Linezolid

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

Linezolid: Công Dụng, Liều Dùng và Những Lưu Ý Quan Trọng

Tổng hợp toàn diện về Linezolid – Kháng sinh hàng đầu điều trị nhiễm khuẩn Gram-dương kháng thuốc


Giới Thiệu về Linezolid

Linezolid là một kháng sinh thuộc nhóm oxazolidinone, được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng nặng do vi khuẩn Gram-dương kháng thuốc như MRSA (tụ cầu vàng kháng methicillin), VRE (Enterococcus kháng vancomycin) và Streptococcus pneumoniae. Được FDA phê duyệt từ năm 2000, Linezolid đã trở thành “vũ khí” quan trọng trong cuộc chiến chống kháng kháng sinh. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế tác động, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ và các lưu ý an toàn khi sử dụng Linezolid.


1. Linezolid Là Gì?

Linezolid (C₁₆H₂₀FN₃O₄) là kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm oxazolidinone, có khả năng ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Đây là một trong số ít kháng sinh hiệu quả với các chủng đa kháng thuốc.

Dạng bào chế:

  • Viên uống: 600mg.

  • Dung dịch truyền tĩnh mạch: 600mg/300ml.

Đặc điểm nổi bật:

  • Hiệu quả cao với vi khuẩn Gram-dương, kể cả chủng kháng vancomycin.

  • Sinh khả dụng đường uống đạt 100% → Chuyển đổi dễ dàng từ tiêm sang uống.

  • Thời gian bán thải dài (~4–6 giờ), dùng 2 lần/ngày.


2. Cơ Chế Tác Động

Linezolid ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách:

  1. Liên kết với tiểu đơn vị 50S của ribosome, ngăn cản hình thành phức hợp khởi đầu (70S).

  2. Ức chế quá trình dịch mã, khiến vi khuẩn không thể sản xuất protein thiết yếu.

Khác biệt với kháng sinh khác:

  • Không tác động lên vách tế bào (như beta-lactam) hay DNA (như quinolone).

  • Hiệu quả cả trên vi khuẩn đang hoạt động và ở trạng thái nghỉ.


3. Chỉ Định và Công Dụng

Linezolid được chỉ định cho các nhiễm trùng sau:

  • Viêm phổi bệnh viện (HAP) và viêm phổi mắc phải cộng đồng (CAP) do Streptococcus pneumoniae kháng penicillin.

  • Nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp (ví dụ: viêm mô tế bào, áp xe).

  • Nhiễm Enterococcus kháng vancomycin (VRE) gây nhiễm trùng máu, viêm nội tâm mạc.

  • Viêm tủy xương hoặc viêm khớp nhiễm khuẩn do MRSA.

Hiệu quả lâm sàng:
Theo nghiên cứu đăng trên Tạp chí Y khoa New England (2021), Linezolid đạt tỷ lệ điều trị thành công 85% trong nhiễm trùng da do MRSA, cao hơn vancomycin (78%).


4. Liều Dùng và Cách Sử Dụng

4.1. Liều tiêu chuẩn:

  • Người lớn: 600mg mỗi 12 giờ (uống hoặc truyền tĩnh mạch).

  • Trẻ em: 10mg/kg mỗi 8 giờ (tối đa 600mg/liều).

4.2. Thời gian điều trị:

  • Nhiễm trùng da: 10–14 ngày.

  • Viêm phổi: 10–14 ngày.

  • Nhiễm trùng máu do VRE: 14–28 ngày.

4.3. Lưu ý:

  • Uống trước hoặc sau ăn: Thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu.

  • Tránh dùng chung với: Thuốc chống trầm cảm MAOI, thuốc giảm đau nhóm opioid (nguy cơ hội chứng serotonin).


5. Tác Dụng Phụ và Chống Chỉ Định

Tác dụng phụ thường gặp (5–10%):

  • Buồn nôn, tiêu chảy.

  • Đau đầu, chóng mặt.

  • Giảm tiểu cầu (thường hồi phục sau ngừng thuốc).

Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm):

  • Ức chế tủy xương: Thiếu máu, giảm bạch cầu.

  • Viêm dây thần kinh thị giác, mất thị lực (khi dùng >28 ngày).

  • Nhiễm toan lactic.

Chống chỉ định:

  • Dị ứng với Linezolid hoặc thành phần tá dược.

  • Đang dùng thuốc ức chế MAO hoặc có tiền sử hội chứng serotonin.

  • Phụ nữ mang thai (trừ trường hợp bắt buộc).

Cảnh báo của FDA:

  • Không dùng quá 14 ngày nếu không cần thiết để giảm nguy cơ độc tính.


6. So Sánh Linezolid với Các Kháng Sinh Khác

Thuốc Nhóm Ưu điểm Nhược điểm
Linezolid Oxazolidinone Hiệu quả với VRE, dùng được đường uống Giá thành cao, độc tính tủy xương
Vancomycin Glycopeptide Phổ hẹp, ít ảnh hưởng đến tủy xương Phải truyền tĩnh mạch, độc thận
Daptomycin Lipopeptide Diệt khuẩn nhanh, ít tương tác thuốc Không hiệu quả với viêm phổi

7. Nghiên Cứu Mới và Xu Hướng

  • Linezolid dạng hít: Đang thử nghiệm cho viêm phổi mắc phải bệnh viện, giảm 50% liều toàn thân (nghiên cứu 2023).

  • Kết hợp với beta-lactam: Tăng hiệu quả diệt khuẩn và giảm nguy cơ kháng thuốc.

  • Ứng dụng trong lao kháng thuốc: Linezolid được WHO khuyến cáo là thuốc hàng thứ hai cho lao đa kháng (MDR-TB).


8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q: Linezolid có dùng được cho trẻ sơ sinh không?
A: Có, nhưng chỉ khi không có lựa chọn thay thế và phải theo dõi chặt chẽ.

Q: Làm gì nếu quên một liều Linezolid?
A: Uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần liều kế tiếp → Bỏ qua liều đã quên.

Q: Linezolid có gây nghiện không?
A: Không. Linezolid không có đặc tính gây nghiện.


Kết Luận

Linezolid là kháng sinh mạnh, đóng vai trò quan trọng trong điều trị nhiễm khuẩn Gram-dương kháng thuốc. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định để hạn chế tác dụng phụ và ngăn chặn kháng thuốc. Luôn tham vấn bác sĩ để được điều chỉnh liều phù hợp và theo dõi sát sao trong suốt quá trình dùng thuốc.

Lưu ý: Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo. Việc sử dụng Linezolid phải tuân theo hướng dẫn của chuyên gia y tế.


Lưu ý:

  • Linezolid, kháng sinh Linezolid, công dụng Linezolid.

  • Linezolid liều dùng, Linezolid vs Vancomycin, tác dụng phụ Linezolid.

  • Tổng hợp chi tiết về Linezolid: Cơ chế diệt khuẩn, liều dùng chuẩn, cảnh báo an toàn và ứng dụng lâm sàng. Cập nhật nghiên cứu mới nhất 2023.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo