Manganese (Mangan): Vai Trò, Nguồn Bổ Sung và Lưu Ý Khi Sử Dụng
Manganese (Mangan) là khoáng chất vi lượng thiết yếu, tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng, hình thành xương và bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa. Dù chỉ cần với lượng nhỏ, thiếu hụt hoặc dư thừa Manganese đều có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về công dụng, nguồn thực phẩm giàu Manganese, dấu hiệu thiếu hụt và cách bổ sung an toàn để duy trì cơ thể khỏe mạnh.
Manganese (ký hiệu hóa học: Mn) là một nguyên tố vi lượng quan trọng, tồn tại trong cơ thể dưới dạng ion Mn²⁺ hoặc kết hợp với protein. Khoảng 10–20mg Manganese tập trung chủ yếu ở xương, gan, thận và não.
Vai trò sinh học: Tham gia cấu tạo enzyme chống oxy hóa (MnSOD), hỗ trợ hoạt động của hệ thần kinh và miễn dịch.
Nhu cầu hàng ngày:
Người lớn: 2.3mg (nam) và 1.8mg (nữ).
Phụ nữ mang thai/cho con bú: 2.0–2.6mg (theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ).
MnSOD (Manganese Superoxide Dismutase): Enzyme chống oxy hóa mạnh, trung hòa gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương DNA.
Tham gia chuyển hóa: Kích hoạt enzyme tiêu hóa carbohydrate, axit amin và cholesterol (ví dụ: arginase, pyruvate carboxylase).
Manganese kích thích sản xuất collagen và proteoglycan – thành phần cấu trúc sụn khớp.
Nghiên cứu trên Tạp chí Dinh dưỡng Lâm sàng (2021) chỉ ra: Người thiếu Manganese có nguy cơ loãng xương cao hơn 25%.
Hỗ trợ tổng hợp insulin và chuyển hóa glucose, giảm nguy cơ kháng insulin.
Duy trì dẫn truyền thần kinh, cải thiện trí nhớ và nhận thức.
Thiếu Manganese liên quan đến rối loạn thần kinh như động kinh (theo nghiên cứu đăng trên Neurotoxicology).
Kích thích sản xuất tế bào bạch cầu và kháng thể chống nhiễm trùng.
Thiếu Manganese hiếm gặp nhưng có thể xuất hiện ở người kém hấp thu hoặc chế độ ăn nghèo dinh dưỡng:
Triệu chứng nhẹ: Mệt mỏi, da khô, tóc giòn.
Triệu chứng nặng:
Loãng xương, đau khớp.
Suy giảm trí nhớ, co giật.
Rối loạn sinh sản (ở phụ nữ).
Nhóm nguy cơ cao:
Người ăn chay trường, nghiện rượu.
Bệnh nhân tiểu đường, viêm ruột.
Trẻ sơ sinh dùng sữa công thức không đủ vi chất.
Yến mạch: 4.9mg/100g (245% nhu cầu).
Gạo lứt: 1.1mg/100g.
Hạt dẻ cười: 1.2mg/100g.
Hạt điều: 0.8mg/100g.
Rau chân vịt (cải bó xôi): 0.9mg/100g.
Cải xoăn: 0.5mg/100g.
Nghêu: 1.0mg/100g.
Cá hồi: 0.05mg/100g.
Dứa: 1.5mg/100g.
Quế: 17.5mg/100g (dùng ít do hàm lượng cao).
Kết hợp ngũ cốc nguyên hạt, hạt và rau xanh vào bữa ăn hàng ngày.
Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn – nghèo vi chất.
Dạng phổ biến: Manganese sulfate, gluconate, hoặc kết hợp trong viên đa vi chất.
Liều khuyến nghị: 1–10mg/ngày (không vượt quá 11mg để tránh ngộ độc).
Lưu ý:
Uống cách xa sắt và canxi 2–3 giờ để tránh cạnh tranh hấp thu.
Người bệnh gan/thận cần tham vấn bác sĩ trước khi dùng.
Tổn thương thần kinh: Run tay, mất trí nhớ, triệu chứng giống Parkinson (khi hấp thu >11mg/ngày).
Rối loạn chuyển hóa sắt: Ức chế hấp thu sắt, dẫn đến thiếu máu.
Nguồn gây ngộ độc: Hít phải bụi Manganese (công nhân hàn, khai thác khoáng sản).
1. Manganese có trong thuốc bổ nào?
Có trong viên đa khoáng chất, viên hỗ trợ xương khớp hoặc chống oxy hóa.
2. Trẻ em có cần bổ sung Manganese không?
Trẻ 1–3 tuổi cần 1.2mg/ngày, 4–8 tuổi: 1.5mg. Ưu tiên bổ sung qua thực phẩm.
3. Dư Manganese có chữa được không?
Ngừng bổ sung, tăng cường thực phẩm giàu sắt và kẽm để cân bằng. Triệu chứng nặng cần can thiệp y tế.
4. Manganese và Magnesium khác nhau thế nào?
Manganese (Mn) là vi lượng tham gia enzyme, còn Magnesium (Mg) là khoáng chất đa lượng hỗ trợ cơ và thần kinh.
Manganese đóng vai trò không thể thay thế trong chống oxy hóa, phát triển xương và chuyển hóa năng lượng. Để đảm bảo sức khỏe, hãy ưu tiên thực phẩm tự nhiên giàu Manganese như yến mạch, hạt điều và rau lá xanh. Việc dùng thực phẩm chức năng chỉ nên áp dụng khi thiếu hụt và có sự giám sát của chuyên gia.
Lưu ý:
Manganese, công dụng Manganese, thực phẩm giàu Manganese, bổ sung Manganese, ngộ độc Manganese.
Khám phá vai trò của Manganese với xương khớp, não bộ và cách bổ sung an toàn qua thực phẩm, viên uống. Tránh ngộ độc bằng liều lượng chuẩn!
Xem thêm: Sắt, Kẽm hoặc các khoáng chất vi lượng khác.
Bài viết kết hợp thông tin khoa học cập nhật, dẫn nguồn nghiên cứu uy tín và hướng dẫn thực tế.