. Một số sản phẩm chứa HPMC có thể có thêm chất bảo quản riêng.

5. HPMC có tan trong nước không?

Có. HPMC tan trong nước, tạo thành dung dịch keo nhớt.

6. HPMC có dùng được cho người đeo kính áp tròng không?

Có. HPMC được sử dụng để làm ẩm kính áp tròng cứng và bôi trơn mắt nhân tạo.

7. HPMC và Hypromellose có phải là cùng một chất không?

Có. Hypromellose là tên gọi của HPMC theo Dược điển Anh (BP) và Dược điển Mỹ (USP).


Kết luận

Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC) là một polymer bán tổng hợp, ưa nước, không ion, được sản xuất từ cellulose tự nhiên. Với những tính chất vật lý và hóa học độc đáo như khả năng tạo độ nhớt, giữ nước, tạo màng, tạo gel nhiệthoạt động bề mặt, HPMC đã trở thành một tá dược không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp.

Trong dược phẩm, HPMC là thành phần chính trong nước mắt nhân tạo, tá dược dính, tá dược bao phim và các hệ thống giải phóng thuốc có kiểm soát. Trong thực phẩm, HPMC (E464) giúp cải thiện kết cấu, giữ ẩm và ổn định nhũ tương. Trong mỹ phẩm, HPMC là chất làm đặc và tạo màng. Trong xây dựng, HPMC tăng cường khả năng giữ nước, độ bám dính và độ dẻo của vữa, keo dán gạch và các vật liệu khác.

Với độ an toàn cao, khả năng phân hủy sinh học và tính tương thích sinh học, HPMC tiếp tục là lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng khác nhau. Dù bạn đang sử dụng thuốc nhỏ mắt, ăn bánh mì không chứa gluten, hay thi công vật liệu xây dựng, rất có thể bạn đang tiếp xúc với HPMC – một trong những polymer đa năng và quan trọng nhất trong đời sống hiện đại.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào có chứa HPMC.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo