Natamycin

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp

NATAMYCIN: Kháng sinh kháng nấm phổ rộng, an toàn và đa ứng dụng trong y học

Nhiễm nấm là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến nhiều bộ phận cơ thể từ da, niêm mạc, âm đạo cho đến mắt. Trong bối cảnh các loại nấm ngày càng đa dạng và kháng thuốc, Natamycin nổi lên như một kháng sinh kháng nấm tự nhiên với phổ tác dụng rộng, độ an toàn cao và ít tác dụng phụ. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết, đầy đủ và chính xác nhất về hoạt chất Natamycin – từ nguồn gốc, cơ chế tác dụng, chỉ định, liều dùng cho đến các ứng dụng đa dạng trong y học và đời sống.


Natamycin là gì?

Natamycin, còn được gọi là pimaricin, là một loại kháng sinh kháng nấm (antimycotic) thuộc nhóm polyene macrolide. Đây là một hợp chất tự nhiên được sinh tổng hợp bởi vi khuẩn Streptomyces natalensis trong quá trình phát triển của chúng.

Về mặt hóa học, Natamycin có công thức phân tử C₃₃H₄₇NO₁₃ với khối lượng phân tử 665,73 g/mol. Đây là một tetraene polyene, nghĩa là phân tử của nó chứa bốn liên kết đôi liên hợp trong cấu trúc vòng lactone. Về mặt vật lý, Natamycin thường xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến vàng kem, không mùi và ít tan trong nước.

Đặc tính ít tan trong nước này lại là một ưu điểm khi sử dụng trong các chế phẩm bôi ngoài hoặc nhỏ mắt, giúp hoạt chất duy trì nồng độ cao tại chỗ và ít bị hấp thu vào tuần hoàn chung.

Tên gọi và mã số

Tên gọi Mã/Quy cách
Tên quốc tế Natamycin
Tên khác Pimaricin
Mã ATC A01AB10, A07AA03, D01AA02, G01AA02, S01AA10
Mã số E E235 (trong thực phẩm)
Công thức phân tử C₃₃H₄₇NO₁₃
Khối lượng phân tử 665,73 g/mol

Cơ chế tác dụng của Natamycin

Tác động lên màng tế bào nấm

Natamycin có cơ chế chống nấm đặc hiệu thông qua việc tương tác với màng tế bào nấm:

  1. Liên kết với sterol: Natamycin liên kết với các sterol (đặc biệt là ergosterol) ở màng tế bào nấm

  2. Biến đổi tính thấm: Sự liên kết này làm biến đổi tính thấm và chức năng của màng tế bào nấm

  3. Cạn kiệt thành phần tế bào: Hậu quả là kali và các thành phần tế bào thiết yếu khác bị cạn kiệt, dẫn đến tế bào nấm bị tiêu diệt

Cơ chế tác dụng này tương tự như cơ chế của Amphotericin BNystatin.

Mặc dù hoạt tính kháng nấm phụ thuộc vào liều lượng, Natamycin có tác dụng diệt nấm (fungicidal) là chủ yếu.

Phổ kháng nấm rộng

In vitro, ở nồng độ 1 – 25 microgam/ml, Natamycin có thể ức chế nhiều chủng nấm khác nhau, bao gồm:

Nhóm nấm Các chủng cụ thể
Nấm sợi Aspergillus, Fusarium, Penicillium, Cephalosporium, Curvularia
Nấm men Candida (bao gồm Candida albicans), Cryptococcus neoformans
Nấm da Microsporum, Epidermophyton
Nấm hệ thống Blastomyces dermatitidis, Coccidioides immitis, Histoplasma capsulatum, Sporothrix schenckii

Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đối với hầu hết các nấm nhạy cảm là 1 – 10 microgam/ml.

Ngoài ra, Natamycin còn có một số tác dụng lên Trichomonas vaginalis – một loại ký sinh trùng gây viêm nhiễm âm đạo.

Không tác dụng lên vi khuẩn và virus

Natamycin không có tác dụng lên các vi khuẩn Gram dương, Gram âmcác loại virus. Đây là một điểm quan trọng cần lưu ý khi lựa chọn thuốc điều trị.

An toàn cho tế bào người

Natamycin có độc tính thấp đối với người và động vật có vú do nó không ảnh hưởng đến màng tế bào của người (không chứa ergosterol mà chứa cholesterol). Các nghiên cứu cho thấy Natamycin hầu như không có tác động lên màng tế bào động vật có vú, giải thích cho độ an toàn cao của thuốc khi sử dụng tại chỗ.


Các dạng bào chế và hàm lượng

Natamycin được bào chế dưới nhiều dạng khác nhau, phù hợp với từng vị trí và mục đích điều trị:

Dạng bào chế Hàm lượng Công dụng chính
Hỗn dịch nhỏ mắt 5% (50 mg/mL) Điều trị nhiễm nấm mắt
Thuốc mỡ tra mắt 1% Điều trị nhiễm nấm mắt
Kem bôi da 2% Điều trị nhiễm nấm da
Viên đặt âm đạo 10 mg, 25 mg, 100 mg Điều trị nhiễm nấm âm đạo
Viên ngậm 10 mg Điều trị nấm miệng
Viên nén uống 100 mg Điều trị nhiễm nấm đường ruột

Chỉ định sử dụng Natamycin

1. Trong nhãn khoa (điều trị nhiễm nấm mắt)

Natamycin là thuốc điều trị đầu tay cho các nhiễm trùng mắt do nấm. Đây là loại thuốc nhỏ mắt kháng nấm duy nhất được FDA phê duyệt để điều trị viêm giác mạc do nấm.

Các chỉ định cụ thể bao gồm:

  • Viêm giác mạc do nấm (fungal keratitis): Đặc biệt hiệu quả với các chủng Fusarium solani, AspergillusCandida

  • Viêm bờ mi (blepharitis) do nấm

  • Viêm kết mạc (conjunctivitis) do nấm

2. Trong phụ khoa (điều trị nhiễm nấm âm đạo)

Natamycin được chỉ định điều trị tại chỗ cho:

  • Nhiễm nấm Candida âm đạo và âm hộ

  • Nhiễm Trichomonas vaginalis âm đạo (mặc dù hiệu quả ít hơn so với Metronidazol uống)

3. Trong da liễu

  • Nhiễm nấm Candida ở da

  • Nhiễm nấm niêm mạc miệng (tưa miệng)

4. Trong tiêu hóa

  • Nhiễm nấm Candida đường ruột

5. Dự phòng

  • Dự phòng nhiễm nấm lan rộng trong quá trình điều trị bằng kháng sinh phổ rộng


Liều lượng và cách dùng

Đối với nhiễm nấm mắt (hỗn dịch nhỏ mắt 5%)

Theo hướng dẫn của FDA:

  • Liều khởi đầu: Nhỏ 1 giọt vào túi kết mạc mỗi 1 – 2 giờ

  • Liều duy trì: Có thể giảm tần suất sau khi đáp ứng điều trị

  • Lắc kỹ trước khi dùng

  • Thời gian điều trị thường kéo dài 2 – 4 tuần hoặc lâu hơn tùy theo đáp ứng

Đối với nhiễm nấm âm đạo (viên đặt)

  • Liều thông thường: 1 viên/lần/ngày, đặt vào lúc đi ngủ

  • Thời gian điều trị: Dùng liên tục từ 3 – 6 ngày

  • Tránh dùng trong thời kỳ kinh nguyệt vì trị liệu sẽ bị gián đoạn

  • Cách đặt: Nằm ngửa, co nhẹ hai gối, dùng ngón tay đẩy viên thuốc vào sâu trong âm đạo

Đối với nhiễm nấm da (kem bôi 2%)

  • Bôi một lớp mỏng lên vùng da bị nhiễm nấm

  • Thoa đều và massage nhẹ nhàng

  • Sử dụng 1 – 2 lần/ngày, tùy theo chỉ định


Dược động học

Natamycin có đặc điểm dược động học đặc biệt do hấp thu kém qua các đường dùng tại chỗ:

Hấp thu

  • Đường tiêu hóa: Hấp thu rất kém

  • Da lành: Không hấp thu qua da lành

  • Niêm mạc: Không hấp thu qua niêm mạc khi dùng tại chỗ

  • Mắt: Khi nhỏ vào mắt, thuốc có trong giác mạc với nồng độ có tác dụng nhưng không vào được các dịch nhãn cầu

Phân bố

Do hấp thu kém, Natamycin hầu như không phân bố vào hệ thống tuần hoàn khi sử dụng tại chỗ.

Chuyển hóa và thải trừ

Thuốc tác động tại chỗ và được thải trừ chủ yếu qua đường tiêu hóa và da tại vị trí bôi/đặt.


Tác dụng phụ

Natamycin có tỷ lệ tác dụng phụ thấp nhờ khả năng hấp thu kém và tác động tại chỗ.

Tác dụng phụ thường gặp

 
 
Đường dùng Tác dụng phụ
Nhỏ mắt Mờ mắt trong vài phút sau khi nhỏ, đỏ hoặc châm chích tạm thời
Bôi da Viêm da tiếp xúc, kích ứng da
Đặt âm đạo Kích ứng nhẹ, cảm giác nóng rát tại chỗ
Uống Rối loạn tiêu hóa

Tác dụng phụ hiếm gặp

  • Phản ứng dị ứng với Natamycin hoặc các thành phần của chế phẩm

  • Phản ứng quá mẫn tại chỗ

Lưu ý

Các tác dụng phụ thường nhẹ và tự giới hạn. Nếu triệu chứng kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng, cần thông báo cho bác sĩ ngay.


Chống chỉ định

Natamycin không được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Dị ứng (quá mẫn) với Natamycin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của chế phẩm

  • Bệnh nhân bị rối loạn chuyển hóa porphyrin


Tương tác thuốc

Do Natamycin được sử dụng tại chỗ và hấp thu rất ít vào hệ thống tuần hoàn, nguy cơ tương tác thuốc toàn thân là rất thấp.

Tuy nhiên, cần lưu ý:

  • Corticosteroid tại chỗ: Khi kết hợp với thuốc nhỏ mắt chứa Natamycin có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị

  • Sử dụng đồng thời với các thuốc bôi/đặt khác có thể làm giảm hiệu quả của thuốc

  • Nên cách xa thời gian sử dụng nếu phải dùng nhiều loại thuốc tại chỗ cùng lúc


Đối tượng đặc biệt

Phụ nữ mang thai

Natamycin có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu cho thấy:

  • Điều trị bằng Natamycin đặt âm đạo trong thai kỳ không gây nguy cơ quái thai cho thai nhi

  • Thuốc có hiệu quả cao và an toàn ở mọi giai đoạn của thai kỳ

  • Tuy nhiên, do còn ít kinh nghiệm lâm sàng, cần thận trọng khi sử dụng

Phụ nữ cho con bú

  • Thuốc ít đi vào sữa mẹ do hấp thu kém

  • Có thể sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú

Người cao tuổi

  • Không cần điều chỉnh liều đặc biệt khi sử dụng tại chỗ


Ứng dụng của Natamycin trong thực phẩm

Ngoài ứng dụng trong y học, Natamycin còn được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản thực phẩm tự nhiên với mã số E235.

Đặc điểm

  • Ổn định ở dải pH rộng (3 – 9)

  • Hiệu quả ở liều thấp

  • Không ảnh hưởng đến hương vị hay cấu trúc thực phẩm

Ứng dụng

  • Bảo quản bề mặt phô mai

  • Bảo quản xúc xích và các sản phẩm thịt chế biến

  • Ngăn ngừa nấm mốc và nấm men phát triển trên thực phẩm

Độ an toàn

Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng Natamycin không có tác dụng phụ đáng kể, không gây đột biến genkhông ảnh hưởng đến hệ nội tiết.


Kháng thuốc của Natamycin

Một điểm đặc biệt quan trọng của Natamycin là chưa ghi nhận tình trạng kháng thuốc. Điều này trái ngược với hầu hết các kháng sinh và thuốc kháng nấm khác, nơi tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng.

Khả năng này làm cho Natamycin trở thành một lựa chọn điều trị quý giá, đặc biệt trong bối cảnh các chủng nấm kháng thuốc đang xuất hiện ngày càng nhiều.


Những lưu ý quan trọng khi sử dụng

Thận trọng chung

  • Natamycin là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ

  • Không tự ý sử dụng nếu chưa có chẩn đoán xác định

  • Không ngừng thuốc đột ngột khi chưa có chỉ định

Theo dõi trong quá trình điều trị

  • Với hỗn dịch nhỏ mắt: Cần giám sát người bệnh về phản ứng có hại ít nhất 2 lần mỗi tuần

  • Nếu có dấu hiệu nhiễm độc hoặc dị ứng, phải ngừng thuốc ngay

Vệ sinh và phòng ngừa tái nhiễm

Natamycin có tác dụng diệt nấm nhưng bệnh nhân vẫn có thể bị tái nhiễm nếu không giữ vệ sinh và tránh lây nhiễm từ nguồn có nấm (quần áo, khăn mặt…)

Bảo quản

  • Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp

  • Đối với hỗn dịch nhỏ mắt: Lắc kỹ trước khi dùng

  • Để xa tầm với của trẻ em


So sánh Natamycin với các thuốc kháng nấm khác

Tiêu chí Natamycin Nhóm Azole (Fluconazol, Clotrimazol) Amphotericin B
Nhóm thuốc Polyene macrolide Azole Polyene
Cơ chế Liên kết với ergosterol, làm thay đổi tính thấm màng Ức chế tổng hợp ergosterol Liên kết với ergosterol
Tác dụng Diệt nấm (fungicidal) Kìm nấm (fungistatic) Diệt nấm
Hấp thu Rất kém khi dùng tại chỗ Hấp thu tốt qua đường uống Hấp thu kém
Độc tính Thấp Trung bình Cao (độc thận)
Kháng thuốc Chưa ghi nhận Đã ghi nhận Đã ghi nhận
Đường dùng Tại chỗ chủ yếu Toàn thân hoặc tại chỗ Toàn thân hoặc tại chỗ

Tổng kết

Natamycin là một hoạt chất kháng nấm tự nhiên thuộc nhóm polyene macrolide, được sinh tổng hợp từ vi khuẩn Streptomyces natalensis. Với những đặc điểm nổi bật sau:

Phổ kháng nấm rộng: Hiệu quả trên nhiều loại nấm như Candida, Aspergillus, Fusarium, Cryptococcus và nhiều loại khác

Cơ chế tác dụng đặc hiệu: Liên kết với ergosterol ở màng tế bào nấm, làm thay đổi tính thấm và tiêu diệt tế bào nấm

Độ an toàn cao: Hấp thu kém qua da, niêm mạc và đường tiêu hóa, ít tác dụng phụ toàn thân

Không kháng thuốc: Chưa ghi nhận tình trạng kháng thuốc

Đa dạng dạng bào chế: Hỗn dịch nhỏ mắt, kem bôi da, viên đặt âm đạo, viên ngậm, viên nén

Ứng dụng đa lĩnh vực: Y học (nhãn khoa, phụ khoa, da liễu) và bảo quản thực phẩm (E235)

An toàn cho phụ nữ mang thai: Không gây nguy cơ quái thai

Tuy nhiên, Natamycin là thuốc kê đơn và chỉ nên sử dụng dưới sự chỉ định, theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Bệnh nhân không tự ý mua và sử dụng thuốc nếu chưa có chỉ định, cũng như không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngưng thuốc đột ngột.

Với bề dày lịch sử sử dụng và những nghiên cứu khoa học hiện đại, Natamycin xứng đáng là một trong những kháng sinh kháng nấm quan trọng nhất trong y học hiện đại, mang lại hy vọng điều trị cho hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới.


Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định và tư vấn của bác sĩ. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.

Cam kết 100%
Cam kết 100%
Giao nhanh 2h
Giao nhanh 2h
Mộc Hoa Trà
Mộc Hoa Trà
MyPill
MyPill
error: Nội dung đã được đăng ký bản quyền thuộc về Nhà thuốc Bạch Mai !
0822.555.240 Messenger Chat Zalo